Bài viết

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – NGƯỜI ANH CẢ VÀ BẢN HÙNG CA CỦA DÂN TỘC

Trong ngôi nhà cổ kính mang số 30 đường Hoàng Diệu (Hà Nội) – nơi từng lưu giữ bao dấu ấn của lịch sử, dẫu thời gian đã trôi qua, hình bóng của vị Đại tướng Tổng chỉ huy vẫn như còn hiện hữu. Mỗi khi nhắc về những năm tháng chiến tranh khốc liệt, người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế lại nhớ về một "thời hoa đỏ" – thời kỳ tràn đầy nhiệt huyết, hy sinh nhưng vô cùng hào hùng của dân tộc, gắn liền với cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

30/09/2026Liên Đội Trường Tiểu Học Trương Văn Thành (Phường Tăng Nhơn Phú)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – NGƯỜI ANH CẢ VÀ BẢN HÙNG CA CỦA DÂN TỘC

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – NGƯỜI ANH CẢ VÀ BẢN HÙNG CA CỦA DÂN TỘC

1. Từ người thầy giáo Thăng Long đến cuộc gặp lịch sử bên hồ Côn Minh

Năm 1911, tại làng An Xá (xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình), cậu bé Võ Nguyên Giáp sinh ra trong một gia đình nhà nho giàu truyền thống yêu nước. Ngay từ khi còn học tại Trường Quốc học Huế, ngọn lửa cách mạng đã sớm bùng cháy trong lòng người thanh niên xứ Quảng Bình. Sau khi bị trục xuất vì tham gia phong trào bãi khóa của học sinh, rồi bị bắt giam tại nhà tù Thừa Phủ năm 1930, ý chí đấu tranh của ông càng thêm vững vàng.

image.png

Hình ảnh thầy giáo Võ Nguyên Giáp dạy môn Lịch sử tại Trường Tư thục Thăng Long.

Những năm 1936 – 1940, Võ Nguyên Giáp ra Hà Nội, vừa tốt nghiệp Cử nhân Luật tại Đại học Đông Dương, vừa làm thầy giáo dạy môn Lịch sử tại Trường Tư thục Thăng Long. Trên bục giảng, thầy giáo Giáp không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn thổi vào tâm hồn thế hệ trẻ niềm tự hào dân tộc và lòng yêu nước cháy bỏng. Những đồng nghiệp và học sinh thời ấy vẫn nhớ hình ảnh một thầy giáo trẻ dáng người mảnh khảnh, mắt sáng long long, nói về lịch sử đánh giặc giữ nước của dân tộc với niềm say mê kỳ lạ.

Năm 1940, trước những chuyển biến gấp rút của thời cuộc, nhận sự phân công của tổ chức, Võ Nguyên Giáp gác lại công việc giảng dạy và mái ấm gia đình. Ông phải đưa ra một trong những quyết định hy sinh lớn nhất cuộc đời: chia tay người vợ trẻ Nguyễn Thị Quang Thái cùng con gái nhỏ mới vài tháng tuổi để sang Trung Quốc hoạt động.

Chi tiết chân thực và đau đớn nhất trong "thời hoa đỏ" của ông chính là sự hy sinh của người vợ thân yêu. Trong khi ông đang bận rộn xây dựng căn cứ địa ở Việt Bắc, năm 1942, bà Nguyễn Thị Quang Thái bị địch bắt và hy sinh trong nhà tù Hỏa Lò năm 1944. Phải rất lâu sau ông mới nhận được tin dữ. Nén đau thương cá nhân vào lòng, ông biến biến cố ấy thành sức mạnh cách mạng, chiến đấu vì độc lập cho Tổ quốc và sự yên bình cho muôn vàn mái nhà khác.

Tháng 6 năm 1940, tại Côn Minh (Trung Quốc), lần đầu tiên Võ Nguyên Giáp được gặp Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trên một con thuyền ở hồ Côn Minh. Cuộc gặp gỡ lịch sử ấy đã định hình nên con đường cách mạng và sự nghiệp quân sự vĩ đại của ông sau này.

2. Tiếng súng Mường Phăng và 34 chiến sĩ dưới mái rừng Trần Hưng Đạo

Mùa đông năm 1944, giữa cái lạnh xé da xé thịt của vùng núi rừng Cao Bằng, thực hiện chỉ thị của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc, Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay.

Chiều ngày 22 tháng 12 năm 1944, tại khu rừng nằm giữa hai châu Nguyên Bình và Ngân Sơn (nay thuộc tỉnh Cao Bằng), Lễ thành lập đội được tổ chức đơn sơ nhưng vô cùng trang nghiêm. Dưới mái rừng Trần Hưng Đạo, 34 chiến sĩ (trong đó có 3 nữ) mặc quần áo vải chàm, tay cầm súng thô sơ, đứng thành hàng lối chỉnh tề.

Đồng chí Võ Nguyên Giáp, khi đó 33 tuổi, mặc bộ veston màu thẫm, đội mũ phớt, đọc lời tuyên bố thành lập và Mười điều răn danh dự của Đội. Giọng nói ấm áp nhưng đầy uy lực của ông vang vọng giữa đại ngàn: "Nhiệm vụ mà Đoàn đoàn thể giao cho chúng ta là một nhiệm vụ nặng nề nhưng vô cùng nở nang, vẻ vang..."

Ngay sau lễ thành lập, bữa cơm liên hoan của đội không có thịt, không có cá, chỉ có một đĩa muối rang và vài củ sắn lùi để thể hiện tinh thần (đồng cam khổ nạn). Nhưng chính từ căn cứ thiếu thốn ấy, chỉ vài ngày sau, dưới sự chỉ huy trực tiếp của Võ Nguyên Giáp, Đội đã mưu trí, táo bạo đánh thắng liên tiếp hai trận đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần, mở đầu cho truyền thống "đã ra quân là đánh thắng" của Quân đội ta.

3. "Quyết định khó khăn nhất" và ngọn lửa Điện Biên Phủ 1954

Năm 1954, chiến trường Đông Dương bước vào giai đoạn quyết định. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được Pháp dựng lên như một "pháo đài không thể công phá" với 49 căn cứ điểm, lực lượng tinh nhuệ và vũ khí tối tân. Chủ tịch Hồ Chí Minh và Bộ Chính trị giao nhiệm vụ cho Đại tướng Võ Nguyên Giáp làm Bí thư Đảng ủy, Tổng chỉ huy Chiến dịch.

Trước khi Đại tướng lên đường ra mặt trận, Bác Hồ đã dặn dò một câu khắc cốt ghi tâm: "Tướng quân tại ngoại. Trao cho chú toàn quyền quyết định. Trận này quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh."

image.png

Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ họp bàn kế hoạch tác chiến tại Mường Phăng

Ban đầu, Kế hoạch tác chiến được phê duyệt theo phương châm "Đánh nhanh thắng nhanh", dự kiến nổ súng vào ngày 20/01/1954 (sau đó lùi sang 26/01). Bộ đội ta đã tốn bao mồ hôi, xương máu kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn qua đèo cao, vực sâu vào trận địa sẵn sàng.

Tuy nhiên, qua theo dõi sát sao tình hình thực tế, Đại tướng nhận thấy địch đã tăng cường lực lượng, củng cố hầm hào vững chắc. Nếu đánh theo phương án cũ, tổn thất xương máu của bộ đội sẽ cực kỳ lớn và nguy cơ không hoàn thành nhiệm vụ rất cao.

Đêm ngày 25, sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954 trở thành thời khắc lịch sử trăn trở nhất trong cuộc đời chỉ huy của Đại tướng. Trán trùm khăn nóng vì cơn đau đầu dữ dội, ông thao thức suốt đêm trong căn hầm chỉ huy ở Mường Phăng. Trước mắt ông là tính mạng của hàng vạn chiến sĩ, là vận mệnh của cả chiến dịch, của cuộc kháng chiến chống Pháp.

Sáng ngày 26/01/1954, sau khi bàn bạc và thống nhất trong Bộ Chỉ huy, Đại tướng đã đưa ra một quyết định lịch sử vô cùng dũng cảm: Hoãn giờ nổ súng, lệnh cho bộ đội kéo pháo ra, chuyển từ phương châm "Đánh nhanh thắng nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc".

Sau này, trong hồi ký của mình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã thổ lộ: "Đó là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của tôi."

Nhờ quyết định lịch sử ấy, sau "năm mươi lăm ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm chấm muối", chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" của Quân đội ta đã tung bay trên mái hầm tướng De Castries. Chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Pháp, đưa tên tuổi Võ Nguyên Giáp trở thành một trong những danh tướng lừng lẫy nhất lịch sử quân sự thế giới.

4. Mệnh lệnh "Thần tốc" và tấm lòng của vị Tướng Nhân dân

Không dừng lại ở Điện Biên Phủ, cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục gắn liền với cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước trường kỳ của dân tộc. Trong những ngày tháng Tám lịch sử năm 1975, khi thời cơ giải phóng miền Nam đã chín đồi, từ Tổng đại bản doanh (Nhà D67, Hoàng Thành Thăng Long), Đại tướng đã đưa ra mệnh lệnh lịch sử truyền đi khắp các cánh quân:

"Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng phút, từng giờ; xóc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng."

Mệnh lệnh như một ngọn lửa bùng cháy, thôi thúc hàng vạn cán bộ, chiến sĩ vượt qua mọi gian khổ, tiến về Sài Gòn, hoàn thành đại thắng Mùa Xuân 1975, thu giang sơn về một mối.

image.png

Bức điện lịch sử với mệnh lệnh "Thần tốc, thần tốc hơn nữa..." do Đại tướng Võ Nguyên Giáp ký ngày 7/4/1975

Dù đứng ở đỉnh cao danh vọng quốc tế, được bạn bè thế giới tôn vinh là "Tướng huyền thoại", "Kiến trúc sư của chiến thắng", nhưng trong lòng nhân dân và chiến sĩ, ông luôn là một "Anh Văn" vô cùng giản dị, gần gũi.

Mỗi lần quay lại thăm chiến trường xưa – dù là Mường Phăng, Quảng Trị hay đường Trường Sơn – Đại tướng đều bồi hồi xúc động. Ông không bao giờ coi chiến thắng là của riêng mình. Ông luôn đau đáu nhớ về những đồng đội, những chiến sĩ tuổi mười tám, đôi mươi đã ngã xuống, hòa máu xương vào lòng đất mẹ để đất nước có ngày hòa bình. Nhiều lần đứng trước nghĩa trang liệt sĩ, vị Tướng dạn dày sương gió qua hai cuộc chiến tranh vẫn không cầm được nước mắt. Tấm lòng nhân văn, trân trọng từng giọt máu của người lính ấy chính là điều làm nên tư cách Vị Tướng Nhân dân.

Lời kết: Ngọn lửa hoa đỏ cháy mãi cùng đất nước

Năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp thanh thản về với đất mẹ Quảng Bình ở tuổi 103, nằm lại tại Vũng Chùa - Đảo Yến. Hàng triệu người dân từ khắp mọi miền Tổ quốc, từ những cựu chiến binh tóc bạc phơ đến những em nhỏ còn đeo khăn quàng đỏ, đã xếp hàng dài hàng cây số trong nước mắt để tiễn đưa ông.

image.png

Hàng vạn người dân Hà Nội lặng lẽ xếp hàng tiễn đưa Đại tướng Võ Nguyên Giáp về nơi an nghỉ cuối cùng tại Quảng Bình (Tháng 10/2013)

Cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là ngọn lửa rực rỡ nhất trong "thời hoa đỏ" của dân tộc Việt Nam. Ngọn lửa ấy được thắp lên từ lòng yêu nước tha thiết, được tôi luyện qua gian khổ, hy sinh của chiến tranh và tỏa sáng bởi tài năng, nhân cách vĩ đại.

Những câu chuyện về ông không chỉ là những trang sử vàng chói lọi để chúng ta tự hào, mà còn là bài học sâu sắc cho thế hệ trẻ hôm nay về lý tưởng sống, về lòng dũng cảm, sự cống hiến hết mình cho Tổ quốc. Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng hình ảnh Người Anh Cả Võ Nguyên Giáp cùng ngọn lửa của thời đại ấy sẽ mãi mãi cháy sáng trong trái tim của mỗi người dân Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – NGƯỜI ANH CẢ VÀ BẢN HÙNG CA CỦA DÂN TỘC | Câu chuyện thời hoa lửa