ĐẶNG THÚC LIÊNG - NHÀ NHO NAM KỲ, CHÍ SĨ MINH TÂN VÀ NGƯỜI SUỐT ĐỜI GẮN BÓ VỚI CHỮ QUỐC NGỮ
Trong lớp trí thức Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, Đặng Thúc Liêng là một nhân vật có cuộc đời đặc biệt phong phú. Ông vừa là một nhà nho, nhà báo, nhà văn, vừa tham gia phong trào Minh Tân
ĐẶNG THÚC LIÊNG - NHÀ NHO NAM KỲ, CHÍ SĨ MINH TÂN VÀ NGƯỜI SUỐT ĐỜI GẮN BÓ VỚI CHỮ QUỐC NGỮ
Năm sinh - mất: 1867 - 1945
Quê quán: Tân Phú, Hóc Môn, Gia Định, nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh
Danh hiệu: Nhân sĩ yêu nước Nam Kỳ; chí sĩ Minh Tân; nhà báo, nhà văn và học giả Quốc ngữ
Trong lớp trí thức Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, Đặng Thúc Liêng là một nhân vật có cuộc đời đặc biệt phong phú. Ông vừa là một nhà nho, nhà báo, nhà văn, vừa tham gia phong trào Minh Tân và tích cực hỗ trợ phong trào Đông Du. Từ những tờ báo Quốc ngữ đầu tiên ở Nam Kỳ đến việc cổ động học chữ Quốc ngữ, nghiên cứu văn học, y dược và sân khấu, ông đã dành nhiều thập niên để góp phần mở rộng đời sống văn hóa và tinh thần tự chủ của người Việt.
Đ
ặng Thúc Liêng sinh năm 1867 tại vùng Tân Phú, Hóc Môn, Gia Định. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống quan lại và học vấn. Cha ông là Đặng Văn Duy, từng giữ chức Án sát Gia Định và được biết đến trong cuộc kháng cự quân Pháp ở đồn Chí Hòa năm 1862. Chính hoàn cảnh gia đình đã giúp Đặng Thúc Liêng sớm tiếp xúc với chữ Hán, văn chương và những câu chuyện về vận mệnh đất nước.
Thuở nhỏ, ông mang tên Đặng Huẩn. Khoảng năm 18 tuổi, ông lấy hiệu Trúc Am; đến năm 30 tuổi mới đổi tên thành Đặng Thúc Liêng. Trong quá trình hoạt động văn hóa và báo chí, ông sử dụng nhiều hiệu và bút danh như Trúc Am, Mộng Liêm, Lục Hà Tẩu và Phụ Viên Thập Bát. Những cái tên ấy xuất hiện trong nhiều tác phẩm, bài báo và công trình của ông, phản ánh một con người có đời sống tinh thần rất phong phú.
Đặng Thúc Liêng trưởng thành đúng vào thời kỳ Nam Kỳ đang chứng kiến những biến đổi lớn về văn hóa và xã hội. Chữ Quốc ngữ bắt đầu được sử dụng ngày càng rộng rãi, báo chí xuất hiện và một lớp trí thức mới hình thành bên cạnh tầng lớp nhà nho truyền thống. Trong môi trường ấy, ông sớm trở thành một trong những người tích cực sử dụng chữ Quốc ngữ để viết báo, sáng tác và truyền bá kiến thức. Một số nghiên cứu xếp ông cùng Trương Vĩnh Ký, Trương Minh Ký và Diệp Văn Cương vào lớp trí thức tiên phong trong đời sống báo chí Quốc ngữ Nam Kỳ.
Ngay từ cuối thế kỷ XIX, Đặng Thúc Liêng đã có liên hệ với hoạt động thương mại và giao lưu với bên ngoài. Có tư liệu cho biết ông từng được giao thực hiện sáng kiến mở một văn phòng mậu dịch tại Hồng Kông để giao thương với Trung Hoa, hoạt động trong khoảng những năm 1887-1888. Trải nghiệm ấy giúp ông có cơ hội tiếp xúc với một không gian kinh tế và văn hóa rộng lớn hơn Nam Kỳ, đồng thời hiểu thêm về hoạt động thương mại trong khu vực.
Nhưng lĩnh vực làm nên tên tuổi lâu dài của Đặng Thúc Liêng lại là báo chí. Ông từng cộng tác với Gia Định Báo và sau đó viết cho hàng loạt tờ báo Quốc ngữ quan trọng của Nam Kỳ như Nông Cổ Mín Đàm, Lục Tỉnh Tân Văn, Nam Trung Nhựt Báo, Công Luận Báo, Đông Pháp Thời Báo, Thần Chung, Trung Lập, Đại Việt Tạp Chí và Phụ Nữ Tân Văn. Qua nhiều thập niên, ông gần như hiện diện xuyên suốt quá trình phát triển của báo chí Quốc ngữ Nam Kỳ từ thời kỳ sơ khai đến những năm 1930-1940.
Đối với Đặng Thúc Liêng, báo chí không chỉ là nơi đăng tải văn chương. Đó còn là phương tiện để bàn về xã hội, giáo dục, văn hóa và vận mệnh dân tộc. Ông đặc biệt quan tâm đến việc phổ biến chữ Quốc ngữ và nâng cao khả năng đọc viết của người Việt. Năm 1923, bài “Quốc văn hồn” của ông được đăng trên Đông Pháp Thời Báo, thể hiện quan niệm coi tiếng Việt và chữ Quốc ngữ là một bộ phận quan trọng của đời sống văn hóa dân tộc. Những bài viết như vậy góp phần vào cuộc vận động phát triển văn Quốc ngữ trong xã hội Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.
Bước vào đầu thế kỷ XX, Đặng Thúc Liêng không chỉ hoạt động trên mặt trận văn hóa mà còn tham gia phong trào Minh Tân. Đây là một cuộc vận động yêu nước đặc biệt ở Nam Kỳ, chủ trương kết hợp chấn hưng dân trí, phát triển kinh tế, thực nghiệp và hỗ trợ phong trào du học. Khác với những cuộc khởi nghĩa vũ trang trước đó, những người Minh Tân tìm cách xây dựng thực lực thông qua kinh tế, giáo dục, báo chí và tổ chức xã hội. Đặng Thúc Liêng là một trong những nhân sĩ tham gia tích cực vào dòng vận động này.
Trong phong trào Minh Tân, Đặng Thúc Liêng hoạt động cùng nhiều nhân vật nổi tiếng của Nam Kỳ như Trần Chánh Chiếu, Nguyễn An Khương, Nguyễn Thần Hiến, Nguyễn Quang Diêu và những người yêu nước khác. Những nhân vật này có điểm chung là đều tìm kiếm một phương thức mới để nâng cao thực lực của người Việt. Họ cổ động việc học nghề, làm kinh doanh, lập cơ sở công thương nghiệp, sử dụng báo chí để truyền bá tư tưởng mới và đồng thời hỗ trợ thanh niên xuất dương học tập.
Đặng Thúc Liêng đặc biệt gắn bó với Trần Chánh Chiếu. Hai người cùng tham gia hoạt động Minh Tân và cùng quan tâm đến việc phát triển kinh tế, báo chí và phong trào Đông Du. Khi phong trào Đông Du lan rộng vào Nam Kỳ, Đặng Thúc Liêng là một trong những nhân sĩ tích cực vận động thanh niên đi du học và quyên góp tài chính cho phong trào. Các nghiên cứu về trí thức Nam Kỳ đầu thế kỷ XX đều ghi nhận tên ông trong nhóm những người đã đóng góp đáng kể cho Đông Du tại miền Nam.
Phong trào Đông Du đối với các chí sĩ Nam Kỳ không chỉ có ý nghĩa đưa thanh niên sang Nhật học tập. Đó còn là một cách chuẩn bị nhân lực cho tương lai đất nước. Những người Minh Tân hiểu rằng nếu muốn thay đổi vận mệnh dân tộc thì cần phải có một thế hệ mới được tiếp xúc với khoa học, kỹ thuật và tư tưởng tiến bộ. Bởi vậy, Đặng Thúc Liêng cùng các đồng chí đã tìm cách vận động những gia đình có điều kiện đóng góp tiền bạc, đồng thời khuyến khích thanh niên tham gia du học. Nghiên cứu về phong trào Đông Du ở Nam Kỳ cho biết những nhân sĩ như ông đã góp phần quan trọng vào việc tạo nguồn hậu viện cho phong trào.
Hoạt động của Đặng Thúc Liêng cũng gắn với những cơ sở kinh tế của phong trào Minh Tân. Cùng với Trần Chánh Chiếu và những người đồng chí, ông tham gia vào việc xây dựng mô hình kinh doanh của người Việt nhằm cạnh tranh với các cơ sở của thương nhân Hoa kiều, Ấn kiều và tư bản Pháp. Đây là một nét đặc trưng của Minh Tân Nam Kỳ: hoạt động yêu nước được gắn với việc xây dựng năng lực kinh tế và tinh thần tự chủ của người Việt.
Năm 1908, phong trào yêu nước ở Nam Kỳ bước vào thời kỳ bị đàn áp mạnh. Sau khi phong trào chống thuế Trung Kỳ bùng nổ và chính quyền thực dân mở rộng việc theo dõi những người có liên hệ với phong trào Duy Tân, Đông Du và Minh Tân, Đặng Thúc Liêng bị bắt tại Mỹ Tho. Tư liệu của Thành phố Hồ Chí Minh ghi ông bị bắt vì hoạt động chính trị chống Pháp và được thả sau khoảng ba tháng; một nguồn tư liệu địa phương khác ghi thời gian giam giữ khoảng bốn tháng. Dù thời gian được ghi khác nhau, các nguồn đều thống nhất rằng ông bị chính quyền thực dân bắt giam trong cuộc đàn áp năm 1908.
Sau khi được thả, Đặng Thúc Liêng không từ bỏ hoạt động văn hóa và báo chí. Từ năm 1911, ông trở lại Sài Gòn và tiếp tục cộng tác với nhiều tờ báo. Đây là giai đoạn ông hoạt động mạnh mẽ trên mặt trận văn hóa, viết báo, sáng tác, nghiên cứu và dịch thuật. Tên tuổi ông dần gắn với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ văn học đến y dược và sân khấu.
Trong văn học, Đặng Thúc Liêng để lại nhiều tác phẩm và công trình biên khảo như Quốc Văn Hồn, Hán Văn Thi Tập, Việt Âm Thi Tập, Tiểu Phù Viên Thi Văn Toàn Tập, Trương Vĩnh Ký Hành Trạng và những công trình viết về các nhân vật lịch sử Việt Nam. Ông cũng quan tâm đến những vấn đề thiết thực của đời sống như nông nghiệp và y học. Chính sự đa dạng ấy khiến ông không chỉ được nhìn nhận như một nhà báo mà còn như một học giả Nam Kỳ có phạm vi hoạt động rất rộng.
Một trong những đóng góp đáng chú ý của Đặng Thúc Liêng là việc cổ động người Việt sử dụng thuốc Nam. Ông quan tâm đến y dược và tìm cách phát huy những kiến thức y học truyền thống. Năm 1934, ông sáng lập Hội Việt Nam Y Dược. Việc thành lập hội cho thấy ông vẫn giữ quan niệm xuyên suốt cuộc đời: tri thức cần được tổ chức thành những hoạt động cụ thể để phục vụ xã hội.
Đặng Thúc Liêng còn có những đóng góp đáng chú ý đối với sân khấu Nam Bộ. Theo các tư liệu về ông, ông cùng những người bạn tổ chức các buổi hát tại Vĩnh Phước, Sa Đéc, tìm cách chấn chỉnh hát bội và kết hợp những hình thức nghệ thuật đờn ca Nam Bộ với biểu diễn sân khấu. Một số tư liệu xem những hoạt động này là một trong những mầm mống góp phần vào quá trình hình thành và phát triển sân khấu cải lương ở Nam Bộ. Tuy nhiên, khi nói về nguồn gốc cải lương, cần xem đây là một đóng góp trong quá trình hình thành chứ không nên quy toàn bộ sự ra đời của loại hình nghệ thuật này cho riêng một cá nhân.
Năm 1926, khi nhiều tỉnh Bắc Kỳ chịu cảnh vỡ đê và đói kém, Đặng Thúc Liêng viết Quốc Văn Hồn để kêu gọi đồng bào quan tâm đến việc cứu tế. Hoạt động này thể hiện một phương diện khác trong tư tưởng của ông: chữ nghĩa không chỉ để làm văn mà còn phải hướng đến đời sống xã hội. Đối với ông, người cầm bút không thể hoàn toàn đứng ngoài những khó khăn của đồng bào.
Đến năm 1931, Đặng Thúc Liêng lập Việt Dân Báo tại Sài Gòn và giữ vai trò chủ trương, chủ nhiệm. Tờ báo tồn tại trong một thời gian rồi bị đình bản. Sau đó, khoảng năm 1934-1936, Việt Dân Báo được tục bản với người khác đứng tên. Việc ông tiếp tục trở lại với báo chí ở tuổi đã cao cho thấy mối quan hệ giữa Đặng Thúc Liêng và chữ nghĩa gần như kéo dài suốt cuộc đời. Ông từng là cộng tác viên của những tờ báo đầu tiên, từng tham gia phong trào Minh Tân, rồi cuối đời vẫn tiếp tục tìm cách tạo ra một diễn đàn báo chí của riêng mình.
Khoảng năm 1944, Đặng Thúc Liêng cùng Lê Phát Vĩnh xuất bản tuần báo Đông Phong. Đây là một trong những hoạt động báo chí cuối cùng của ông. Nhưng thời gian ấy tình hình chính trị Đông Dương đang biến động rất nhanh. Ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương. Trong bối cảnh xã hội đầy biến động, Đặng Thúc Liêng rời Sài Gòn trở về làng Tân Quy Đông ở Sa Đéc, quê vợ, để sống những ngày cuối đời.
Đặng Thúc Liêng qua đời ngày 16 tháng 8 năm 1945 tại Tân Quy Đông, Sa Đéc, chỉ ít ngày trước khi Cách mạng Tháng Tám diễn ra trên cả nước. Các nguồn tư liệu hiện có ghi nhận năm mất 1945 và địa điểm cuối đời của ông; một số nguồn có cách diễn giải khác nhau về hoàn cảnh dẫn đến cái chết, vì vậy không nên khẳng định thêm khi chưa có tư liệu thống nhất.
Cuộc đời Đặng Thúc Liêng là một hành trình kéo dài gần tám thập niên, trải qua nhiều giai đoạn biến động của Nam Kỳ. Ông xuất thân từ một gia đình nhà nho, bước vào đời trong thời kỳ chữ Quốc ngữ và báo chí mới hình thành, rồi tham gia phong trào Minh Tân, hỗ trợ Đông Du, bị bắt trong cuộc đàn áp năm 1908 và sau đó tiếp tục hoạt động trên mặt trận văn hóa. Ông viết báo, làm văn, nghiên cứu lịch sử, cổ động chữ Quốc ngữ, quan tâm đến y dược và tham gia phát triển sân khấu. Trong số những trí thức Nam Kỳ đầu thế kỷ XX, ông là một trường hợp đặc biệt bởi hoạt động của ông trải rộng trên rất nhiều lĩnh vực nhưng đều xoay quanh một điểm chung: nâng cao tri thức và năng lực tự chủ của người Việt.
Điều đáng nhớ ở Đặng Thúc Liêng không chỉ nằm ở việc ông từng tham gia phong trào Minh Tân hay hỗ trợ phong trào Đông Du, mà còn ở cách ông sử dụng tri thức và chữ nghĩa như một phương tiện phụng sự xã hội. Nếu những người khác trực tiếp vận động thanh niên xuất dương hoặc xây dựng cơ sở kinh tế, ông còn góp phần tạo dựng một đời sống văn hóa mới thông qua báo chí, sách vở, ngôn ngữ, y học và sân khấu. Từ một nhà nho bước vào thời đại Quốc ngữ, ông đã không đứng ngoài sự thay đổi mà chủ động tham gia và góp phần tạo ra sự thay đổi ấy. Đối với thế hệ hôm nay, cuộc đời Đặng Thúc Liêng nhắc nhở rằng lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng nhiều con đường khác nhau: học tập, viết, nghiên cứu, xây dựng văn hóa, phát triển tri thức và dùng năng lực của mình để làm cho xã hội tiến bộ hơn. Những đóng góp ấy đôi khi không tạo nên một chiến công vang dội, nhưng lại có thể để lại ảnh hưởng lâu dài qua từng trang sách, từng bài báo và từng thế hệ người đọc.



