Bài viết

Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy giáo dạy Sử đến quyết định lịch sử làm chấn động địa cầu

Không qua một trường lớp quân sự chính quy nào, người thầy giáo dạy Sử Võ Nguyên Giáp đã trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Tại chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, bằng bản lĩnh kiên định và lòng thương yêu chiến sĩ vô bờ bến, ông đã đưa ra "quyết định khó khăn nhất cuộc đời", làm nên chiến thắng lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.

15/10/2026Đỗ Xuân Phương (xã Cổ Đô)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy giáo dạy Sử đến quyết định lịch sử làm chấn động địa cầu

Trong lịch sử quân sự thế giới thế kỷ XX, hiếm có một vị tướng nào lại mang hành trang đặc biệt như Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911 – 2013). Trước khi trở thành vị Tổng Tư lệnh khiến những danh tướng hàng đầu của Pháp và Mỹ phải nghiêng mình kính nể, ông từng là một thầy giáo dạy Lịch sử tại trường Tư thục Thăng Long (Hà Nội) với bầu máu nóng yêu nước sục sôi.

​Từ 34 chiến sĩ giữa rừng Trần Hưng Đạo đến vị Đại tướng đầu tiên

​Ngày 22/12/1944, tại khu rừng nằm giữa hai tổng Hoàng Hoa Thám và Trần Hưng Đạo (Cao Bằng), thực hiện chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, đồng chí Võ Nguyên Giáp (khi ấy được gọi thân mật là Anh Văn) đã tuyên bố thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Đội quân thuở ban đầu chỉ vỏn vẹn 34 chiến sĩ trong trang phục giản dị, vũ khí thô sơ, nhưng mang trong mình lời thề quyết tử vì Tổ quốc.

​Không học qua bất kỳ học viện quân sự danh tiếng nào, trường học lớn nhất của Võ Nguyên Giáp chính là thực tiễn chiến trường và tư tưởng quân sự lấy dân làm gốc của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Người trước, súng sau", "Chính trị trọng hơn quân sự". Từ những bước chân đầu tiên trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945 cho đến những chiến dịch Việt Bắc (1947), Biên giới (1950), đội quân ấy đã trưởng thành vượt bậc. Năm 1948, ở tuổi 37, ông được phong quân hàm Đại tướng — vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Khi các phóng viên nước ngoài hỏi về tiêu chuẩn phong tướng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trả lời ngắn gọn mà hàm súc: "Đánh thắng Đại tá phong Đại tá, đánh thắng Thiếu tướng phong Thiếu tướng, đánh thắng Trung tướng phong Trung tướng, đánh thắng Đại tướng phong Đại tướng".

​Điện Biên Phủ 1954 và "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy"

​Đông Xuân 1953 – 1954, thực dân Pháp dồn toàn lực xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ thành một "pháo đài bất khả xâm phạm" nhằm nghiền nát chủ lực của ta. Trước ngày ra trận, Bác Hồ đã trao cho Đại tướng Võ Nguyên Giáp toàn quyền quyết định tại mặt trận với lời dặn dò lịch sử:

​"Tướng quân tại ngoại! Trao cho chú toàn quyền quyết định. Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng! Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh."

​Tháng 1/1954, hàng vạn bộ đội và dân công hỏa tuyến đã dùng sức người kéo pháo vào trận địa với khí thế hừng hực theo phương châm ban đầu là "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" trong 2 đêm 3 ngày. Thế nhưng, qua từng ngày đêm bám sát thực địa, Đại tướng nhận thấy quân Pháp đã tăng cường lực lượng và công sự vững chắc hơn hẳn lúc đầu, trong khi bộ đội ta chưa có kinh nghiệm đánh công kiên quy mô lớn. Nếu cứ nổ súng theo kế hoạch cũ, thương vong của chiến sĩ sẽ vô cùng lớn và không đảm bảo chắc thắng.

​Đêm 25/1/1954, chỉ vài giờ trước giờ G nổ súng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp thức trắng đêm với cơn đau đầu dữ dội. Sáng ngày 26/1/1954, sau cuộc họp căng thẳng của Đảng ủy mặt trận, ông đã đưa ra điều mà sau này ông gọi là "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy của mình": Tạm đình chỉ nổ súng, ra lệnh kéo pháo ra, chuyển từ "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang phương châm "Đánh chắc, tiến chắc".

​Quyết định dũng cảm ấy không chỉ thể hiện nhãn quan quân sự sắc bén, mà trên hết là sự trân quý từng giọt máu của người lính. Chính bước ngoặt lịch sử đó đã làm nên 56 ngày đêm "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", để rồi chiều ngày 7/5/1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries, kết thúc vẻ vang cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

​Mệnh lệnh "Thần tốc" mùa xuân 1975 và Vị tướng trong lòng Nhân dân

​Hai mươi mốt năm sau chấn động Điện Biên Phủ, trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, từ Tổng hành dinh Hà Nội, bức điện khẩn của Đại tướng, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp một lần nữa làm rung chuyển toàn mặt trận miền Nam:

​"Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng giờ, từng phút, xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng!"

​Đi qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, điều khiến nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế kính trọng nhất ở Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là tài thao lược kiệt xuất, mà là nhân cách cao đẹp của một "Vị tướng Hòa bình", "Vị tướng của Nhân dân". Sinh thời, mỗi khi được ca ngợi về những chiến công vĩ đại, ông luôn khiêm nhường khẳng định rằng: Công lao lớn nhất thuộc về Đảng, về Bác Hồ, về Nhân dân và hàng triệu anh hùng liệt sĩ đã ngã xuống cho độc lập tự do.

​Trái tim của người Anh Cả Quân đội nhân dân Việt Nam đã ngừng đập vào mùa thu năm 2013 ở tuổi 103, nhưng ngọn lửa Điện Biên và bóng hình vị Đại tướng hiền từ, lỗi lạc ấy sẽ còn sống mãi trong tâm khảm của muôn triệu người con đất Việt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Đại tướng Võ Nguyên Giáp: Từ người thầy giáo dạy Sử đến quyết định lịch sử làm chấn động địa cầu | Câu chuyện thời hoa lửa