Đại tướng Võ Nguyên Giáp:Huyền Thoại thời hoa lửa
Võ Nguyên Giáp thời hoa lửa gắn liền với nỗi đau riêng tư và tình yêu nước cao cả: ông nén nỗi đau mất người vợ hiền - bà Nguyễn Thị Quang Thái - bị thực dân Pháp sát hại năm 1944, để tiếp tục lãnh đạo cuộc khởi nghĩa, biến tình yêu thương thành sức mạnh quyết định chiến thắng Điện Biên Phủ, luôn đặt tính mạng chiến sĩ lên trên hết.
Trái tim hiền triết dưới bộ quân phục sương gió
Trong những năm tháng sôi sục trước Cách mạng tháng Tám, Võ Nguyên Giáp khi đó là một nhà giáo, một nhà báo hoạt động cách mạng năng nổ. Ông kết hôn cùng bà Nguyễn Thị Quang Thái, một người đồng chí, người vợ hiền thục, cùng chung lý tưởng. Nhưng rồi, lửa đạn chiến tranh đã cướp đi hạnh phúc gia đình họ. Năm 1944, bà Quang Thái bị thực dân Pháp bắt giữ và qua đời trong ngục tù, để lại người con gái nhỏ Hồng Anh.
Nhận tin dữ, người thanh niên Võ Nguyên Giáp đau đớn đến tột cùng. Đó là những ngày tháng "hoa lửa" đen tối nhất đời ông. Nỗi đau mất vợ là vết thương không bao giờ lành. Tuy nhiên, thay vì gục ngã, ông biến đau thương thành hành động. Ông hiểu rằng, muốn bảo vệ những người thân yêu, bảo vệ gia đình của hàng triệu người Việt Nam khác, ông phải đánh thắng kẻ thù.
Lòng nhân ái giữa chiến trường khắc nghiệt
Năm 1944, ông được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Trong suốt cuộc đời binh nghiệp, Đại tướng luôn nổi tiếng là một vị tướng "văn", luôn tiếc từng giọt máu của chiến sĩ.
Câu chuyện cảm động về ông không chỉ là những chiến công vang dội, mà còn là sự lo lắng, quan tâm đến từng bữa ăn, giấc ngủ của người lính. Tại chiến dịch Điện Biên Phủ, khi quyết định chuyển từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc", ông đã quyết định thay đổi toàn bộ kế hoạch, không chỉ để thắng lợi mà còn để giảm thiểu tối đa thương vong cho quân ta.
Đêm 25/1/1954, đêm trước giờ nổ súng theo phương châm "Đánh nhanh, thắng nhanh". Trong khi cả mặt trận đang hừng hực khí thế, pháo đã vào vị trí, bộ đội đã sẵn sàng xông lên, thì tại hang Thẩm Púa, vị Tổng tư lệnh thức trắng đêm. Trên trán ông đắp một nắm ngải cứu để giảm cơn đau đầu dữ dội, nhưng nỗi đau trong lòng ông còn lớn hơn thế.
Ông nhìn vào bản đồ, nhìn vào thực tế quân Pháp đã tăng cường công sự kiên cố. Nếu đánh ngay lúc này, máu của chiến sĩ sẽ nhuộm đỏ cánh đồng Mường Thanh mà chưa chắc đã thắng.
Sáng hôm sau, Đại tướng đưa ra một quyết định lịch sử: "Hoãn cuộc tấn công, rút pháo ra, chuyển sang đánh chắc tiến chắc".
Khi mệnh lệnh ban xuống, nhiều cán bộ và chiến sĩ đã khóc. Họ đã kéo pháo vào bằng máu và mồ hôi, nay lại phải kéo ra dưới làn bom đạn. Giữa lúc lòng quân đang xao động, Đại tướng trực tiếp xuống tận trận địa để gặp các chiến sĩ kéo pháo.
Ông nắm lấy bàn tay thô ráp, rướm máu của một chiến sĩ trẻ đang tựa lưng vào bánh pháo, hỏi nhỏ: "Các cậu có mệt không?"
Người chiến sĩ quệt mồ hôi, giọng khản đặc: "Thưa Anh Văn, kéo vào đã cực, kéo ra còn cực hơn, sao không đánh luôn cho rồi ạ?"
Đại tướng nhìn sâu vào mắt anh, giọng ông run run nhưng kiên định: "Mình biết các cậu vất vả. Nhưng nếu đánh bây giờ, mình có thể mất cả trung đoàn này mà không chắc lấy được cứ điểm. Mình muốn các cậu thắng, nhưng mình cũng muốn các cậu phải sống để trở về gặp mẹ, gặp vợ. Máu của các cậu là vàng, không thể đổ phí được."
Câu nói ấy như luồng điện chạy khắp hàng quân. Những người lính hiểu rằng, vị Tổng tư lệnh của họ đã phải chịu áp lực kinh khủng khi đảo ngược một quyết định đã ban hành, chỉ để đổi lấy sự sống cho họ. Họ lại lầm lũi, kiên trì kéo pháo ra trong sự đùm bọc, tin tưởng tuyệt đối vào "người anh cả".
Biểu tượng cao đẹp của thế hệ thời hoa lửa.
Người ta vẫn nhớ mãi hình ảnh vị Đại tướng trầm tư bên tấm bản đồ, không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc, mà còn là một người con, người chồng, người cha luôn hướng về gia đình, và trên hết, là một người con của nhân dân.
Sự hy sinh thầm lặng của người vợ, cùng sự nén nỗi đau riêng của Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã trở thành biểu tượng cao đẹp của một thế hệ "thời hoa lửa" - một thế hệ sẵn sàng hy sinh tất cả cho độc lập, tự do của Tổ quốc


