ĐẶNG ĐỨC TRẠCH – NGỌN ĐÈN KHOA HỌC GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG HOA LỬA
Câu chuyện kể về Anh hùng Lao động, Giáo sư Đặng Đức Trạch – một nhà khoa học, thầy thuốc đã dành trọn cuộc đời cho y học dự phòng, nghiên cứu vaccine và phòng chống bệnh truyền nhiễm. Đi qua những năm tháng chiến tranh và thiếu thốn, ông góp phần xây dựng nền vi sinh, đào tạo nhiều thế hệ thầy thuốc và đặt những viên gạch quan trọng cho ngành vaccine Việt Nam.

Những năm tháng chiến tranh đã đi qua rất lâu, nhưng ký ức về một thời đất nước gian lao vẫn còn in dấu trong những câu chuyện của nhiều thế hệ. Đó là những năm tháng mà con người phải sống giữa bom đạn, thiếu thốn và bệnh tật; khi mỗi con đường đến trường, mỗi chuyến công tác, mỗi phòng khám hay phòng thí nghiệm đều có thể trở thành một hành trình đầy thử thách. Trong dòng chảy lịch sử ấy, có những con người đã không trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường nhưng vẫn ngày đêm chiến đấu trên một mặt trận khác – mặt trận chống lại bệnh tật, giành giật sự sống cho đồng bào và góp phần xây dựng nền y học của một đất nước còn nghèo.
Giáo sư, Tiến sĩ khoa học, Thầy thuốc Nhân dân, Anh hùng Lao động Đặng Đức Trạch là một con người như thế. Cuộc đời ông trải qua gần trọn một thế kỷ đầy biến động của dân tộc, từ những ngày đất nước còn chìm trong ách thuộc địa, qua Cách mạng Tháng Tám, hai cuộc kháng chiến, ngày đất nước thống nhất rồi bước vào công cuộc đổi mới. Trên hành trình ấy, ông đã từ một chàng trai Hà Nội sớm tham gia cách mạng trở thành một nhà vi khuẩn học hàng đầu, một nhà nghiên cứu vaccine, một người thầy tận tụy và một trong những người có nhiều đóng góp cho nền y học dự phòng Việt Nam.
Đặng Đức Trạch sinh ngày 3 tháng 4 năm 1930 tại Hà Nội, trong một gia đình trí thức. Ông lớn lên vào thời điểm đất nước đang trải qua những biến động dữ dội. Những câu chuyện về một dân tộc mất nước, về những người yêu nước bị bắt bớ, tù đày và về khát vọng độc lập đã trở thành một phần trong ký ức của thế hệ trẻ khi ấy. Bởi vậy, khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, không khí của một đất nước vừa giành được độc lập đã tác động mạnh mẽ đến những thanh niên như Đặng Đức Trạch.
Khi ấy ông mới mười sáu tuổi.
Ở cái tuổi mà nhiều người hôm nay còn đang ngồi trên ghế nhà trường, chàng trai Đặng Đức Trạch đã tham gia Đội tự vệ chiến đấu Thủ đô. Hà Nội những ngày ấy không còn là một thành phố bình yên. Cuộc chiến đấu bảo vệ nền độc lập non trẻ đang đến gần. Những con phố từng quen thuộc với bước chân người dân giờ đây có thể trở thành nơi diễn ra những cuộc đụng độ. Người thanh niên mười sáu tuổi bước vào cuộc kháng chiến với tất cả nhiệt huyết của tuổi trẻ, mang theo niềm tin rằng đất nước vừa giành được độc lập thì phải được bảo vệ bằng chính sức lực của những người con Việt Nam.
Những năm tháng ấy đã tôi luyện Đặng Đức Trạch. Cuộc kháng chiến không chỉ cho ông lòng dũng cảm mà còn giúp ông hiểu sâu sắc giá trị của sự sống. Giữa hoàn cảnh chiến tranh, bệnh tật luôn đi cùng đói nghèo, thiếu thốn và những điều kiện vệ sinh khắc nghiệt. Những người lính bị thương cần được cứu chữa, người dân cần được bảo vệ khỏi dịch bệnh, còn các cơ sở y tế thì thiếu thốn đủ bề. Trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh những người thầy thuốc đã để lại trong tâm trí chàng trai trẻ một ấn tượng sâu sắc.
Rồi Đặng Đức Trạch đến với ngành y.
Ông thuộc lớp sinh viên khóa đầu tiên của Trường Đại học Y Dược trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Việc học y trong chiến khu những năm ấy hoàn toàn khác với việc học trong những giảng đường đầy đủ tiện nghi của ngày nay. Những lớp học đơn sơ, tài liệu thiếu thốn, dụng cụ thực hành hạn chế. Người thầy và người trò cùng chia sẻ những khó khăn của cuộc kháng chiến. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, một thế hệ thầy thuốc đặc biệt đã trưởng thành – những người học để cứu người, học để phục vụ kháng chiến và học để xây dựng một nền y học của nước Việt Nam độc lập.
Đặng Đức Trạch vừa học, vừa tham gia các đội phẫu thuật tiền phương và đi qua nhiều chiến dịch. Những chuyến đi ấy đưa ông đến gần hơn với thực tế khắc nghiệt của chiến tranh. Ông chứng kiến những người lính bị thương, những bệnh nhân phải chống chọi với bệnh tật trong điều kiện thiếu thốn và những cán bộ y tế làm việc gần như không biết mệt mỏi. Những gì nhìn thấy trong những năm tháng ấy đã dần hình thành trong ông một suy nghĩ quan trọng: chữa bệnh là cần thiết, nhưng nếu có thể ngăn ngừa bệnh tật trước khi nó xảy ra thì đó mới là cách bảo vệ con người một cách căn bản nhất.
Ý nghĩ ấy theo ông suốt cuộc đời.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào một thời kỳ mới. Hòa bình lập lại nhưng đất nước vẫn còn vô vàn khó khăn. Những hậu quả của chiến tranh chưa thể khắc phục trong ngày một ngày hai. Cơ sở y tế còn nghèo nàn, đội ngũ cán bộ y tế thiếu, trong khi các bệnh truyền nhiễm vẫn là mối đe dọa thường xuyên đối với cộng đồng. Trong những làng quê, bệnh tật có thể xuất hiện và lan rộng bất cứ lúc nào. Đối với một đất nước đang xây dựng lại từ đống đổ nát của chiến tranh, việc bảo vệ sức khỏe nhân dân trở thành một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng.
Đặng Đức Trạch bước vào công việc ấy với tất cả những gì ông đã tích lũy từ những năm tháng chiến tranh.
Ông tham gia giảng dạy, nghiên cứu và xây dựng các bộ môn vi sinh, dịch tễ; đồng thời gắn bó với Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Những căn phòng nghiên cứu khi ấy còn đơn sơ, thiết bị chưa hiện đại, điều kiện làm việc thiếu thốn. Nhưng với những người làm khoa học như ông, khó khăn không phải lý do để dừng lại. Ngược lại, chính hoàn cảnh ấy càng khiến họ phải tìm cách học hỏi, sáng tạo và tự mình giải quyết những bài toán mà đất nước đang đặt ra.
Đặng Đức Trạch đặc biệt quan tâm đến vaccine và công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm. Ông hiểu rằng một nền y tế muốn phát triển không thể chỉ dựa vào việc điều trị những người đã mắc bệnh. Cần phải xây dựng một hệ thống phòng bệnh chủ động, trong đó vaccine giữ một vai trò hết sức quan trọng.
Từ phòng thí nghiệm, những nghiên cứu của ông và các cộng sự bắt đầu hướng đến những căn bệnh từng là nỗi ám ảnh của người dân. Vaccine BCG phòng bệnh lao là một trong những lĩnh vực quan trọng mà ông tham gia nghiên cứu. Bên cạnh đó là những nghiên cứu liên quan đến vaccine thương hàn, tả, bạch hầu, ho gà và uốn ván.
Đằng sau mỗi công trình ấy là những ngày tháng âm thầm. Trong phòng thí nghiệm, những mẫu bệnh phẩm được nghiên cứu cẩn thận; những kết quả chưa đạt yêu cầu phải làm lại; những giả thuyết phải được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Có những công việc kéo dài hàng tháng, hàng năm mà kết quả chưa chắc đã đến ngay. Nhưng Đặng Đức Trạch vẫn kiên trì.
Ông hiểu rằng phía sau một công trình khoa học không chỉ là những con số hay những trang báo cáo. Phía sau đó là người bệnh, là những đứa trẻ, là những gia đình và cả một cộng đồng đang cần được bảo vệ.
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, khi miền Bắc vừa xây dựng vừa phải đối mặt với bom đạn, cuộc chiến chống bệnh tật vẫn tiếp tục diễn ra. Những người lính ra trận không chỉ cần vũ khí mà còn cần sức khỏe. Những người dân ở hậu phương không chỉ cần cơm ăn, áo mặc mà còn cần được bảo vệ khỏi dịch bệnh. Trong hoàn cảnh đó, công tác y tế dự phòng mang một ý nghĩa đặc biệt.
Đặng Đức Trạch cùng các đồng nghiệp tham gia nghiên cứu và tổ chức sản xuất vaccine phục vụ bộ đội và nhân dân. Công việc của ông diễn ra trong những điều kiện mà ngày nay nhìn lại mới thấy hết sự gian khó. Thiết bị còn thiếu, nguyên liệu không phải lúc nào cũng sẵn có, điều kiện bảo quản và vận chuyển vaccine còn nhiều hạn chế. Nhưng mỗi khó khăn lại đặt ra một câu hỏi mới cho người làm khoa học.
Làm thế nào để tạo ra sản phẩm phù hợp với điều kiện của Việt Nam?
Làm thế nào để vaccine có thể đến được với những vùng xa xôi?
Làm thế nào để một kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trở thành lợi ích thực tế cho hàng triệu người?
Những câu hỏi ấy không có câu trả lời dễ dàng. Nhưng chính quá trình đi tìm lời giải đã giúp Đặng Đức Trạch và đồng nghiệp từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu, sản xuất và triển khai vaccine trong nước.
Ông cũng dành nhiều tâm huyết cho việc đào tạo cán bộ. Bởi ông hiểu rằng một ngành khoa học không thể phát triển nếu chỉ dựa vào một vài người. Muốn xây dựng nền y học lâu dài, phải có những thế hệ kế tiếp đủ năng lực để tiếp tục công việc.
Trong các lớp học, ông truyền cho học trò kiến thức về vi sinh, miễn dịch và dịch tễ học. Nhưng có lẽ điều quan trọng hơn cả những kiến thức chuyên môn là tinh thần làm khoa học mà ông truyền lại. Đó là sự nghiêm túc, trung thực, kiên trì và luôn đặt câu hỏi về giá trị thực tiễn của nghiên cứu.
Với ông, khoa học không phải là một thế giới tách biệt với cuộc sống. Phòng thí nghiệm phải hướng về cộng đồng. Người thầy thuốc phải hướng về người bệnh. Và người làm khoa học phải luôn nhớ rằng những gì mình nghiên cứu cuối cùng phải góp phần làm cho cuộc sống của con người tốt đẹp hơn.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến.
Đất nước thống nhất sau hàng chục năm chiến tranh. Đối với nhiều người, đó là khoảnh khắc của niềm vui và hy vọng. Nhưng sau ngày thống nhất, những người làm công tác y tế lại đứng trước một nhiệm vụ mới: xây dựng một hệ thống y tế thống nhất trên cả nước trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Đặng Đức Trạch được giao tham gia những công việc liên quan đến lĩnh vực vi sinh, dịch tễ và phòng chống dịch bệnh tại các cơ sở Pasteur ở miền Nam như Sài Gòn, Nha Trang và Đà Lạt. Đó không chỉ là câu chuyện tiếp nhận một cơ sở khoa học. Đó còn là quá trình kết nối con người, tri thức và kinh nghiệm để phục vụ một mục tiêu chung sau ngày đất nước thống nhất.
Chiến tranh đã kết thúc nhưng cuộc chiến chống bệnh tật vẫn chưa bao giờ dừng lại.
Những năm sau đó, Đặng Đức Trạch tiếp tục dành nhiều tâm huyết cho nghiên cứu vaccine, đặc biệt là vaccine phòng bệnh tả. Tả là căn bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan nhanh, nhất là trong điều kiện nguồn nước và vệ sinh môi trường chưa được bảo đảm. Đối với Việt Nam, nghiên cứu một loại vaccine phòng tả phù hợp có ý nghĩa rất lớn đối với công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Nhưng khoa học không phải lúc nào cũng trả lời ngay những câu hỏi mà con người đặt ra.
Có những thử nghiệm không đạt kết quả như mong muốn. Có những vấn đề phải nghiên cứu lại từ đầu. Có những ngày tháng tưởng như không có bước tiến nào đáng kể. Nhưng chính trong những lúc khó khăn như vậy, phẩm chất của người làm khoa học mới được thể hiện rõ nhất.
Đặng Đức Trạch vẫn kiên trì.
Cùng với các cộng sự, ông theo đuổi hướng nghiên cứu vaccine uống phòng tả trong nhiều năm. Những kết quả đạt được dần trở thành một dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp khoa học của ông và của ngành y học dự phòng Việt Nam. Những công trình nghiên cứu về vaccine tả sau này được ghi nhận bằng Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ năm 2000.
Đó là thành quả không chỉ của một cá nhân mà của cả một tập thể các nhà khoa học, kỹ thuật viên và cán bộ y tế đã bền bỉ làm việc trong nhiều năm. Tuy nhiên, trong câu chuyện ấy, dấu ấn của Đặng Đức Trạch vẫn đặc biệt rõ nét bởi ông là người kiên trì theo đuổi hướng nghiên cứu và góp phần đưa những kết quả khoa học ấy đến gần hơn với thực tiễn phòng chống bệnh tật.
Khi nhìn lại hành trình ấy, người ta càng hiểu vì sao ông luôn coi y học dự phòng là một mặt trận đặc biệt. Trong chiến tranh, người lính phải đối mặt với bom đạn. Còn người thầy thuốc dự phòng phải đối mặt với những kẻ thù vô hình: vi khuẩn, virus và những căn bệnh có thể lan truyền trong cộng đồng.
Trên mặt trận ấy, chiến thắng đôi khi rất lặng lẽ.
Một dịch bệnh không xảy ra.
Một đứa trẻ không mắc bệnh.
Một gia đình không phải chứng kiến người thân đau đớn.
Một cộng đồng được bảo vệ.
Những chiến thắng ấy không có tiếng súng, không có chiến trường, nhưng giá trị của nó đối với con người lại vô cùng lớn lao.
Đặng Đức Trạch đã dành phần lớn cuộc đời mình cho những chiến thắng thầm lặng như vậy.
Cùng với công tác nghiên cứu, ông còn đảm nhiệm nhiều trọng trách trong ngành y tế và các tổ chức chuyên môn. Ông từng giữ cương vị Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, tham gia lãnh đạo các chương trình y tế dự phòng quan trọng, đồng thời giữ vai trò Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam và Chủ tịch Hiệp hội Y học các nước Đông Nam Á. Nhưng dù ở vị trí nào, ông vẫn giữ hình ảnh của một người làm khoa học gần gũi với công việc chuyên môn.
Ông không chỉ nói về khoa học.
Ông làm khoa học.
Ông không chỉ nói về đào tạo.
Ông trực tiếp đào tạo.
Ông không chỉ nói về phòng bệnh.
Ông dành cả đời để nghiên cứu những phương pháp giúp con người phòng bệnh.
Có lẽ chính điều đó khiến ông được nhiều thế hệ học trò và đồng nghiệp kính trọng.
Năm 2000, những đóng góp của Đặng Đức Trạch được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý. Ông được trao Giải thưởng Nhà nước về Khoa học và Công nghệ, được phong tặng danh hiệu Thầy thuốc Nhân dân và được ghi nhận với những phần thưởng cao quý của Nhà nước. Danh hiệu Anh hùng Lao động cũng là sự ghi nhận đối với những đóng góp bền bỉ của ông cho ngành y học và sức khỏe nhân dân.
Nhưng nếu hỏi điều gì khiến một nhà khoa học cảm thấy tự hào nhất, có lẽ không phải là những tấm bằng hay huân chương.
Đó là những công trình vẫn còn giá trị sau khi mình không còn nữa.
Là những người học trò tiếp tục công việc của mình.
Là những thế hệ trẻ bước vào phòng thí nghiệm với điều kiện tốt hơn.
Là những người dân được hưởng thành quả từ nghiên cứu.
Đặng Đức Trạch có tất cả những điều ấy.
Ông đã để lại hàng chục năm lao động khoa học, nhiều công trình nghiên cứu có giá trị và một thế hệ cán bộ được ông truyền nghề, truyền niềm tin vào khoa học.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ngày 10 tháng 4 năm 2004, Giáo sư Đặng Đức Trạch qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 74 tuổi. Sự ra đi của ông khép lại một cuộc đời nhiều cống hiến, nhưng không khép lại câu chuyện về những điều ông đã gieo xuống cho nền y học Việt Nam.
Bởi sau khi một người thầy ra đi, bài học của họ vẫn còn ở lại.
Những học trò của ông vẫn tiếp tục nghiên cứu.
Những phòng thí nghiệm vẫn sáng đèn.
Những chương trình y tế dự phòng vẫn được triển khai.
Những công trình nghiên cứu mới tiếp tục được thực hiện.
Và trong mỗi bước tiến ấy, có thể tìm thấy dấu vết của những người đã đặt nền móng từ những ngày đầu gian khó.
Nhìn lại cuộc đời Đặng Đức Trạch, người ta có thể thấy hình ảnh của một thế hệ trí thức Việt Nam trưởng thành giữa chiến tranh. Họ không được làm khoa học trong những điều kiện lý tưởng. Họ không có những thiết bị hiện đại, những phòng thí nghiệm đầy đủ hay những nguồn lực dồi dào. Nhưng họ có lòng yêu nước, có khát vọng học hỏi và một niềm tin mạnh mẽ rằng khoa học phải phục vụ nhân dân.
Đặng Đức Trạch đã biến niềm tin ấy thành hành động.
Ông đi từ một người thanh niên tham gia tự vệ chiến đấu Thủ đô đến một thầy thuốc trong kháng chiến. Từ những lớp học đơn sơ trong thời chiến, ông bước vào những phòng thí nghiệm, nơi từng vi khuẩn nhỏ bé trở thành đối tượng của cả một cuộc đấu tranh lớn. Từ những công việc nghiên cứu ban đầu, ông cùng đồng nghiệp từng bước xây dựng năng lực vaccine và y học dự phòng cho đất nước.
Con đường ấy không trải đầy hoa hồng. Nó đi qua chiến tranh, nghèo đói, thiếu thốn và những thử thách của khoa học. Nhưng chính vì vậy, mỗi thành quả đạt được càng trở nên đáng quý.
Có thể nhiều người không biết tên Đặng Đức Trạch khi nhìn thấy một đứa trẻ được tiêm phòng. Có thể họ không biết những người đã đứng sau những chương trình vaccine giúp bảo vệ cộng đồng. Nhưng đó chính là vẻ đẹp của những người làm y học dự phòng: thành công lớn nhất của họ thường nằm ở những điều không xảy ra.
Một căn bệnh không xuất hiện.
Một dịch bệnh không lan rộng.
Một sinh mạng được bảo vệ.
Một thế hệ trẻ lớn lên khỏe mạnh.
Và phía sau những điều tưởng như bình thường ấy là biết bao năm tháng nghiên cứu, lao động và cống hiến.
Đặng Đức Trạch đã dành cả cuộc đời cho những giá trị âm thầm ấy.
Nếu chiến trường năm xưa có những người lính cầm súng bảo vệ từng tấc đất quê hương, thì trong những phòng thí nghiệm và cơ sở y tế, ông cùng các đồng nghiệp đã chiến đấu để bảo vệ sự sống. Một bên chống lại kẻ thù hữu hình, một bên chống lại những kẻ thù vô hình. Cả hai đều cần lòng dũng cảm, sự hy sinh và niềm tin vào tương lai.
Thời gian rồi sẽ phủ lên chiến tranh một lớp bụi của lịch sử. Những con đường, những ngôi nhà và những phòng thí nghiệm năm xưa có thể đã đổi thay. Những người từng sống trong thời đại ấy rồi cũng lần lượt trở về với đất mẹ. Nhưng những gì họ cống hiến cho đất nước vẫn tiếp tục tồn tại theo một cách khác.
Với Đặng Đức Trạch, đó là những công trình khoa học, những chương trình y tế, những thế hệ học trò và những giá trị của một nền y học dự phòng mà ông đã góp phần vun đắp.
Có lẽ vì thế, khi nhớ về ông, người ta không chỉ nhớ đến một Giáo sư, một nhà vi khuẩn học hay một Anh hùng Lao động. Người ta nhớ đến một người thầy thuốc đã chọn cho mình một cuộc chiến rất đặc biệt – cuộc chiến giành lại sự sống từ những căn bệnh vô hình.
Ông đã đi qua một thời hoa lửa, nhưng không để những năm tháng khắc nghiệt ấy làm tắt đi ánh sáng của tri thức. Trái lại, chính trong những năm tháng gian khó nhất, ánh sáng ấy càng trở nên mạnh mẽ hơn.
Đó là ánh sáng của lòng yêu nước.
Ánh sáng của khoa học.
Ánh sáng của trách nhiệm đối với con người.
Và cũng là ánh sáng của một người thầy luôn tin rằng những điều mình làm hôm nay sẽ có ích cho ngày mai.
Bởi vậy, câu chuyện về Đặng Đức Trạch không chỉ là câu chuyện về một cuộc đời. Đó còn là câu chuyện về một thế hệ đã dùng tri thức để phụng sự Tổ quốc, dùng khoa học để chống lại bệnh tật và dùng cả cuộc đời mình để mở đường cho những người đi sau.
Một thời hoa lửa đã lùi xa.
Nhưng ngọn đèn mà những người như Đặng Đức Trạch từng thắp lên vẫn còn sáng.
Nó hiện diện trong những phòng thí nghiệm hôm nay, trong những công trình nghiên cứu mới, trong những chương trình tiêm chủng bảo vệ trẻ em và trong những thế hệ thầy thuốc đang tiếp tục con đường mà ông đã đi.
Và có lẽ, đó chính là cách đẹp nhất để một người thầy thuốc, một nhà khoa học và một Anh hùng Lao động sống mãi trong lòng hậu thế: không phải bằng những lời ca ngợi, mà bằng những giá trị tốt đẹp mà cuộc đời ông đã để lại cho con người và cho đất nước.


