Đặng Văn Duy - Đêm kéo pháo dưới mưa rừng Điện Biên
Cựu chiến binh Đặng Văn Duy sinh năm 1930, quê tại thôn Trung Quán, xã Duy Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình. Năm 1949, ông nhập ngũ, chiến đấu trong Đại đoàn 304 và trực tiếp tham gia nhiều chiến dịch lớn như Biên giới, Hòa Bình, Tây Bắc và đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ. Trên cương vị Khẩu đội trưởng Đại đội pháo 75 mm, Tiểu đoàn 888, ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ kéo pháo nghi binh, góp phần quan trọng vào thắng lợi "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".

Mỗi khi tháng Năm trở về, ngôi nhà nhỏ của cựu chiến binh Đặng Văn Duy lại đón nhiều đoàn viên, học sinh đến thăm.
Điều các em mong muốn nhất không phải là nghe kể về chiến thắng.
Mà là nghe ông kể về những ngày kéo pháo ở Điện Biên.
Ông thường cười hiền:
"Chiến thắng bắt đầu từ những bước chân rất lặng."
Năm 1949, chàng thanh niên Đặng Văn Duy vừa tròn mười chín tuổi đã tình nguyện nhập ngũ.
Sau những trận đánh đầu tiên ở quê hương Quảng Bình, ông được điều về Đại đoàn 304, lần lượt tham gia các chiến dịch Biên giới, Hà Nam Ninh, Hòa Bình và Tây Bắc.
Đầu năm 1954, đơn vị nhận lệnh hành quân lên Điện Biên.
Đó là chuyến đi mà ông biết sẽ quyết định vận mệnh của cuộc kháng chiến.
Con đường lên Tây Bắc không có xe cơ giới.
Mọi khẩu pháo đều phải kéo bằng sức người.
Có đoạn dốc dựng đứng, hàng trăm chiến sĩ căng dây, ghì vai, từng bước đưa khẩu pháo vượt núi.
Mưa rừng đổ xuống.
Đất nhão thành bùn.
Nhiều người trượt ngã.
Nhưng không ai buông tay.
Là Khẩu đội trưởng, ông luôn đi ở vị trí đầu.
Ông động viên anh em:
"Pháo còn thì trận đánh còn. Không được để pháo tụt dốc."
Có những đêm, đơn vị không bắn một viên đạn nào.
Nhiệm vụ của họ là kéo pháo nghi binh.
Tiếng bánh xe nghiến trên đá, tiếng dây chão căng lên giữa núi rừng khiến địch tưởng rằng quân ta đang thay đổi hướng tiến công.
Nhờ những cuộc cơ động bí mật ấy, địch liên tục phán đoán sai ý đồ tác chiến của ta.
Ông kể:
"Có đêm kéo pháo đến sáng. Quần áo ướt sũng, chân rớm máu, nhưng ai cũng nghĩ phải cố thêm chút nữa."
Khi chiến dịch chính thức nổ súng, đơn vị pháo binh của ông liên tục cơ động, chi viện hỏa lực cho bộ binh tiến công các cứ điểm.
Mỗi lần nghe tin một cứ điểm bị tiêu diệt, cả khẩu đội lại siết chặt tay nhau.
Họ hiểu rằng, những đêm kéo pháo âm thầm trước đó đã góp phần tạo nên thắng lợi.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi tin tướng De Castries đầu hàng truyền đến, cả trận địa như vỡ òa.
Có người reo hò.
Có người ôm đồng đội bật khóc.
Riêng ông Đặng Văn Duy đứng lặng rất lâu.
Ông nhìn về phía những ngọn đồi còn khét mùi thuốc súng rồi nhớ đến những người bạn đã ngã xuống trong suốt 56 ngày đêm chiến đấu.
Ông nói:
"Chiến thắng này có phần của những người không kịp trở về."
Sau hòa bình, ông trở về quê hương Quảng Bình, tiếp tục lao động, xây dựng cuộc sống mới.
Dẫu tuổi đã ngoài chín mươi, trí nhớ của ông vẫn rất minh mẫn.
Mỗi khi có người hỏi điều gì đáng nhớ nhất ở Điện Biên, ông không nhắc đến những phút giây chiến thắng.
Ông chỉ kể về những đêm kéo pháo.
Những bàn tay đầy vết chai.
Những đôi vai rớm máu.
Những người lính trẻ hát vang giữa mưa rừng để quên đi mệt mỏi.
Ông bảo:
"Nếu không có những đêm ấy, sẽ không có ngày 7 tháng 5."
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua.
Con đường kéo pháo năm nào giờ phủ đầy màu xanh.
Nhưng trong ký ức của người cựu chiến binh, tiếng hò kéo pháo, tiếng dây chão căng trên sườn núi và hình ảnh những người đồng đội tuổi đôi mươi vẫn còn nguyên vẹn.
Đó là ký ức của một thời hoa lửa.
Một thời mà lòng yêu nước đã giúp những con người bình dị làm nên chiến thắng vĩ đại của dân tộc.



