Bài viết

Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy dạy Sử đến vị Tổng Tư lệnh của Nhân dân và những quyết định xoay chuyển lịch sử dân tộc

Hành trình hơn một thế kỷ của Đại tướng Võ Nguyên Giáp – người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Từ bục giảng trường Tư thục Thăng Long đến khu rừng Trần Hưng Đạo, từ quyết định sinh tử "Đánh chắc, tiến chắc" tại lòng chảo Điện Biên Phủ năm 1954 đến bức điện "Thần tốc, táo bạo" mùa Xuân năm 1975, cuộc đời ông là biểu tượng bất diệt của trí tuệ quân sự Việt Nam, tinh thần "Dĩ công vi thượng" và trái tim nhân hậu luôn trân quý từng giọt máu của người chiến sĩ.

02/10/2026Nguyễn Thị Kiều Oanh (Đoàn Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy dạy Sử đến vị Tổng Tư lệnh của Nhân dân và những quyết định xoay chuyển lịch sử dân tộc

Họ và tên đầy đủ của Nhân chứng: Võ Nguyên Giáp (Bí danh: Văn)

Năm sinh của Nhân chứng: 25/08/1911 – 04/10/2013

Phân loại Nhân chứng: Người hoạt động cách mạng

Quê quán/Nơi ở hiện tại của nhân chứng: Quê quán: Làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình / Nơi gắn bó lúc sinh thời: Số 30 Hoàng Diệu, quận Ba Đình, TP. Hà Nội (Nơi an nghỉ: Vũng Chùa – Đảo Yến, xã Quảng Đông, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình).

BÀI VIẾT

Từ người thầy dạy Sử đến vị Đại tướng của Nhân dân và quyết định lịch sử nơi lòng chảo Điện Biên

Dòng sông Kiến Giang hiền hòa chảy qua làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình quanh năm chở nặng phù sa và những điệu hò khoan tha thiết. Chính mảnh đất gió Lào cát trắng đầy nắng lửa nhưng giàu truyền thống yêu nước ấy đã sinh ra và nuôi dưỡng tâm hồn của Võ Nguyên Giáp – người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị Đại tướng đầu tiên, Tổng Tư lệnh tối cao của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Cuộc đời hơn một thế kỷ của ông là một bản hùng ca xuyên suốt những năm tháng hào hùng nhất của dân tộc trong thế kỷ XX, một hành trình kỳ diệu từ người thầy giáo dạy Lịch sử trở thành người viết nên những trang sử vàng chói lọi.

Ít ai ngờ rằng, vị danh tướng làm khuynh đảo những học viện quân sự hàng đầu phương Tây lại chưa từng trải qua một trường lớp đào tạo quân sự chính quy nào. Những năm 1930, tại trường Tư thục Thăng Long (Hà Nội), thầy giáo trẻ Võ Nguyên Giáp nổi tiếng với những bài giảng lịch sử đầy nhiệt huyết. Khi giảng về cuộc Cách mạng Pháp hay những trận đánh chống ngoại xâm của cha ông, đôi mắt người thầy ấy luôn rực sáng. Ông không chỉ dạy học trò về những mốc thời gian khô khan, mà truyền vào lồng ngực thanh niên thời bấy giờ ngọn lửa của lòng tự tôn dân tộc và khát vọng độc lập. Chính tình yêu lịch sử và nỗi đau mất nước đã thôi thúc người trí thức trẻ gác lại bục giảng, dấn thân vào con đường cách mạng đầy hiểm nguy theo tiếng gọi của Nguyễn Ái Quốc.

Ngày 22 tháng 12 năm 1944, giữa khu rừng Trần Hưng Đạo đại ngàn lạnh giá của vùng núi Cao Bằng, dưới bóng cờ đỏ sao vàng, đồng chí Võ Nguyên Giáp được Bác Hồ giao trọng trách thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Đội quân thuở ban đầu ấy chỉ vẻn vẹn 34 chiến sĩ, trang bị súng kíp, súng trường, mã tấu thô sơ, đứng trang nghiêm tuyên thệ mười lời thề danh dự. Người thanh niên trí thức mảnh khảnh trong bộ trang phục giản dị năm ấy đã bắt đầu sự nghiệp cầm quân từ con số không, lấy lòng yêu nước và sự đùm bọc của nhân dân làm nền tảng. Chiến thắng Phai Khắt, Nà Ngần ngay sau đó đã mở đầu cho truyền thống "quyết chiến, quyết thắng" của quân đội ta.

Thế nhưng, thử thách vĩ đại nhất định hình nên tầm vóc thiên tài quân sự của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đồng thời thể hiện rõ nét nhất nhân cách của một vị tướng thương dân, quý máu từng người lính, chính là chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Trước giờ lên đường ra mặt trận, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nắm chặt tay ông tại khu rừng Tỉn Keo (Thái Nguyên) và căn dặn một câu ngắn gọn nhưng mang sức nặng ngàn cân: "Tướng quân tại ngoại. Trao cho chú toàn quyền quyết định. Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng! Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng, không đánh."

Đầu năm 1954, hàng vạn bộ đội và dân công hỏa tuyến đã đổ mồ hôi, nước mắt, thậm chí cả máu để dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt qua đèo cao, vực sâu vào trận địa tại lòng chảo Điện Biên. Theo kế hoạch ban đầu của ban chỉ huy và đoàn cố vấn, phương châm tác chiến là "Đánh nhanh, giải quyết nhanh", dự kiến nổ súng vào đêm 25 tháng 1 năm 1954 để kết thúc chiến dịch trong hai đêm ba ngày. Khí thế toàn quân đang hừng hực như nước vỡ bờ, ai cũng muốn một trận quyết chiến để sớm trở về quê hương.

Tuy nhiên, trong căn hầm chỉ huy đơn sơ tại Mường Phăng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trải qua những đêm trắng căng thẳng tột độ. Qua tin tức tình báo và thực tế chiến trường, ông nhận thấy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ của thực dân Pháp đã được tăng cường phòng ngự vô cùng kiên cố, không còn là một trận địa dã chiến tạm thời. Trong khi đó, bộ đội ta mới chỉ quen đánh tiêu diệt từng tiểu đoàn, chưa có kinh nghiệm hiệp đồng binh chủng quy mô lớn đánh công kiên ban ngày trên địa hình bằng phẳng. Suốt mười một ngày đêm theo dõi sát sao từng biến động, một câu hỏi cứ xoáy sâu vào tâm can ông: Nếu nổ súng theo phương án cũ, liệu có chắc thắng, và bao nhiêu vạn sinh mạng chiến sĩ sẽ phải ngã xuống trước hỏa lực pháo binh và xe tăng dày đặc của địch?

Đêm trước ngày dự kiến nổ súng, cơn đau đầu dữ dội hành hạ vị Tổng Tư lệnh. Các thầy thuốc phải buộc những nắm ngải cứu lên trán để ông dịu bớt căng thẳng. Nhưng nỗi đau thể xác không thấm tháp gì so với cuộc giằng xé trong tâm trí. Giữa một bên là khí thế đang lên cao của toàn quân, là công sức mồ hôi xương máu đã bỏ ra để kéo pháo vào trận địa, là ý kiến của số đông chỉ huy; với một bên là thực tế chiến trường khắc nghiệt và sinh mệnh của hàng vạn con em nhân dân.

Và rồi, sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra điều mà sau này ông gọi là "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của tôi": Hoãn cuộc tiến công, ra lệnh cho bộ đội trên toàn tuyến lui về địa điểm tập kết và kéo pháo ra, chuyển sang phương châm "Đánh chắc, tiến chắc".

Để thuyết phục Đảng ủy mặt trận trong cuộc họp khẩn cấp sáng hôm đó, Đại tướng đã đặt một câu hỏi thẳng thắn chạm đến tận cùng lương tri của những người cầm quân: "Tôi hỏi các đồng chí, nếu đánh nhanh thắng nhanh, các đồng chí có dám đảm bảo chắc thắng 100% như lời Bác Hồ dặn hay không?". Căn hầm lặng đi. Không ai dám khẳng định tuyệt đối. Nhờ bản lĩnh độc lập, tinh thần "dĩ công vi thượng" (đặt lợi ích chung lên trên hết) và sự kiên định giữ vững lời căn dặn của Bác Hồ, Đại tướng đã tạo ra bước ngoặt sinh tử cho cả chiến dịch.

Kéo pháo vào đã vô cùng gian khổ, kéo pháo ra dưới làn đạn pháo và máy bay oanh tạc của kẻ thù lại càng đẫm máu và nước mắt hơn gấp bội. Hình ảnh anh hùng Tô Vĩnh Diện lấy thân mình chèn bánh pháo để cứu khẩu pháo khỏi lao xuống vực sâu đã làm thắt lòng vị Tổng Tư lệnh. Nhưng chính sự hy sinh cao cả ấy và nỗ lực phi thường đào hàng trăm cây số giao thông hào bao vây chia cắt quân địch trong suốt 56 ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt" đã dẫn tới thắng lợi trọn vẹn vào chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954. Lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries không chỉ chấm dứt ách thống trị của thực dân Pháp, mà còn chứng minh một chân lý: một vị tướng biết trân quý từng giọt máu của người lính mới có thể làm nên chiến thắng vĩ đại nhất.

Hai mươi mốt năm sau Điện Biên Phủ, trong mùa Xuân đại thắng năm 1975, dù ở hậu phương lớn miền Bắc, bộ óc chiến lược của Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn từng giờ, từng phút nhịp đập cùng bước chân thần tốc của các quân đoàn tiến về giải phóng miền Nam. Ngày 7 tháng 4 năm 1975, bức điện mật lịch sử mang chữ ký của đồng chí Văn (bí danh của Đại tướng) được truyền đi khắp các mặt trận như một hồi kèn xung trận hào sảng: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa, táo bạo, táo bạo hơn nữa, tranh thủ từng giờ từng phút, xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng!". Mệnh lệnh ấy đã tiếp thêm sức mạnh thần kỳ, đưa đại quân tiến thẳng vào Dinh Độc Lập trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, thu non sông về một mối.

Đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ, điều làm nên sự vĩ đại của Đại tướng Võ Nguyên Giáp trong lòng hàng triệu người dân Việt Nam không chỉ là những chiến công hiển hách trên sa trường, mà chính là nhân cách bình dị, khiêm nhường và trái tim nhân hậu. Khi các nhà báo nước ngoài ca ngợi ông là vị tướng tài ba đánh bại các名tướng phương Tây, ông luôn mỉm cười hiền hậu và trả lời: "Vị tướng dù có công lao lớn đến đâu cũng chỉ là giọt nước trong biển cả. Chỉ có nhân dân Việt Nam là người chiến thắng quân xâm lược. Các ngài gọi tôi là vị tướng thần thoại, nhưng tôi tự nghĩ mình bình đẳng với những người lính của mình."


Trong những năm tháng tuổi già tại ngôi nhà số 30 Hoàng Diệu rợp bóng cây xanh, vị Đại tướng vẫn mở rộng cửa đón những người cựu chiến binh, những thanh niên xung phong, những bà mẹ Việt Nam anh hùng từ khắp mọi miền Tổ quốc về thăm. Ông nắm tay từng người thương binh, hỏi han từng hoàn cảnh gia đình, rưng rưng nước mắt khi nhắc về những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi rừng sâu, núi thẳm.

Tháng 10 năm 2013, khi Đại tướng Võ Nguyên Giáp về cõi vĩnh hằng ở tuổi 103, hàng triệu người dân Việt Nam thuộc đủ mọi thế hệ đã xếp hàng dài hàng cây số trong nước mắt tiếc thương để tiễn đưa "Anh Văn" – Người Anh Cả của Quân đội về yên nghỉ tại đất mẹ Quảng Bình. Cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã khép lại, nhưng ngọn lửa của tinh thần quyết chiến quyết thắng, trí tuệ bản lĩnh và tấm lòng tận trung với nước, tận hiếu với dân của ông sẽ mãi mãi là ngọn hải đăng soi đường cho thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay và mai sau trên hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy dạy Sử đến vị Tổng Tư lệnh của Nhân dân và những quyết định xoay chuyển lịch sử dân tộc | Câu chuyện thời hoa lửa