ĐẶNG VĂN NGỮ – NGƯỜI THẦY THUỐC ĐI TỪ PHÒNG THÍ NGHIỆM RA CHIẾN TRƯỜNG
Đặng Văn Ngữ là nhà khoa học, bác sĩ dành trọn cuộc đời cho y học và sự nghiệp chăm sóc sức khỏe bộ đội, nhân dân. Từ việc nghiên cứu và sản xuất Penicillin phục vụ điều trị thương binh trong kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục trực tiếp nghiên cứu bệnh sốt rét và vaccine phòng bệnh giữa chiến trường chống Mỹ. Ông hy sinh năm 1967 khi đang làm nhiệm vụ, để lại hình ảnh một người thầy thuốc lấy khoa học làm phương tiện chiến đấu và sự sống của người bệnh làm mục tiêu phụng sự.
Trong những năm tháng chiến tranh, có những người cầm súng nơi chiến hào, cũng có những người chiến đấu bằng kính hiển vi, ống nghiệm và những công trình nghiên cứu trong những phòng thí nghiệm đơn sơ giữa núi rừng. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một trong những người như thế. Ông dành phần lớn cuộc đời cho y học, đặc biệt là ngành ký sinh trùng, nhưng khi Tổ quốc cần, ông rời phòng thí nghiệm để đi vào những vùng chiến trường gian khổ nhất, mang theo tri thức khoa học phục vụ thương binh, bộ đội và nhân dân.
Đặng Văn Ngữ sinh ngày 4/4/1910 tại An Cựu, Huế, trong một gia đình nhà Nho. Năm 1930, ông đỗ cả Tú tài bản xứ và Tú tài Pháp, được nhận học bổng vào học Trường Y - Dược thuộc Đại học Đông Dương. Sau khi tốt nghiệp bác sĩ y khoa năm 1937, ông trở thành người Việt Nam đầu tiên được giữ lại làm phụ giảng tại Bộ môn Ký sinh trùng. Đến năm 1942, ông trở thành Trưởng phòng thí nghiệm Ký sinh trùng và dành nhiều năm nghiên cứu các bệnh truyền nhiễm, công bố nhiều công trình có giá trị trong lĩnh vực y học.
Năm 1943, ông được cử sang Nhật Bản nghiên cứu. Trong những năm học tập và làm việc tại đây, Đặng Văn Ngữ tiếp cận nhiều thành tựu y học hiện đại, nghiên cứu về nấm, men gây bệnh, bệnh lao, bệnh phong và vi trùng đường ruột. Đặc biệt, trong thời gian làm việc tại Quân Y viện 406 của Mỹ ở Nhật, ông đã tìm được giống nấm có khả năng sản xuất Penicillin. Ông không chỉ nghiên cứu mà còn giữ lại giống nấm quý để mang về Việt Nam, chuẩn bị cho ngày có thể sử dụng những kiến thức và nguồn vật liệu ấy phục vụ đất nước.
Cuối năm 1949, Đặng Văn Ngữ quyết định trở về Việt Nam tham gia kháng chiến. Hành trang ông mang theo không phải những điều kiện nghiên cứu hiện đại, mà chỉ có những vật dụng rất giản dị và một ống giống nấm Penicillin. Sau hành trình trở về đầy gian nan, ông đến vùng kháng chiến và bắt đầu công việc nghiên cứu trong điều kiện hoàn toàn khác với những phòng thí nghiệm ông từng biết ở Nhật Bản.
Tại Việt Nam, những phòng thí nghiệm của ông chỉ là những cơ sở đơn sơ giữa chiến khu. Thiếu máy móc, thiếu hóa chất, thiếu dụng cụ, ông cùng các cộng sự phải tận dụng những nguyên liệu có sẵn để nghiên cứu và sản xuất thuốc. Từ giống nấm mang về, ông từng bước nghiên cứu sản xuất Penicillin trong nước. Có thời điểm, những vật dụng tưởng như rất bình thường như chai, lọ cũng trở thành một trở ngại lớn đối với công việc. Chính trong hoàn cảnh ấy, ông cùng đồng nghiệp và công nhân quân y tìm cách khắc phục từng khó khăn để đưa thuốc đến nơi cần thiết.
Một trong những đóng góp quan trọng của Đặng Văn Ngữ trong kháng chiến chống Pháp là tổ chức sản xuất nước lọc Penicillin để phục vụ điều trị thương binh. Thay vì chỉ tập trung vào việc tạo ra Penicillin dạng bột vốn đòi hỏi kỹ thuật và điều kiện bảo quản phức tạp, ông chuyển hướng sang nghiên cứu phương pháp phù hợp hơn với điều kiện chiến tranh. Ông tổ chức huấn luyện cán bộ, y tá và nhân viên y tế ở nhiều nơi để có thể sản xuất và sử dụng nước lọc Penicillin tại các cơ sở điều trị. Từ phòng thí nghiệm, thành quả nghiên cứu nhanh chóng được đưa đến các trạm phẫu thuật và chiến trường.
Trong cuộc kháng chiến, Penicillin do Đặng Văn Ngữ và các cộng sự nghiên cứu, sản xuất đã góp phần giải quyết tình trạng khan hiếm thuốc kháng sinh, hỗ trợ điều trị các vết thương nhiễm khuẩn cho thương binh. Điều đáng nói là ông không xem khoa học như một công việc tách biệt với thực tiễn chiến đấu. Với ông, một kết quả nghiên cứu chỉ thực sự có ý nghĩa khi có thể đến được với người bệnh và người lính đang cần nó. Tư duy ấy khiến phòng thí nghiệm của ông trở thành một bộ phận trực tiếp của mặt trận quân y.
Sau khi hòa bình lập lại, Đặng Văn Ngữ tiếp tục dành nhiều tâm huyết cho việc xây dựng ngành ký sinh trùng học Việt Nam. Năm 1957, ông góp phần sáng lập Viện Sốt rét - Ký sinh trùng và Côn trùng, đồng thời tham gia tổ chức công tác phòng chống sốt rét trên quy mô lớn. Ông không chỉ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mà còn trực tiếp đi đến những vùng có dịch, khảo sát muỗi, lấy mẫu và nghiên cứu cơ chế truyền bệnh. Sốt rét trở thành một trong những vấn đề khoa học mà ông dành nhiều năm theo đuổi.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ diễn ra ngày càng ác liệt, vấn đề sốt rét lại trở thành mối đe dọa lớn đối với bộ đội hoạt động ở những vùng rừng núi. Từ năm 1965, Đặng Văn Ngữ dẫn đầu các đoàn công tác vào những khu vực gần chiến trường để nghiên cứu tình hình bệnh sốt rét và tìm hướng phát triển vaccine phòng bệnh. Ông trực tiếp đến Vĩnh Linh và nhiều địa bàn gian khổ khác, vừa nghiên cứu trong điều kiện thiếu thốn, vừa tìm hiểu thực tế bệnh tật của bộ đội và nhân dân.
Đối với Đặng Văn Ngữ, nghiên cứu vaccine phòng sốt rét không còn là một công trình khoa học thuần túy. Đó là vấn đề gắn trực tiếp với sức khỏe và khả năng chiến đấu của những người đang ở chiến trường. Vì vậy, dù tuổi đã cao, ông vẫn mong muốn được trực tiếp đi vào chiến trường miền Nam để tiếp tục nghiên cứu. Ông lựa chọn rời khỏi sự an toàn tương đối của phòng thí nghiệm để đến nơi mà công trình khoa học của mình đang cần nhất.
Ngày 1/4/1967, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ tại chiến trường Khu V, Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ hy sinh trong một trận bom. Ông ngã xuống khi công trình nghiên cứu vaccine phòng sốt rét vẫn còn dang dở. Sự hy sinh ấy khép lại cuộc đời của một nhà khoa học nhưng không khép lại con đường nghiên cứu mà ông đã mở ra cho ngành y học Việt Nam.



