Đặng Kim Giang và bài toán không được phép sai ở Điện Biên Phủ
Là Chủ nhiệm Cung cấp của Chiến dịch Điện Biên Phủ, Đặng Kim Giang phải giải một bài toán tưởng như không thể: đưa hàng nghìn tấn gạo, đạn, thuốc men vượt núi rừng đến mặt trận, bảo đảm cho hơn 50.000 bộ đội chiến đấu suốt 56 ngày đêm.
Cuối năm 1953, khi Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, trước Bộ Chỉ huy chiến dịch là một bài toán chưa từng có tiền lệ.
Hơn 50.000 bộ đội chủ lực sẽ chiến đấu tại một thung lũng nằm giữa núi rừng Tây Bắc, cách xa hậu phương hàng trăm kilômét. Đường sá nhỏ hẹp, nhiều đoạn chỉ là lối mòn. Những con đèo hiểm trở thường xuyên bị máy bay Pháp ném bom. Trong khi đó, mỗi ngày mặt trận cần một khối lượng lớn gạo, đạn dược, thuốc men và thực phẩm.
Chỉ cần một tuyến vận chuyển bị gián đoạn, bộ đội ngoài trận địa có thể thiếu đạn. Chỉ cần một kho lương không đến kịp, hàng vạn người có thể thiếu ăn. Công tác hậu cần vì thế không còn đơn thuần là việc phía sau chiến trường. Nó trở thành một phần trực tiếp của trận đánh.
Người được giao phụ trách nhiệm vụ ấy là Đặng Kim Giang – Chủ nhiệm Cung cấp của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Bộ Chỉ huy chiến dịch gồm bốn thành viên chủ chốt: Đại tướng Võ Nguyên Giáp là Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận; Hoàng Văn Thái là Tham mưu trưởng; Lê Liêm phụ trách công tác chính trị; Đặng Kim Giang phụ trách cung cấp.
Nếu bộ phận tham mưu xây dựng kế hoạch tác chiến thì Đặng Kim Giang cùng lực lượng hậu cần phải biến kế hoạch ấy thành những chuyến gạo, đạn và thuốc men cụ thể. Không một phương án quân sự nào có thể thực hiện nếu hậu cần không bảo đảm.
Theo tính toán ban đầu, chiến dịch cần khoảng 7.730 tấn gạo, 434 tấn đạn, 140 tấn muối, 465 tấn thực phẩm và phải chuẩn bị khả năng cứu chữa khoảng 5.000 thương binh. Đây đã là khối lượng rất lớn đối với điều kiện đất nước còn nghèo, phương tiện cơ giới thiếu thốn và đường vận chuyển liên tục bị đánh phá.
Khó khăn nhất là quãng đường từ hậu phương đến mặt trận quá xa.
Nếu một dân công gánh gạo đi hàng trăm kilômét, người vận chuyển cũng phải ăn trên đường. Chuyến đi càng dài, lượng gạo còn lại khi tới nơi càng giảm. Không thể chỉ huy động thêm người một cách đơn giản, bởi càng có nhiều dân công thì lượng lương thực dùng cho lực lượng vận chuyển càng lớn.
Đặng Kim Giang và các cộng sự phải tổ chức lại toàn bộ mạng cung cấp thành nhiều tuyến. Tuyến hậu phương tập hợp người và vật chất từ Việt Bắc, Liên khu 3, Liên khu 4. Tuyến chiến dịch tiếp nhận tại những vị trí trung chuyển rồi tiếp tục đưa hàng vượt núi vào Điện Biên Phủ.
Dọc đường xuất hiện các kho, binh trạm, trạm sửa chữa, đội điều trị và điểm điều chỉnh giao thông. Những tuyến đường cũ được sửa chữa, đường mới được mở xuyên qua rừng. Khi một đoạn đường bị máy bay đánh hỏng, lực lượng công binh và thanh niên xung phong phải nhanh chóng san lấp để đoàn vận tải tiếp tục đi.
Một phương tiện bình thường trong đời sống đã trở thành biểu tượng của hậu cần Điện Biên Phủ: chiếc xe đạp thồ.
Xe được gia cố bằng thanh tre, gỗ, dây buộc và một chiếc “tay ngai” để điều khiển. Người dân không ngồi đạp mà đi bên cạnh, dùng sức đẩy chiếc xe chở hàng. Nhiều xe có thể chuyên chở khối lượng gấp nhiều lần một người gánh bộ.
Trong toàn chiến dịch, hơn 20.000 xe đạp thồ được huy động. Bên cạnh đó là ô tô, ngựa thồ, thuyền, bè mảng và những đôi vai của hàng chục vạn dân công. Tất cả hợp thành một mạng vận chuyển rộng lớn hướng về Điện Biên.
Ngày 26/1/1954, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định chuyển phương châm tác chiến từ “đánh nhanh, giải quyết nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”.
Đối với bộ phận cung cấp, quyết định này làm thay đổi gần như toàn bộ bài toán hậu cần.
Chiến dịch không còn dự kiến kết thúc trong thời gian ngắn mà có thể kéo dài nhiều tuần. Số ngày ăn tăng lên, nhu cầu đạn dược lớn hơn, thương binh có thể nhiều hơn. Những kế hoạch vừa hoàn thành phải được tính lại. Kho tàng, đường vận chuyển và lực lượng phục vụ cũng phải được tổ chức lại cho một cuộc chiến đấu lâu dài.
Đặng Kim Giang cùng cơ quan hậu cần không có thời gian để chần chừ. Họ tiếp tục huy động nguồn lương thực tại chỗ, phối hợp với chính quyền và nhân dân các dân tộc Tây Bắc, mở thêm tuyến vận tải, bố trí lại kho và đưa hàng đến gần trận địa hơn.
Tại Mường Phăng, ông gặp đại diện chính quyền và đồng bào địa phương để bàn cách huy động dân công, thanh niên xung phong, lương thực, ngựa và phương tiện vận chuyển. Việc phối hợp không chỉ dừng ở tiếp tế. Bộ đội còn được hướng dẫn một số tiếng dân tộc thông dụng, phong tục và những điều cần lưu ý khi tiếp xúc với đồng bào.
Nhờ đó, hậu cần quân đội và hậu cần nhân dân gắn kết thành một thế trận chung.
Từ ngày 13/3 đến ngày 7/5/1954, quân ta tiến hành ba đợt tiến công trong suốt 56 ngày đêm. Khi các chiến hào ngày càng tiến gần trung tâm Mường Thanh, các tuyến cung cấp cũng phải vươn theo bộ đội. Gạo, nước uống, đạn và vật liệu làm công sự được chuyển tới từng đơn vị trong điều kiện pháo kích và máy bay địch hoạt động liên tục.
Ở chiều ngược lại, thương binh được đưa từ trận địa về các đội điều trị. Việc cứu chữa, vận chuyển và chăm sóc thương binh trở thành một nhiệm vụ đặc biệt nặng nề của ngành hậu cần.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam, lực lượng phục vụ toàn tuyến đã huy động hơn 261.000 dân công với khoảng ba triệu ngày công, 20.991 xe đạp thồ, hàng nghìn bè mảng, hàng trăm xe cơ giới và ngựa thồ. Hàng vạn tấn lương thực, vũ khí, xăng dầu và vật tư được vận chuyển hướng về mặt trận.
Đằng sau những con số ấy là mồ hôi của người dân, là những đêm sửa đường dưới bom, những chuyến xe thồ vượt dốc và những người làm công tác cung cấp luôn phải tính toán sao cho hàng đến đúng nơi, đúng thời điểm.
Chiều 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ hoàn toàn bị tiêu diệt.
Trong thời khắc chiến thắng, người ta nhớ đến những đơn vị đã đánh Him Lam, Độc Lập, A1 và tiến vào hầm chỉ huy quân Pháp. Nhưng phía sau mỗi người lính ấy là một hệ thống hậu cần khổng lồ đã hoạt động bền bỉ suốt nhiều tháng.
Đặng Kim Giang không phải người cắm lá cờ trên nóc hầm De Castries. Công việc của ông ít xuất hiện trong những bức ảnh chiến đấu. Dấu ấn của ông nằm trong từng kho gạo, từng chuyến đạn, từng trạm quân y và từng tuyến đường nối hậu phương với chiến trường.
Ông cùng lực lượng cung cấp đã chứng minh rằng một dân tộc còn thiếu thốn phương tiện hiện đại vẫn có thể tạo nên kỳ tích bằng tổ chức, trí tuệ và sức mạnh của nhân dân.
Ở Điện Biên Phủ, chiến thắng không chỉ bắt đầu khi tiếng súng vang lên. Chiến thắng còn bắt đầu từ lúc một bao gạo được buộc chắc lên xe thồ, một con đường bị bom phá được nối lại và một chuyến hàng vượt qua đèo trong đêm.
Đó là mặt trận thầm lặng của Đặng Kim Giang – nơi mỗi phép tính đều gắn với sinh mạng người lính và không được phép sai.



