Đặng Kim Giang – bài toán 50 tấn gạo mỗi ngày ở Điện Biên Phủ
Đằng sau 56 ngày đêm của Chiến dịch Điện Biên Phủ là một cuộc chiến thầm lặng với đường sá, đói rét và khoảng cách. Thiếu tướng Đặng Kim Giang là người trực tiếp tổ chức hậu cần, biến sức người và những chiếc xe đạp thồ thành mạch máu nuôi chiến trường.
Trên bản đồ quân sự, đường tiến công thường được vẽ bằng những mũi tên. Nhưng một mũi tên không thể tiến lên nếu phía sau nó không có gạo, đạn, thuốc men và những con đường còn đi được. Ở Điện Biên Phủ năm 1954, người phải giải bài toán ấy là Đặng Kim Giang, Chủ nhiệm Cung cấp của chiến dịch.
Cuối năm 1953, Điện Biên Phủ vẫn là một thung lũng xa xôi giữa núi rừng Tây Bắc. Từ hậu phương đưa một bao gạo tới đây phải vượt hàng trăm kilômét, qua ngã ba Cò Nòi, đèo Pha Đin và nhiều đoạn đường liên tục bị máy bay Pháp đánh phá. Mưa, sương, vực sâu và những cây cầu tạm có thể làm cả đoàn vận tải dừng lại.
Theo kế hoạch ban đầu, cơ quan cung cấp phải chuẩn bị khoảng 7.730 tấn gạo, 434 tấn đạn, 140 tấn muối và 465 tấn thực phẩm, đồng thời dự kiến khả năng cứu chữa khoảng 5.000 thương binh. Việc chuẩn bị phải hoàn thành trong một thời gian rất ngắn.
Nhưng vận chuyển gạo bằng sức người có một nghịch lý nghiệt ngã: người gánh gạo cũng phải ăn. Đặng Kim Giang từng tính rằng nếu một dân công mang gạo từ Thanh Hóa lên Điện Biên, phần lớn số gạo sẽ bị tiêu thụ trên đường; tới nơi có khi chỉ còn lại một hoặc hai kilôgam. Trong khi đó, riêng bộ đội tại mặt trận cần khoảng 50 tấn gạo mỗi ngày.
Ngày 26 tháng 1 năm 1954, phương châm tác chiến được chuyển từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”. Quyết định ấy giúp bảo đảm thắng lợi nhưng đặt cơ quan hậu cần trước thử thách mới. Chiến dịch không còn được tính bằng vài ngày mà cuối cùng kéo dài suốt 56 ngày đêm. Mọi kế hoạch về lương thực, đạn dược, quân y và vận tải đều phải tổ chức lại.
Đặng Kim Giang cùng các cán bộ hậu cần chia hệ thống tiếp tế thành nhiều tuyến. Vật chất từ hậu phương được đưa tới các kho trung chuyển, rồi tiếp tục chuyển vào sát trận địa bằng ô tô, thuyền, bè, ngựa thồ, xe đạp và đôi vai dân công. Ông phối hợp với chính quyền và nhân dân Tây Bắc, trong đó có Chủ tịch Khu tự trị Thái–Mèo Lò Văn Hặc, để huy động lương thực tại chỗ, tổ chức xay thóc, giã gạo, sửa đường và bảo vệ các tuyến vận chuyển.
Chiếc xe đạp vốn chỉ dùng để chở một người đã được gia cố bằng gỗ, tre và dây buộc để trở thành xe đạp thồ. Người điều khiển không ngồi trên xe mà đi bộ bên cạnh, dùng một thanh tre giữ thăng bằng. Nhờ vậy, mỗi xe có thể mang vài trăm kilôgam hàng qua những đoạn đường mà ô tô khó tiếp cận.
Toàn chiến dịch đã huy động hơn 260.000 lượt dân công, 20.991 xe đạp thồ và 628 ô tô vận tải. Hậu phương cung cấp cho mặt trận hàng chục nghìn tấn vật chất, trong đó có gần 15.000 tấn gạo và hơn 1.458 tấn vũ khí, đạn dược. Những con số ấy được tạo nên từ vô số chuyến đi trong đêm, những con đường được sửa lại sau mỗi trận bom và những đoàn người kiên trì vượt đèo.
Tại Mường Phăng, Đặng Kim Giang phải theo dõi lượng hàng ở từng tuyến, tốc độ tiêu thụ của bộ đội và khả năng vận chuyển mỗi ngày. Nếu một mắt xích bị đứt, các đơn vị ngoài mặt trận có thể thiếu ăn hoặc thiếu đạn đúng lúc chiến đấu quyết liệt nhất. Hậu cần vì thế không chỉ là công việc phía sau mà trực tiếp quyết định sức mạnh ở phía trước.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954, tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị tiêu diệt. Trong chiến thắng ấy có công lao của những chiến sĩ trực tiếp xung phong, nhưng cũng có dấu chân của hàng vạn dân công và sự tính toán bền bỉ của bộ máy cung cấp do Đặng Kim Giang phụ trách.
Năm 1958, Đặng Kim Giang được phong quân hàm Thiếu tướng. Ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong ngành hậu cần quân đội và qua đời năm 1983.
Ngày nay, khi nhìn lại Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ tới những khẩu pháo kéo qua núi hoặc lá cờ trên nóc hầm De Castries. Nhưng phía sau những hình ảnh ấy còn có một kỳ tích khác: mỗi ngày đưa được khoảng 50 tấn gạo tới giữa núi rừng, để người lính có thể tiếp tục chiến đấu. Đó là chiến thắng của tổ chức, của lòng dân và của những người như Đặng Kim Giang – những người đã biến từng bao gạo, viên đạn và vòng quay xe đạp thành sức mạnh làm nên lịch sử.


