Bài viết

Đại tướng Võ Nguyên Giáp vị Tướng huyền thoại của nhân dân Việt Nam, người anh cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam

Đà Nẵng30/11/2025CHI ĐOÀN TRƯỜNG MẦM NON HÒA TIẾN 2 (xã hòa tiến)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong suốt chiều dài lịch sử Việt Nam, có những con người mà tên tuổi của họ gắn liền với vận mệnh dân tộc. Họ sinh ra như những ngọn đuốc soi đường cho nhân dân, sống trọn một đời để phụng sự Tổ quốc, và rồi khi đi xa, họ để lại dấu ấn sâu đậm đến mức nhiều thế hệ vẫn nhắc tên bằng tất cả lòng kính trọng. Đại tướng Võ Nguyên Giáp - vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam, người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và là người được nhân dân trìu mến gọi là “Anh Cả của quân đội”. Cuộc đời ông là hành trình từ một cậu bé lớn lên bên dòng Kiến Giang ở Quảng Bình trở thành một trong những danh tướng kiệt xuất của thế kỷ XX, là minh chứng cho sức mạnh của lòng yêu nước, trí tuệ Việt Nam và ý chí không gì khuất phục nổi.

Ông sinh năm 1911 tại làng An Xá, một làng quê nhỏ thuộc huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Miền quê ấy nghèo nhưng chan chứa tình người, nơi mỗi bước chân đều in bóng những hàng tre, mái nhà tranh và tiếng nước Kiến Giang chảy hiền hòa. Trong không gian đó, cậu bé Võ Giáp lớn lên cùng sách vở và lời dạy của cha - một người nhà nho yêu nước. Từ thuở nhỏ, giữa khung cảnh làng quê yên bình, cậu bé Võ Giáp đã sớm tiếp xúc với những câu chuyện về các bậc anh hùng dân tộc về Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, Quang Trung…mà cha thường kể. Những câu chuyện được kể bên ánh đèn dầu đêm tối ấy đã gieo vào cậu hạt mầm của lòng tự hào dân tộc và khát vọng giành lại tự do cho đất nước đang chìm trong ách thuộc địa. Cậu bé thông minh, hiếu học ngày nào lớn lên giữa phong trào yêu nước đang dâng cao khắp cả nước, rồi bước chân vào con đường cách mạng khi mới ở tuổi đôi mươi.

Cùng với sự hình thành nhân cách, môi trường lịch sử đầy biến động của Việt Nam đầu thế kỷ XX đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến ông. Khi phong trào yêu nước và các tổ chức cách mạng phát triển, cậu thanh niên Võ Giáp tham gia từ rất sớm. Những cuộc biểu tình, những buổi diễn thuyết, những lần bí mật truyền bá tài liệu đều trở thành một phần tuổi trẻ của ông. Tinh thần đấu tranh được rèn luyện từ những tháng ngày đầy gian khó ấy, để rồi khi bước vào tuổi trưởng thành, ông đã trở thành một chiến sĩ có ý thức rõ ràng về con đường mà mình sẽ đi. Sau khi hoàn thành con đường học tập, Võ Nguyên Giáp trở thành thầy giáo dạy sử, địa lý và tiếng Pháp tại Trường Thăng Long, một ngôi trường tư thục danh tiếng ở Hà Nội. Những bài giảng của ông không chỉ đơn thuần là kiến thức, mà còn là ngọn lửa thức tỉnh lòng yêu nước trong trái tim học trò. Với giọng nói trầm ấm, ánh mắt sáng và những ví dụ lịch sử sống động, ông khiến lịch sử Việt Nam trở nên gần gũi, những trang sử hào hùng trở thành nguồn cảm hứng. Nhiều thế hệ học sinh sau này vẫn nhớ hình ảnh người thầy trẻ tuổi đứng trước lớp, dáng người gầy nhưng ánh mắt chứa đầy nhiệt huyết. Nhưng lòng yêu nước không cho phép ông dừng lại ở vị trí của một người thầy.

Năm 1940, khi phong trào cách mạng bước vào thời điểm quyết liệt, ông rời bục giảng và bước vào con đường đấu tranh chuyên nghiệp. Cuộc gặp gỡ giữa ông và lãnh tụ Hồ Chí Minh vĩ đại đã mở ra một chương mới trong cuộc đời ông. Từ người thầy giáo, ông trở thành một chiến sĩ, một người chỉ huy, một người học trò chứng kiến tư tưởng “độc lập - tự do” được đặt lên trên mọi giá trị khác. Dưới sự lãnh đạo của Người, Võ Nguyên Giáp tham gia vào việc xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng. Ngày 22/12/1944, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân ra đời. Dù lực lượng chỉ có 34 chiến sĩ và vũ khí vô cùng thô sơ, nhưng chính đội quân nhỏ bé ấy đã là hạt giống đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam sau này. Võ Nguyên Giáp là một trong những người trực tiếp chỉ huy đội quân ấy, đặt nền móng cho nghệ thuật quân sự nhân dân.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, nhà nước non trẻ đứng trước muôn vàn thử thách. Và trong bối cảnh đó, Võ Nguyên Giáp được trao trọng trách lớn lao là Tổng Chỉ huy Quân đội Nhân dân và Dân quân tự vệ, rồi Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Đến năm 1948, ông được phong Đại tướng có quân hàm cao nhất của quân đội khi ấy. Đó là sự ghi nhận không phải cho riêng ông, mà cho cả một thế hệ chiến sĩ trẻ đặt niềm tin vào tương lai Tổ quốc. Con đường quân sự của ông bước sang trang mới khi cuộc kháng chiến chống Pháp bùng nổ mạnh mẽ. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Pháp, Võ Nguyên Giáp là linh hồn trong nhiều trận đánh quan trọng, nhưng đỉnh cao nhất chính là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Trong những ngày tháng chuẩn bị cho trận đánh quyết định ấy, Võ Nguyên Giáp đã thể hiện tầm nhìn sắc bén, sự thận trọng, kiên quyết và lòng tin tuyệt đối vào sức mạnh của nhân dân. Ông đã đưa ra quyết định lịch sử chuyển từ phương châm “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, một quyết định vô cùng khó khăn nhưng sáng suốt giúp bảo toàn lực lượng và dẫn đến chiến thắng vĩ đại. Ngày 7/5/1954, chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng, lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc hầm De Castries, biến thung lũng Điện Biên thành nơi chôn vùi cứ điểm mạnh nhất của Pháp. Không chỉ là chiến thắng quân sự, nó còn là biểu tượng của ý chí quật cường của trí tuệ Việt Nam và là minh chứng cho niềm tin “lấy ít địch nhiều”, “lấy yếu thắng mạnh” mà Đại tướng Võ Nguyên Giáp theo đuổi. Sau Điện Biên Phủ, đất nước bước vào một giai đoạn mới đầy cam go, tạm chia cắt hai miền. Dẫu vậy, ông vẫn tiếp tục xây dựng quân đội, củng cố thế trận phòng thủ miền Bắc và đồng hành trong nhiều chiến lược quan trọng của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Năm 1971, trong Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào, quân đội ta đánh bại cuộc hành quân Lam Sơn 719 của Mỹ - Ngụy, khẳng định sự lớn mạnh của lực lượng vũ trang do ông góp phần xây dựng. Và rồi, tháng 4 năm 1975, thời khắc lịch sử đã đến, thời cơ giải phóng miền Nam đã chín muồi, Đại tướng cùng tập thể Bộ Chính trị đã tiến hành cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 với tinh thần “thần tốc, táo bạo, bất ngờ”. Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, mở ra kỷ nguyên độc lập và thống nhất. Đó không chỉ là thắng lợi của một chiến dịch quân sự, mà cũng là kết quả của cả một đời chuẩn bị, rèn luyện và chiến đấu của những người như Võ Nguyên Giáp.

Sau ngày đất nước hòa bình, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước, góp phần xây dựng lực lượng vũ trang trong thời bình. Dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ lối sống giản dị, nhân hậu, luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân. Ông cũng để lại nhiều tác phẩm quân sự có giá trị, trong đó thể hiện rõ tư tưởng độc đáo về chiến tranh nhân dân - nơi sức mạnh lớn nhất chính là nhân dân. Những tác phẩm quân sự của ông cho thấy trí tuệ sắc bén, tầm nhìn chiến lược và triết lý “sức mạnh của nhân dân là sức mạnh vô địch”. Danh tiếng của ông không chỉ vang vọng trong nước mà còn được bạn bè quốc tế kính trọng. Nhiều học giả quân sự thế giới xem ông là một trong những vị tướng kiệt xuất của thế kỷ XX, người góp phần thay đổi quan niệm truyền thống về chiến tranh và thuộc địa. Nhân dân yêu quý gọi ông bằng cái tên mộc mạc mà thiêng liêng “Anh cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam.” Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời năm 2013, hưởng thọ 102 tuổi. Ngày tiễn ông về quê mẹ Quảng Bình, hàng triệu người dân đứng dọc các con đường mà linh cữu đi qua. Đó là khoảnh khắc lịch sử thể hiện tình cảm đặc biệt mà nhân dân dành cho ông - một vị tướng trọn đời vì nước, vì dân.

Cho đến hôm nay, Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn sống mãi trong lòng dân tộc như một huyền thoại. Cuộc đời ông là minh chứng rằng người dân bình dị cũng có thể trở thành vĩ nhân nếu mang trong mình Tổ quốc. Ông ra đi, nhưng di sản mà ông để lại, những trận chiến vĩ đại, những tư tưởng quân sự sâu sắc và trên hết là tấm lòng yêu nước cháy bỏng vẫn còn sống mãi. Cuộc đời ông là bài học lớn rằng “Từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu chính là con đường của bất tử.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn