ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP VÀ BÀI HỌC “LẤY DÂN LÀM GỐC”
Phạm Ngọc Ly
Trong cuộc đời hoạt động cách mạng của mình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ được biết đến với tài năng quân sự mà còn để lại một tư tưởng quan trọng: sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ nhân dân. Trong những năm tháng chiến tranh, chính sự đồng lòng của hàng triệu người dân đã tạo nên hậu phương vững chắc cho tiền tuyến.
Một trong những minh chứng rõ nét nhất là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Để chuẩn bị cho chiến dịch, quân đội cần một khối lượng rất lớn lương thực, vũ khí, đạn dược và các nhu yếu phẩm. Điện Biên Phủ nằm giữa vùng núi Tây Bắc, đường sá hiểm trở, trong khi phương tiện cơ giới còn rất hạn chế.
Trong hoàn cảnh đó, hàng vạn dân công và nhân dân các địa phương đã tham gia vận chuyển hàng hóa lên chiến trường. Họ sử dụng xe đạp thồ, ngựa thồ, gùi, cáng và sức người để đưa lương thực, đạn dược vượt qua những cung đường rừng núi.
Những chiếc xe đạp thồ tưởng như rất đơn giản nhưng có thể vận chuyển một khối lượng hàng hóa lớn hơn nhiều so với việc mang vác thông thường. Người dân phải đi qua những con đường dốc, trơn trượt, có nơi bị máy bay địch đánh phá.
Có những người dân không trực tiếp cầm súng nhưng vẫn phải đối mặt với nguy hiểm trên đường vận chuyển.
Họ biết rằng nếu hậu cần không được bảo đảm, những người lính ở phía trước sẽ không thể tiếp tục chiến đấu.
Chính vì vậy, chiến trường Điện Biên Phủ không chỉ có những người lính ngoài mặt trận. Phía sau họ là cả một hậu phương đang hoạt động ngày đêm.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp hiểu rất rõ vai trò ấy. Trong quá trình chỉ huy chiến dịch, ông luôn coi việc bảo đảm hậu cần và huy động sức dân là một yếu tố quan trọng để duy trì khả năng chiến đấu.
Sau khi quyết định chuyển phương châm sang “đánh chắc, tiến chắc”, chiến dịch phải kéo dài hơn dự kiến. Điều đó đồng nghĩa với việc nhu cầu về lương thực, đạn dược và các nguồn lực khác tăng lên rất nhiều.
Nếu không có sự đóng góp của nhân dân, việc duy trì một chiến dịch quy mô lớn trong nhiều tuần giữa vùng núi Tây Bắc sẽ vô cùng khó khăn.
Vì vậy, khi nhắc đến chiến thắng Điện Biên Phủ, không thể chỉ nhắc đến những vị tướng hay những người lính trực tiếp chiến đấu.
Một phần quan trọng của chiến thắng nằm ở những con người bình dị phía sau chiến trường.
Đó là những người dân gánh gạo.
Là những người lái xe đạp thồ.
Là những thanh niên xung phong mở đường.
Là những người phụ nữ ở hậu phương sản xuất lương thực.
Là những gia đình chấp nhận để người thân của mình tham gia phục vụ kháng chiến.
Tất cả đã tạo nên một sức mạnh mà vũ khí hay thành trì của đối phương không thể dễ dàng khuất phục.
Từ câu chuyện ấy, tư tưởng “lấy dân làm gốc” không chỉ là một khái niệm trong lịch sử. Nó được thể hiện bằng những hành động rất cụ thể: nhân dân tham gia kháng chiến, quân đội dựa vào nhân dân, và thành quả của cuộc đấu tranh cuối cùng thuộc về nhân dân.
Ngày nay, đất nước đã bước vào thời bình. Thế hệ trẻ không còn phải cầm súng ra chiến trường như thế hệ cha ông. Nhưng bài học về sức mạnh của nhân dân vẫn còn nguyên giá trị.
Bảo vệ và xây dựng đất nước hôm nay không chỉ là nhiệm vụ của một cá nhân hay một tổ chức. Đó là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
Mỗi người trẻ có thể đóng góp bằng những việc rất khác nhau: học tập tốt, lao động nghiêm túc, tuân thủ pháp luật, có trách nhiệm với cộng đồng và sẵn sàng đóng góp khi đất nước cần.
Nếu thế hệ trước đã dùng sức người, lòng dũng cảm và sự hy sinh để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ hôm nay có thể tiếp nối bằng tri thức, trách nhiệm và tinh thần cống hiến.
Câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp và nhân dân trong những năm tháng chiến tranh vì thế không chỉ thuộc về quá khứ.
Nó nhắc nhở chúng ta rằng một đất nước mạnh không chỉ nhờ những người tài giỏi, mà còn nhờ sự đồng lòng của hàng triệu con người bình dị.



