DÁNG ĐỨNG KIÊN CƯỜNG TRÊN ĐẤT ĐẠI PHƯỚC – CÂU CHUYỆN VỀ MẸ VIỆT NAM ANH HÙNG LÊ THỊ RỞ
Trong hành trình về nguồn của những người cán bộ Đoàn trẻ, tôi tìm đến xã Đại Phước, huyện Càng Long — một vùng quê yên bình, nơi những câu chuyện về chiến tranh không còn hiện hữu bằng bom đạn, nhưng vẫn sống mãi trong ký ức của người dân. Ở đó, tôi được nghe kể về Mẹ Lê Thị Rở — một người mẹ đã đi qua chiến tranh với tất cả sự mất mát, nhưng vẫn đứng vững như chính mảnh đất quê hương mình.
Trong hành trình về nguồn của những người cán bộ Đoàn trẻ, tôi tìm đến xã Đại Phước, huyện Càng Long — một vùng quê yên bình, nơi những câu chuyện về chiến tranh không còn hiện hữu bằng bom đạn, nhưng vẫn sống mãi trong ký ức của người dân.
Ở đó, tôi được nghe kể về Mẹ Lê Thị Rở — một người mẹ đã đi qua chiến tranh với tất cả sự mất mát, nhưng vẫn đứng vững như chính mảnh đất quê hương mình.
Mẹ sinh năm 1912, lớn lên trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khổ đau. Cuộc đời Mẹ gắn liền với ruộng đồng, với mái nhà nhỏ và sáu người con. Mẹ lập gia đình với đồng chí Ngô Huỳnh Điểu — một người cán bộ cách mạng tận tụy, hết lòng vì quê hương.
Những năm tháng kháng chiến chống Mỹ là quãng thời gian khốc liệt nhất. Đại Phước khi ấy là vùng đất chịu nhiều sự càn quét của địch, nơi mỗi con người đều phải lựa chọn giữa sự an toàn và lòng yêu nước.
Đồng chí Ngô Huỳnh Điểu tham gia cách mạng từ năm 1965, giữ chức Phó ban công an xã. Ông là người kiên trung, luôn đứng vững trước mọi hiểm nguy. Nhưng chính vì vậy, ông trở thành mục tiêu truy lùng của kẻ thù.
Ngày 3 tháng 11 năm 1967, ông bị địch bắt. Những người từng chứng kiến kể lại rằng, ông đã bị tra tấn dã man nhưng vẫn không khai báo, không khuất phục. Cuối cùng, ông đã hy sinh trong đau đớn, nhưng giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng.
Tin dữ đến với gia đình như một cơn bão. Mẹ Rở mất đi người chồng — chỗ dựa lớn nhất của cuộc đời. Nhưng nỗi đau ấy chưa kịp nguôi ngoai, thì chiến tranh lại tiếp tục cướp đi của Mẹ thêm một người con.
Ngô Văn Lộc — người con trai của Mẹ — tham gia cách mạng từ năm 1963, trở thành Tiểu đội trưởng du kích xã. Anh là người chỉ huy trẻ tuổi, gan dạ, luôn đi đầu trong những trận chống càn bảo vệ quê hương.
Ngày 12 tháng 2 năm 1968, trong một trận chiến ác liệt khi địch càn vào xã, anh đã chỉ huy đồng đội chiến đấu đến những giây phút cuối cùng và anh dũng hy sinh.
Hai người thân yêu nhất — chồng và con — lần lượt ra đi.
Tôi đứng trước mảnh đất Đại Phước, nghe câu chuyện được kể lại mà lòng nặng trĩu. Người ta nói, Mẹ Lê Thị Rở là người phụ nữ kiên cường. Sau những mất mát ấy, Mẹ không gục ngã. Mẹ lặng lẽ sống, tiếp tục nuôi dạy các con, tiếp tục làm hậu phương vững chắc cho cách mạng.
Mẹ không cầm súng, nhưng chính Mẹ đã hiến dâng cho Tổ quốc người chồng và người con anh dũng. Sự hy sinh của Mẹ là sự hy sinh thầm lặng nhưng vô cùng lớn lao — là nỗi đau không lời, là sự chịu đựng vượt qua mọi giới hạn của một con người.
Mẹ qua đời năm 1998, mang theo cả một đời ký ức của những năm tháng khói lửa. Nhưng câu chuyện về Mẹ vẫn còn đó, được người dân nhắc lại như một biểu tượng của lòng kiên cường và đức hy sinh.
Ngày 4 tháng 8 năm 2014, Nhà nước đã truy tặng Mẹ danh hiệu cao quý “Bà mẹ Việt Nam anh hùng”. Đó không chỉ là sự ghi nhận, mà còn là lời tri ân sâu sắc của dân tộc đối với một người mẹ đã hiến dâng những điều thiêng liêng nhất cho Tổ quốc.
Rời Đại Phước, tôi mang theo trong lòng một niềm xúc động sâu sắc. Là một cán bộ Đoàn, tôi hiểu rằng những câu chuyện như của Mẹ Lê Thị Rở cần được kể lại, cần được gìn giữ — để thế hệ hôm nay và mai sau luôn nhớ rằng:
Có những người mẹ đã sống cả cuộc đời trong mất mát, nhưng chính họ đã làm nên sức mạnh bền bỉ cho đất nước này.



