Anh hùng Lực lượng vũ trang

ĐẶNG HỮU TUỆ – NGƯỜI THẦY THUỐC GIỮA MẶT TRẬN KHÔNG TIẾNG SÚNG

Câu chuyện tái hiện cuộc đời AHLLVTND, bác sĩ Đặng Hữu Tuệ – người thầy thuốc đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ nơi chiến trường, trực tiếp cứu chữa hàng nghìn thương bệnh binh trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Với tinh thần tận tụy, dũng cảm và đặt sự sống của đồng đội lên trên hết, ông đã trở thành biểu tượng đẹp của người thầy thuốc – người lính giữa những năm tháng hoa lửa.

Đồng Tháp21/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)8 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐẶNG HỮU TUỆ – NGƯỜI THẦY THUỐC GIỮA MẶT TRẬN KHÔNG TIẾNG SÚNG

Có những cuộc chiến được ghi nhớ bằng tiếng súng, những trận đánh được nhắc đến bằng những địa danh đã trở thành ký ức của cả một dân tộc. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh ấy còn có một cuộc chiến khác diễn ra âm thầm hơn, dai dẳng hơn và cũng khốc liệt không kém: cuộc chiến giành lại sự sống cho những người lính bị thương, những người bệnh đang kiệt sức giữa rừng sâu và những thương binh cần được cứu chữa để trở về với đơn vị. Ở mặt trận ấy, người thầy thuốc không chỉ cầm trên tay dao mổ, thuốc men hay những dụng cụ y tế ít ỏi. Họ mang theo trách nhiệm giữ lại sự sống giữa những thời khắc mà sự sống và mất mát chỉ cách nhau trong gang tấc.

Trong số những người thầy thuốc đã đi qua mặt trận đặc biệt ấy, bác sĩ Đặng Hữu Tuệ là một cái tên để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức của đồng đội. Ông sinh ra và lớn lên ở vùng quê Gia Viễn, Ninh Bình, trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh. Sau khi tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, thay vì lựa chọn một cuộc sống ổn định, năm 1965, người bác sĩ trẻ tình nguyện nhập ngũ và lên đường vào chiến trường miền Nam, đúng vào thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ đang bước vào những năm tháng ngày càng ác liệt.

Ngày ấy, con đường từ miền Bắc vào chiến trường không phải là một chuyến đi bình thường. Đó là hành trình của những người trẻ rời xa gia đình, mang theo tuổi thanh xuân và những kiến thức vừa được học để đi đến nơi đất nước đang cần họ nhất. Đặng Hữu Tuệ cũng bắt đầu cuộc đời quân ngũ của mình như thế.

Người bác sĩ trẻ nhanh chóng hòa mình vào cuộc sống của những đơn vị chiến đấu. Ông trở thành Đại đội phó Đại đội Quân y E3, Sư đoàn 324, Quân khu 4, rồi sau đó đảm nhiệm cương vị Chủ nhiệm Quân y Sư đoàn 2, Quân khu 5. Từ những chiến trường Bắc Quảng Trị đến Gio An, từ những năm tháng Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1968 ở Huế đến các chiến dịch tại Quảng Nam, Quảng Đà và nhiều địa bàn khác, bước chân của người thầy thuốc luôn gắn với bước chân của người lính.

Ở nơi ấy, ông không có một bệnh viện rộng rãi với đầy đủ phòng mổ, cũng không có những thiết bị y tế hiện đại như các bệnh viện ngày nay. Phía trước thường là những ngày dài trong rừng, những cuộc hành quân, những trận chiến và những chuyến vận chuyển thương binh đầy khó khăn. Sau mỗi trận đánh, công việc của những người làm quân y lại bắt đầu.

Có những lúc thương binh được đưa về cùng lúc với số lượng rất lớn. Người thầy thuốc phải nhanh chóng phân loại, sơ cứu, quyết định ai cần được can thiệp ngay, ai có thể tiếp tục theo dõi và ai cần chuyển về tuyến sau. Mỗi quyết định đều đòi hỏi kiến thức, kinh nghiệm và sự bình tĩnh. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, người bác sĩ phải biết sử dụng hiệu quả từng dụng cụ, từng loại thuốc, từng phút thời gian quý giá.

Đặng Hữu Tuệ đã trưởng thành từ chính những hoàn cảnh như thế.

Ông không chỉ chữa trị cho thương bệnh binh. Ông còn nghĩ đến việc xây dựng một đội ngũ quân y đủ sức đáp ứng yêu cầu của chiến trường. Đại đội quân y do ông phụ trách được giao nhiệm vụ đào tạo cấp tốc những lớp y tá để bổ sung cho các đơn vị đang thiếu người. Người bác sĩ trực tiếp đứng lớp, truyền lại kiến thức và kinh nghiệm cho những tân binh mới bước vào ngành quân y. Hàng trăm y tá được đào tạo từ những lớp học ấy rồi trở về các đơn vị, tiếp tục làm nhiệm vụ chăm sóc thương bệnh binh trên chiến trường.

Có lẽ Đặng Hữu Tuệ hiểu rất rõ rằng một người bác sĩ dù giỏi đến đâu cũng không thể một mình gánh vác cả mặt trận quân y. Muốn cứu được nhiều người hơn, phải có thêm những người biết cứu chữa. Muốn hệ thống quân y hoạt động hiệu quả, phải đào tạo được những cán bộ có khả năng xử trí ngay tại đơn vị. Vì thế, bên cạnh công việc chữa bệnh, ông còn dành tâm sức cho việc truyền nghề.

Chiến tranh càng bước vào giai đoạn quyết liệt, công việc của ông càng nặng nề.

Năm 1968, chiến trường Huế và nhiều địa bàn miền Trung trở thành những nơi diễn ra những trận đánh lớn. Sau đó là các chiến dịch tại Quảng Nam, Quảng Đà và nhiều địa bàn khác. Rừng núi hiểm trở, giao thông khó khăn, điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến việc tổ chức cứu chữa và vận chuyển thương binh trở thành một bài toán vô cùng phức tạp.

Nhưng với người bác sĩ ấy, không có lựa chọn nào khác ngoài việc bám sát bộ đội.

Có một câu nói của Đặng Hữu Tuệ được đồng đội nhớ mãi: “Còn sức, còn đứng để mổ cứu thương binh.” Đó không chỉ là một câu nói thể hiện tinh thần trách nhiệm. Nó gần như trở thành cách ông sống trong những năm tháng chiến trường. Khi còn có thể làm việc, ông vẫn làm. Khi còn một thương binh cần cứu chữa, ông vẫn cố gắng đứng bên bàn mổ.

Có những thời điểm đội phẫu chỉ có một mình ông là bác sĩ. Trong một chiến dịch ở Bắc Quảng Trị, đội phẫu đã tiếp nhận hơn 732 thương binh, trong đó có hơn 100 trường hợp phải phẫu thuật. Công việc kéo dài khiến ông phải đứng nhiều giờ liên tục. Đồng đội phải thay nhau xoa bóp chân cho ông để ông có thể tiếp tục công việc.

Hình ảnh ấy có lẽ là một trong những hình ảnh chân thực nhất về người bác sĩ quân y thời chiến. Không phải một người anh hùng đứng giữa ánh hào quang, mà là một người thầy thuốc mệt mỏi nhưng vẫn cố đứng lên khi phía trước còn người cần mình.

Trong những năm tháng ấy, Đặng Hữu Tuệ nhiều lần đứng trước những lựa chọn khó khăn.

Ba lần cấp trên có quyết định cử ông ra Bắc để đi nghiên cứu sinh tại Liên Xô. Đó là một cơ hội lớn đối với một bác sĩ trẻ có năng lực. Nếu đi học, ông sẽ có điều kiện tiếp cận với kiến thức y khoa mới, được đào tạo chuyên sâu và có thể phát triển hơn nữa về chuyên môn.

Nhưng chiến trường lúc ấy đang thiếu bác sĩ.

Đơn vị cần ông.

Những người lính mà ông đã cùng chiến đấu nhiều năm cần ông.

Và Đặng Hữu Tuệ quyết định ở lại.

Ông không từ chối học tập. Ông chỉ cho rằng lúc ấy có một nhiệm vụ cấp thiết hơn. Ông hiểu rằng cơ hội học tập có thể còn trở lại, nhưng trong chiến tranh, những người đang cần được cứu chữa thì không thể chờ đợi.

Sau này, một đồng đội từng kể lại rằng ông đã nói rõ lý do muốn tiếp tục ở lại đơn vị: lực lượng quân y còn thiếu, chưa có người thay thế công việc của ông. Khi nào có người đảm nhiệm được, ông sẽ thực hiện nhiệm vụ cấp trên giao.

Đó là một quyết định rất giản dị, nhưng phía sau sự giản dị ấy là một tinh thần trách nhiệm lớn lao.

Đặng Hữu Tuệ không coi mình là người đứng ngoài cuộc chiến. Ông là một người lính mặc áo blouse trắng. Với ông, bàn mổ cũng là một chiến trường. Những dụng cụ y tế cũng là phương tiện chiến đấu. Và mỗi thương binh được cứu chữa chính là một sinh mạng được giữ lại.

Năm 1972, chiến trường tiếp tục diễn ra những trận đánh lớn. Quân khu mở nhiều hướng tiến công, quy mô chiến đấu ngày càng cao, kéo theo số lượng thương binh tăng lên. Công tác quân y phải đối mặt với những yêu cầu chưa từng có.

Đặng Hữu Tuệ cùng đồng đội phải tìm cách tổ chức lực lượng sao cho hợp lý nhất. Thương binh nhẹ cần được điều trị để có thể sớm trở lại đơn vị. Những trường hợp nặng cần được sơ cứu và chuyển tuyến. Các đội điều trị phải được bố trí vừa đủ gần để kịp thời cứu chữa nhưng cũng phải bảo đảm an toàn. Tất cả tạo thành một dây chuyền liên tục từ nơi người lính bị thương đến nơi họ được điều trị và phục hồi.

Đó không chỉ là công việc của một bác sĩ trực tiếp chữa bệnh. Đó còn là nghệ thuật tổ chức quân y giữa chiến trường.

Với những phương án và cách xử trí phù hợp, kết thúc một chiến dịch năm 1972, khoảng 65% thương bệnh binh đã được hồi phục và bổ sung trở lại đơn vị tiếp tục chiến đấu. Đằng sau con số ấy là biết bao công sức của cả hệ thống quân y, trong đó có dấu ấn quan trọng của bác sĩ Đặng Hữu Tuệ.

Nhưng chiến tranh không chỉ để lại những thương tích trước mắt.

Nó còn để lại những di chứng lâu dài.

Những người lính trở về từ chiến trường mang theo những vết thương cần được điều trị, những căn bệnh cần được chăm sóc và những hậu quả mà nhiều năm sau mới bộc lộ. Đặng Hữu Tuệ sau này tiếp tục làm việc trong ngành quân y, đảm nhiệm nhiều vị trí tại Viện Quân y 5, Quân khu 3. Từ kinh nghiệm tích lũy trong chiến trường, ông cùng đồng nghiệp tiếp tục nghiên cứu và điều trị những di chứng do chiến tranh để lại, đồng thời tham gia chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân

Những năm sau chiến tranh cũng là lúc ông có điều kiện nhìn lại những gì đã trải qua. Ông bắt đầu hệ thống hóa kinh nghiệm từ thực tiễn chiến trường thành những nghiên cứu khoa học về tổ chức và chỉ huy quân y. Đề tài về công tác bảo đảm quân y trong cuộc Tổng tiến công năm 1975 của ông được các hội đồng khoa học đánh giá cao.

Điều đó cho thấy một phẩm chất khác của Đặng Hữu Tuệ: ông không chỉ là người thực hành giỏi mà còn là người biết biến những bài học từ thực tiễn thành tri thức để truyền lại cho thế hệ sau.

Những gì ông trải qua trong chiến tranh không được giữ lại như ký ức cá nhân. Ông tìm cách biến nó thành kinh nghiệm chung của ngành quân y.

Đó là cách một người thầy thuốc tiếp tục chiến đấu ngay cả khi tiếng súng đã lắng xuống.

Chiến tranh kết thúc, nhưng cuộc đời quân ngũ của Đặng Hữu Tuệ vẫn chưa dừng lại. Năm 1978, trong một trận chiến đấu ở chiến trường K, ông bị thương nặng và phải trở về miền Bắc điều trị. Sau đó, ông lại nhận được quyết định đi nghiên cứu sinh ở Liên Xô lần thứ ba. Nhưng một lần nữa, con đường học tập của ông không diễn ra như dự định. Khi chuẩn bị lên đường, ông được thông báo từ phía nước bạn rằng không thể tiếp nhận vì ông đã quá tuổi quy định.

Có thể đó là một sự dang dở.

Nhưng nhìn lại cuộc đời ông, những lần dang dở ấy lại càng làm nổi bật một điều: ông chưa bao giờ đặt con đường riêng của mình cao hơn nhiệm vụ chung.

Sau này, Đặng Hữu Tuệ tiếp tục giữ nhiều vị trí chuyên môn, trong đó có Phó ban Y vụ và Chủ nhiệm Khoa Nội của Viện Quân y 5, Quân khu 3. Ông tiếp tục làm công tác điều trị, nghiên cứu và đào tạo cho đến khi nghỉ hưu. Những năm cuối đời, di chứng chiến tranh khiến sức khỏe ông suy giảm. Năm 2007, ông phải điều trị dài ngày tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Người bác sĩ từng dành cả tuổi trẻ để cứu chữa những người lính giờ đây trở thành bệnh nhân, nằm trên giường bệnh và đối diện với những hậu quả mà chính chiến tranh đã để lại trên cơ thể mình.

Có lẽ đó là một trong những nghịch lý buồn nhất của những người đã đi qua chiến tranh.

Họ dành cả cuộc đời để cứu người khác, nhưng chính bản thân họ cũng mang theo những thương tích và di chứng của một thời đại không thể nào quên.

Đặng Hữu Tuệ qua đời năm 2012.

Nhưng câu chuyện về ông chưa kết thúc ở đó.

Hai năm sau ngày ông mất, Nhà nước truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận đối với những cống hiến đặc biệt của người bác sĩ đã dành những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời mình cho chiến trường, cho đồng đội và cho nhiệm vụ bảo vệ sự sống. Nhưng có lẽ danh hiệu cao quý ấy chỉ là một cách gọi tên những gì ông đã làm.

Bởi trong ký ức của đồng đội, Đặng Hữu Tuệ trước hết vẫn là một người bác sĩ.

Là người đã cúi xuống bên những người lính bị thương.

Là người nhiều giờ liền đứng bên bàn mổ.

Là người sẵn sàng ở lại khi được cử đi học.

Là người đào tạo những y tá để họ tiếp tục cứu chữa đồng đội.

Là người sau chiến tranh vẫn dành tâm sức nghiên cứu những gì mình đã trải qua để những thế hệ sau có thể làm tốt hơn.

Và hơn hết, ông là người đã sống đúng với lời thề của một người thầy thuốc trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Có một câu chuyện được đồng đội kể lại về một cựu chiến binh từng mắc bệnh nặng sau những năm tháng chiến đấu. Khi nhớ đến Đặng Hữu Tuệ, người ấy nói rằng nếu không có bác sĩ Tuệ, có lẽ ông đã không thể sống đến ngày hôm nay. Đó là lời cảm ơn giản dị nhưng có lẽ cũng là phần thưởng lớn nhất đối với một người thầy thuốc.

Bởi một người có thể quên một tấm bằng, một chức vụ hay một phần thưởng. Nhưng một người từng được cứu sống sẽ rất khó quên người đã đưa mình trở lại với cuộc đời.

Thời gian càng trôi xa, những năm tháng chiến tranh càng trở thành lịch sử. Những người trẻ hôm nay có thể khó hình dung được một phòng mổ dã chiến giữa chiến trường, nơi người bác sĩ phải làm việc với những điều kiện vô cùng thiếu thốn. Nhưng chính những câu chuyện như của Đặng Hữu Tuệ giúp chúng ta hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn hay những quyết định ở cấp chiến lược.

Lịch sử còn được làm nên bởi những con người bình dị đứng ở những vị trí rất nhỏ bé nhưng giữ những trách nhiệm rất lớn.

Một người lính giữ một đoạn đường.

Một người giao liên đưa một mệnh lệnh.

Một y tá chăm sóc thương binh.

Một bác sĩ đứng bên bàn mổ.

Tất cả họ đều góp phần tạo nên sức mạnh của cả một cuộc chiến đấu.

Đặng Hữu Tuệ thuộc về những con người như thế.

Ông không bước vào lịch sử bằng một khoảnh khắc hào nhoáng. Ông đi vào lịch sử bằng hàng nghìn giờ làm việc, bằng những lần đứng bên thương binh, bằng những quyết định ở lại chiến trường, bằng những lớp y tá được ông đào tạo và bằng những kinh nghiệm quân y mà ông để lại.

Nếu có thể hình dung cuộc đời ông bằng một hình ảnh, đó có lẽ là một căn phòng nhỏ giữa rừng sâu trong những năm tháng chiến tranh. Bên ngoài là những biến động dữ dội của chiến trường. Bên trong, ánh đèn vẫn sáng. Một người bác sĩ đang cúi xuống bên người lính của mình. Ông biết phía trước còn rất nhiều công việc, biết rằng mình đã mệt, nhưng ông cũng biết rằng chỉ cần mình còn có thể làm được thì vẫn còn một người cần được cứu.

Và ông lại tiếp tục.

Đó chính là vẻ đẹp của người thầy thuốc trong thời chiến.

Không phải ở những lời nói lớn lao, mà ở sự kiên trì với công việc của mình trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Không phải ở việc được người đời nhìn thấy, mà ở những sinh mạng được giữ lại.

Không phải ở việc đứng giữa ánh hào quang, mà ở việc chấp nhận đứng rất lâu trong một căn phòng chật hẹp, với đôi chân mỏi nhừ, chỉ để hoàn thành thêm một ca cứu chữa.

Đặng Hữu Tuệ đã sống như vậy trong những năm tháng tuổi trẻ của mình.

Và khi chiến tranh qua đi, ông vẫn tiếp tục sống như vậy với nghề nghiệp, với đồng đội và với những người bệnh.

Một thời hoa lửa rồi cũng đi qua. Những cánh rừng năm xưa đã đổi thay, những con đường chiến trường đã trở thành những con đường của cuộc sống mới. Những người lính từng cùng ông chiến đấu cũng lần lượt già đi. Nhưng ký ức về người bác sĩ năm nào vẫn còn trong câu chuyện của những người từng được ông cứu chữa và những người từng sát cánh bên ông.

Có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu sắc nhất của danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân dành cho Đặng Hữu Tuệ.

Đó không chỉ là sự tôn vinh một người đã có thành tích trong chiến tranh.

Đó là sự ghi nhận một cuộc đời đã đặt trách nhiệm lên trên lợi ích riêng, đặt đồng đội lên trên những cơ hội của bản thân và đặt sự sống của người khác vào vị trí cao nhất.

Đặng Hữu Tuệ đã đi qua chiến tranh bằng chiếc áo blouse trắng, nhưng trong những năm tháng ấy, ông cũng là một người lính. Ông không cầm súng, nhưng ông đứng ở nơi sự sống cần được bảo vệ. Ông không trực tiếp đánh trận, nhưng ông góp phần đưa những người lính trở lại với đơn vị. Và khi chiến tranh kết thúc, ông lại tiếp tục góp phần chữa lành những vết thương mà chiến tranh để lại.

Đó là một cuộc đời không ồn ào nhưng đầy sức nặng.

Một cuộc đời mà mỗi năm tháng đều gắn với một nhiệm vụ.

Một cuộc đời mà phía sau những danh hiệu cao quý là hình bóng một người thầy thuốc tận tụy.

Và nếu hôm nay chúng ta nhắc lại câu chuyện về bác sĩ Đặng Hữu Tuệ, có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là ông đã giữ bao nhiêu chức vụ, nhận bao nhiêu phần thưởng hay đi qua bao nhiêu chiến dịch.

Điều đáng nhớ nhất là trong những thời khắc khắc nghiệt nhất, ông vẫn chọn ở lại bên người bệnh.

“Còn sức, còn đứng để mổ cứu thương binh.”

Một câu nói ngắn ngủi, nhưng chứa đựng cả một cách sống.

Đó là cách sống của một người thầy thuốc.

Cũng là cách sống của một người lính.

Và hơn hết, đó là cách sống của một con người đã dành tuổi trẻ, trí tuệ và cả cuộc đời mình để bảo vệ sự sống của đồng đội, của nhân dân và của Tổ quốc.

Một thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng ánh sáng từ những con người như Đặng Hữu Tuệ vẫn còn ở lại. Không phải thứ ánh sáng của hào quang, mà là ánh sáng âm thầm của lòng tận tụy – thứ ánh sáng đủ để soi đường cho những thế hệ sau hiểu rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, giữ được lòng nhân ái, trách nhiệm và niềm tin vào sự sống cũng chính là một cách góp phần làm nên lịch sử.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn