Đặng Văn Ngữ – Người chiến sĩ áo trắng giữa thời hoa lửa
Lịch sử dân tộc Việt Nam không chỉ ghi nhớ những người cầm súng nơi chiến hào mà còn khắc sâu hình ảnh những con người lặng thầm chiến đấu bằng trí tuệ, y đức và lòng yêu nước. Trong những năm tháng khói lửa của chiến tranh, có một người đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu thuốc chữa bệnh, cứu sống biết bao chiến sĩ và nhân dân, rồi ngã xuống ngay trên tuyến lửa khi vẫn đang mang theo khát vọng cống hiến. Người ấy là Đặng Văn Ngữ – bác sĩ, nhà khoa học, người chiến sĩ áo trắng của dân tộc Việt Nam.
Đặng Văn Ngữ sinh năm 1910 tại Huế trong một gia đình có truyền thống hiếu học. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, ham học và luôn say mê tìm hiểu những điều kỳ diệu của khoa học. Sau khi tốt nghiệp Trường Y Đông Dương, ông nhanh chóng trở thành một bác sĩ trẻ đầy triển vọng, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực vi sinh học.
Những năm đầu thập niên 1940, nhờ thành tích nghiên cứu xuất sắc, ông có cơ hội sang Nhật Bản tiếp tục học tập và làm việc trong điều kiện nghiên cứu hiện đại. Nhiều người tin rằng ông sẽ có một tương lai rộng mở ở nước ngoài.
Một người bạn từng hỏi:
"Với tài năng của anh, ở lại đây sẽ có đầy đủ phòng thí nghiệm và điều kiện nghiên cứu. Vì sao anh muốn trở về?"
Đặng Văn Ngữ nhìn lá quốc kỳ Việt Nam nhỏ mà ông luôn giữ bên mình rồi nhẹ nhàng nói:
"Nhà khoa học không chỉ nghiên cứu cho bản thân. Kiến thức phải trở về phục vụ đồng bào mình."
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở về tham gia xây dựng nền y học của nước Việt Nam mới. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông theo kháng chiến lên chiến khu Việt Bắc.
Ở giữa núi rừng thiếu thốn, phòng thí nghiệm của ông chỉ là những căn nhà tranh đơn sơ.
Dụng cụ nghiên cứu rất ít.
Điện không có.
Hóa chất vô cùng khan hiếm.
Một bác sĩ trẻ nhìn những chiếc bình thủy tinh cũ kỹ rồi băn khoăn:
"Thưa thầy, điều kiện như thế này làm sao nghiên cứu được thuốc?"
Đặng Văn Ngữ mỉm cười.
Ông cầm chiếc kính hiển vi đã cũ và nói:
"Thiếu máy móc thì chúng ta dùng trí tuệ. Thiếu điều kiện thì càng phải sáng tạo. Quan trọng nhất là người bệnh đang cần chúng ta."
Những lời nói giản dị ấy đã tiếp thêm niềm tin cho cả nhóm nghiên cứu.
Trong điều kiện vô cùng khó khăn, Đặng Văn Ngữ cùng đồng nghiệp nghiên cứu và sản xuất thành công penicillin phục vụ điều trị cho bộ đội và nhân dân. Đây là một thành tựu khoa học có ý nghĩa đặc biệt trong hoàn cảnh chiến tranh, góp phần cứu sống nhiều thương binh và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn.
Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tiếp tục nghiên cứu về ký sinh trùng, bệnh sốt rét và nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Nhưng khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, ông không chọn ở lại nơi an toàn.
Dù tuổi đã ngoài năm mươi, ông vẫn tình nguyện vào chiến trường Trường Sơn.
Nhiều đồng nghiệp khuyên:
"Thầy nên ở Hà Nội chỉ đạo nghiên cứu. Chiến trường quá nguy hiểm."
Ông chỉ nhẹ nhàng đáp:
"Nơi nào còn người bệnh, nơi đó người thầy thuốc phải có mặt."
Năm 1967, giữa núi rừng Trường Sơn, Đặng Văn Ngữ cùng các cộng sự miệt mài nghiên cứu biện pháp phòng chống sốt rét – căn bệnh đang cướp đi sức khỏe và sinh mạng của nhiều cán bộ, chiến sĩ.
Ban ngày, ông đi thực địa.
Ban đêm, dưới ánh đèn dầu leo lét, ông ghi chép từng kết quả nghiên cứu.
Ông luôn tin rằng nếu tìm ra phương pháp phòng bệnh hiệu quả, hàng nghìn chiến sĩ sẽ có thêm cơ hội trở về với gia đình.
Một buổi sáng mùa xuân năm ấy, tiếng máy bay gầm rú xé toạc bầu trời Trường Sơn.
Bom Mỹ trút xuống khu vực làm việc của đoàn nghiên cứu.
Mọi người hô lớn:
"Thầy ơi! Mau xuống hầm!"
Nhưng chỉ trong khoảnh khắc, loạt bom đã nổ ngay gần nơi ông đang làm việc.
Đặng Văn Ngữ anh dũng hy sinh khi vẫn đang thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học phục vụ chiến trường.
Ông ra đi không phải trên trận địa cầm súng, mà trên mặt trận cứu người.
Sự hy sinh của ông khiến đồng đội và học trò vô cùng xúc động.
Nhiều người lặng lẽ tiếp tục công việc nghiên cứu mà ông còn dang dở.
Họ hiểu rằng cách tri ân người thầy tốt nhất là tiếp tục con đường ông đã chọn.
Ngày nay, tên tuổi Đặng Văn Ngữ được đặt cho nhiều trường học, bệnh viện, đường phố và viện nghiên cứu trên cả nước. Những công trình khoa học của ông vẫn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của ngành y học Việt Nam. Ông được nhớ đến như một nhà khoa học lớn, một người thầy tận tụy và một tấm gương sáng về lòng yêu nước.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Đặng Văn Ngữ là lời nhắc nhở rằng cống hiến cho Tổ quốc không chỉ bằng súng đạn, mà còn bằng tri thức, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Mỗi bài học được học nghiêm túc, mỗi công trình nghiên cứu được thực hiện bằng sự trung thực và tận tâm đều có thể trở thành sức mạnh để xây dựng đất nước.
"Thời hoa lửa" của Đặng Văn Ngữ không rực sáng bởi những chiến công trên chiến trường, mà bởi ánh đèn dầu trong phòng thí nghiệm giữa núi rừng, bởi từng lọ thuốc được làm ra để cứu sống đồng đội và bởi tấm lòng của một người thầy thuốc luôn đặt sinh mạng con người lên trên tất cả.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng hình ảnh người bác sĩ khoác chiếc áo trắng giản dị giữa đại ngàn Trường Sơn vẫn còn in đậm trong ký ức nhiều thế hệ. Ông đã chứng minh rằng khoa học có thể trở thành một thứ vũ khí đặc biệt, giúp bảo vệ sự sống và góp phần làm nên sức mạnh của dân tộc trong những năm tháng gian khó.
Ngọn lửa mà Đặng Văn Ngữ thắp lên là ngọn lửa của tri thức, của y đức và của lòng yêu nước. Giữa "thời hoa lửa", ngọn lửa ấy đã sưởi ấm biết bao cuộc đời và tiếp thêm niềm tin cho những người đang chiến đấu. Hôm nay, trong thời bình, ánh sáng ấy vẫn tiếp tục soi đường cho các thế hệ thầy thuốc và nhà khoa học Việt Nam trên hành trình phụng sự con người, phụng sự Tổ quốc.


