Đại tướng Võ Nguyên Giáp và bài học về lòng kiên trung, tận tụy vì Tổ quốc
Trong dòng chảy lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Đại tướng Võ Nguyên Giáp sừng sững như một biểu tượng kiệt xuất về tài năng quân sự, bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức cách mạng. Không chỉ là “Người Anh cả” kính yêu của Quân đội Nhân dân Việt Nam, ông còn được cả thế giới tôn vinh là một trong những vị tướng kiệt xuất nhất mọi thời đại.
Sinh ngày 25/8/1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, từ một nhà giáo dạy lịch sử, nhà báo giàu tâm huyết, Võ Nguyên Giáp đã nghe theo tiếng gọi của cách mạng và bước vào con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Năm 1944, nhận sự chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân – tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay. Bắt đầu với chỉ 34 chiến sĩ cùng vũ khí thô sơ, dưới sự chỉ huy mưu trí của ông, lực lượng ấy đã lớn mạnh thần kỳ, trở thành một quân đội chính quy, tinh nhuệ, đánh bại những đế quốc sừng sỏ nhất thế giới.
Tên tuổi của Đại tướng Võ Nguyên Giáp gắn liền với hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc. Trong kháng chiến chống Pháp, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" là đỉnh cao nghệ thuật quân sự Việt Nam. Quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" ở thời điểm quyết định đã thể hiện tư duy quân sự sắc bén, bản lĩnh kiên cường và lòng thương dân, thương quân vô bờ bến của ông. Đến cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục chỉ đạo các chiến dịch lớn, mà đỉnh cao là Mệnh lệnh lịch sử trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975: "Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng phút, từng giờ; xóc tới mặt trận, giải phóng miền Nam", quét sạch quân xâm lược, thu giang sơn về một mối.
Điều làm nên sự vĩ đại của Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ nằm ở tài cầm quân không qua trường lớp đào tạo bài bản nào, mà ở nghệ thuật "chiến tranh nhân dân" – lấy nhỏ thắng lớn, lấy yếu chống mạnh, lấy trí tuệ và lòng yêu nước để thắng vũ khí hiện đại. Thế giới nghiêng mình trước ông không chỉ vì những chiến công hiển hách, mà còn vì tư tưởng quân sự nhân văn: đánh để hòa bình, đánh để giảm thiểu tối đa xương máu của chiến sĩ.
Dù ở đỉnh cao vinh quang hay khi trở về với cuộc sống đời thường, Đại tướng luôn giữ trọn nét bình dị, khiêm nhường và đĩnh đạc. Ông trọn đời trung thành với Đảng, với Bác Hồ và hết lòng phụng sự Nhân dân.



