ĐẶNG THÙY TRÂM – NGƯỜI NỮ BÁC SĨ GIỮA LỬA ĐẠN

Có một người con gái rời Hà Nội khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo chiếc áo blouse trắng và ước mơ của một người thầy thuốc.
Chị đã đi vào một chiến trường khốc liệt.
Ở đó, mỗi ngày không chỉ có tiếng bom, tiếng súng mà còn có những thương binh cần được cứu chữa, những đồng đội đang giành giật sự sống và những người dân chờ đợi một người thầy thuốc giữa chiến tranh.
Người con gái ấy là Đặng Thùy Trâm.
Đặng Thùy Trâm sinh năm 1942, trong một gia đình trí thức ở Hà Nội. Sau khi tốt nghiệp Đại học Y khoa Hà Nội, chị tình nguyện rời miền Bắc vào chiến trường. Cuối năm 1966, chị lên đường vào Đức Phổ, Quảng Ngãi – một trong những địa bàn ác liệt của chiến trường Khu 5. Tháng 4/1967, chị được giao phụ trách Trạm Tiền phẫu Nam Đức Phổ, sau đó làm Trưởng Bệnh xá huyện Đức Phổ.
Ở nơi ấy, người bác sĩ trẻ không có một bệnh viện đầy đủ.
Không có những phòng mổ khang trang.
Không có thuốc men và phương tiện y tế như những bệnh viện nơi quê nhà.
Có những lúc bệnh xá phải liên tục di chuyển để tránh các cuộc càn quét. Phòng mổ nhiều lần phải tháo dỡ rồi dựng lại. Thương binh được đưa về trong tình trạng nguy kịch, còn bom đạn có thể ập xuống bất cứ lúc nào.
Nhưng Đặng Thùy Trâm vẫn ở đó.
Chị chữa trị cho thương binh.
Chăm sóc bệnh binh.
Lo cho những người dân bị thương.
Và nhiều khi, chính chị cũng phải chạy vào hầm tránh bom cùng những người mình đang cứu chữa.
Trong những trang nhật ký, người ta bắt gặp một Đặng Thùy Trâm rất khác với hình ảnh một biểu tượng đã được biết đến sau này.
Đó là một cô gái trẻ cũng biết mệt mỏi, biết nhớ nhà, biết cô đơn, biết khát khao tình yêu và sự chăm sóc của gia đình.
Nhưng trên tất cả, đó là một người thầy thuốc luôn day dứt trước sinh mạng của người bệnh.
Có lần, đứng trước một thương binh trẻ, chị viết về nỗi đau khi không thể cứu được người mà mình đã cố gắng hết sức cứu chữa.
Đó không phải những lời được viết để người khác đọc.
Đó là những dòng chữ của một cô gái viết cho chính mình giữa chiến trường.
Và chính sự chân thật ấy khiến cuốn nhật ký của chị, nhiều năm sau, có sức lay động đặc biệt.
“Mình không thể ngồi nhìn thương binh đói được”
Chiến tranh càng khốc liệt, cuộc sống ở bệnh xá càng khó khăn.
Có những ngày gạo gần hết.
Thuốc men thiếu thốn.
Thương binh vẫn liên tục được đưa về.
Trong hoàn cảnh ấy, người bác sĩ trẻ không chỉ lo cứu chữa mà còn lo từng bữa ăn cho những người lính đang nằm lại bệnh xá.
Những trang cuối của nhật ký cho thấy một Đặng Thùy Trâm đã mệt mỏi đến tận cùng nhưng vẫn không muốn bỏ mặc thương binh.
Chị viết rằng gạo chỉ còn đủ cho một bữa, nhưng không thể ngồi nhìn thương binh đói.
Đó là một chi tiết rất nhỏ.
Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy làm nên chân dung một con người.
Đặng Thùy Trâm không phải một nhân vật bước ra từ câu chuyện huyền thoại.
Chị là một cô gái 20 tuổi, có trái tim của một người con, một người chị, một người bạn và một người thầy thuốc.
Chị nhớ mẹ.
Nhớ Hà Nội.
Nhớ những người thân yêu.
Nhưng mỗi khi tiếng súng vang lên, chị lại trở về với công việc của mình.
Cứu người.
Cuộc chiến cuối cùng
Ngày 22/6/1970, Đặng Thùy Trâm cùng một số đồng đội trên đường tìm địa điểm mới để di chuyển thương binh và cơ sở của bệnh xá.
Chuyến đi ấy đã trở thành chuyến đi cuối cùng của chị.
Tại khu vực khe Nước Lạnh, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ, Quảng Ngãi, đoàn bị lực lượng Mỹ phục kích.
Đặng Thùy Trâm đã chiến đấu và hy sinh khi chưa đầy 28 tuổi.
Một người con gái Hà Nội đã nằm lại giữa núi rừng Quảng Ngãi.
Không có người thân bên cạnh.
Không có một đám tang như những người ở quê nhà.
Chỉ có đồng đội và những cánh rừng đã chứng kiến giây phút cuối cùng của cuộc đời chị.
Sau khi chị hy sinh, cuốn nhật ký vẫn còn lại.
Và số phận của cuốn nhật ký ấy đã tạo nên một câu chuyện kỳ lạ.
“Đừng đốt cuốn sổ này… trong đó đã có lửa”
Trong một lần quân Mỹ tiến vào một cơ sở y tế của phía Việt Nam, một người lính Mỹ tên Frederic Whitehurst đã nhìn thấy cuốn sổ của Đặng Thùy Trâm.
Theo lời kể được ghi lại, Whitehurst lúc đó định đốt những tài liệu mà ông cho rằng không có giá trị quân sự.
Nhưng người phiên dịch Nguyễn Trung Hiếu đã ngăn ông lại.
Ông nói:
“Fred, đừng đốt cuốn sổ này. Bản thân trong nó đã có lửa rồi.”
Whitehurst giữ cuốn nhật ký ấy.
Ông mang nó trở về Mỹ.
Và suốt 35 năm, cuốn sổ nhỏ ấy được lưu giữ.
Ba mươi lăm năm – một khoảng thời gian dài hơn cả quãng đời mà Đặng Thùy Trâm đã sống.
Đến năm 2005, cuốn nhật ký được tìm lại và trao về cho gia đình chị.
Từ đó, câu chuyện về người nữ bác sĩ trẻ năm nào mới thực sự được hàng triệu người biết đến.
Điều đặc biệt là cuốn nhật ký không chỉ kể về chiến tranh.
Nó kể về con người trong chiến tranh.
Một cô gái biết nhớ nhà.
Biết yêu.
Biết buồn.
Biết sợ.
Nhưng vẫn lựa chọn ở lại bên những người bị thương.
Và có lẽ chính điều ấy khiến câu chuyện Đặng Thùy Trâm vượt qua biên giới của một cuộc chiến.
Người con gái nằm lại giữa đất Quảng Ngãi
Sau khi hy sinh, Đặng Thùy Trâm nằm lại tại nơi chị ngã xuống trong nhiều năm. Năm 1979, nhân dân Đức Phổ và gia đình đưa chị về nghĩa trang Đức Phổ; đến năm 1990, gia đình đưa chị về an nghỉ tại Nghĩa trang Tứ Liên, Hà Nội.
Ngày 20/2/2006, Đặng Thùy Trâm được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.
Nhưng có lẽ điều khiến tên tuổi chị sống lâu trong lòng nhiều thế hệ không chỉ là danh hiệu ấy.
Mà là những trang nhật ký.
Những trang giấy đã đi qua chiến tranh.
Đi qua đại dương.
Đi qua 35 năm.
Để cuối cùng trở về với gia đình của người đã viết ra nó.
Và câu chuyện vẫn còn tiếp tục
Có một điều rất đẹp trong câu chuyện Đặng Thùy Trâm.
Người Mỹ giữ cuốn nhật ký của chị suốt 35 năm cuối cùng lại trở thành người góp phần đưa những ký ức ấy trở về Việt Nam.
Một người từng ở bên kia chiến tuyến đã trân trọng những dòng chữ của một nữ bác sĩ mà ông chưa từng gặp.
Bởi chiến tranh có thể chia con người thành những chiến tuyến.
Nhưng nỗi đau của một người mẹ mất con, tình thương của một người thầy thuốc đối với thương binh, nỗi nhớ quê hương của một cô gái trẻ và khát vọng hòa bình thì không có chiến tuyến nào ngăn được.
Đặng Thùy Trâm đã sống 27 năm.
Một cuộc đời rất ngắn.
Nhưng trong 27 năm ấy, chị đã để lại một câu chuyện đủ sức đi qua nhiều thế hệ.
Chị không chỉ được nhớ đến như một nữ bác sĩ đã hy sinh trên chiến trường.
Chị được nhớ đến như một con người đã sống hết mình cho những người xung quanh trong những năm tháng khắc nghiệt nhất.
Ngày nay, khi đọc lại những trang nhật ký ấy, người ta không chỉ nhìn thấy chiến tranh.
Người ta nhìn thấy một cô gái trẻ đang viết giữa đêm.
Một cô gái nhớ mẹ.
Một người bác sĩ lo cho thương binh.
Một người đồng đội sợ mất những người mình yêu quý.
Và một con người vẫn tin vào ngày đất nước có hòa bình.
Bởi vậy, câu chuyện Đặng Thùy Trâm không khép lại vào ngày 22/6/1970.
Nó tiếp tục sống trong từng trang nhật ký.
Trong ký ức của những người từng được chị cứu chữa.
Trong mảnh đất Đức Phổ – nơi chị đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ.
Và trong ký ức của những thế hệ sau.
Đặng Thùy Trâm – một người con gái Hà Nội đã mang trái tim của mình vào giữa chiến trường.
Chị nằm lại nơi ấy, nhưng những dòng chữ chị để lại thì không bao giờ nằm xuống.



