Người có công giúp đỡ cách mạng

ĐẶNG VĂN NGỮ – KHI KHOA HỌC CŨNG RA TRẬN

Cần Thơ27/09/2026Đoàn phường phú xuân (Đoàn phường Phú Xuân)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐẶNG VĂN NGỮ – KHI KHOA HỌC CŨNG RA TRẬN

Giữa những câu chuyện về thời hoa lửa, người ta thường nhớ đến những người cầm súng, những trận đánh và những con đường đầy bom đạn. Nhưng chiến tranh còn có một mặt trận khác âm thầm hơn: mặt trận giành lại sự sống. Ở đó có những người không trực tiếp đứng trong đội hình chiến đấu, nhưng mỗi công trình nghiên cứu, mỗi phương thuốc, mỗi giờ làm việc đều hướng đến một mục tiêu rất giản dị: để người bệnh được sống, để người lính có thể tiếp tục trở về đơn vị, để những căn bệnh tưởng như vô hình không trở thành thêm một kẻ thù. Đặng Văn Ngữ là một con người như thế.

Sinh năm 1910 tại Huế, Đặng Văn Ngữ sớm theo đuổi con đường nghiên cứu y học. Ông được biết đến là một bác sĩ, nhà khoa học chuyên về ký sinh trùng học và là một trong những người có đóng góp quan trọng cho công tác phòng chống bệnh sốt rét ở Việt Nam. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông trở về nước, tham gia công tác y tế và nghiên cứu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn. Không có những phòng thí nghiệm hiện đại, không có đầy đủ thiết bị như các trung tâm nghiên cứu ngày nay, khoa học khi ấy phải được thực hiện bằng sự kiên trì, sáng tạo và khả năng tận dụng từng nguồn lực nhỏ bé.

Đối với người lính ở chiến trường, một viên đạn có thể nhìn thấy, một trận đánh có thể xác định được thời điểm. Nhưng sốt rét thì khác. Nó đến từ muỗi, từ rừng núi, từ những điều tưởng như vô hình và có thể khiến cả một đơn vị suy yếu. Vì thế, cuộc chiến chống sốt rét cũng trở thành một nhiệm vụ quan trọng của ngành quân y. Đặng Văn Ngữ dành nhiều tâm sức nghiên cứu căn bệnh này, tìm cách sản xuất thuốc và tổ chức các biện pháp phòng chống phù hợp với điều kiện chiến trường. Những công việc ấy không tạo ra tiếng nổ, nhưng phía sau mỗi kết quả nghiên cứu là khả năng cứu được rất nhiều người.

Điều đáng quý ở Đặng Văn Ngữ nằm ở chỗ ông không xem khoa học là một thế giới tách biệt khỏi cuộc sống. Nghiên cứu phải đi đến nơi người bệnh cần nó. Kiến thức phải biến thành phương pháp chữa trị. Phòng thí nghiệm không chỉ để tạo ra những công trình nằm trên giấy, mà phải giải quyết những vấn đề đang tồn tại trước mắt. Trong hoàn cảnh chiến tranh, tư duy ấy càng trở nên rõ ràng: nếu một căn bệnh đang đe dọa sức khỏe của bộ đội và nhân dân, người làm khoa học cũng phải tìm cách bước vào cuộc chiến ấy bằng chính chuyên môn của mình.

Sau năm 1954, Đặng Văn Ngữ tiếp tục xây dựng và phát triển công tác nghiên cứu ký sinh trùng, đào tạo cán bộ và đặt nền móng cho nhiều hoạt động nghiên cứu y học. Ông cùng các cộng sự nghiên cứu về sốt rét và các bệnh ký sinh trùng, đồng thời chú trọng đào tạo thế hệ trẻ. Đối với một đất nước vừa trải qua chiến tranh và còn thiếu thốn về nhân lực khoa học, việc đào tạo được những người có chuyên môn cũng quan trọng không kém một công trình nghiên cứu. Bởi một nền khoa học muốn tồn tại lâu dài không thể chỉ dựa vào một cá nhân; nó cần những thế hệ tiếp nối.

Rồi cuộc chiến tranh mới lại đến. Khi chiến trường miền Nam ngày càng khốc liệt, Đặng Văn Ngữ một lần nữa lựa chọn đi vào nơi khó khăn thay vì ở lại phía sau. Năm 1967, ông vào chiến trường Trị – Thiên để nghiên cứu tình hình sốt rét và tìm cách giúp bộ đội phòng chống căn bệnh này. Ngày 1/4/1967, trong một trận máy bay Mỹ ném bom tại khu vực Quảng Bình, ông hy sinh khi đang trên đường làm nhiệm vụ. Người thầy thuốc, nhà khoa học ấy đã kết thúc cuộc đời mình không phải trong một phòng thí nghiệm, mà giữa chính nơi ông lựa chọn đến để phục vụ người bệnh và người lính.

Câu chuyện của Đặng Văn Ngữ vì thế mang một vẻ đẹp rất khác. Ông không chỉ cho thấy lòng can đảm, mà còn cho thấy tri thức cũng có thể trở thành một hình thức cống hiến. Trong thời chiến, có người dùng sức mạnh của vũ khí để bảo vệ đồng đội; ông dùng kiến thức y học để chống lại bệnh tật. Có người đứng ở tuyến đầu của trận địa; ông đứng ở tuyến đầu của một cuộc chiến mà kẻ thù không có hình hài rõ ràng. Và cũng như vậy, những đóng góp của ông nhắc chúng ta rằng một người trẻ không nhất thiết phải làm những điều giống nhau mới có thể đóng góp cho đất nước.

Ngày hôm nay, chúng ta đang sống trong một thời đại mà một bạn trẻ có thể tiếp cận lượng kiến thức khổng lồ chỉ bằng một chiếc điện thoại hoặc một chiếc máy tính. Phòng thí nghiệm hiện đại hơn, công nghệ phát triển hơn, cơ hội học tập rộng mở hơn rất nhiều so với thế hệ của Đặng Văn Ngữ. Nhưng câu hỏi căn bản vẫn còn nguyên: chúng ta sẽ dùng tri thức của mình để làm gì? Một người giỏi công nghệ có thể tạo ra sản phẩm hữu ích. Một người học y có thể cứu chữa người bệnh. Một người giỏi truyền thông có thể lan tỏa những điều tích cực. Một người có năng lực tổ chức có thể kết nối cộng đồng. Mỗi người có một “mặt trận” riêng, và điều quan trọng là biết biến năng lực của mình thành giá trị cho người khác.

Từ Huế, một người thầy thuốc đã bước vào lịch sử bằng con đường của khoa học. Đặng Văn Ngữ cho thấy giữa những năm tháng khốc liệt nhất, vẫn có những con người kiên trì giữ lấy sự sống bằng những công việc lặng thầm. Nếu người lính giữ đất bằng đôi tay, thì người thầy thuốc giữ người bằng tri thức. Và có lẽ đó là một trong những bài học đẹp nhất của thời hoa lửa: không phải ai cũng cần đứng ở cùng một vị trí để cùng hướng về một mục tiêu. Chỉ cần mỗi người đem điều mình giỏi nhất làm một việc có ích, những đóng góp nhỏ bé ấy cũng có thể tạo nên một sức mạnh lớn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn