Đặng Kim Giang – người giữ mạch sống của mặt trận Điện Biên Phủ
Ít xuất hiện trong những câu chuyện về Điện Biên Phủ, Đặng Kim Giang chính là người tổ chức đưa từng hạt gạo, viên đạn vượt núi rừng đến với hàng vạn chiến sĩ.
Đầu tháng 4 năm 1954, tại sở chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ, một biểu đồ theo dõi lượng gạo nhập kho được treo lên mỗi ngày. Nhưng mũi tên trên biểu đồ không đi lên. Nó chúc dần xuống, thậm chí có ngày lượng gạo chuyển tới kho gần như bằng không.
Phía trước, hàng vạn chiến sĩ đang siết chặt vòng vây quanh tập đoàn cứ điểm. Các trận đánh diễn ra ngày càng quyết liệt. Phía sau, đường vận chuyển liên tục bị máy bay Pháp ném bom. Nếu gạo và đạn không đến kịp, toàn bộ chiến dịch có nguy cơ phải dừng lại.
Người chịu trách nhiệm giải quyết bài toán ấy là Đặng Kim Giang, Chủ nhiệm Cung cấp Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Ông lập tức triệu tập cán bộ phụ trách các tuyến vận chuyển về họp. Không có những mệnh lệnh hào nhoáng, trước mặt họ chỉ là những câu hỏi rất cụ thể: Còn bao nhiêu gạo? Con đường nào đang bị đánh phá? Xe có thể đi đến đâu? Đoạn nào phải dùng xe đạp thồ? Nơi nào có thể huy động thêm lương thực tại chỗ?
Cuộc chiến ở Điện Biên Phủ không chỉ diễn ra trong chiến hào. Nó còn diễn ra trên từng con đường lầy lội, từng con đèo bị bom khoét sâu và trong cuộc chạy đua để một bao gạo đến được với người lính trước khi quá muộn.
Đặng Kim Giang sinh năm 1910 tại xã Minh Hưng, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, tên khai sinh là Đặng Văn Rao. Năm 1928, khi mới khoảng 18 tuổi, ông tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. Năm 1930, ông trở thành đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương.
Hoạt động cách mạng khiến ông bị thực dân Pháp bắt và kết án 12 năm tù. Ông lần lượt trải qua các nhà lao Hỏa Lò, Hòa Bình và Sơn La. Những năm tháng tù đày không khuất phục được ý chí của người thanh niên Thái Bình.
Năm 1945, sau khi vượt ngục, ông tham gia chỉ đạo khởi nghĩa giành chính quyền ở tỉnh Hà Đông. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông đảm nhiệm nhiều công việc tại Khu 2 và Liên khu 3. Đến năm 1951, ông chuyển sang quân đội, giữ chức Phó chủ nhiệm Tổng cục Cung cấp, tiền thân của Tổng cục Hậu cần.
Cuối năm 1953, quân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương. Họ tin rằng quân đội Việt Nam không thể đưa một lực lượng lớn cùng pháo binh, lương thực và đạn dược vượt qua hàng trăm kilômét núi rừng để tiến hành một chiến dịch dài ngày.
Khi Bộ chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ được thành lập, Đại tướng Võ Nguyên Giáp giữ cương vị Tư lệnh kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận; Hoàng Văn Thái là Tham mưu trưởng; Lê Liêm là Chủ nhiệm Chính trị và Đặng Kim Giang là Chủ nhiệm Cung cấp.
Ông trở thành một trong bốn thành viên chủ chốt của Bộ chỉ huy và Đảng ủy Mặt trận. Trách nhiệm của ông là bảo đảm cho hàng vạn người có đủ gạo ăn, thuốc chữa bệnh, vũ khí, đạn dược và các vật dụng cần thiết trong suốt chiến dịch.
Kế hoạch hậu cần ban đầu đã vô cùng lớn: hàng nghìn tấn gạo, hàng trăm tấn đạn, muối và thực phẩm phải được đưa tới mặt trận; đồng thời phải chuẩn bị phương tiện cứu chữa hàng nghìn thương binh.
Khó khăn lớn nhất là đường sá.
Mỗi ngày, riêng bộ đội ở mặt trận cần khoảng 50 tấn gạo. Nếu chỉ dùng sức người gánh bộ từ hậu phương lên Điện Biên, dân công phải sử dụng phần lớn số gạo mang theo để ăn dọc đường. Khi tới nơi, lượng lương thực thực sự nhập kho chỉ còn lại rất ít.
Trong khi đó, các tuyến đường qua đèo Lũng Lô, ngã ba Cò Nòi và nhiều trọng điểm khác liên tục bị máy bay Pháp oanh tạc. Xe vận tải phải chạy ban đêm, tắt đèn hoặc dùng những ánh sáng nhỏ được che kín. Đường vừa sửa xong có thể lại bị bom cắt đứt.
Đặng Kim Giang cùng cơ quan hậu cần phải phối hợp nhiều phương thức vận chuyển: ô tô đi trên những đoạn có thể sử dụng, xe đạp thồ vượt đường hẹp, thuyền bè đi theo sông suối, còn dân công gánh hoặc khiêng hàng trên những cung đường hiểm trở nhất.
Hàng trăm nghìn lượt dân công, hơn 20.000 xe đạp thồ và hàng trăm xe vận tải đã tham gia bảo đảm hậu cần cho chiến dịch. Những chiếc xe đạp bình thường được gia cố bằng gỗ, dây và các bộ phận chịu lực, có thể chở một khối lượng hàng lớn hơn nhiều lần sức gánh của một người.
Nhưng khi mọi việc đang được chuẩn bị theo phương châm “đánh nhanh, giải quyết nhanh”, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định chuyển sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đối với người chỉ huy hậu cần, quyết định ấy đồng nghĩa với việc phải xây dựng lại gần như toàn bộ kế hoạch cung cấp. Thời gian chiến đấu từ vài ngày có thể kéo dài thành nhiều tuần. Số gạo, thuốc men và đạn dược cần thiết tăng lên rất nhiều. Những khẩu pháo và khối lượng hàng đã đưa vào trận địa lại phải được di chuyển, bố trí lại.
Đặng Kim Giang hiểu rõ những khó khăn ấy. Tuy nhiên, khi Đảng ủy Mặt trận thảo luận, ông tán thành việc thay đổi phương châm tác chiến vì mục tiêu cao nhất là bảo đảm chắc thắng. Sau đó, ông cùng lực lượng hậu cần bắt tay tổ chức lại các tuyến vận chuyển.
Bộ phận chỉ huy hậu cần không đặt chung tại sở chỉ huy Mường Phăng mà bố trí gần đường vận chuyển, giúp Đặng Kim Giang trực tiếp theo dõi và xử lý những điểm tắc nghẽn. Kho hàng được phân chia thành nhiều tuyến. Gạo được huy động từ hậu phương và khai thác thêm tại Tây Bắc. Các đội sửa đường, phá bom và cứu xe hoạt động liên tục.
Ông còn phối hợp với chính quyền và đồng bào các dân tộc địa phương, trong đó có lực lượng do ông Lò Văn Hặc đại diện. Bộ đội được hướng dẫn tìm hiểu tiếng nói, phong tục và những điều kiêng kỵ của đồng bào. Sự tôn trọng ấy giúp quân đội và nhân dân địa phương thêm gắn bó, cùng nhau bảo vệ bản làng và nuôi dưỡng bộ đội.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, chiều 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm tướng De Castries. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn bị tiêu diệt.
Trong giờ phút lịch sử ấy, người ta nhớ đến những chiến sĩ xung kích trên đồi Him Lam, Độc Lập, A1; nhớ những khẩu pháo được kéo qua núi cao và những người lính đã ngã xuống trong chiến hào.
Phía sau chiến thắng ấy còn có một mặt trận thầm lặng: nơi hàng vạn con người đã mở đường, gùi gạo, tải đạn và cứu chữa thương binh. Đặng Kim Giang là người góp phần tổ chức, kết nối và giữ cho mặt trận ấy hoạt động không ngừng nghỉ.
Sau chiến thắng, ông được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1958 và giữ quyền Chủ nhiệm Tổng cục Hậu cần trong giai đoạn 1959–1960. Sau đó, ông chuyển sang công tác tại Bộ Nông trường.
Đặng Kim Giang qua đời năm 1983. Theo lời kể của gia đình, ước nguyện cuối cùng của ông là được đeo trên ngực tấm Huy hiệu Chiến sĩ Điện Biên. Một con người từng giữ trọng trách trong Bộ chỉ huy chiến dịch không mong nhắc lại chức vụ hay công lao, chỉ muốn được nhớ đến như một người lính Điện Biên.
Có những chiến công được đánh dấu bằng một cứ điểm bị tiêu diệt. Nhưng cũng có những chiến công được làm nên từ một đoàn xe tới đích, một kho gạo được bổ sung kịp thời hay một bữa cơm nóng đến với người lính giữa chiến hào.
Đặng Kim Giang đã góp phần giữ cho mạch sống ấy không bị cắt đứt. Từ hậu phương đến tiền tuyến, từng hạt gạo và viên đạn đã hợp thành sức mạnh của cả dân tộc, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.


