Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời – Bước ngoặt của lịch sử dân tộc
Cuối những năm 1920, phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nhiều tổ chức cộng sản lần lượt ra đời nhưng hoạt động riêng rẽ, đặt ra yêu cầu phải thống nhất thành một tổ chức duy nhất. Trong bối cảnh đó, Nguyễn Ái Quốc với tư cách là đại diện của Quốc tế Cộng sản đã triệu tập và chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản Việt Nam tại Hồng Kông. Hội nghị diễn ra vào đầu năm 1930 và đi đến quyết định thành lập một chính đảng thống nhất. Ngày 3 tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, tạo ra một tổ chức lãnh đạo thống nhất cho phong trào cách mạng.
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam vẫn nằm dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Đất nước mất độc lập.
Nhân dân phải chịu nhiều áp bức.
Các phong trào yêu nước liên tục diễn ra.
Từ phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân cho đến các cuộc khởi nghĩa và phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX, nhiều thế hệ người Việt Nam đã tìm cách giành lại độc lập.
Nhưng những phong trào ấy lần lượt thất bại.
Nguyên nhân có nhiều, trong đó có hạn chế về đường lối, tổ chức và lực lượng lãnh đạo.
Trong bối cảnh ấy, Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước.
Sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Người tiếp cận chủ nghĩa Mác – Lênin và xác định đây là con đường có thể giải phóng dân tộc.
Nguyễn Ái Quốc dành nhiều năm truyền bá tư tưởng cách mạng vào Việt Nam.
Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên năm 1925, đào tạo cán bộ và chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng.
Phong trào công nhân và phong trào yêu nước trong nước ngày càng phát triển.
Năm 1929, nhiều tổ chức cộng sản lần lượt xuất hiện.
Ở Bắc Kỳ có Đông Dương Cộng sản Đảng.
Sau đó An Nam Cộng sản Đảng ra đời ở Nam Kỳ.
Tại Trung Kỳ, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn cũng được thành lập.
Sự xuất hiện của các tổ chức cộng sản cho thấy phong trào cách mạng Việt Nam đã phát triển đến một giai đoạn mới.
Nhưng việc tồn tại nhiều tổ chức cộng sản riêng biệt cũng tạo ra nguy cơ phân tán lực lượng.
Cách mạng cần một tổ chức thống nhất.
Một đường lối thống nhất.
Một lực lượng lãnh đạo thống nhất.
Nguyễn Ái Quốc nhận thấy yêu cầu đó rất cấp thiết.
Đầu năm 1930, Người triệu tập đại biểu các tổ chức cộng sản đến Hồng Kông để tiến hành hội nghị hợp nhất.
Hội nghị diễn ra trong điều kiện bí mật.
Các đại biểu phải hết sức thận trọng vì chính quyền thực dân đang ráo riết theo dõi phong trào cách mạng.
Nhưng những người tham dự đều hiểu rằng họ đang đứng trước một nhiệm vụ lịch sử.
Đó là thống nhất lực lượng cách mạng.
Hội nghị thảo luận việc hợp nhất các tổ chức cộng sản thành một đảng duy nhất.
Sau quá trình trao đổi, các đại biểu đi đến thống nhất.
Ngày 3 tháng 2 năm 1930, một chính đảng thống nhất của giai cấp công nhân Việt Nam chính thức ra đời với tên gọi Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và chủ trì hội nghị hợp nhất.
Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc tình trạng phân tán về tổ chức của phong trào cộng sản Việt Nam.
Đảng ra đời trong một hoàn cảnh đặc biệt.
Đất nước vẫn đang dưới ách thuộc địa.
Phong trào cách mạng còn non trẻ.
Lực lượng còn hạn chế.
Kẻ thù có bộ máy đàn áp mạnh.
Nhưng từ đây, phong trào cách mạng Việt Nam có một tổ chức lãnh đạo thống nhất.
Không lâu sau khi thành lập, Đảng phải đối mặt với sự đàn áp khốc liệt của thực dân Pháp.
Nhiều cán bộ, đảng viên bị bắt.
Nhiều người bị tù đày.
Có người hy sinh.
Nhưng tổ chức vẫn tiếp tục hoạt động.
Năm 1930 – 1931, phong trào cách mạng phát triển mạnh ở nhiều địa phương.
Đỉnh cao là phong trào Xô viết Nghệ – Tĩnh.
Công nhân và nông dân đứng lên đấu tranh đòi quyền lợi.
Ở một số nơi, chính quyền cách mạng được hình thành dưới những hình thức khác nhau.
Phong trào sau đó bị thực dân Pháp đàn áp.
Nhiều chiến sĩ cách mạng bị bắt và hy sinh.
Nhưng phong trào đã chứng minh sức mạnh của quần chúng khi được tổ chức và lãnh đạo.
Những năm tiếp theo, Đảng tiếp tục trải qua nhiều thử thách.
Có thời điểm cơ sở bị tổn thất nặng nề.
Nhiều cán bộ chủ chốt bị bắt.
Nhưng phong trào vẫn được khôi phục.
Đến năm 1945, Đảng lãnh đạo nhân dân tiến hành Cách mạng Tháng Tám, giành chính quyền ở nhiều địa phương và tại Hà Nội, Huế, Sài Gòn.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ một tổ chức cách mạng hoạt động bí mật trong điều kiện thuộc địa, Đảng trở thành lực lượng lãnh đạo nhà nước mới.
Nhưng nền độc lập tiếp tục phải đối mặt với những thử thách lớn.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ.
Sau đó là cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Trong suốt nhiều thập niên, Đảng tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo cách mạng Việt Nam.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất.
Sau thống nhất, Đảng tiếp tục lãnh đạo công cuộc xây dựng đất nước.
Nhìn lại sự kiện ngày 3 tháng 2 năm 1930, có thể thấy đây là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Sự ra đời của Đảng không phải là một sự kiện diễn ra trong một ngày rồi kết thúc.
Đó là kết quả của nhiều năm đấu tranh, tìm kiếm đường lối cứu nước và chuẩn bị về tư tưởng, chính trị, tổ chức.
Trong tiến trình ấy, Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam, đào tạo cán bộ và thống nhất các tổ chức cộng sản.



