ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP - Quyết định được thay đổi phút cuối của vị tư lệnh vĩ đại
Thao thức
Điện Biên Phủ, đêm 25 tháng 1 năm 1954. Bên ánh đèn mờ trong chiếc lán chiến dịch, hình bóng vị tướng vẫn thao thức. Ông đăm chiêu ngồi bên bàn làm việc, mắt nhìn thẳng vào tấm bản đồ thung lũng Mường Thanh. Một niềm trăn trở hiện rõ trên khuôn mặt vị tướng tư lệnh. Đêm nay là đêm cuối trước trận mở màn chiến dịch Điện Biên Phủ, nơi quân Việt Minh sẽ đối đầu với quân đội viễn chinh Pháp. Đây sẽ là một trận đánh vô cùng dữ dội, một trận đánh không chỉ quyết định kết quả của một cuộc chiến, mà còn có thể quyết định vận mệnh của cả một dân tộc, thậm chí ảnh hưởng đến số phận của nhiều dân tộc khác.
Lần đầu tiên, một đội quân nông dân của một nước thuộc địa sẽ đối đầu trực diện với đội quân nhà nghề thiện chiến của một cường quốc thực dân. Đặc biệt hơn, đội quân nông dân ấy lại lựa chọn phương án “đánh nhanh thắng nhanh”, tốc chiến tốc thắng trong vòng 3 ngày 3 đêm. Nếu mọi chuyện thuận lợi, toàn quân sẽ ca khúc khải hoàn và đón Tết tại Điện Biên. Tất cả đã sẵn sàng. Những khẩu trọng pháo đã được kéo lên đỉnh đồi, hướng thẳng xuống thung lũng Mường Thanh, nhắm vào các cứ điểm của quân Pháp. Sĩ khí toàn quân đang lên cao, các đại đoàn Việt Minh tại Điện Biên hừng hực khí thế, chỉ chờ lệnh tấn công để nã đạn pháo xuống quân thù.
Đêm trước trận mở màn, tuy nhiên, tướng Giáp vẫn không thể ngủ được, bởi ông bắt đầu do dự về kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” của mình. Kinh nghiệm 10 năm lãnh đạo chiến tranh nhân dân cùng những báo cáo mới nhất từ trận địa đã mách bảo ông rằng có điều gì đó chưa ổn trong kế hoạch tác chiến.
Cân nhắc và quyết định
Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhớ lại lời Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn trước khi lên đường: “Tư lệnh ra trận, tướng quân tại ngoại, trao toàn quyền cho chú quyết định. Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng, không chủ quan nóng vội, không mạo hiểm, chắc thắng mới đánh, không chắc không đánh”. Có thể xem câu nói ấy là kim chỉ nam cho toàn bộ chiến dịch. Quân Việt Minh đã dồn vào Điện Biên Phủ những lực lượng tinh nhuệ nhất cùng phần lớn vật lực mà mình có. Nếu thắng trận, quân Việt Minh sẽ làm chủ một khu vực rộng lớn ở Thượng Lào và Tây Bắc, tiêu diệt một bộ phận lớn quân chủ lực Pháp và bước vào bàn đàm phán với lợi thế rất lớn. Ngược lại, nếu thất bại, hay như cách tướng De Castries từng hình dung, bị “nghiền nát dưới lòng chảo”, các đơn vị chủ lực của Việt Minh có nguy cơ bị tổn thất nặng nề.
Những báo cáo mới nhất từ các tướng lĩnh ngoài mặt trận cho thấy những lo lắng của tướng Giáp hoàn toàn có cơ sở. Tướng Lê Trọng Tấn báo cáo: “Nhiệm vụ của tôi là phải đột phá cho đến Mường Thanh... Tôi quyết tâm, nhưng làm nhiệm vụ này tôi phải liên tục đột phá ba tuyến”. Trong khi đó, tướng Phạm Kiệt, sau khi trực tiếp đi thị sát ngoài mặt trận, đã báo cáo với tướng Giáp qua điện thoại: “Anh Văn à, tôi ở đơn vị pháo đây. Pháo triển khai bằng công sự dã chiến ở giữa cánh đồng. Ban ngày, bom đạn của địch mà đánh thì chắc chắn không trụ được. Đề nghị anh cân nhắc”.
Từ những báo cáo của các tướng lĩnh thuộc cấp, tướng Giáp nhận ra những thiếu sót nghiêm trọng trong khâu chuẩn bị tác chiến, đặc biệt là việc bố trí và ngụy trang cho pháo binh. Nếu chiến dịch kéo dài mà không thể nhanh chóng dứt điểm các cứ điểm, pháo binh Việt Minh rất có thể sẽ trở thành mục tiêu cho không quân Pháp oanh tạc.
Sau này nhìn lại, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đánh giá rất cao tinh thần trung thực và thẳng thắn của tướng Phạm Kiệt.
Tướng Giáp nhìn ra ba khó khăn lớn nếu tiếp tục phương án “đánh nhanh thắng nhanh”. Một là bộ đội ta chưa đủ lực lượng cũng như kinh nghiệm để đánh các công sự nằm liên hoàn trong một cứ điểm kiên cố. Hai là đây sẽ là một trận đánh tổng lực, đòi hỏi sự hiệp đồng chặt chẽ giữa pháo binh và bộ binh, thế nhưng hai lực lượng vẫn chưa có nhiều thời gian để tập luyện, diễn tập cùng nhau, trong khi nhiều cán bộ chỉ huy còn lúng túng. Ba là quân đội ta trước đó chủ yếu quen với chiến tranh du kích, tác chiến ban đêm và chiến đấu trên những địa hình dễ ẩn náu. Kinh nghiệm tấn công các cứ điểm kiên cố giữa ban ngày, trên địa hình bằng phẳng, còn rất hạn chế. Đây là một bất lợi đặc biệt lớn tại Điện Biên Phủ, nơi quân Pháp có ưu thế về không quân và xe tăng.
Nhận ra ba khó khăn nói trên, tướng Giáp hiểu rằng nếu tiếp tục chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh”, không thể bảo đảm chắc thắng. Toàn bộ lực lượng chính quy của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa gần như đã được dồn vào lòng chảo Điện Biên để quyết chiến với quân Pháp. Một nước cờ sai có thể làm thay đổi hoàn toàn cục diện cuộc chiến. Nếu thất bại, đây có thể trở thành hồi kết đau đớn cho cuộc kháng chiến vệ quốc đã kéo dài gần 10 năm của dân tộc.
Đánh hay không đánh?
Chiều ngày 26 tháng 1 năm 1954, sau cuộc họp Đảng ủy và Bộ Chỉ huy, tướng Giáp đưa ra quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời mình: hoãn cuộc tấn công. Ông khẳng định rằng để bảo đảm nguyên tắc cao nhất là “đánh chắc thắng”, cần chuyển phương châm tác chiến từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”. Ông ra lệnh cho bộ đội trên toàn tuyến rút lui về địa điểm tập kết và cho kéo pháo ra khỏi trận địa.
Như đã đề cập, tướng Giáp luôn cho rằng đây chính là quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời mình. Không chỉ liên quan đến tinh thần chiến sĩ, việc kéo pháo vào trận địa rồi lại kéo pháo ra đã tiêu tốn vô số công sức, thậm chí phải đánh đổi bằng cả gian khổ và hy sinh. Chưa kể đến sĩ khí toàn quân, việc thay đổi phương án tác chiến và cách đánh vào thời điểm sát giờ nổ súng hoàn toàn có thể khiến ý chí chiến đấu của bộ đội bị ảnh hưởng. Nhiều đơn vị không tin vào tai mình, liên tục xác nhận lại mệnh lệnh, thậm chí lo rằng đó là tin giả. Nhưng rồi cuối cùng, quân lệnh như sơn. Những người lính Việt Minh lại một lần nữa tổ chức lại trận địa theo mệnh lệnh của vị tư lệnh, thể hiện một ý chí và kỷ luật đáng khâm phục.
Thay đổi phương án, chuẩn bị và chiến thắng
Chuyển sang phương châm chiến lược mới, tướng Giáp và Bộ Chỉ huy gấp rút huy động toàn bộ lực lượng tiến hành những khâu chuẩn bị cần thiết cho kế hoạch mới. Bộ binh chuyển sang tập luyện các chiến thuật đánh lấn, đánh bóc vỏ; thay vì tấn công trực diện, bộ đội đào hào áp sát từng bước để tấn công, qua đó giảm thiểu thương vong. Trận địa pháo cũng được bố trí lại vào những vị trí mới, nằm trong các công sự kiên cố và khó bị phát hiện, phá hủy hơn.
Sau 46 ngày chuẩn bị, thời cơ đã chín muồi. Ngày 13 tháng 3 năm 1954, tướng Giáp ra lệnh tấn công. Chiến dịch lịch sử chính thức bắt đầu. Pháo binh nổ súng, bắn cấp tập với cường độ dữ dội. Vạn sự khởi đầu nan, nhưng sau 6 giờ 30 phút chiến đấu liên tục, trận đánh đầu tiên của chiến dịch đã kết thúc với thắng lợi của Việt Minh. Toàn bộ tiểu đoàn cùng trận địa pháo của Pháp tại cứ điểm Him Lam bị đánh tan. Người Pháp có lẽ đã không lường trước được uy lực của pháo binh Việt Minh. Tướng De Castries từng tuyên bố sẽ đội một chiếc mũ đỏ để pháo binh Việt Minh dễ ngắm bắn, trong khi viên chỉ huy pháo binh Pháp Charles Piroth tuyên bố sẽ khiến pháo binh Việt Minh phải “câm họng” ngay từ loạt đạn thứ ba.
Có lẽ họ không thể hiểu nổi vì sao những người lính pháo binh Việt Minh, vốn còn ít kinh nghiệm, lại có thể chiến đấu hiệu quả đến như vậy. Thêm vào đó, chiến thuật “hỏa khí phân tán, hỏa lực tập trung” khiến Piroth và lực lượng pháo binh Pháp gặp rất nhiều khó khăn trong việc xác định vị trí để phản pháo. Cuối cùng, chưa đầy hai tháng sau, Piroth đã tự sát bằng một quả lựu đạn trong tuyệt vọng. 55 ngày đêm tiếp theo, quân đội Việt Minh tiếp tục chiến thuật đánh bóc vỏ, bao vây và tiêu diệt từng cụm cứ điểm. Những đường giao thông hào của Việt Minh ngày một tiến gần các cứ điểm địch, giống như những sợi dây thòng lọng đang siết dần, siết dần quanh cổ quân Pháp. Và đến ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân đội chủ lực Việt Minh đã siết chặt vòng vây tới tận đầu não của tập đoàn cứ điểm. Lá cờ đỏ tung bay trên nóc hầm De Castries trở thành một biểu tượng bất tử của tinh thần chiến đấu của dân tộc Việt Nam, đánh dấu sự cáo chung của hệ thống thuộc địa Pháp ở Đông Dương và là khúc khải hoàn cho cuộc kháng chiến kéo dài gần một thập kỷ của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ.
Bài học rút ra
Chiến thắng Điện Biên Phủ đưa tướng Giáp trở thành một trong những vị tướng được nhắc đến nhiều nhất trong lịch sử quân sự thế giới. Và tất cả những điều đó có thể đã không xảy ra nếu vị Đại tướng, Tổng Tư lệnh không đủ tỉnh táo để cân nhắc và đưa ra một quyết định vừa khó khăn, vừa dũng cảm nhưng cũng vô cùng hợp lý vào những ngày cuối tháng 1 năm ấy.
Nhìn lại quyết định lịch sử ấy, điều đáng khâm phục ở Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ nằm ở tài năng quân sự, mà còn ở bản lĩnh của một người chỉ huy biết lắng nghe và không bảo thủ với chính quyết định của mình. Khi những báo cáo từ thực địa cho thấy phương án “đánh nhanh thắng nhanh” tiềm ẩn những rủi ro lớn, ông không bỏ qua hay tìm cách bác bỏ những ý kiến trái chiều, mà nghiêm túc lắng nghe cấp dưới, trực tiếp cân nhắc từng thông tin và dám nhìn nhận những hạn chế trong kế hoạch của chính mình.
Đặc biệt, ông tin tưởng vào những đồng chí đang trực tiếp ở chiến trường, những người có thể nhìn thấy rõ hơn ông những khó khăn đang diễn ra ngoài trận địa. Nhưng lắng nghe thôi chưa đủ, điều quan trọng hơn là phải biết biến những thông tin đó thành một quyết định đúng lúc. Đại tướng đã nhận ra rằng một cuộc tấn công chưa chắc thắng không thể đánh đổi bằng sinh mạng của hàng vạn người và vận mệnh của cả cuộc kháng chiến. Ông chấp nhận trả giá cho một quyết định tưởng như lùi bước: kéo pháo ra, thay đổi kế hoạch, chờ đợi và chuẩn bị lại từ đầu. Chính sự tỉnh táo ấy đã giúp ông tính toán lại thời cơ, chuyển từ một trận đánh mạo hiểm sang một chiến dịch có khả năng chắc thắng.
Có thể nói, trong khoảnh khắc quyết định ấy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ chỉ huy một trận đánh, mà đã đứng trước một lựa chọn có thể quyết định vận mệnh của cả dân tộc. Và bằng việc biết lắng nghe, biết thay đổi và dám chịu trách nhiệm trước quyết định của mình, ông đã đưa ra một trong những quyết định sáng suốt nhất của cuộc đời, góp phần cứu lực lượng chủ lực của quân đội, giữ vững cuộc kháng chiến và mở đường cho thắng lợi Điện Biên Phủ lịch sử.



