Bài viết

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – MỘT CUỘC ĐỜI VÌ ĐỘC LẬP, TỰ DO CỦA TỔ QUỐC

Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911–2013) là một trong những nhà lãnh đạo quân sự có ảnh hưởng đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Hơn tám mươi năm hoạt động cách mạng, ông đã đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng của Đảng, Nhà nước và Quân đội nhân dân Việt Nam, gắn liền với quá trình xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của lực lượng vũ trang cách mạng.

21/08/2026Đỗ Thanh Tuyền (D’Ran)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – MỘT CUỘC ĐỜI VÌ ĐỘC LẬP,

TỰ DO CỦA TỔ QUỐC

Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911–2013) là một trong những nhà lãnh đạo quân sự có ảnh hưởng đặc biệt trong lịch sử Việt Nam hiện đại. Hơn tám mươi năm hoạt động cách mạng, ông đã đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng của Đảng, Nhà nước và Quân đội nhân dân Việt Nam, gắn liền với quá trình xây dựng, chiến đấu và trưởng thành của lực lượng vũ trang cách mạng.

Từ người thầy giáo đến vị Đại tướng đầu tiên

Đại tướng Võ Nguyên Giáp tên khai sinh là Võ Giáp, bí danh Văn, sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông tham gia hoạt động cách mạng từ rất sớm. Năm 1925, ông tham gia phong trào học sinh ở Huế; năm 1927 tham gia Đảng Tân Việt. Năm 1930, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án hai năm tù. Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động cách mạng, tuyên truyền và gây dựng cơ sở trong thanh niên, học sinh.

Trước khi trở thành một vị tướng, Võ Nguyên Giáp từng là thầy giáo dạy lịch sử, đồng thời hoạt động báo chí và tham gia phong trào cách mạng. Chính quá trình học tập, nghiên cứu lịch sử và hoạt động cách mạng đã góp phần hình thành ở ông tư duy chính trị và quân sự.

Năm 1944, theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập ngày 22 tháng 12 với 34 chiến sĩ. Võ Nguyên Giáp được giao tổ chức và trực tiếp chỉ huy đội quân này. Đây là lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Chỉ ít ngày sau khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân đã tiến công hai đồn Phai Khắt và Nà Ngần vào ngày 25 và 26 tháng 12 năm 1944, mở đầu truyền thống chiến đấu của quân đội cách mạng Việt Nam.

Từ một đội quân ban đầu chỉ có vài chục chiến sĩ, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước phát triển thành những đơn vị lớn mạnh hơn, góp phần cùng toàn dân tiến hành cuộc đấu tranh giành và bảo vệ nền độc lập của dân tộc.

Vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và trong quân đội.

Ông giữ cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời là Bí thư Tổng Quân ủy, sau này là Quân ủy Trung ương trong nhiều năm.

Ngày 28 tháng 5 năm 1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Đại tướng cho Võ Nguyên Giáp. Ông trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam khi mới 37 tuổi.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại tướng Võ Nguyên Giáp trực tiếp chỉ huy nhiều chiến dịch lớn. Trong đó, Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 là dấu mốc đặc biệt quan trọng trong cuộc đời quân sự của ông.

Người chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ

Cuối năm 1953, trước những diễn biến của chiến trường Đông Xuân 1953–1954, Bộ Chính trị quyết định chọn Điện Biên Phủ làm điểm quyết chiến chiến lược.

Bộ Chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ được thành lập, do Đại tướng Võ Nguyên Giáp làm Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận.

Sở Chỉ huy chiến dịch đầu tiên được đặt tại hang Thẩm Púa. Tại đây, Bộ Chỉ huy Chiến dịch tổ chức nghiên cứu tình hình, chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược.

Điện Biên Phủ là một tập đoàn cứ điểm mạnh của quân Pháp. Để bảo đảm cho chiến dịch, quân đội và nhân dân Việt Nam phải tiến hành một cuộc chuẩn bị hậu cần rất lớn trong điều kiện địa hình rừng núi hiểm trở, đường sá khó khăn.

Trong quá trình chuẩn bị, tình hình thực tế của chiến trường đặt ra những vấn đề rất lớn đối với Bộ Chỉ huy Chiến dịch.

Phương châm tác chiến ban đầu là “đánh nhanh, giải quyết nhanh”. Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu kỹ tình hình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Bộ Chỉ huy Chiến dịch quyết định thay đổi phương châm sang “đánh chắc, tiến chắc”. Đây là một quyết định quân sự quan trọng, thể hiện sự đánh giá thận trọng về tương quan lực lượng, khả năng bảo đảm hậu cần và điều kiện thực tế của chiến trường.

Việc chuyển phương châm tác chiến khiến công tác chuẩn bị chiến dịch phải thay đổi rất lớn. Quân đội ta từng bước xây dựng trận địa, kéo pháo, bảo đảm hậu cần và tổ chức lực lượng cho một chiến dịch dài ngày.

56 ngày đêm làm nên một mốc son lịch sử

Ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân ta mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Chiến dịch diễn ra qua ba đợt tiến công, kéo dài 56 ngày đêm. Quân và dân ta chiến đấu trong điều kiện vô cùng gian khổ, với sự tham gia của bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và lực lượng dân công, thanh niên xung phong cùng nhiều tầng lớp nhân dân.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta tiến công và làm chủ Sở Chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Tướng Christian de Castries cùng toàn bộ cơ quan tham mưu của tập đoàn cứ điểm bị bắt. Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã giáng đòn quyết định vào nỗ lực chiến tranh của thực dân Pháp tại Đông Dương, tạo điều kiện quan trọng để Hiệp định Genève được ký kết ngày 20 tháng 7 năm 1954, chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.

Đây không phải là chiến thắng của riêng một cá nhân.

Đó là thắng lợi của đường lối lãnh đạo của Đảng, của Chủ tịch Hồ Chí Minh, của Bộ Chính trị và Tổng Quân ủy; là thắng lợi của Quân đội nhân dân Việt Nam và đặc biệt là sức mạnh của toàn dân đã đóng góp sức người, sức của cho chiến trường.

Trong thắng lợi chung ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp giữ vai trò Chỉ huy trưởng Chiến dịch Điện Biên Phủ và có đóng góp quan trọng trong tổ chức, chỉ huy chiến dịch.

Người Tổng Tư lệnh trong những năm tháng chiến tranh

Sau năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục đảm nhiệm những trọng trách quan trọng trong quân đội và Nhà nước.

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, trên cương vị Tổng Tư lệnh, ông cùng tập thể lãnh đạo quân đội tham gia xây dựng lực lượng vũ trang, phát triển các quân chủng, binh chủng và tổ chức chi viện cho chiến trường miền Nam.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng là xây dựng và phát triển đường Trường Sơn – đường Hồ Chí Minh, tuyến vận tải chiến lược đưa người và vật chất từ hậu phương miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Đây là một trong những công trình quân sự – hậu cần có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Đến năm 1975, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ cương vị Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông có những đóng góp quan trọng trong sự nghiệp chỉ đạo quân sự, góp phần vào thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Một vị tướng gắn với nhân dân

Điều làm nên vị trí đặc biệt của Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là những chiến dịch ông trực tiếp chỉ huy.

Trong đánh giá của các cơ quan lãnh đạo và quân đội, ông được ghi nhận là người có đóng góp lớn trong quá trình xây dựng và phát triển Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời có những đóng góp quan trọng vào sự phát triển của nghệ thuật quân sự Việt Nam hiện đại.

Tư tưởng về chiến tranh nhân dân, phát huy sức mạnh của toàn dân và xây dựng lực lượng vũ trang dựa trên sức mạnh của nhân dân là một nội dung quan trọng trong quá trình xây dựng và phát triển nghệ thuật quân sự Việt Nam thời đại Hồ Chí Minh.

Bởi vậy, khi nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp, không thể chỉ nhắc đến một vị tướng trên chiến trường. Cần nhìn ông trong cả quá trình hình thành và phát triển của Quân đội nhân dân Việt Nam, trong mối quan hệ giữa quân đội với nhân dân và trong những bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc.

Những năm cuối đời

Sau khi hoàn thành những trọng trách lớn trong quân đội và Nhà nước, Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn được nhân dân dành cho sự kính trọng đặc biệt.

Ông qua đời ngày 4 tháng 10 năm 2013, hưởng thọ 103 tuổi. Ông được an táng tại Vũng Chùa – Đảo Yến, Quảng Bình; địa điểm này hiện thuộc tỉnh Quảng Trị sau những thay đổi đơn vị hành chính.

Sự ra đi của Đại tướng là một mất mát lớn đối với Đảng, Nhà nước, Quân đội và nhân dân Việt Nam.

Nhưng một cuộc đời gắn liền với lịch sử dân tộc không khép lại khi người ấy qua đời.

Câu chuyện từ “thời hoa lửa” gửi đến hôm nay

Ngày nay, những người trẻ sinh ra trong hòa bình có thể khó hình dung được những năm tháng chiến tranh mà thế hệ cha ông từng trải qua.

Chúng ta không sống trong những ngày phải hành quân giữa rừng núi, không phải chứng kiến những trận chiến khốc liệt và cũng không phải trải qua những năm tháng đất nước bị chia cắt.

Nhưng chính vì được sống trong hòa bình, chúng ta càng cần hiểu hòa bình đã được đánh đổi bằng biết bao công sức, mất mát và hy sinh của các thế hệ đi trước.

Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị tướng.

Đó là câu chuyện về một người trí thức đã lựa chọn con đường cách mạng; về một người tổ chức và chỉ huy lực lượng vũ trang từ những ngày đầu; về một vị Đại tướng gắn liền với những chiến dịch lớn của lịch sử Việt Nam; và trên hết, là câu chuyện nằm trong lịch sử chung của cả một dân tộc đã đấu tranh vì độc lập, thống nhất và tự do.

Từ 34 chiến sĩ của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân năm 1944 đến những chiến thắng lớn của Quân đội nhân dân Việt Nam, cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp gắn liền với một chặng đường đặc biệt của lịch sử dân tộc.

Hôm nay, khi những tiếng súng của chiến tranh đã lùi xa, điều thế hệ trẻ cần làm không phải là sống trong quá khứ, mà là ghi nhớ quá khứ để biết trân trọng hiện tại, giữ gìn hòa bình và có trách nhiệm với tương lai của đất nước.

Đó có lẽ là một trong những ý nghĩa sâu sắc nhất khi chúng ta kể lại những “Câu chuyện thời hoa lửa”.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn