ĐẶNG VĂN BÁ - CHÍ SĨ NGHIÊM GIANG, NGƯỜI DẤN THÂN TRONG PHONG TRÀO DUY TÂN
Trong thế hệ những sĩ phu Nghệ Tĩnh đầu thế kỷ XX, Đặng Văn Bá là một nhân vật dành phần lớn cuộc đời mình cho những hoạt động nhằm tìm kiếm con đường thay đổi vận mệnh đất nước. X
ĐẶNG VĂN BÁ - CHÍ SĨ NGHIÊM GIANG, NGƯỜI DẤN THÂN TRONG PHONG TRÀO DUY TÂN
Năm sinh - mất: 1873 - 1931
Quê quán: Phất Lão, Thạch Hà, Hà Tĩnh
Danh hiệu: Chí sĩ yêu nước, Cử nhân, nhà hoạt động Duy Tân
Trong thế hệ những sĩ phu Nghệ Tĩnh đầu thế kỷ XX, Đặng Văn Bá là một nhân vật dành phần lớn cuộc đời mình cho những hoạt động nhằm tìm kiếm con đường thay đổi vận mệnh đất nước. Xuất thân từ một gia đình khoa bảng, đỗ Cử nhân nhưng không chọn con đường quan trường, ông tham gia Duy Tân hội, hưởng ứng phong trào Đông Du và cùng những người đồng chí hướng xây dựng các cơ sở kinh tế, giáo dục, liên lạc để hỗ trợ phong trào yêu nước. Nếu nhiều chí sĩ Duy Tân chú trọng khai dân trí, phát triển thực nghiệp và mở trường, Đặng Văn Bá còn gắn với bộ phận chủ trương chuẩn bị lực lượng vũ trang. Sau phong trào chống sưu thuế năm 1908, ông bị bắt, kết án và đày ra Côn Đảo. Những năm tháng lao tù không xóa được dấu ấn của một người từng lựa chọn từ bỏ sự yên ổn của một nhà Nho để bước vào con đường đầy hiểm nguy của phong trào yêu nước.
Đ
ặng Văn Bá sinh năm 1873 tại làng Phất Lão, nay thuộc khu vực Thanh Bình, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống học hành và khoa bảng. Thân phụ ông là Thám hoa Đặng Văn Kiều, một nhà Nho có học vấn và uy tín trong xã hội đương thời. Lớn lên trong một gia đình như vậy, Đặng Văn Bá được tiếp nhận nền giáo dục Nho học từ sớm. Nhưng điều đáng chú ý trong cuộc đời ông là học vấn không dừng lại ở việc thi cử hay tìm kiếm danh vị. Khi đất nước bước vào giai đoạn biến động mạnh, những kiến thức mà ông có được dần trở thành cơ sở để ông suy nghĩ về vận mệnh quốc gia và trách nhiệm của một người trí thức trước cảnh nước mất, dân khổ.
Năm 1900, Đặng Văn Bá dự khoa thi Canh Tý và đỗ Cử nhân. Từ đây, ông thường được gọi là Cử Đặng. Trong xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đỗ Cử nhân là một thành tựu quan trọng, có thể mở ra con đường làm quan hoặc tiếp tục thi cử để tiến xa hơn trong hệ thống khoa bảng. Tuy nhiên, thế hệ của Đặng Văn Bá đang sống trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác với những thế hệ Nho sĩ trước đó. Nhà Nguyễn vẫn duy trì bộ máy hành chính nhưng quyền lực thực tế ngày càng nằm trong tay chính quyền thực dân Pháp. Các cuộc khởi nghĩa Cần Vương lần lượt thất bại, trong khi những người yêu nước bắt đầu phải tìm kiếm những phương thức mới để đối phó với tình trạng mất nước.
Chính trong bối cảnh đó, Đặng Văn Bá dần chuyển từ một nhà Nho khoa bảng sang một chí sĩ hoạt động trong phong trào Duy Tân. Khoảng từ năm 1905, ông tham gia Duy Tân hội và có liên hệ với phong trào Đông Du của Phan Bội Châu. Một số tư liệu xếp ông vào bộ phận “Ám xã” của Duy Tân hội, tức nhóm chủ trương chuẩn bị lực lượng bí mật và thiên về con đường đấu tranh vũ trang. Cách phân chia này cần được hiểu trong bối cảnh hoạt động của Duy Tân hội lúc đó có nhiều phương thức khác nhau: một mặt vận động giáo dục, kinh tế và đưa thanh niên ra nước ngoài học tập; mặt khác vẫn có những người chủ trương bí mật chuẩn bị lực lượng để tiến tới khởi nghĩa. Đặng Văn Bá được ghi nhận thuộc nhóm thứ hai.
Điều này khiến vai trò của Đặng Văn Bá trở nên đáng chú ý khi đặt ông bên cạnh những chí sĩ cùng thời như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Ngô Đức Kế, Đặng Nguyên Cẩn và Lê Văn Huân. Phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX không phải là một tổ chức đơn nhất với một phương pháp duy nhất. Có người chú trọng giáo dục, có người hoạt động báo chí, có người tổ chức thương mại, có người vận động du học và cũng có những người bí mật chuẩn bị lực lượng. Đặng Văn Bá là một trong những người tiêu biểu cho khuynh hướng vừa tham gia các hoạt động Duy Tân công khai, vừa quan tâm đến việc xây dựng lực lượng bí mật.
Trong những năm đầu của phong trào, Đặng Văn Bá có quan hệ với Lê Võ và Trần Văn Bỉnh, những người cũng tham gia Duy Tân hội. Theo một số tư liệu, ba người từng bàn bạc việc chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang từ khoảng năm 1905. Đặng Văn Bá và Lê Võ phụ trách việc tổ chức lực lượng và xây dựng căn cứ, trong khi Trần Văn Bỉnh được giao nghiên cứu về quân giới, chế tạo vũ khí và đạn dược. Những hoạt động này cho thấy một bộ phận của phong trào Duy Tân đã không chỉ dừng ở việc truyền bá tư tưởng mà còn nghĩ đến việc chuẩn bị thực lực cho một cuộc đấu tranh trong tương lai.
Khoảng năm 1906-1907, Đặng Văn Bá được cho là đã bỏ tiền và giao cho Trần Văn Bỉnh đưa một nhóm thanh niên đến Phương Lâm để học tập, nghiên cứu cách chế tạo và sử dụng vũ khí. Những kế hoạch như vậy phản ánh sự tiếp nối nhất định giữa tinh thần chống Pháp của phong trào Cần Vương và phương thức tổ chức mới của các chí sĩ đầu thế kỷ XX. Nếu thế hệ Cần Vương chủ yếu dựa vào nghĩa quân địa phương và căn cứ rừng núi, thì những người thuộc Duy Tân hội bắt đầu nghĩ tới việc đào tạo nhân lực, tiếp nhận kỹ thuật mới, xây dựng mạng lưới liên lạc và tìm kiếm nguồn lực ở cả trong và ngoài nước.
Tuy nhiên, Đặng Văn Bá không chỉ hoạt động trong phạm vi bí mật. Ông còn tham gia vào mạng lưới kinh tế và xã hội của phong trào Duy Tân tại Nghệ Tĩnh. Một trong những trung tâm quan trọng của mạng lưới này là Triêu Dương thương quán ở Vinh. Đây là cơ sở kinh doanh do những chí sĩ như Ngô Đức Kế, Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân và Đặng Văn Bá cùng nhiều người đồng chí hướng tham gia xây dựng. Bề ngoài, Triêu Dương thương quán là một cơ sở kinh doanh hàng hóa; nhưng phía sau hoạt động thương mại là mục tiêu xây dựng thực lực kinh tế và tạo nguồn lực cho phong trào yêu nước.
Triêu Dương thương quán ra đời trong một thời kỳ mà các sĩ phu Duy Tân ngày càng nhận thức rõ rằng muốn thay đổi đất nước thì không thể chỉ dựa vào lòng yêu nước mà còn phải xây dựng thực lực. Họ cổ động người Việt sản xuất, buôn bán hàng hóa trong nước, xây dựng các cơ sở kinh doanh và dùng một phần nguồn lực để hỗ trợ những hoạt động giáo dục, tuyên truyền và đưa thanh niên ra nước ngoài học tập. Triêu Dương vì vậy vừa có ý nghĩa kinh tế, vừa là một mắt xích trong mạng lưới liên lạc của phong trào Duy Tân.
Đặng Văn Bá tham gia vào mạng lưới này cho thấy hoạt động của ông không chỉ giới hạn ở việc chuẩn bị lực lượng vũ trang. Ông hiểu rằng một phong trào muốn tồn tại cần có tiền bạc, cơ sở, con người và thông tin. Các thương quán, thư xã, trường học và mạng lưới đồng chí vì vậy có thể hỗ trợ lẫn nhau. Người hoạt động giáo dục tạo ra nhận thức mới; người làm kinh tế tạo ra nguồn lực; người hoạt động bí mật chuẩn bị lực lượng; những người xuất dương tìm kiếm kiến thức và sự hỗ trợ từ bên ngoài. Chính sự đan xen ấy tạo nên đặc điểm rất riêng của phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Phong trào Đông Du của Phan Bội Châu cũng là một hoạt động mà Đặng Văn Bá quan tâm và tham gia hỗ trợ. Sau khi Phan Bội Châu xuất dương, các cơ sở Duy Tân trong nước có nhiệm vụ vận động thanh niên, quyên góp kinh phí và duy trì liên lạc. Các thương quán như Triêu Dương trở thành một trong những điểm kết nối của mạng lưới này. Đặng Văn Bá cùng các đồng chí vì thế vừa hoạt động tại địa phương vừa góp phần duy trì mối liên hệ giữa phong trào trong nước với những người đang hoạt động ở nước ngoài.
Trong thời gian này, hoạt động của các chí sĩ Nghệ Tĩnh ngày càng thu hút sự chú ý của chính quyền thực dân. Những cuộc vận động giáo dục, kinh tế, tuyên truyền và bí mật chuẩn bị lực lượng diễn ra song song. Đặc biệt, sau khi Đông Kinh Nghĩa Thục thành lập ở Hà Nội năm 1907, không khí Duy Tân càng lan rộng. Mạng lưới giữa Bắc Kỳ, Trung Kỳ và những người xuất dương ngày càng rõ hơn. Các tài liệu về phong trào cho thấy Đặng Văn Bá là một trong những người có liên hệ với nhiều nhân vật và cơ sở trong mạng lưới ấy.
Nhưng năm 1908 đã trở thành bước ngoặt lớn đối với cuộc đời Đặng Văn Bá. Phong trào chống sưu thuế bùng nổ ở Trung Kỳ, trước hết mạnh ở Quảng Nam rồi lan tới nhiều địa phương. Tại Nghệ Tĩnh, những người tham gia Duy Tân cũng có vai trò trong việc vận động nhân dân phản đối các khoản sưu thuế và những chính sách khiến đời sống người dân thêm khó khăn. Chính quyền thực dân và Nam triều xem đây là một mối đe dọa lớn và tiến hành đàn áp trên diện rộng.
Trong đợt đàn áp năm 1908, hàng loạt chí sĩ ở Nghệ Tĩnh bị bắt. Đặng Văn Bá cùng Ngô Đức Kế, Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân và nhiều người khác bị đưa vào nhà lao Hà Tĩnh. Một số tài liệu cho biết các chí sĩ này bị quy kết liên quan tới phong trào chống sưu thuế và các hoạt động Duy Tân. Sau đó, họ bị kết án và đưa đi đày Côn Đảo. Việc chính quyền bắt giữ cùng lúc nhiều nhân vật cho thấy quy mô của cuộc đàn áp đối với mạng lưới yêu nước ở Trung Kỳ sau năm 1908.
Đối với Đặng Văn Bá, việc bị bắt đồng nghĩa với sự chấm dứt của một giai đoạn hoạt động sôi nổi trên đất liền. Người từng dự định xây dựng lực lượng, hỗ trợ phong trào Đông Du và tham gia các cơ sở Duy Tân nay phải bước vào một cuộc chiến đấu khác - cuộc chiến đấu để giữ vững tinh thần trong nhà tù thực dân.
Côn Đảo lúc ấy là nơi giam giữ nhiều nhà yêu nước. Sau những chuyến tàu đưa tù nhân từ đất liền ra đảo, Đặng Văn Bá gặp lại nhiều người từng cùng hoạt động trong phong trào Duy Tân. Ngô Đức Kế, Huỳnh Thúc Kháng, Đặng Nguyên Cẩn, Lê Văn Huân và những chí sĩ khác đều từng bị giam tại đây. Nhà tù trở thành nơi tập trung những con người từng hoạt động ở nhiều địa phương khác nhau, từ đó hình thành một cộng đồng tù chính trị có chung ký ức về phong trào và cùng duy trì việc học tập, trao đổi tư tưởng.
Những năm tháng Côn Đảo đặc biệt khắc nghiệt. Người tù phải lao động nặng nhọc trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, thiếu thốn và chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt. Đối với những người từng có học vị và vị thế xã hội như Đặng Văn Bá, sự thay đổi ấy càng lớn. Từ một Cử nhân được xã hội kính trọng, ông trở thành một tù nhân bị cưỡng bức lao động. Nhưng chính hoàn cảnh ấy lại làm nổi bật một đặc điểm của thế hệ chí sĩ Duy Tân: họ không còn coi học vị hay địa vị là mục tiêu cuối cùng. Những thứ từng tạo nên vị thế của họ có thể bị tước bỏ, nhưng niềm tin và ý thức về trách nhiệm đối với đất nước thì khó có thể bị nhà tù xóa bỏ.
Câu chuyện về Đặng Văn Bá vì vậy cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của phong trào Duy Tân. Đây là thời kỳ mà nhiều nhà Nho Việt Nam đứng trước một lựa chọn lịch sử: tiếp tục con đường khoa cử và quan trường trong một chế độ đang bị thực dân kiểm soát, hay rời khỏi con đường quen thuộc để tìm kiếm một phương thức mới. Đặng Văn Bá thuộc thế hệ đã lựa chọn con đường thứ hai. Ông sử dụng vốn học vấn của một Cử nhân để tham gia tổ chức, kinh tế, tuyên truyền và chuẩn bị lực lượng.
Điểm đáng chú ý ở Đặng Văn Bá là ông không đứng tách biệt khỏi các xu hướng khác nhau của phong trào yêu nước. Ông vừa có liên hệ với Duy Tân hội và Đông Du, vừa tham gia hoạt động kinh tế thông qua Triêu Dương thương quán, vừa thuộc nhóm chủ trương chuẩn bị lực lượng vũ trang. Điều này phản ánh sự đa dạng của phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Những người như Đặng Văn Bá chưa có một mô hình duy nhất để giải quyết vấn đề độc lập dân tộc. Họ thử nhiều phương thức: giáo dục, kinh doanh, tuyên truyền, du học, tổ chức bí mật và chuẩn bị khởi nghĩa.
Trong số đó, hoạt động kinh tế có một ý nghĩa đặc biệt. Các chí sĩ Duy Tân ngày càng nhận thấy rằng một dân tộc nghèo và thiếu khả năng tự tổ chức kinh tế sẽ khó có thể tạo ra sức mạnh chính trị lâu dài. Vì vậy, việc mở thương quán, lập hội buôn, khuyến khích dùng hàng nội hóa và phát triển sản xuất không đơn thuần là chuyện làm ăn. Nó được đặt trong một chương trình rộng hơn về “thực nghiệp” và xây dựng sức mạnh xã hội. Triêu Dương thương quán ở Vinh là một ví dụ tiêu biểu cho cách tư duy đó.
Đặng Văn Bá cũng thuộc lớp trí thức đã chuyển từ lòng yêu nước truyền thống sang một quan niệm mới về trách nhiệm xã hội. Nếu thế hệ trước thường nói đến “trung quân, ái quốc”, thì những người Duy Tân ngày càng nhấn mạnh việc mở mang dân trí, phát triển kinh tế, xây dựng con người và tạo sức mạnh cho cộng đồng. Chính sự chuyển biến ấy khiến phong trào đầu thế kỷ XX có một diện mạo khác với các cuộc khởi nghĩa Cần Vương cuối thế kỷ XIX.
Nhưng những kế hoạch của Đặng Văn Bá và đồng chí không thể thực hiện trọn vẹn. Sự đàn áp năm 1908 khiến nhiều cơ sở Duy Tân bị phá vỡ, các nhân vật chủ chốt bị bắt, người bị xử tử, người bị đày Côn Đảo, người phải trốn ra nước ngoài. Phan Bội Châu đang ở Nhật nên tránh được đợt bắt bớ trực tiếp này, trong khi nhiều người ở trong nước phải trả giá rất nặng. Một tài liệu tổng thuật về phong trào Duy Tân ghi nhận Đặng Văn Bá là một trong những chí sĩ bị bắt và đày ra Côn Đảo sau các biến động năm 1908.
Từ góc nhìn lịch sử, thất bại của phong trào Duy Tân không đồng nghĩa với việc những hoạt động ấy hoàn toàn mất đi ý nghĩa. Các trường học, thương quán, thư xã, hoạt động báo chí, phong trào Đông Du và những cuộc vận động xã hội đã tạo ra một lớp người mới có nhận thức khác về đất nước. Những người như Đặng Văn Bá góp phần tạo nên quá trình chuyển biến đó. Họ có thể chưa tìm được con đường cuối cùng để giành lại độc lập, nhưng đã góp phần làm thay đổi cách một bộ phận người Việt nhìn về giáo dục, kinh tế, xã hội và trách nhiệm của người trí thức.
Trong ký ức về phong trào Duy Tân ở Nghệ Tĩnh, Đặng Văn Bá thường được nhắc cùng Ngô Đức Kế, Đặng Nguyên Cẩn và Lê Văn Huân. Đây là một nhóm trí thức có vai trò đáng kể trong việc kết nối phong trào yêu nước với các hoạt động kinh tế và xã hội tại Vinh và Hà Tĩnh. Nếu Ngô Đức Kế về sau nổi bật với báo chí và xuất bản, Đặng Nguyên Cẩn với hoạt động giáo dục và tổ chức, Lê Văn Huân với hoạt động yêu nước ở địa phương, thì Đặng Văn Bá được biết đến nhiều hơn qua vai trò trong Duy Tân hội, Đông Du và khuynh hướng bí mật chuẩn bị lực lượng.
Cuộc đời Đặng Văn Bá vì vậy là câu chuyện về một người bước ra khỏi con đường khoa bảng để đi vào một thời đại đầy biến động. Từ một Cử nhân năm 1900, ông trở thành thành viên Duy Tân hội; từ hoạt động giáo dục và kinh tế, ông tham gia mạng lưới Đông Du; từ những cơ sở thương mại như Triêu Dương thương quán, ông góp phần xây dựng nguồn lực cho phong trào; đồng thời ông còn thuộc nhóm bí mật chủ trương chuẩn bị lực lượng vũ trang. Khi phong trào bị đàn áp năm 1908, ông bị bắt và đày ra Côn Đảo, cùng nhiều đồng chí của mình.
Đặng Văn Bá không để lại một sự nghiệp quân sự lớn hay một chiến thắng trên chiến trường. Giá trị lịch sử của ông nằm ở một phương diện khác: ông là hình ảnh của lớp sĩ phu chuyển mình từ nền giáo dục Nho học truyền thống sang hoạt động yêu nước mang màu sắc hiện đại hơn. Ông đã thử kết hợp học vấn, kinh tế, tổ chức, giáo dục, vận động thanh niên và chuẩn bị lực lượng trong một hoàn cảnh mà mọi con đường đều đầy rủi ro. Những nỗ lực ấy cuối cùng bị đàn áp, nhưng chính từ những thất bại đó, phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX tiếp tục tìm kiếm những phương thức mới.
Đối với thế hệ sau, câu chuyện Đặng Văn Bá cho thấy một điều đáng chú ý: học vấn chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối quan hệ với trách nhiệm đối với xã hội. Ông từng có trong tay con đường khoa bảng và một vị thế mà nhiều người mong muốn, nhưng lại lựa chọn một cuộc đời khó khăn hơn. Dù những kế hoạch cứu nước của ông chưa thành công, sự dấn thân ấy vẫn góp phần tạo nên một giai đoạn chuyển biến quan trọng trong lịch sử tư tưởng và phong trào yêu nước Việt Nam. Từ những lớp học, thương quán, cuộc vận động thanh niên cho đến những nhà tù khắc nghiệt, thế hệ của Đặng Văn Bá đã góp phần gieo những hạt giống mới về tri thức, tự lực và trách nhiệm dân tộc - những chuyển biến sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến lịch sử Việt Nam trong những thập niên sau đó.



