Anh hùng Lao động

Đặng Đức Trạch – Người đưa vaccine tả Việt Nam đến những vùng sông nước

Giáo sư Đặng Đức Trạch đã góp phần tạo ra vaccine tả đường uống giá rẻ, phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Khi một số trẻ tại Cà Mau có phản ứng sau uống vaccine, ông lập tức đến tận nơi kiểm tra thay vì chỉ chờ báo cáo từ phòng làm việc.

Ninh Bình22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối thập niên 1990, khi nhận được tin một số trẻ em tại Cà Mau có phản ứng sau khi uống vaccine phòng bệnh tả, Giáo sư Đặng Đức Trạch không ngồi ở Hà Nội chờ những bản báo cáo gửi về.

Ông lập tức đi vào vùng đất cực nam của Tổ quốc.

Loại vaccine đang được sử dụng là thành quả nhiều năm nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam. Nhưng đối với Đặng Đức Trạch, một sản phẩm đã được cấp phép không có nghĩa là người làm khoa học được phép ngừng chịu trách nhiệm. Bất cứ biểu hiện bất thường nào cũng phải được kiểm tra đến nơi đến chốn.

Tại Cà Mau, ông cùng các chuyên gia của Tổ chức Y tế Thế giới trực tiếp xem xét tình hình. Các dữ liệu sau đó cho thấy vaccine vẫn bảo đảm an toàn và có hiệu quả phòng bệnh. Nhưng chuyến đi ấy để lại một hình ảnh đáng nhớ: một nhà khoa học không đứng sau danh tiếng của mình, mà bước tới nơi người dân đang lo lắng nhất.

Đặng Đức Trạch sinh năm 1930 tại Hà Nội trong một gia đình có truyền thống trí thức. Năm 1946, khi mới 16 tuổi, ông tham gia Đội tự vệ chiến đấu của Thủ đô. Người thiếu niên ấy bước vào cuộc kháng chiến với mong muốn giành lại nền độc lập cho đất nước.

Về sau, con đường của ông gắn với một mặt trận không có tiếng súng nhưng cũng quyết liệt không kém: cuộc chiến chống những bệnh truyền nhiễm.

Trong những năm Việt Nam còn nghèo, các bệnh như lao, tả, bạch hầu, ho gà, uốn ván và tiêu chảy cấp có thể cướp đi sinh mạng của rất nhiều người, đặc biệt là trẻ em. Bệnh dịch thường lan nhanh tại những khu dân cư thiếu nước sạch, nhà vệ sinh và dịch vụ y tế.

Khác với người bác sĩ điều trị từng bệnh nhân, người làm y tế dự phòng phải ngăn chặn căn bệnh trước khi nó kịp xuất hiện. Công việc của họ hiếm khi có những ca phẫu thuật ngoạn mục. Thành công lớn nhất đôi khi chỉ là một mùa dịch không xảy ra.

Đặng Đức Trạch được đào tạo về vi khuẩn học, miễn dịch học và dịch tễ học. Ông trở thành một trong những người xây dựng Bộ môn Vi sinh và Dịch tễ tại Trường Đại học Y Hà Nội, đồng thời góp phần đặt nền móng cho Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.

Trong sự nghiệp nghiên cứu, ông tham gia xây dựng và sản xuất nhiều loại vaccine như BCG phòng lao, vaccine bạch hầu – ho gà – uốn ván cùng các chế phẩm phòng bệnh cho bộ đội và nhân dân trong chiến tranh.

Nhưng một trong những công trình có ảnh hưởng sâu rộng nhất của Đặng Đức Trạch là vaccine tả đường uống.

Bệnh tả do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra, thường lây qua nước uống hoặc thực phẩm nhiễm khuẩn. Người mắc bệnh có thể tiêu chảy dữ dội, mất nước nhanh và tử vong chỉ trong thời gian ngắn nếu không được điều trị kịp thời.

Những cộng đồng sống ven sông, thường xuyên chịu lũ lụt hoặc thiếu nước sạch có nguy cơ đặc biệt cao. Vì vậy, một vaccine phù hợp phải rẻ, dễ sử dụng và có thể triển khai cho số lượng lớn người dân.

Các loại vaccine tả của nước ngoài khi ấy có giá thành cao và quy trình sử dụng phức tạp. Một số sản phẩm cần uống kèm dung dịch đệm, gây khó khăn khi triển khai tại vùng nông thôn hoặc trong thời gian dịch bệnh.

Đặng Đức Trạch chủ động liên hệ với các nhà khoa học thuộc Đại học Gothenburg của Thụy Điển để tiếp nhận công nghệ vaccine tả bất hoạt. Phía bạn đồng ý chuyển giao công nghệ cho nhóm nghiên cứu Việt Nam mà không thu phí.

Tuy nhiên, ông và các cộng sự không sao chép nguyên vẹn sản phẩm nước ngoài. Họ lựa chọn công thức chỉ sử dụng tế bào vi khuẩn tả đã được bất hoạt, loại bỏ thành phần độc tố B đắt tiền. Vaccine nhờ đó có giá thấp hơn, không cần uống cùng dung dịch đệm và thuận tiện hơn khi đưa tới cộng đồng.

Một sản phẩm rẻ hơn chỉ có ý nghĩa nếu nó thực sự an toàn và bảo vệ được con người. Vì thế, vaccine phải trải qua nghiên cứu thực địa trên quy mô lớn.

Trong hai năm 1992–1993, thử nghiệm được tiến hành tại thành phố Huế. Hơn 51.000 người đã uống đủ hai liều vaccine. Khi dịch tả xảy ra khoảng tám đến mười tháng sau đó, kết quả cho thấy vaccine đạt hiệu quả bảo vệ 66% ở những người từ một tuổi trở lên.

Đáng chú ý, hiệu quả ở nhóm trẻ từ một đến năm tuổi đạt khoảng 68%, tương đương với nhóm lớn tuổi. Đây là kết quả quan trọng bởi trẻ nhỏ là một trong những nhóm dễ chịu hậu quả nặng nề của bệnh tiêu chảy.

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế The Lancet năm 1997, với Đặng Đức Trạch là tác giả đứng đầu.

Trong thời gian ấy, một chủng vi khuẩn tả mới mang ký hiệu O139 xuất hiện tại Ấn Độ và Bangladesh. Điều đó đồng nghĩa vaccine chỉ chống chủng cũ có thể không còn đủ khả năng bảo vệ cộng đồng.

Nhóm khoa học Việt Nam tiếp tục cải tiến công thức, bổ sung chủng O139 để tạo vaccine hai thành phần. Năm 1997, sản phẩm được cấp phép tại Việt Nam với tên ORC-Vax.

Cũng trong năm đó, một thử nghiệm quy mô khoảng 300.000 người được triển khai tại Nha Trang. Từ cuối thập niên 1990, vaccine được sử dụng tại nhiều địa phương có nguy cơ cao như Thừa Thiên Huế, An Giang, Bến Tre, Cà Mau, Cần Thơ, Đồng Tháp, Kiên Giang, Quảng Nam và Quảng Trị.

Từ năm 1997 đến năm 2012, khoảng 10,9 triệu liều vaccine tả đường uống đã được triển khai tại Việt Nam. Nghiên cứu theo dõi ở Huế cho thấy vaccine vẫn đạt khoảng 50% hiệu quả bảo vệ sau từ ba đến năm năm.

Khi dịch tả xảy ra tại Hà Nội trong giai đoạn 2007–2008, vaccine được sử dụng khẩn cấp tại hai quận có nguy cơ cao. Nghiên cứu đánh giá sau đó ghi nhận hiệu quả bảo vệ khoảng 76%.

Công nghệ từ Việt Nam còn tiếp tục đi xa hơn. Quy trình vaccine được cải tiến để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế rồi chuyển giao cho một nhà sản xuất tại Ấn Độ. Từ nền tảng ấy, những vaccine tả đường uống giá thấp hơn được phát triển và sử dụng trong các chương trình phòng dịch ở nhiều quốc gia.

Như vậy, công trình ban đầu nhằm bảo vệ người dân Việt Nam đã trở thành một mắt xích trong hành trình mở rộng khả năng tiếp cận vaccine cho các nước đang phát triển.

Bên cạnh nghiên cứu vaccine, Đặng Đức Trạch còn nhiều năm phụ trách hai chương trình y tế lớn: Chương trình Tiêm chủng mở rộng và Chương trình Phòng chống các bệnh tiêu chảy.

Ông chủ trương đưa hoạt động tiêm chủng đến từng thôn, bản và gia đình, thay vì chỉ chờ người dân tìm tới bệnh viện. Ông cũng góp phần xây dựng phương pháp chăm sóc lồng ghép trẻ bệnh, phối hợp phòng chống tiêu chảy, viêm đường hô hấp, sốt rét, sốt xuất huyết, suy dinh dưỡng và các bệnh thường gặp khác.

Đặng Đức Trạch từng giữ cương vị Phó viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Viện trưởng Viện Pasteur Nha Trang, Chủ tịch Tổng hội Y học Việt Nam và thành viên ban cố vấn của Tổ chức Y tế Thế giới.

Ông được đồng nghiệp gọi là một trong những nhà vi khuẩn học hàng đầu của Việt Nam. Tuy nhiên, điều làm nên ý nghĩa cuộc đời ông không chỉ là số công trình hay chức vụ.

Đó còn là cách ông hiểu trách nhiệm của khoa học.

Khi vaccine đạt kết quả tốt, ông tìm cách đưa nó tới hàng triệu người. Khi có thông tin về phản ứng bất thường ở một vùng sông nước xa xôi, ông đi tận nơi để kiểm tra. Nhà khoa học không thể chỉ hiện diện trong phòng thí nghiệm vào ngày sản phẩm ra đời. Ông còn phải có mặt bên cộng đồng trong suốt thời gian sản phẩm ấy được sử dụng.

Giáo sư Đặng Đức Trạch đột ngột qua đời ngày 10 tháng 4 năm 2004, hưởng thọ 74 tuổi.

Nhưng từ những vùng ven sông Việt Nam đến các chiến dịch chống dịch ở nhiều nước, dấu ấn công trình của ông vẫn tiếp tục hiện diện trong những liều vaccine nhỏ bé, giá thấp và dễ dàng đến được với người nghèo.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn