DÂN CÔNG HỎA TUYẾN GIỮA MƯA BOM
DÂN CÔNG HỎA TUYẾN GIỮA MƯA BOM
Năm 1954, núi rừng Tây Bắc chìm trong những ngày mưa lạnh kéo dài. Con đường mòn xuyên rừng dẫn về Điện Biên Phủ hằn sâu dấu chân của hàng vạn dân công hỏa tuyến. Đó không phải là con đường trải nhựa, cũng chẳng có cầu cống vững chắc, mà chỉ là những lối mòn trơn trượt, một bên là vách núi dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút.
Giữa dòng người lặng lẽ ấy có bà con nông dân, phụ nữ, người già, thanh niên trai tráng từ khắp các làng quê miền xuôi, miền ngược. Trên vai họ là những gùi gạo nặng trĩu, đạn dược, thuốc men, từng thùng hàng tiếp tế cho mặt trận. Không ai mặc quân phục, không mang súng, nhưng họ hiểu rõ: mỗi bước chân của mình đều gắn liền với sự sống còn của chiến dịch.
Mưa bom trút xuống bất ngờ. Máy bay địch gầm rú trên đầu, từng loạt bom nổ vang làm rung chuyển cả núi rừng. Đất đá văng tung tóe, cây rừng đổ rạp. Khi còi báo động vang lên, đoàn dân công vội tản ra, nép mình dưới những tán cây rậm rạp, hốc đá ven đường. Có người ngã quỵ vì mệt, có người bị thương bởi mảnh bom, nhưng khi tiếng máy bay vừa xa dần, họ lại lặng lẽ đứng dậy, chỉnh lại đôi quang gánh, tiếp tục bước đi.
Trong đoàn dân công có chị Hạnh, mới ngoài hai mươi tuổi. Chồng chị đã nhập ngũ từ ngày đầu chiến dịch, còn chị xung phong đi dân công để “gần chiến trường hơn”. Đôi vai gầy của chị oằn xuống dưới gùi gạo nặng gần bằng nửa trọng lượng cơ thể. Mồ hôi hòa lẫn nước mưa chảy dài trên gương mặt sạm nắng, nhưng ánh mắt chị vẫn ánh lên quyết tâm.
Có những đêm, đoàn dân công phải đi trong bóng tối hoàn toàn để tránh máy bay trinh sát. Không đèn, không lửa, họ dò từng bước chân theo tiếng thì thầm nhắc nhau. Một bước trượt có thể là vực sâu, một tiếng động lớn có thể là cái chết. Nhưng không ai dừng lại. Họ hiểu rằng, từng hạt gạo đến được mặt trận là thêm một phần sức mạnh cho bộ đội nơi tuyến đầu.
Bom đạn không chỉ lấy đi sức lực, mà còn cướp đi sinh mạng của nhiều người dân công. Có người ngã xuống ngay bên đường tiếp tế, gùi hàng vẫn còn trên lưng. Đồng đội của họ lặng lẽ đặt lại gùi hàng, phủ tạm tấm áo nâu lên thân người đã khuất, rồi tiếp tục lên đường. Không có thời gian cho nước mắt, bởi phía trước, bộ đội đang chờ từng bao gạo, từng viên đạn.
Giữa mưa bom bão đạn, tình người vẫn sáng lên như ngọn lửa ấm. Khi một người mệt lả, những người khác san bớt gùi. Khi ai đó bị thương, cả đoàn dừng lại băng bó, động viên. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng củ sắn luộc nguội lạnh, truyền cho nhau niềm tin giản dị: “Còn dân công, còn tiếp tế, thì Điện Biên nhất định thắng.”
Ngày chiến dịch bước vào giai đoạn quyết liệt, con đường tiếp tế càng trở nên nguy hiểm. Bom rơi dày đặc, nhiều đoạn đường bị cắt đứt. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần của dân công hỏa tuyến lại càng bền bỉ hơn bao giờ hết. Họ mở đường mới, đi đường vòng, kéo pháo, tải thương, làm tất cả những gì chiến trường cần.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi tin chiến thắng Điện Biên Phủ truyền về, nhiều dân công vẫn đang trên đường tiếp tế. Họ dừng lại, lặng người giữa núi rừng. Có người bật khóc, có người cười trong nước mắt. Bao mệt nhọc, hy sinh, mất mát dường như được đền đáp bằng hai tiếng “thắng rồi” vang vọng khắp đại ngàn.
Chiến thắng ấy không chỉ thuộc về những người cầm súng nơi chiến hào, mà còn thuộc về những bước chân thầm lặng của dân công hỏa tuyến. Giữa mưa bom năm 1954, họ đã biến đôi vai trần và tấm lòng yêu nước thành con đường tiếp tế vững chắc, góp phần làm nên một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của lịch sử dân tộc Việt Nam.



