ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – VỊ TƯỚNG HUYỀN THOẠI, NGƯỜI ANH CẢ CỦA QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM
Đại tướng Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25/8/1911 tại làng An Xá, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, từ nhỏ ông đã sớm nuôi dưỡng lòng căm thù giặc và khát vọng giành độc lập cho dân tộc. Trước khi trở thành một vị tướng tài ba, ông từng là thầy giáo và là một trí thức yêu nước. Năm 1944, theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh, ông được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân với 34 chiến sĩ. Đây chính là tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay. Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã thể hiện tài năng quân sự xuất sắc, đặc biệt trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Trước tình hình chiến trường khó khăn, ông quyết định chuyển phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, góp phần quan trọng làm nên chiến thắng lịch sử ngày 7/5/1954, chấn động địa cầu. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông tiếp tục cùng các đồng chí lãnh đạo quân đội tham gia chỉ đạo cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước năm 1975. Không chỉ là một vị tướng tài ba, Đại tướng còn được nhân dân yêu mến bởi đức tính giản dị, khiêm nhường, gần gũi và luôn quan tâm đến cán bộ, chiến sĩ, thương binh, bệnh binh và những người có công với cách mạng. Ngày 4/10/2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời, hưởng thọ 103 tuổi. Sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng nhân dân Việt Nam. Đại tướng Võ Nguyên Giáp là tấm gương sáng về lòng yêu nước, ý chí kiên cường, trí tuệ và tinh thần cống hiến. Cuộc đời và sự nghiệp của ông mãi là niềm tự hào của dân tộc, là bài học quý báu cho các thế hệ trẻ hôm nay về lòng biết ơn, trách nhiệm và tình yêu quê hương, đất nước.

Có những con người khi sống đã làm nên lịch sử, khi ra đi vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Có những vị tướng không chỉ được nhớ đến bởi tài thao lược trên chiến trường, mà còn bởi nhân cách, lòng nhân ái, sự khiêm nhường và tình yêu Tổ quốc sâu sắc. Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là một con người như thế.
Nhắc đến Đại tướng Võ Nguyên Giáp, chúng ta không chỉ nhắc đến một vị Tổng Tư lệnh tài ba, người đã góp phần làm nên những chiến thắng vang dội của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX, mà còn nhắc đến một biểu tượng của ý chí độc lập, tinh thần tự lực, tự cường và khát vọng hòa bình.
Cuộc đời của Đại tướng là một bản anh hùng ca được viết nên bằng trí tuệ, lòng dũng cảm, sự hy sinh và niềm tin son sắt vào nhân dân. Từ một người thầy giáo yêu nước đến vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, hành trình ấy là câu chuyện đặc biệt đáng trân trọng đối với các thế hệ hôm nay và mai sau.
1. Tuổi thơ và ngọn lửa yêu nước trên quê hương Quảng BìnhĐại tướng Võ Nguyên Giáp, tên khai sinh là Võ Giáp, bí danh Văn, sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị). Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho có truyền thống yêu nước.
Tuổi thơ của ông gắn liền với vùng quê miền Trung giàu truyền thống hiếu học, cần cù và bất khuất. Đó cũng là nơi người dân phải chịu nhiều áp bức, bóc lột dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Từ nhỏ, Võ Nguyên Giáp đã sớm chứng kiến cảnh đồng bào bị áp bức, cuộc sống của người dân còn nhiều cơ cực. Những hình ảnh ấy đã hun đúc trong ông lòng yêu nước, thương dân và ý chí đấu tranh giành độc lập cho dân tộc.
Năm 1925–1926, khi còn là học sinh, ông tham gia phong trào đấu tranh của học sinh ở Huế. Năm 1927, ông tham gia Đảng Tân Việt Cách mạng. Năm 1930, vì hoạt động cách mạng, ông bị thực dân Pháp bắt giam và kết án hai năm tù.
Nhà tù thực dân không thể khuất phục được ý chí của người thanh niên yêu nước ấy. Sau khi được trả tự do, ông tiếp tục con đường đấu tranh, tham gia hoạt động báo chí, tuyên truyền và vận động quần chúng.
Đặc biệt, trong phong trào dân chủ 1936–1939, ông tham gia viết báo, làm báo, đấu tranh đòi quyền dân sinh, dân chủ. Điều đáng quý là trước khi trở thành một vị tướng lừng danh, ông từng là một nhà giáo, một trí thức yêu nước, luôn mong muốn đem tri thức và nhiệt huyết của mình phục vụ nhân dân.
2. Bước ngoặt lịch sử – Người được giao trọng trách thành lập đội quân cách mạngNăm 1940, Võ Nguyên Giáp được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và được cử sang Trung Quốc gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Đầu năm 1941, ông trở về nước, tham gia xây dựng căn cứ địa cách mạng Cao Bằng, chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Đây là giai đoạn vô cùng khó khăn. Cách mạng còn non trẻ, lực lượng vũ trang ít ỏi, vũ khí thiếu thốn, trong khi kẻ thù có quân đội, phương tiện và vũ khí vượt trội.
Tháng 12 năm 1944, tại khu rừng Trần Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng, theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.Nếu phải chọn một dấu son tiêu biểu gắn liền với tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đó chính là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Sau nhiều năm kháng chiến gian khổ, thực dân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ với hệ thống công sự kiên cố, hỏa lực mạnh và lực lượng đông đảo. Chúng cho rằng đây là một pháo đài bất khả xâm phạm.
Trên cương vị Bí thư Đảng ủy kiêm Chỉ huy trưởng chiến dịch, Đại tướng Võ Nguyên Giáp phải đối mặt với một quyết định có ý nghĩa sống còn đối với chiến dịch và sinh mạng của hàng vạn cán bộ, chiến sĩ.
Ban đầu, phương án tác chiến được xác định là "đánh nhanh, thắng nhanh". Tuy nhiên, sau khi trực tiếp nghiên cứu tình hình thực tế, cân nhắc tương quan lực lượng, khả năng bảo đảm hậu cần và những khó khăn của bộ đội, Đại tướng nhận thấy phương án này tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
Ông đã đưa ra một quyết định vô cùng khó khăn nhưng sáng suốt: chuyển phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc".
Đây không chỉ là sự thay đổi một phương án quân sự, mà còn thể hiện bản lĩnh, trí tuệ, tinh thần trách nhiệm và sự trân trọng sinh mạng của mỗi người lính.
Đại tướng hiểu rằng chiến thắng không thể đánh đổi bằng sự chủ quan, nóng vội. Muốn chiến thắng phải chuẩn bị chu đáo, đánh chắc thắng và hạn chế thấp nhất những tổn thất không cần thiết.
Từ quyết định ấy, quân và dân ta bước vào một cuộc chiến đấu vô cùng gian khổ. Hàng vạn dân công hỏa tuyến, thanh niên xung phong và bộ đội đã ngày đêm mở đường, kéo pháo, vận chuyển lương thực, đạn dược qua núi rừng hiểm trở.
Có những con người phải dùng đôi vai, đôi chân và cả ý chí kiên cường để đưa từng khẩu pháo, từng bao gạo đến chiến trường. Phía sau mỗi chiến sĩ nơi trận địa là biết bao người dân âm thầm đóng góp sức lực, mồ hôi và xương máu.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chỉ huy chiến dịch đã lãnh đạo, chỉ huy quân đội vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu quyết liệt, ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ chiến thắng của quân đội ta tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn bị tiêu diệt.
CHIẾN THẮNG LỊCH SỬ 7/5/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, buộc Chính phủ Pháp phải ký Hiệp định Genève năm 1954, tạo bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp từ đó gắn liền với một trong những chiến thắng quân sự có ý nghĩa lớn lao của thế kỷ XX.
Vị tướng huyền thoại+2
Một điều đáng suy ngẫm: Tài năng của một vị tướng không chỉ thể hiện ở việc biết tiến công, mà còn ở khả năng biết dừng lại đúng lúc, biết thay đổi khi tình hình không bảo đảm và biết đặt sinh mạng của chiến sĩ lên trên sự nóng vội lập công.
5. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ – Vị Tổng Tư lệnh luôn hướng về ngày thống nhấtSau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt hai miền. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội, đồng thời trở thành hậu phương lớn chi viện cho tiền tuyến miền Nam.
Trên cương vị lãnh đạo quân sự cấp cao, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chính trị, Quân ủy Trung ương và Bộ Tổng Tư lệnh tham gia hoạch định, chỉ đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông luôn quan tâm đến việc xây dựng lực lượng vũ trang, củng cố hậu phương, phát triển nghệ thuật chiến tranh nhân dân và phối hợp các lực lượng trên chiến trường.
Cuộc kháng chiến ấy là sự kết hợp sức mạnh của quân đội, lực lượng thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến, các bà mẹ Việt Nam, những người mẹ, người chị nơi hậu phương và hàng triệu đồng bào cả nước.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đằng sau những chiến công trên chiến trường là biết bao sự hy sinh thầm lặng. Có những người lính không bao giờ trở về, có những thương binh mang thương tật suốt đời, có những gia đình mãi mãi không được đoàn tụ.
Đại tướng hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình và sự hy sinh của nhân dân. Ông luôn dành sự quan tâm đến cán bộ, chiến sĩ và những người đã cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Mùa xuân năm 1975, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy giành thắng lợi, đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất.
Đó là thành quả của cả một dân tộc đã kiên cường chiến đấu, hy sinh và đoàn kết trong suốt nhiều thập kỷ.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một trong những nhà lãnh đạo quân sự có đóng góp quan trọng trong thắng lợi vĩ đại ấy.
Ministry of Defense+1
6. Một vị tướng tài ba nhưng có trái tim nhân hậu, gần gũi với nhân dânĐiều làm nên sự kính trọng đặc biệt của nhân dân đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp không chỉ là tài năng quân sự, mà còn là nhân cách của một người chiến sĩ cách mạng.
Ông được cán bộ, chiến sĩ và nhân dân yêu mến gọi bằng cái tên thân thương: Người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Dù giữ những trọng trách lớn lao, Đại tướng vẫn luôn thể hiện phong thái giản dị, khiêm nhường, gần gũi. Ông hiểu rằng sức mạnh của quân đội không chỉ nằm ở vũ khí, trang bị hay chiến thuật, mà trước hết nằm ở con người, ở lòng yêu nước và sự đoàn kết của nhân dân.
Đối với ông, người chiến sĩ không phải là những con số trong báo cáo quân sự. Mỗi người đều có gia đình, có cha mẹ, có quê hương và những ước mơ riêng. Vì thế, việc bảo vệ lực lượng, hạn chế hy sinh và giành chiến thắng bằng phương án phù hợp luôn là vấn đề quan trọng.
Đại tướng cũng luôn dành tình cảm và sự trân trọng đối với các thương binh, bệnh binh, gia đình liệt sĩ, các Bà mẹ Việt Nam anh hùng và những người có công với cách mạng.
Ở ông, hình ảnh một vị tướng tài ba và một người ông hiền hậu, một người trí thức uyên bác và một người chiến sĩ cách mạng kiên trung luôn hòa quyện với nhau.
Có thể nói, ông là minh chứng cho một chân lý: Người lãnh đạo vĩ đại không chỉ được đánh giá qua những chiến công mà còn được nhớ đến bởi tình yêu thương, trách nhiệm và sự tận tụy đối với con người.
7. Những năm tháng cuối đời và sự ra đi của một vị tướng huyền thoạiSau khi đất nước thống nhất, Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục tham gia công tác lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, đóng góp ý kiến trong nhiều lĩnh vực quan trọng như quốc phòng, khoa học, giáo dục, văn hóa và phát triển đất nước.
Dù tuổi cao, ông vẫn luôn quan tâm đến vận mệnh dân tộc, sự phát triển của đất nước và thế hệ trẻ.
Đại tướng qua đời ngày 4 tháng 10 năm 2013, hưởng thọ 103 tuổi.
Sự ra đi của ông khiến hàng triệu trái tim người Việt Nam đau buồn. Từ những cựu chiến binh từng vào sinh ra tử trên chiến trường, những thương binh, bệnh binh, các Bà mẹ Việt Nam anh hùng, đến những em học sinh chưa từng được gặp ông, tất cả đều dành cho Đại tướng sự kính trọng và tiếc thương sâu sắc.
Trong những ngày quốc tang, dòng người từ khắp mọi miền đất nước đã đến tiễn biệt ông. Nhiều người lính già, mái tóc bạc trắng, đôi mắt ngấn lệ, lặng lẽ đứng nghiêm chào người chỉ huy mà họ từng hết lòng kính trọng.
Đó là hình ảnh xúc động cho thấy tình cảm sâu nặng mà nhân dân dành cho vị Đại tướng của mình.
Đại tướng đã trở về với đất mẹ Quảng Bình, nhưng tên tuổi và những cống hiến của ông vẫn còn sống mãi trong lịch sử dân tộc.
8. Những cống hiến và phần thưởng cao quýTrong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã có những đóng góp to lớn đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.
Một số dấu mốc tiêu biểu:
Năm 1944: Được giao thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân.
Năm 1945: Tham gia lãnh đạo lực lượng vũ trang trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
Năm 1946: Đảm nhiệm cương vị Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Tổng chỉ huy quân đội.
Tháng 1 năm 1948: Được phong quân hàm Đại tướng, trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Năm 1954: Trực tiếp chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử.
Giai đoạn kháng chiến chống Mỹ: Cùng tập thể lãnh đạo Đảng và quân đội tham gia chỉ đạo cuộc kháng chiến giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc, Đại tướng được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, tiêu biểu như:
Huân chương Sao vàng.
Hai Huân chương Hồ Chí Minh.
Hai Huân chương Quân công hạng Nhất.
Huy hiệu 70 năm tuổi Đảng.
Nhiều huân chương và phần thưởng cao quý khác.
Ministry of Defense+2
9. Bài học lịch sử và giá trị giáo dục đối với thế hệ trẻ hôm nay
Cuộc đời Đại tướng Võ Nguyên Giáp để lại nhiều bài học quý báu cho thế hệ trẻ Việt Nam.
Thứ nhất, bài học về lòng yêu nước.
Yêu nước không chỉ thể hiện bằng lời nói mà phải được chứng minh bằng hành động cụ thể, bằng tinh thần trách nhiệm với gia đình, quê hương và Tổ quốc.
Thứ hai, bài học về ý chí và nghị lực.
Từ một người thanh niên yêu nước từng bị tù đày đến vị Đại tướng lừng danh, cuộc đời ông cho thấy khó khăn không thể khuất phục những con người có lý tưởng và niềm tin.
Thứ ba, bài học về trí tuệ và bản lĩnh.
Quyết định chuyển phương châm tác chiến trong Chiến dịch Điện Biên Phủ là bài học sâu sắc về tư duy độc lập, sự thận trọng, khả năng phân tích tình hình và tinh thần chịu trách nhiệm.
Thứ tư, bài học về tình đoàn kết.
Những chiến thắng vĩ đại của dân tộc không phải thành quả của riêng một cá nhân mà là kết tinh của sức mạnh toàn dân tộc, của hàng triệu con người đã cùng nhau chiến đấu và hy sinh.
Thứ năm, bài học về lòng biết ơn.
Thế hệ trẻ hôm nay được sống trong hòa bình cần biết trân trọng những hy sinh của cha ông, quan tâm đến người có công, chăm sóc các Bà mẹ Việt Nam anh hùng, thương binh, bệnh binh và gia đình liệt sĩ.
10. Lời kết – Người còn mãi trong trái tim dân tộc
Tour Hà Nội - Quảng Bình 3N4Đ: Vũng Chùa - Động Thiên Đường - Biển Nhật Lệ - BestPrice
bestprice.vn
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi qua một thế kỷ với biết bao biến động của lịch sử dân tộc. Cuộc đời ông là hành trình của lòng yêu nước, sự kiên định, trí tuệ và tinh thần phụng sự Tổ quốc.
Từ người thầy giáo trẻ mang trong mình khát vọng giải phóng dân tộc, ông đã trở thành vị Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, người chỉ huy gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và những bước ngoặt quan trọng của lịch sử cách mạng Việt Nam.
Nhưng có lẽ, điều đáng quý nhất mà Đại tướng để lại không chỉ là những chiến công lừng lẫy, mà còn là một nhân cách lớn: sống giản dị, khiêm nhường, yêu thương nhân dân, trân trọng đồng đội và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hết.
Hôm nay, khi đất nước đang từng ngày đổi mới và phát triển, những bài học từ cuộc đời Đại tướng vẫn còn nguyên giá trị. Mỗi người trẻ cần biết học tập, lao động, rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng khát vọng cống hiến và có trách nhiệm với tương lai đất nước.
Có thể thời gian sẽ trôi qua, những người từng trực tiếp chứng kiến các chiến dịch lịch sử rồi cũng dần khuất bóng, nhưng những trang sử hào hùng của dân tộc sẽ còn được lưu truyền qua các thế hệ.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã khép lại hành trình cuộc đời, nhưng tinh thần yêu nước, trí tuệ, bản lĩnh và nhân cách của ông sẽ mãi là ngọn lửa soi đường cho các thế hệ người Việt Nam.
Xin được nghiêng mình thành kính tưởng nhớ Đại tướng Võ Nguyên Giáp – vị tướng của nhân dân, người Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam, một nhân chứng và người làm nên những trang sử vàng của dân tộc Việt Nam.
Tư liệu tham khảo chính thống
Để bài viết có giá trị lịch sử và có thể sử dụng trong các hoạt động tuyên truyền, giáo dục truyền thống, có thể tham khảo:
Bộ Quốc phòng – Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Báo Quân đội nhân dân – Võ Nguyên Giáp, vị tướng huyền thoại.
Báo Điện tử Chính phủ – Tóm tắt tiểu sử Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Báo Điện tử Chính phủ – Đại tướng Võ Nguyên Giáp, thiên tài quân sự, nhà lãnh đạo có uy tín lớn, tấm gương ngời sáng về đạo đức cách mạng
Ngày 22 tháng 12 năm 1944, đội quân chính thức ra đời với 34 chiến sĩ, do đồng chí Hoàng Sâm làm Đội trưởng, đồng chí Xích Thắng làm Chính trị viên. Đây chính là tổ chức tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.
Hãy thử hình dung: Một đội quân chỉ có 34 con người, trang bị còn vô cùng thô sơ, nhưng trong trái tim mỗi chiến sĩ đều cháy bỏng một niềm tin: Đánh đuổi thực dân xâm lược, giành độc lập cho Tổ quốc.
Từ đội quân nhỏ bé ấy, một lực lượng vũ trang cách mạng đã từng bước trưởng thành, lớn mạnh và trở thành Quân đội nhân dân Việt Nam anh hùng.
Chỉ hai ngày sau khi thành lập, đội đã giành chiến thắng trong hai trận Phai Khắt và Nà Ngần (ngày 25 và 26 tháng 12 năm 1944). Những chiến thắng đầu tiên ấy đã khẳng định đường lối đúng đắn của cách mạng và tạo niềm tin cho nhân dân vào lực lượng vũ trang non trẻ.
Đằng sau sự kiện lịch sử ấy là tầm nhìn chiến lược, tinh thần tổ chức và niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của nhân dân của người chỉ huy Võ Nguyên Giáp. Người Tổng Tư lệnh trong Cách mạng tháng Tám năm 1945
Năm 1945, tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến chuyển quan trọng. Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh, thời cơ giành chính quyền đã xuất hiện.
Võ Nguyên Giáp được giao nhiều trọng trách quan trọng trong phong trào cách mạng và lực lượng vũ trang. Ông tham gia Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, chỉ đạo lực lượng vũ trang và góp phần cùng toàn dân tiến hành Tổng khởi nghĩa tháng Tám.
Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đã đưa nhân dân Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Đối với Võ Nguyên Giáp, đây là một dấu mốc thiêng liêng, đánh dấu thắng lợi của bao năm đấu tranh, hy sinh và cống hiến của đồng bào, chiến sĩ cả nước.
Tuy nhiên, nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với muôn vàn thử thách. Thực dân Pháp quay trở lại xâm lược nước ta. Cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp bắt đầu.



