Đặng Kinh – Người giữ lửa kháng chiến trên đất Cảng.
Có những chiến công được ghi dấu bằng những trận đánh vang dội, nhưng cũng có những chiến công được tạo nên từ sự bền bỉ, mưu trí và niềm tin của cả một vùng đất. Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, Trung tướng Đặng Kinh đã để lại dấu ấn đặc biệt trên chiến trường Hải Phòng – Kiến An, góp phần viết nên trang sử hào hùng của quân và dân đất Cảng.

1. Từ người chiến sĩ cách mạng đến người chỉ huy trên chiến trường
Những năm 1945–1954 là giai đoạn đầy gian khổ của dân tộc Việt Nam. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước đứng trước nhiều thử thách khi thực dân Pháp quay trở lại xâm lược. Trên khắp các địa phương, quân và dân ta vừa chiến đấu, vừa xây dựng lực lượng, quyết tâm bảo vệ nền độc lập non trẻ.
Trong bối cảnh ấy, Đặng Kinh sớm trưởng thành qua thực tiễn đấu tranh cách mạng tại Hải Phòng – Kiến An. Ông là một cán bộ quân sự tiêu biểu, gắn bó với phong trào kháng chiến địa phương và nổi bật bởi khả năng tổ chức lực lượng, vận dụng cách đánh linh hoạt, sáng tạo.
Tháng 7/1945, trận đánh đồn Đoan là một trong những dấu mốc đáng chú ý trong quá trình hoạt động cách mạng của ông. Sau đó, ông tiếp tục tham gia tổ chức lực lượng, chiến đấu và xây dựng phong trào kháng chiến tại địa phương.
Từ những ngày đầu cách mạng đến các năm kháng chiến gian khổ, hành trình của Đặng Kinh cho thấy sự trưởng thành của một người chiến sĩ từ thực tiễn. Trong hoàn cảnh lực lượng còn nhiều khó khăn, vũ khí và phương tiện hạn chế, việc nắm chắc địa bàn, dựa vào nhân dân và tìm ra cách đánh phù hợp trở thành những yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển phong trào.
2. Giữ vững ngọn lửa kháng chiến giữa vùng địch hậu
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Hải Phòng – Kiến An có vị trí quan trọng về giao thông, hậu cần và quân sự. Cảng Hải Phòng, các tuyến đường bộ, đường sắt và sân bay được đối phương sử dụng để vận chuyển lực lượng, vũ khí và phương tiện chiến tranh.
Để kiểm soát địa bàn, quân Pháp xây dựng nhiều vị trí phòng thủ, tăng cường tuần tra, càn quét và tìm cách phá vỡ các cơ sở kháng chiến. Trong điều kiện đó, lực lượng vũ trang địa phương phải đối mặt với nhiều thử thách: vừa chiến đấu, vừa bảo toàn lực lượng, vừa giữ liên lạc và bảo vệ cơ sở cách mạng.
Trên cương vị cán bộ chỉ huy của tỉnh Kiến An, Đặng Kinh cùng đồng đội tổ chức nhiều hoạt động quân sự, phối hợp với dân quân du kích và nhân dân địa phương. Những trận đánh không chỉ nhằm tiêu hao sinh lực đối phương, mà còn góp phần phá thế kiểm soát, duy trì tinh thần đấu tranh và tạo điều kiện để phong trào kháng chiến tiếp tục phát triển.
Điều đáng chú ý trong cách đánh của lực lượng địa phương là biết tận dụng địa hình, nắm quy luật hoạt động của đối phương, lựa chọn thời cơ và tổ chức lực lượng phù hợp. Khi tương quan về trang bị chưa thuận lợi, sự mưu trí, tính chủ động và khả năng phối hợp trở thành những yếu tố quan trọng.
Đằng sau mỗi hoạt động chiến đấu còn có sự đóng góp thầm lặng của người dân: giúp đỡ cán bộ, bảo vệ cơ sở, cung cấp tin tức và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Chính sự gắn bó giữa quân và dân đã tạo nên chỗ dựa vững chắc cho phong trào cách mạng trên đất Cảng.
Bởi vậy, nhắc đến Đặng Kinh không chỉ là nhắc đến một người chỉ huy, mà còn là nhắc đến sức mạnh của cả một tập thể đã kiên trì giữ vững ngọn lửa kháng chiến giữa vùng địch hậu.
3. Cát Bi rực lửa – Dấu ấn của một trận đánh táo bạo
Bước sang Đông – Xuân 1953–1954, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt. Trên chiến trường chính Điện Biên Phủ, quân và dân ta chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược. Để phối hợp với chiến trường này, các địa phương đẩy mạnh hoạt động nhằm phân tán lực lượng, phá hoại phương tiện và hạn chế khả năng chi viện của quân Pháp.
Tại Hải Phòng – Kiến An, sân bay Cát Bi giữ vị trí quan trọng trong hệ thống vận chuyển đường không của đối phương. Đây là mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt, với hệ thống phòng thủ và lực lượng canh gác dày đặc. Việc tiến công sân bay vì thế đòi hỏi quá trình chuẩn bị công phu, nắm chắc tình hình và tổ chức tác chiến chặt chẽ.
Trước đó, trận tập kích sân bay Đồ Sơn ngày 31/1/1954 đã giúp lực lượng địa phương tích lũy kinh nghiệm đánh vào những mục tiêu nằm sâu trong vùng địch kiểm soát. Từ những kinh nghiệm ấy, kế hoạch tiến công sân bay Cát Bi tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện.
Ngày 28/2/1954, Ban Chỉ huy Tỉnh đội Kiến An cùng Đặng Kinh thông qua kế hoạch đánh sân bay Cát Bi do đồng chí Minh Khánh, tức Lê Thừa Giao, chỉ huy trưởng trận đánh, tổ chức thực hiện. Sau nhiều tháng trinh sát, chuẩn bị và huấn luyện, lực lượng tham gia gồm 32 cán bộ, chiến sĩ được giao nhiệm vụ đột nhập sân bay, tiến công bất ngờ và phá hủy máy bay của đối phương.
Rạng sáng ngày 7/3/1954, trận tập kích sân bay Cát Bi diễn ra nhanh chóng, táo bạo. Các chiến sĩ bí mật tiếp cận mục tiêu, đồng loạt tiến công khu vực máy bay đỗ rồi rút khỏi sân bay theo kế hoạch. Theo tư liệu lịch sử của thành phố Hải Phòng, trận đánh đã phá hủy 59 máy bay Pháp, khiến sân bay bốc cháy trong nhiều giờ.
Chiến thắng Cát Bi gây tổn thất đáng kể cho lực lượng không quân Pháp, làm giảm khả năng vận chuyển và tiếp tế bằng đường hàng không, góp phần phối hợp với chiến trường Điện Biên Phủ trong thời điểm quyết định.
Điều làm nên giá trị của chiến thắng không chỉ là kết quả đạt được, mà còn là quá trình chuẩn bị tỉ mỉ, sự phối hợp chặt chẽ và tinh thần dũng cảm của những người trực tiếp tham gia. Trận đánh cho thấy một lực lượng nhỏ, nếu có phương án phù hợp, nắm chắc tình hình và hành động đúng thời cơ, vẫn có thể tạo ra tác động đáng kể đối với một mục tiêu quan trọng.
Trong chiến công ấy, Đặng Kinh có vai trò quan trọng trong công tác chỉ huy, tổ chức và chuẩn bị. Tuy nhiên, chiến thắng Cát Bi là thành quả của sự lãnh đạo, chỉ đạo của các cấp, sự tham gia của cán bộ, chiến sĩ và sự giúp đỡ của nhân dân địa phương.
4. Đất Cảng góp sức cho ngày toàn thắng
Chiến thắng Cát Bi không phải một sự kiện tách rời khỏi cuộc kháng chiến, mà là một mắt xích trong thế trận phối hợp giữa các chiến trường. Khi quân và dân ta đẩy mạnh tiến công trên nhiều địa bàn, các hoạt động tại Hải Phòng – Kiến An đã góp phần làm suy yếu khả năng kiểm soát và tiếp tế của quân Pháp.
Ngày 7/5/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Thắng lợi ấy là kết quả của đường lối lãnh đạo đúng đắn, sự chỉ huy tài tình, tinh thần chiến đấu của bộ đội và sự đóng góp to lớn của nhân dân cả nước. Trong đó, những hoạt động phối hợp tại các chiến trường địa phương đã góp phần tạo nên sức ép trên nhiều hướng, hỗ trợ cho chiến trường chính.
Với quân và dân Hải Phòng – Kiến An, những năm tháng kháng chiến là hành trình của lòng kiên trì, sự hy sinh và niềm tin vào ngày hòa bình. Đặng Kinh là một trong những người chỉ huy tiêu biểu của phong trào ấy. Những đóng góp của ông thể hiện vai trò quan trọng của lực lượng vũ trang địa phương trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Từ trận đánh đồn Đoan đến những hoạt động chiến đấu trên địa bàn Kiến An và chiến thắng Cát Bi, câu chuyện về Đặng Kinh phản ánh quá trình trưởng thành của một người chỉ huy trong thực tiễn chiến trường, đồng thời cho thấy sức mạnh của chiến tranh nhân dân khi quân đội và nhân dân cùng chung mục tiêu.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
5. Ngọn lửa thời hoa lửa trong trái tim tuổi trẻ hôm nay
Khi tìm hiểu câu chuyện về Trung tướng Đặng Kinh, tôi nhận ra rằng lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những chiến công lớn, mà còn bởi sự kiên trì, trí tuệ và trách nhiệm của những con người bình dị trong hoàn cảnh khó khăn.
Đặng Kinh và đồng đội đã chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn, đối mặt với sự kiểm soát nghiêm ngặt của đối phương nhưng vẫn tìm cách hoàn thành nhiệm vụ. Từ câu chuyện ấy, tôi hiểu rằng lòng yêu nước cần được thể hiện bằng hành động cụ thể, bằng tinh thần không ngại khó và sự chủ động tìm giải pháp trước những thử thách.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, chúng ta không còn phải đối mặt với chiến tranh như cha anh, nhưng vẫn có trách nhiệm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng tri thức, đạo đức và năng lực của mình. Mỗi sinh viên cần nghiêm túc trong học tập, chủ động rèn luyện kỹ năng, biết hợp tác với tập thể và sẵn sàng tham gia các hoạt động vì cộng đồng.
Là một đoàn viên, tôi cho rằng tinh thần xung kích không nằm ở những lời nói lớn lao, mà được thể hiện qua việc dám nhận nhiệm vụ, có trách nhiệm đến cùng và không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Khi tham gia hoạt động Đoàn – Hội, mỗi người cần biết phát huy sức mạnh tập thể, hỗ trợ đồng đội và đặt lợi ích chung lên trên sự thuận tiện của bản thân.
Đồng thời, tìm hiểu lịch sử cũng là cách để chúng ta biết trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay. Đằng sau những con đường bình yên, những mái trường và cơ hội học tập là sự hy sinh của nhiều thế hệ đã đi trước. Nhớ về họ không chỉ để tự hào, mà còn để sống có mục tiêu, có trách nhiệm và biết đóng góp nhiều hơn cho xã hội.
6. Người giữ lửa kháng chiến – Ngọn lửa tiếp nối qua các thế hệ
Thời gian có thể đưa những năm tháng chiến tranh lùi xa, nhưng giá trị của lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí vượt khó vẫn còn nguyên vẹn. Câu chuyện về Đặng Kinh nhắc chúng ta rằng trong những thời điểm khó khăn nhất, con người vẫn có thể tạo nên những điều lớn lao bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự đồng lòng.
Trên mảnh đất Hải Phòng từng trải qua nhiều năm tháng khói lửa, những chiến công như trận tập kích sân bay Cát Bi đã trở thành một phần ký ức lịch sử đáng trân trọng. Đó là minh chứng cho sự sáng tạo trong chiến đấu, cho mối quan hệ gắn bó giữa quân và dân và cho quyết tâm góp sức vào thắng lợi chung của dân tộc.
“Đặng Kinh – Người giữ lửa kháng chiến trên đất Cảng” không chỉ là câu chuyện về một người chỉ huy trong kháng chiến chống Pháp, mà còn là câu chuyện về tinh thần bền bỉ của quân và dân Hải Phòng – Kiến An. Từ những chiến công năm xưa, thế hệ trẻ hôm nay có thêm động lực để nuôi dưỡng lý tưởng, rèn luyện bản thân và đóng góp cho quê hương, đất nước.
Ngọn lửa thời hoa lửa sẽ tiếp tục được gìn giữ khi mỗi người trẻ biết trân trọng lịch sử, sống có trách nhiệm và biến lòng biết ơn thành hành động thiết thực.
Giữ lửa hôm qua là gìn giữ ký ức và những giá trị của cha anh. Giữ lửa hôm nay là sống xứng đáng với lịch sử, để tinh thần yêu nước tiếp tục được trao truyền qua những thế hệ mai sau.



