Đại tướng Võ Nguyên Giáp – Vị tướng sống mãi trong lòng dân tộc
Đại tướng Võ Nguyên Giáp, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị tướng huyền thoại, người anh hùng dân tộc. Với nhân dân Việt Nam và cả nhân loại tiến bộ, Đại tướng trở thành hình mẫu đẹp, một tượng đài, một vị tướng huyền thoại, người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong dòng chảy lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người mà tên tuổi đã vượt qua giới hạn của thời gian để trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, trí tuệ và khát vọng độc lập. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một con người như thế.
Ông sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình trong một gia đình nhà nho nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước. Tuổi thơ của cậu bé Võ Giáp gắn liền với những năm tháng đất nước chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp. Chứng kiến cảnh nhân dân lầm than, quê hương bị áp bức, trong trái tim của chàng trai trẻ đã sớm nhen lên khát vọng cháy bỏng: phải giành lại độc lập cho Tổ quốc.
Khi còn là học sinh Trường Quốc học Huế, Võ Giáp đã tham gia phong trào yêu nước, tiếp xúc với tư tưởng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Từ một học sinh giàu lòng yêu nước, ông nhanh chóng trở thành người chiến sĩ cách mạng kiên trung. Năm 1927, ông gia nhập Tân Việt Cách mạng Đảng; sau đó cùng nhiều đồng chí góp phần hình thành Đông Dương Cộng sản Liên đoàn – một trong ba tổ chức hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam.
Những năm sau đó, Võ Nguyên Giáp vừa học, vừa dạy lịch sử tại Trường Thăng Long, vừa làm báo, tuyên truyền cách mạng. Người thầy giáo trẻ ấy luôn tin rằng muốn cứu nước phải đánh thức lòng yêu nước trong mỗi người dân. Ít ai ngờ rằng, người thầy cầm phấn năm nào sau này sẽ trở thành vị Tổng Tư lệnh huyền thoại của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1940, ông được cử sang Trung Quốc gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Cuộc gặp ấy đã mở ra bước ngoặt lớn trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Võ Nguyên Giáp. Trở về Cao Bằng, dưới sự trực tiếp chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông cùng các đồng chí xây dựng căn cứ địa cách mạng, vận động đồng bào các dân tộc, mở đường Nam tiến, nối liền căn cứ Việt Bắc với các tỉnh miền xuôi.
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân gồm 34 chiến sĩ. Đội quân nhỏ bé ấy chính là tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.
Chỉ hai ngày sau khi thành lập, đội quân non trẻ đã lập chiến công đầu tiên tại Phai Khắt và Nà Ngần. Những chiến thắng ấy tuy quy mô nhỏ nhưng đã khẳng định một chân lý: sức mạnh của một đội quân không chỉ nằm ở vũ khí, mà còn ở lý tưởng, lòng yêu nước và niềm tin vào thắng lợi.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Võ Nguyên Giáp được giao nhiều trọng trách quan trọng trong Chính phủ và quân đội. Ngày 20 tháng 1 năm 1948, khi mới 37 tuổi, ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh phong quân hàm Đại tướng – vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong suốt chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại tướng trực tiếp chỉ huy hàng loạt chiến dịch lớn như Việt Bắc, Biên Giới, Hòa Bình, Tây Bắc và đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Mùa xuân năm 1954, trước giờ nổ súng tại Điện Biên Phủ, phương châm tác chiến ban đầu là "đánh nhanh, giải quyết nhanh". Mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất. Pháo đã được kéo vào trận địa sau bao ngày vượt núi, băng rừng.
Nhưng khi trực tiếp khảo sát chiến trường, Đại tướng nhận thấy thời cơ chưa thật chín muồi. Nếu tiến công ngay, thương vong sẽ rất lớn và nguy cơ thất bại không thể xem thường.
Đó là một trong những đêm dài nhất trong cuộc đời cầm quân của ông.
Sau nhiều giờ trăn trở, Đại tướng đưa ra quyết định lịch sử:
"Kéo pháo ra!"
Một mệnh lệnh khiến nhiều người bất ngờ. Những khẩu pháo nặng hàng tấn lại được kéo ngược khỏi trận địa trong điều kiện vô cùng gian khổ. Có người từng ví đó là quyết định khó khăn nhất của một vị Tổng Tư lệnh.
Sau này, Đại tướng từng tâm sự rằng, điều khiến ông day dứt nhất không phải là thắng hay thua, mà là sinh mạng của những người lính. Mỗi chiến sĩ đều là con em của nhân dân. Chiến thắng phải đi cùng với việc bảo toàn lực lượng.
Quyết định chuyển sang phương châm "đánh chắc, tiến chắc" đã làm thay đổi cục diện chiến trường. Sau 56 ngày đêm chiến đấu kiên cường, quân và dân Việt Nam đã làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu", buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt chiến tranh xâm lược ở Đông Dương.
Bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Đại tướng tiếp tục cùng Bộ Chính trị hoạch định nhiều quyết sách chiến lược quan trọng. Trước sức mạnh quân sự vượt trội của Hoa Kỳ, ông khẳng định:
"Việt Nam sẽ không thể thắng nếu đánh theo cách của các cường quốc. Việt Nam chỉ có thể chiến thắng bằng nghệ thuật chiến tranh của chính người Việt Nam."
Tinh thần ấy đã góp phần tạo nên những thắng lợi liên tiếp trên chiến trường.
Ngày 7 tháng 4 năm 1975, khi cuộc Tổng tiến công giải phóng miền Nam bước vào giai đoạn quyết định, Đại tướng gửi mệnh lệnh nổi tiếng:
"Thần tốc, thần tốc hơn nữa; táo bạo, táo bạo hơn nữa; tranh thủ từng giờ, từng phút; xốc tới mặt trận, giải phóng miền Nam. Quyết chiến và toàn thắng!"
Mệnh lệnh ấy đã trở thành lời hiệu triệu thôi thúc toàn quân tiến về Sài Gòn, góp phần làm nên Đại thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất non sông.
Điều khiến nhân dân kính trọng Đại tướng không chỉ là những chiến công hiển hách, mà còn là nhân cách lớn.
Ông sống giản dị, khiêm nhường và luôn gần gũi với nhân dân. Dù ở cương vị cao nhất của quân đội, Đại tướng vẫn giữ nếp sống thanh bạch, luôn quan tâm đến đời sống của cán bộ, chiến sĩ, thương binh, gia đình liệt sĩ và thế hệ trẻ. Đối với ông, sức mạnh lớn nhất của quân đội luôn bắt nguồn từ lòng dân.
Sau khi nghỉ công tác, Đại tướng vẫn dành trọn tâm huyết cho đất nước, theo dõi tình hình thời sự, đóng góp nhiều ý kiến tâm huyết về phát triển kinh tế, giáo dục, khoa học, bảo vệ môi trường và chủ quyền quốc gia.
Ngày Đại tướng từ trần vào tháng 10 năm 2013, hàng triệu người dân Việt Nam đã lặng lẽ xếp hàng nhiều giờ để được tiễn biệt ông. Từ Hà Nội đến Quảng Bình, dòng người nối dài trong nước mắt. Không cần những lời hoa mỹ, tình cảm của nhân dân hôm ấy đã nói lên tất cả.
Một vị tướng có thể làm nên những chiến thắng lẫy lừng. Nhưng chỉ có một vị tướng sống trọn cuộc đời vì nhân dân mới có thể sống mãi trong lòng dân tộc.
Hơn tám mươi năm cống hiến cho sự nghiệp cách mạng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã để lại cho đất nước không chỉ những chiến công bất hủ mà còn là di sản về bản lĩnh, trí tuệ, lòng nhân ái và tinh thần phụng sự Tổ quốc.
Hôm nay, khi đất nước hòa bình và phát triển, nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp là nhắc đến một biểu tượng của ý chí Việt Nam; một người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh; người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam; và hơn hết là vị tướng của nhân dân – vị tướng sống mãi trong lòng dân tộc.
Đó chính là ngọn lửa của lịch sử, của lòng yêu nước và khát vọng cống hiến mà các thế hệ hôm nay cần tiếp tục gìn giữ và truyền lại cho mai sau.



