Bài viết

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP - TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ TRONG LÒNG DÂN TỘC

Đại Tướng Võ Nguyên Giáp-sống mãi trong nhân dân

19/08/2026TRẦN TẤN CƯỜNG (Đoàn xã Tuy An Tây)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP - TƯỢNG ĐÀI BẤT TỬ TRONG LÒNG DÂN TỘC

ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP VÀ THỜI KỲ ĐIỆN BIÊN PHỦ LỊCH SỬ

Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trở thành một tượng đài bất tử. Sinh ra năm 1911 tại làng An Xá, Quảng Bình, từ một thầy giáo dạy Sử với lòng yêu nước nồng nàn, ông đã trở thành Tổng Tư lệnh của Quân đội Nhân dân Việt Nam và viết nên những trang sử vàng chói lọi nhất. Nếu cuộc đời ông là một bản anh hùng ca dài thì thời kỳ đáng nhớ nhất, thời khắc làm thay đổi vận mệnh dân tộc chính là mùa xuân năm 1954 với Chiến dịch Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.

Cuối năm 1953, thực dân Pháp dồn toàn bộ tinh nhuệ để xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ giữa lòng chảo Mường Thanh, tự tin tuyên bố đây là “pháo đài bất khả xâm phạm”. Chúng có máy bay, có pháo binh, có hàng rào dây thép gai và cả sự ngạo mạn của kẻ đi xâm lược. Cả thế giới khi đó đều hoài nghi về khả năng chiến thắng của một đội quân còn thiếu thốn đủ bề. Trên cương vị Tổng Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đối diện với áp lực khủng khiếp chưa từng có.

Ban đầu, phương án tác chiến là “đánh nhanh thắng nhanh”. Nhưng sau nhiều đêm trăn trở, trực tiếp lên thực địa quan sát, ông đã đi đến một quyết định mang tính bước ngoặt: thay đổi phương châm thành “đánh chắc, thắng chắc”. Lệnh kéo pháo vào rồi lại cho kéo pháo ra lúc đó tưởng như làm chậm tiến độ, nhưng đó lại là quyết định sáng suốt nhất. Bởi ông hiểu, Điện Biên Phủ không phải là một trận đánh thường. Thua trận này thì cả dân tộc sẽ phải trả giá bằng hàng chục năm. Chỉ có chắc thắng thì mới xứng đáng với máu và nước mắt của đồng bào.

Và rồi 56 ngày đêm từ 13 tháng 3 đến 7 tháng 5 năm 1954 đã trở thành huyền thoại. Dưới sự chỉ huy tài tình của Đại tướng, quân và dân ta đã làm nên điều không tưởng: kéo pháo bằng tay lên đỉnh núi, đào hàng trăm cây số giao thông hào, “khoét núi ngủ hầm, mưa dầm cơm vắt” để bao vây, chia cắt và tiến công. Từng trận đánh ở Him Lam, Độc Lập, đồi A1 đều là những bản tráng ca về ý chí. Ngày 7 tháng 5, lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm tướng Đờ Cát. 16.200 quân địch bị bắt sống. Thực dân Pháp buộc phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt 100 năm đô hộ và can thiệp ở nước ta.

Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ là một chiến thắng quân sự. Nó đã đập tan luận điệu cho rằng dân tộc thuộc địa không thể đánh thắng thực dân. Nó cổ vũ cho hàng chục dân tộc trên thế giới đứng lên giành độc lập. Và quan trọng hơn, nó chứng minh được sức mạnh vĩ đại của chiến tranh nhân dân, của đường lối đúng đắn và của một vị tướng dám chịu trách nhiệm đến cùng vì sinh mệnh của đất nước.

Điều khiến người ta kính phục Đại tướng ở thời khắc đó không chỉ là tài thao lược, mà còn là bản lĩnh và trái tim. Ông đã đặt vận mệnh của cả chiến dịch lên vai mình. Ông đã khóc khi nghĩ về những người lính ngã xuống và cũng chính ông là người đã lau nước mắt để tiếp tục tiến lên. Sau chiến thắng, ông vẫn giữ nguyên sự giản dị. Không sa hoa, không màng danh lợi, ông trở về với nhân dân và tiếp tục cống hiến đến tận những năm cuối đời.

Hôm nay, 70 năm đã trôi qua kể từ ngày Điện Biên Phủ đại thắng. Nhưng mỗi khi nhắc lại, chúng ta vẫn thấy rực cháy tinh thần “quyết chiến quyết thắng”. Tinh thần ấy là lời nhắc nhở cho thế hệ trẻ rằng, sức mạnh của Việt Nam không nằm ở vũ khí tối tân mà nằm ở trí tuệ, ở lòng dân và ở ý chí không bao giờ khuất phục. Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi xa, nhưng ông đã để lại cho dân tộc một Điện Biên Phủ bất diệt, một tấm gương để chúng ta học tập và noi theo trên con đường xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn