ĐÁM TANG MỘT NGƯỜI HỌC TRÒ VÀ LƯƠNG TRI MỘT THÀNH PHỐ
Ngày 9 tháng 1 năm 1950, Trần Văn Ơn bị bắn trong cuộc biểu tình của học sinh, sinh viên Sài Gòn đòi trả tự do cho bạn học và bảo đảm quyền học tập. Ba ngày sau, đám tang người học trò trở thành cuộc xuống đường của đông đảo nhân dân thành phố. Những hồi ký và bức ảnh tư liệu còn lại không chỉ kể về sự hy sinh của một thanh niên, mà còn lưu giữ hình ảnh một cộng đồng đã chọn đứng bên người bị đàn áp.


Một đám tang có thể trở thành một sự kiện lịch sử. Ở Sài Gòn tháng 1 năm 1950, điều ấy đã xảy ra sau cái chết của học sinh Trần Văn Ơn. Người học trò chưa tròn mười chín tuổi bị bắn khi tham gia cuộc biểu tình đòi trả tự do cho học sinh bị bắt và bảo đảm quyền học tập. Ba ngày sau, ngày 12 tháng 1, đông đảo học sinh, thầy cô và người dân xuống đường đưa tiễn anh.
Câu chuyện bắt đầu từ trước ngày 9 tháng 1. Cuối năm 1949, một số học sinh Trường Pétrus Ký bị bắt; phong trào đấu tranh đòi thả bạn học lan rộng. Trong hồi ký “Gia đình, bạn bè và đất nước”, được Báo Thanh Niên đăng lại, nhân chứng kể về sự bất bình của học sinh trước các vụ bắt bớ và đàn áp.
Ngày 9 tháng 1 năm 1950, học sinh, sinh viên từ nhiều trường tham gia biểu tình, có sự hưởng ứng của giáo viên và nhân dân. Theo Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, đoàn người đưa ra những yêu cầu cụ thể: trả tự do cho học sinh bị bắt, mở lại trường học và bảo đảm an ninh để học sinh được học tập. Họ kéo đến khu vực Dinh Thủ hiến Nam phần, tòa nhà nay là Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.
Cuộc biểu tình không được đáp ứng bằng đối thoại. Theo hồi ký đăng trên Báo Thanh Niên, phía chính quyền đóng cổng, không tiếp đoàn đại biểu học sinh; sau đó đưa lực lượng đến đàn áp. Những người xuống đường tìm cách chống đỡ, rồi phải tản ra trước dùi cui và súng đạn. Giữa tình thế hỗn loạn ấy, Trần Văn Ơn ở lại che chở cho những học sinh nhỏ tuổi hơn. Cổng thông tin Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh và các tư liệu giáo dục đều ghi nhận anh trúng đạn trong khi bảo vệ bạn học. Người ta đưa anh đến Nhà thương Chợ Rẫy, nhưng vết thương quá nặng.
Trần Văn Ơn qua đời vào buổi chiều hôm ấy. Chỉ cần đặt hai sự thật cạnh nhau: những người biểu tình đòi quyền học tập và một học sinh đã không còn cơ hội quay lại lớp. Đó là khoảng cách khắc nghiệt giữa điều họ yêu cầu và cách nhà cầm quyền phản ứng.
Tin Trần Văn Ơn mất nhanh chóng lan khắp Sài Gòn – Chợ Lớn. Một số tư liệu thuật lại việc học sinh và nhân viên bệnh viện cùng bảo vệ thi hài anh. Bạn học, thầy cô và những tầng lớp nhân dân chuẩn bị một cuộc đưa tiễn. Những bức ảnh được Báo Tuổi Trẻ giới thiệu từ bộ sưu tập tư liệu còn cho phép người sau nhìn thấy một phần đám đông và cách học sinh tự tổ chức hàng ngũ.
Ngày 12 tháng 1, lễ tang diễn ra. Hàng chục nghìn người tham gia hoặc đứng hai bên đường tiễn đưa, theo các tài liệu về lịch sử phong trào học sinh, sinh viên. Điều có thể xác nhận là quy mô cuộc tiễn biệt đã biến đám tang thành một cuộc biểu dương sức mạnh chính trị của nhân dân thành phố. Những bước chân đưa tang vì thế cũng mang theo yêu cầu chấm dứt bắt bớ và bạo lực.
Cảm xúc của một cuộc tang lễ không thể đo bằng con số người tham dự. Điều khiến đám tang Trần Văn Ơn trở thành ký ức bền lâu là cách nhiều người nhận ra sự mất mát của một người khác không xa lạ với mình. Những người mặc áo học sinh hôm ấy không phải chiến sĩ trên một chiến trường thông thường. Khi người bạn nằm xuống, họ tiếp tục xuất hiện công khai trước thành phố. Sự tiếp nối ấy khiến cái chết của Trần Văn Ơn không bị che khuất trong những hồ sơ đàn áp.
Tháng 2 năm 1950, Đại hội toàn quốc Liên đoàn Thanh niên Việt Nam lần thứ nhất tại Việt Bắc quyết định lấy ngày 9 tháng 1 hằng năm làm Ngày truyền thống học sinh, sinh viên. Nhiều thập niên sau, ngày này còn được Hội Sinh viên Việt Nam xác nhận là ngày truyền thống của tổ chức. Nhưng ý nghĩa sâu xa của việc tưởng nhớ không nằm ở nghi thức kỷ niệm. Nó nằm ở những câu hỏi mà sự kiện đặt ra: khi quyền học tập bị đe dọa, người trẻ có thể liên kết với nhau như thế nào; khi một người bị bất công, cộng đồng có thể bảo vệ nhau đến đâu?
Ngày nay, người đi qua tòa nhà từng là Dinh Thủ hiến có thể không hình dung hết cảnh tượng năm 1950. Những bức ảnh tang lễ, hồi ký nhân chứng và tư liệu bảo tàng giúp khoảng cách ấy ngắn lại. Trần Văn Ơn không để lại một đời người dài để kể; phần đời được ghi nhớ của anh tập trung trong một cuộc biểu tình và những ngày người dân tiễn biệt. Có lẽ điều đáng nghĩ nhất với người trẻ hôm nay không phải làm sao lặp lại những hy sinh như thế, mà là trân trọng quyền được học, được lên tiếng và được đứng bên nhau — những điều đã từng phải trả giá bằng mạng sống.


