Đại tướng Võ Nguyên Giáp và ngọn cờ quyết chiến, quyết thắng Điện Biên Phủ
Trong dòng chảy thiên niên kỷ dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XX đã ghi dấu những thiên anh hùng ca chói lọi, mà đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 – một kỳ tích “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Làm nên chiến thắng vang dội, đập tan tập đoàn cứ điểm quân sự hùng mạnh bậc nhất của thực dân Pháp ấy, lịch sử mãi mãi khắc ghi tên tuổi của Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng Tư lệnh thiên tài, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông không chỉ là kiến trúc sư trưởng của trận đánh mà còn là biểu tượng cho ý chí, trí tuệ và nhân văn của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp và ngọn cờ quyết chiến, quyết thắng Điện Biên Phủ
Trong dòng chảy thiên niên kỷ dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, thế kỷ XX đã ghi dấu những thiên anh hùng ca chói lọi, mà đỉnh cao là Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 – một kỳ tích “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Làm nên chiến thắng vang dội, đập tan tập đoàn cứ điểm quân sự hùng mạnh bậc nhất của thực dân Pháp ấy, lịch sử mãi mãi khắc ghi tên tuổi của Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị Tổng Tư lệnh thiên tài, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông không chỉ là kiến trúc sư trưởng của trận đánh mà còn là biểu tượng cho ý chí, trí tuệ và nhân văn của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Cuối năm 1953, cục diện cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Được sự hậu thuẫn và viện trợ tối đa của đế quốc Mỹ, thực dân Pháp đã vạch ra Kế hoạch Navarre nhằm giành lại quyền chủ động chiến lược trên chiến trường Đông Dương. Chúng chọn thung lũng lòng chảo Điện Biên Phủ để xây dựng một tập đoàn cứ điểm quân sự mạnh nhất từ trước đến nay, với 49 cứ điểm được phân tổ chặt chẽ thành 3 phân khu kiên cố, quy tụ hơn 16.000 quân tinh nhuệ. Các tướng lĩnh Pháp và giới quân sự phương Tây ngạo nghễ tuyên bố đây là một “pháo đài bất khả xâm phạm”, một “cái bẫy khổng lồ” để nghiền nát quân chủ lực của Việt Minh.
Trước âm mưu hiểm độc của kẻ thù, Bộ Chính trị và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, quyết tâm tiêu diệt toàn bộ tập đoàn cứ điểm này. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được tin tưởng trao trọng trách làm Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Chiến dịch. Trước khi lên đường ra mặt trận, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn Đại tướng bằng một câu nói mang tính mệnh lệnh lịch sử: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh". Lời căn dặn ấy đã trở thành kim chỉ nam xuyên suốt, đè nặng nhưng cũng là động lực lớn lao trên vai người Tổng chỉ huy.
Khi bước vào chiến dịch, phương châm ban đầu được Bộ chỉ huy tiền phương thống nhất là "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" trong vòng 3 ngày đêm, tận dụng lúc địch mới nhảy dù xuống lòng chảo, trận địa chưa kịp củng cố hoàn thiện. Thế nhưng, khi trực tiếp ra mặt trận, chứng kiến thực tế địch đã tăng cường lực lượng vững chắc, kéo thêm pháo binh và đào hào kiên cố, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã có những đêm thao thức không ngủ. Ông nhận thấy nếu đánh theo phương châm cũ, quân ta sẽ phải đối đầu trực diện với hỏa lực phòng thủ cực mạnh của địch, nguy cơ tổn thất xương máu của chiến sĩ là vô cùng lớn mà khả năng chiến thắng lại không hề chắc chắn.
Sau nhiều ngày đêm trăn trở, cân nhắc kỹ lưỡng giữa sinh mạng của hàng vạn chiến sĩ và sự thành bại của vận mệnh quốc gia, vào sáng ngày 26 tháng 1 năm 1954, Đại tướng đã đưa ra "quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời chỉ huy" của mình. Đó là thay đổi phương châm tác chiến từ "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc". Quyết định này đồng nghĩa với việc ra lệnh cho toàn quân hoãn giờ nổ súng, kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vừa mới gian khổ vượt đèo lội suối vào trận địa nay lại phải kéo ngược trở ra để chuẩn bị lại từ đầu. Sự thay đổi mang tính bước ngoặt ấy đã vấp phải không ít băn khoăn của các tướng lĩnh lúc bấy giờ, nhưng bằng bản lĩnh, sự quyết đoán và lập luận khoa học, sắc bén, Đại tướng đã thuyết phục được toàn bộ Bộ chỉ huy chiến dịch. Thực tế lịch sử sau này đã chứng minh, đây chính là quyết định thiên tài, cốt lõi làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ.
Theo phương châm mới, chiến dịch được chia làm 3 đợt tiến công kéo dài suốt 56 ngày đêm ròng rã, từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954. Dưới sự chỉ huy tài tình của Đại tướng, quân và dân ta đã thực hiện một thế trận chiến tranh nhân dân vĩ đại. Bằng việc đào hệ thống giao thông hào chằng chịt, vòng vây của quân ta ngày càng siết chặt, như những gọng kìm khổng lồ bóp nghẹt tập đoàn cứ điểm của địch. Pháo binh ta được ngụy trang kín đáo trên các sườn núi cao, trút bão lửa xuống đầu bốt giặc, triệt tiêu hoàn toàn đường tiếp viện hàng không của Pháp.
Đến đợt tấn công cuối cùng, quân ta đồng loạt tổng công kích vào phân khu trung tâm. Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" của Quân đội nhân dân Việt Nam tung bay kiêu hãnh trên nóc hầm tướng De Castries. Toàn bộ Bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ của Pháp phải cúi đầu đầu hàng. Tiếng súng Điện Biên Phủ tắt hẳn, ghi dấu một chiến thắng oanh liệt, chấm dứt hoàn toàn 80 năm ách đô hộ của thực dân Pháp trên đất nước ta, buộc chúng phải ký kết Hiệp định Genève, lập lại hòa bình ở Đông Dương.
Chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng của những chiến thuật quân sự đỉnh cao như vây lấn, tấn công kiên cố bốt, mà cao hơn cả, đó là chiến thắng của nghệ thuật quân sự lấy nhỏ đánh lớn, lấy thô sơ thắng hiện đại của dân tộc Việt Nam dưới sự chèo lái của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Thế giới nghiêng mình kính cẩn trước một vị "Tướng tự học" chưa từng qua một trường lớp quân sự chính quy nào của phương Tây, nhưng đã đánh bại những danh tướng sừng sỏ nhất của nước Pháp. Đối với bạn bè quốc tế, cái tên "Vo Nguyen Giap" đã trở thành huyền thoại, ngọn hải đăng cổ vũ cho phong trào giải phóng dân tộc của các nước thuộc địa bị áp bức trên toàn thế giới.
Hơn bảy thập kỷ đã trôi qua, thung lũng Điện Biên năm xưa nay đã thay da đổi thịt, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng đã về cõi vĩnh hằng, nhưng hào khí của chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 vẫn còn vang vọng mãi. Hình ảnh người Tổng Tư lệnh giản dị với nụ cười hiền hậu nhưng mang trong mình một ý chí sắt đá, một tư duy quân sự thiên tài sẽ luôn là niềm tự hào vô bờ bến của lớp lớp thế hệ người Việt Nam, nhắc nhở chúng ta về một thời đại rực rỡ mang tên Thời đại Hồ Chí Minh.
Trong thiên anh hùng ca lừng lẫy mang tên Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), hành trình đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn vượt qua các đỉnh đèo cao vút, vực sâu thăm thẳm để tiếp cận trận địa đã trở thành một kỳ tích có một không hai trong lịch sử chiến tranh thế giới. Đặc biệt, sau quyết định đổi phương châm tác chiến từ "Đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc" của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tinh thần quả cảm, kiên cường của các chiến sĩ pháo binh, bộ binh và công binh ta đã được đẩy lên một tầm cao lồng lộng, biến sức người thành sức mạnh dời non lấp biển.
Để chuẩn bị cho đợt tấn công bóp nghẹt tập đoàn cứ điểm của địch, quân ta phải đưa những khẩu pháo cao xạ 37mm (nặng hơn 2,4 tấn) và lựu pháo 105mm (nặng hơn 2,2 tấn) lên các sườn núi cao bao quanh lòng chảo Điện Biên Phủ. Trong điều kiện không có xe cơ giới vì để đảm bảo yếu tố bí mật và tránh sự đánh phá của không quân Pháp, phương thức duy nhất để di chuyển những "con quái vật thép" này là sức người.
Hàng ngàn chiến sĩ, với đôi vai trần, đôi dép lốp cao su và những sợi dây tời bằng mây, bằng vải, đã kết thành một khối thống nhất. Họ phải đối mặt với cung đường kéo pháo dài hơn 15 cây số, băng qua những địa danh hiểm trở đến rợn người như đỉnh Pha Đinh, đèo Bản Tấu, dốc Chuối. Trục đường chỉ rộng chưa đầy hai mét, một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút thăm thẳm. Đêm tối mịt mùng, để giữ bí mật, các chiến sĩ không được đốt đuốc, không được bật đèn, chỉ dùng những mảnh thân cây chuối đã bóc bợt trắng bợt bạt lót đường để làm dấu định hướng bước chân.
Khẩu hiệu "Dù hy sinh xương máu, quyết không để pháo lăn xuống vực" đã thấm sâu vào máu thịt của từng chiến sĩ. Những con dốc dựng đứng từ 30 đến 40 độ [1] khiến việc kéo pháo trở thành một cuộc đánh vật nghẹt thở. Khi pháo lên dốc, hàng trăm con người gồng mình, bám chặt chân vào đất đá, rướn người về phía trước, vừa kéo vừa hò vang nhịp điệu "Hò dô ta nào, kéo pháo ta vượt qua đèo..." để xua tan cái mỏi, cái mệt. Khi pháo xuống dốc, nguy hiểm lại tăng lên gấp bội. Trọng lượng hàng tấn của khẩu pháo lao xuống theo gia tốc có thể hất văng và nghiền nát bất cứ ai. Các chiến sĩ phải lấy chính thân mình làm đệm, dùng dây tời ghìm chặt, từng phân, từng tấc một, ghìm giữ con quái vật thép không cho nó lao ra khỏi quỹ đạo an toàn.
Đỉnh điểm của tinh thần gang thép ấy chính là quyết định hoãn giờ nổ súng để kéo pháo ra của Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Sau khi đã vắt kiệt sức lực kéo pháo vào trận địa suốt 7 ngày đêm ròng rã, nhận lệnh kéo pháo ngược trở ra để chuẩn bị lại theo phương châm "Đánh chắc, tiến chắc", các chiến sĩ không một lời oán thán. Họ lập tức quay đầu, chấp nhận thêm một hành trình gian khổ gấp đôi để bảo đảm cho thắng lợi hoàn toàn của chiến dịch.
Chính trên hành trình kéo pháo ra đầy gian nan ấy, lịch sử đã ghi lại tấm gương hy sinh bất tử của Anh hùng Tô Vĩnh Diện. Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954, khi khẩu pháo cao xạ đang được kéo xuống một con dốc cao và ngặt nghèo ở tời xáp, bất ngờ dây tời chính bị đứt, khẩu pháo lao tự do xuống vực sâu. Giữa khoảnh khắc sinh tử hiểm nguy, không một chút do dự, đồng chí Tô Vĩnh Diện đã buông tay khỏi dây ghìm, lao thẳng thân mình vào chèn vào bánh pháo. Sức nặng của khối thép khổng lồ đã nghiền nát cơ thể anh, nhưng thân xác của người anh hùng đã trở thành một hòn đá tảng vững chắc, chặn đứng đà lao của khẩu pháo, giữ vẹn nguyên thứ vũ khí vô giá của quân đội ta. Trước khi trút hơi thở cuối cùng, câu hỏi đầu tiên anh dành cho đồng đội vẫn là: "Pháo có sao không các đồng chí?".
Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện và những giọt mồ hôi, máu xương của hàng vạn chiến sĩ kéo pháo đã không uổng phí. Tinh thần của họ đã biến những khẩu pháo vốn là vũ khí vô tri thành những "hỏa thần" biết nói. Khi chiến dịch chính thức mở màn vào ngày 13 tháng 3 năm 1954, những khẩu pháo được đặt kiên cố, ngụy trang hoàn hảo trên các đỉnh núi cao đã trút bão lửa kinh hoàng xuống tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, làm tê liệt hoàn toàn pháo binh địch, khiến viên Chỉ huy pháo binh Pháp Charles Piroth phải bất lực tự sát bằng lựu đạn ngay đêm thứ hai của chiến dịch.
Tinh thần kéo pháo của quân và dân ta tại Điện Biên Phủ là biểu tượng tuyệt đối của sự đồng lòng, ý chí kiên định và lòng quả cảm vượt lên mọi giới hạn chịu đựng của con người. Đó không chỉ là nghệ thuật quân sự thô sơ chiến thắng hiện đại, mà là khúc tráng ca bất tử về những con người có trái tim bằng vàng và ý chí bằng thép, sẵn sàng lấy thân mình làm bệ đỡ cho độc lập, tự do của Tổ quốc.



