Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam
Người sưu tầm: Triệu Thị Ánh Dương
Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam
Từ một người thầy dạy lịch sử đến vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, cuộc đời Võ Nguyên Giáp gắn liền với những dấu mốc quan trọng của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.
Ngày 25/8/1911, tại làng An Xá, nay thuộc xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, Võ Nguyên Giáp ra đời trong một gia đình nhà nho giàu truyền thống yêu nước.
Từ những năm tháng tuổi trẻ, ông đã sớm tham gia các phong trào yêu nước và tiếp thu tư tưởng cách mạng. Những trải nghiệm ấy từng bước đưa người thanh niên Võ Nguyên Giáp đến với con đường đấu tranh vì độc lập dân tộc.
Từ người thầy dạy lịch sử đến người hoạt động cách mạng
Trong những năm 1934–1940, Võ Nguyên Giáp từng giảng dạy môn lịch sử tại Trường Trung học tư thục Thăng Long. Bên cạnh công việc giảng dạy, ông viết báo, tham gia các hoạt động vận động thanh niên và tiếp tục nghiên cứu về luật, kinh tế.
Những kiến thức về lịch sử cùng quá trình hoạt động cách mạng đã góp phần hình thành ở ông tư duy tổ chức và khả năng nhìn nhận những vấn đề lớn của đất nước.
Năm 1941, ông được giao phụ trách công tác quân sự của Tổng bộ Việt Minh, tham gia xây dựng căn cứ địa cách mạng ở khu vực Cao – Bắc – Lạng và chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành chính quyền.
Ngày ra đời của đội quân cách mạng
Một dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời Võ Nguyên Giáp là tháng 12/1944.
Theo chỉ thị của Hồ Chí Minh, ông được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – lực lượng tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Ngày 22/12/1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng, đội quân gồm 34 cán bộ, chiến sĩ chính thức được thành lập.
Chỉ ít ngày sau, đội đã giành thắng lợi trong hai trận Phai Khắt và Nà Ngần vào ngày 25 và 26/12/1944.
Những chiến thắng đầu tiên ấy có ý nghĩa quan trọng, tạo nên truyền thống đánh thắng trận đầu của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam.
Từ đội quân chỉ có vài chục chiến sĩ, lực lượng vũ trang cách mạng từng bước trưởng thành, trở thành một quân đội chính quy, góp phần cùng toàn dân bảo vệ nền độc lập và thống nhất đất nước.
Vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Chính phủ và quân đội.
Ngày 20/1/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm cấp tướng cho các cán bộ cao cấp của quân đội. Võ Nguyên Giáp được phong quân hàm Đại tướng.
Ông trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam khi mới 36 tuổi.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại tướng Võ Nguyên Giáp giữ vai trò Tư lệnh và Bí thư Đảng ủy trong nhiều chiến dịch lớn như Việt Bắc, Biên giới, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào và đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Quyết định làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ
Một trong những dấu ấn nổi bật trong sự nghiệp quân sự của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là quyết định thay đổi phương châm tác chiến tại Điện Biên Phủ.
Trước tình hình thực tế của chiến trường, phương án từ “đánh nhanh thắng nhanh” được chuyển sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đây là một quyết định khó khăn nhưng có ý nghĩa đặc biệt đối với chiến dịch.
Từ ngày 13/3 đến ngày 7/5/1954, quân và dân Việt Nam tiến hành trận quyết chiến chiến lược tại Điện Biên Phủ. Chiến thắng này đã tạo bước ngoặt lớn, góp phần buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Đằng sau chiến thắng ấy là sức mạnh của cả dân tộc, sự đóng góp của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và nhân dân; trong đó có vai trò quan trọng của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong công tác chỉ huy và tổ chức chiến dịch.
Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ
Sau năm 1954, đất nước tiếp tục bước vào một giai đoạn chiến tranh mới.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục tham gia hoạch định chiến lược và chỉ đạo quân sự. Quân đội nhân dân Việt Nam phải đối mặt với một đối thủ có tiềm lực quân sự rất lớn, trong khi điều kiện của Việt Nam còn nhiều khó khăn.
Từ thực tiễn chiến trường, cách đánh của quân đội Việt Nam được xây dựng phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước, kết hợp sức mạnh quân sự với sức mạnh của toàn dân.
Đến mùa Xuân năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Ngày 7/4/1975, Đại tướng gửi mệnh lệnh động viên toàn quân đẩy nhanh tốc độ tiến công, góp phần tạo khí thế quyết tâm trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng, đất nước thống nhất.
Một cuộc đời gắn với đất nước
Sau khi rời các vị trí lãnh đạo, quản lý, Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn dành sự quan tâm đến những vấn đề của đất nước. Ông thường xuyên theo dõi tình hình trong nước và quốc tế, đóng góp ý kiến đối với nhiều vấn đề quan trọng.
Hơn 80 năm hoạt động cách mạng, cuộc đời ông trải qua những thời khắc quan trọng nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại.
Từ một người thầy dạy lịch sử, Võ Nguyên Giáp trở thành người tổ chức, xây dựng và chỉ huy lực lượng vũ trang cách mạng; từ đội quân 34 người ngày đầu thành lập đến một quân đội trưởng thành qua hai cuộc kháng chiến.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời lúc 18 giờ 09 phút ngày 4/10/2013, hưởng thọ 103 tuổi. Ông được an táng tại Vũng Chùa – Đảo Yến, tỉnh Quảng Bình.
Người anh cả trong ký ức các thế hệ
Tên tuổi Võ Nguyên Giáp đã gắn liền với nhiều dấu mốc của lịch sử dân tộc trong thế kỷ XX. Nhưng bên cạnh những chiến dịch và chiến thắng, điều còn lại trong ký ức nhiều thế hệ chính là hình ảnh một người dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng và độc lập dân tộc.
Từ khu rừng Trần Hưng Đạo năm 1944 đến Điện Biên Phủ năm 1954, rồi những năm tháng kháng chiến chống Mỹ và ngày đất nước thống nhất, hành trình của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một phần của lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam.
Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp vì thế không chỉ là câu chuyện về một vị tướng, mà còn là câu chuyện về một thế hệ đã dành tuổi trẻ, trí tuệ và sức lực để góp phần viết nên những trang sử hào hùng của dân tộc.



