ĐẶNG VĂN NGỮ – NGƯỜI THẦY THUỐC ĐI VÀO CHIẾN TRƯỜNG
Tác giả: Phan Thị Thanh Thuỷ

Có những người bước vào chiến tranh với khẩu súng trên vai. Có những người mang theo chiếc cuốc để san đường, chiếc ống nhòm để quan sát bom đạn, hay chiếc xe đạp để vận chuyển hàng hóa ra mặt trận. Nhưng cũng có những người bước vào chiến tranh với ống nghiệm, kính hiển vi và những kiến thức y học. Họ không trực tiếp cầm súng, nhưng công việc của họ quyết định sức khỏe và sự sống của hàng nghìn người đang chiến đấu. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một trong những con người như thế.
Đặng Văn Ngữ sinh năm 1910 tại Huế, trong một gia đình có truyền thống học tập. Ông theo học y khoa và sớm quan tâm đến lĩnh vực ký sinh trùng học. Trước Cách mạng tháng Tám, ông từng làm việc và nghiên cứu tại Viện Pasteur Hà Nội. Những năm tháng nghiên cứu khoa học giúp ông có một nền tảng chuyên môn vững vàng, đặc biệt trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
Nhưng cuộc đời của Đặng Văn Ngữ cũng giống như nhiều trí thức Việt Nam cùng thời: con đường khoa học của cá nhân dần gắn với vận mệnh của đất nước.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu, ông tham gia công tác y tế phục vụ kháng chiến. Năm 1949, Đặng Văn Ngữ sang Nhật Bản nghiên cứu. Sau đó, khi tình hình đất nước yêu cầu, ông trở về Việt Nam để trực tiếp tham gia công tác khoa học và y tế phục vụ kháng chiến.
Đối với một người làm khoa học, trở về giữa chiến tranh đồng nghĩa với việc chấp nhận rời xa những điều kiện nghiên cứu thuận lợi.
Nhưng Đặng Văn Ngữ đã lựa chọn trở về.
Ông mang theo kiến thức y học và kinh nghiệm nghiên cứu để phục vụ một cuộc chiến mà lúc ấy điều kiện vật chất vô cùng thiếu thốn.
Một trong những vấn đề nghiêm trọng đối với bộ đội trong chiến tranh là bệnh sốt rét. Ở những vùng rừng núi, nơi bộ đội phải hành quân và chiến đấu trong thời gian dài, sốt rét là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe. Nhiều người có thể bị suy kiệt vì bệnh trước cả khi đối mặt với đạn bom.
Vì vậy, nghiên cứu phòng chống sốt rét không phải một công việc xa rời chiến trường.
Đó cũng là một phần của cuộc chiến.
Đặng Văn Ngữ cùng các cộng sự nghiên cứu cách phòng và điều trị bệnh sốt rét, đồng thời tổ chức sản xuất penicillin và nghiên cứu các phương pháp phục vụ công tác y tế kháng chiến. Trong điều kiện thiếu thốn, việc xây dựng được cơ sở nghiên cứu và sản xuất thuốc phục vụ chiến trường là một đóng góp rất quan trọng của ngành y tế kháng chiến.
Điều đáng nói là ông không chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm.
Ông còn trực tiếp đi vào những vùng kháng chiến để nghiên cứu thực tế.
Đối với Đặng Văn Ngữ, khoa học không phải chỉ để viết thành những công trình nghiên cứu. Khoa học phải giải quyết được những vấn đề mà người bệnh và người lính đang đối mặt.
Một kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khi nó giúp cứu người.
Một loại thuốc có giá trị khi nó đến được với người cần nó.
Một công trình khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phục vụ cuộc sống.
Đó là cách Đặng Văn Ngữ gắn khoa học với cuộc kháng chiến.
Trong những năm chống Pháp, ông tham gia xây dựng các cơ sở nghiên cứu y học ở Việt Bắc, đào tạo cán bộ và góp phần đặt nền móng cho ngành ký sinh trùng học Việt Nam. Những công việc ấy diễn ra trong điều kiện chiến tranh, khi các cơ sở nghiên cứu phải di chuyển, vật tư và thiết bị đều thiếu thốn.
Có những lúc một phòng thí nghiệm không có đủ những trang thiết bị mà các nhà khoa học ngày nay xem là cơ bản.
Nhưng công việc vẫn phải tiếp tục.
Người thầy thuốc vẫn phải nghiên cứu.
Người học trò vẫn phải học.
Và những người ở chiến trường vẫn cần thuốc.
Chính trong hoàn cảnh ấy, Đặng Văn Ngữ trở thành một hình ảnh đặc biệt của người trí thức Việt Nam thời chiến: dùng tri thức của mình để phục vụ đất nước.
Sau năm 1954, khi miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng và tiếp tục thực hiện nhiệm vụ chi viện cho miền Nam, ông tiếp tục công tác khoa học và đào tạo. Ông tham gia xây dựng các cơ sở nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo nhiều thế hệ cán bộ y khoa.
Nhưng chiến tranh lại một lần nữa đưa ông đến gần chiến trường.
Cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ngày càng ác liệt. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân ở các vùng chiến sự ngày càng lớn. Những căn bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là sốt rét, tiếp tục là vấn đề nghiêm trọng.
Đặng Văn Ngữ không chỉ ngồi trong phòng nghiên cứu để chờ số liệu gửi về.
Ông muốn trực tiếp đến nơi cần mình.
Và năm 1967, khi đã ở tuổi ngoài 50, ông vào chiến trường miền Nam để nghiên cứu bệnh sốt rét và phục vụ công tác y tế.
Đó là một quyết định cho thấy rõ cách ông nhìn nhận trách nhiệm của người làm khoa học.
Ông có thể tiếp tục làm việc ở miền Bắc.
Có thể tiếp tục giảng dạy.
Có thể tiếp tục nghiên cứu trong điều kiện an toàn hơn.
Nhưng ông lựa chọn đi vào chiến trường.
Ngày 1/4/1967, trong khi đang làm nhiệm vụ tại chiến trường Thừa Thiên, Đặng Văn Ngữ hy sinh trong một trận bom của máy bay Mỹ.
Ông ra đi khi công việc nghiên cứu vẫn còn dang dở.
Ông không chết trong một trận đánh với tư cách một người lính cầm súng.
Ông hy sinh khi đang làm công việc của một người thầy thuốc và nhà khoa học giữa chiến trường.
Điều ấy khiến câu chuyện về Đặng Văn Ngữ có một ý nghĩa rất riêng.
Trong chiến tranh, người ta thường nghĩ đến những người trực tiếp chiến đấu.
Nhưng một cuộc chiến không chỉ cần những người ở tuyến đầu cầm súng.
Nó còn cần những bác sĩ cứu thương.
Những y tá chăm sóc thương binh.
Những nhà khoa học nghiên cứu thuốc.
Những người vận chuyển vật tư y tế.
Những người làm công tác phòng bệnh.
Và những người thầy đào tạo lớp cán bộ y tế tiếp theo.
Đặng Văn Ngữ thuộc về những con người ấy.
Ông cho thấy rằng tri thức cũng có thể trở thành một thứ vũ khí, không phải để tiêu diệt con người mà để bảo vệ sự sống.
Một người lính có thể bị thương bởi đạn.
Nhưng một căn bệnh cũng có thể khiến cả một đơn vị suy yếu.
Vì vậy, cuộc chiến chống bệnh tật cũng là một phần của cuộc chiến bảo vệ con người.
Đặng Văn Ngữ đã dành phần lớn sự nghiệp của mình cho cuộc chiến ấy.
Điều đáng quý hơn nữa là ông không chỉ nghiên cứu cho bản thân. Ông đào tạo học trò, xây dựng đội ngũ và góp phần đặt nền móng cho một lĩnh vực khoa học y học ở Việt Nam. Nhiều thế hệ bác sĩ, nhà nghiên cứu sau này tiếp tục công việc mà ông đã đặt nền móng.
Có những người để lại cho hậu thế những cuốn sách.
Có người để lại những công trình.
Có người để lại một ngôi trường.
Còn Đặng Văn Ngữ để lại một thế hệ những người làm khoa học và y tế tiếp tục công việc của mình.
Và có lẽ, đó mới là cách một người thầy sống lâu nhất.
Không phải bằng việc tên mình được nhắc lại bao nhiêu lần.
Mà bằng việc những điều mình truyền đạt tiếp tục được người khác sử dụng để giúp ích cho con người.
Đặng Văn Ngữ đã sống giữa hai thế giới tưởng như rất khác nhau: phòng thí nghiệm và chiến trường.
Nhưng với ông, hai nơi ấy không tách biệt.
Phòng thí nghiệm phục vụ chiến trường.
Khoa học phục vụ người lính.
Người thầy phục vụ học trò.
Và người thầy thuốc phục vụ người bệnh.
Đó là một vòng tròn mà trung tâm luôn là con người.
Ngày nay, khi nhìn lại cuộc đời Đặng Văn Ngữ, chúng ta dễ nhớ đến ông qua những danh xưng lớn: Giáo sư, bác sĩ, nhà khoa học, Anh hùng Lao động. Nhưng nếu bỏ những danh hiệu ấy sang một bên, câu chuyện của ông lại trở nên rất giản dị.
Đó là câu chuyện về một người có tri thức và đã lựa chọn đem tri thức ấy đến nơi đất nước cần mình nhất.
Ông có thể chọn một cuộc sống bình yên hơn.
Nhưng ông đã không chọn.
Ông có thể ở lại phòng nghiên cứu.
Nhưng ông đã đi vào chiến trường.
Ông có thể chỉ nghiên cứu về chiến tranh từ xa.
Nhưng ông muốn trực tiếp nhìn thấy những người lính, những người bệnh và những điều kiện thực tế mà họ phải đối mặt.
Và cuối cùng, ông đã hy sinh tại chính nơi mình lựa chọn đến.
Chiến tranh đã lấy đi một nhà khoa học.
Nhưng không thể lấy đi những gì ông đã truyền lại.
Những công trình nghiên cứu tiếp tục được phát triển.
Những học trò tiếp tục làm nghề.
Những thế hệ bác sĩ tiếp tục nghiên cứu và điều trị bệnh.
Và câu chuyện về một người thầy thuốc đi vào chiến trường vẫn còn được nhắc lại như một phần của lịch sử khoa học và y tế Việt Nam trong những năm chiến tranh.
Đặng Văn Ngữ không phải người đứng trước họng súng để chiến đấu. Ông đứng trước bệnh tật.
Ông dùng kiến thức thay cho vũ khí.
Dùng phòng thí nghiệm thay cho chiến hào.
Dùng thuốc men và nghiên cứu để bảo vệ những người đang ở tuyến đầu.
Và cuối cùng, ông đã hy sinh giữa chiến trường khi đang làm chính công việc mà mình đã lựa chọn suốt cuộc đời.
Có lẽ vì thế, khi nói về “thời hoa lửa”, chúng ta không nên chỉ nhớ đến những người đã cầm súng.
Bởi phía sau mỗi người lính còn có rất nhiều người đang âm thầm giữ gìn sự sống.
Có bác sĩ.
Có y tá.
Có nhà khoa học.
Có người thầy.
Có những con người không xuất hiện trong những bức ảnh chiến thắng, nhưng nếu thiếu họ, rất nhiều người có thể đã không thể trở về.
Đặng Văn Ngữ là một trong những con người như thế.
Một người thầy thuốc.
Một nhà khoa học.
Một người thầy.
Và một người đã đem toàn bộ tri thức của mình đặt vào cuộc chiến bảo vệ con người.
Ông ra đi giữa chiến trường, nhưng những gì ông để lại không nằm lại ở chiến trường. Nó tiếp tục sống trong khoa học, trong ngành y và trong những thế hệ học trò được ông đào tạo.
Đó cũng là một cách khác để kể về thời hoa lửa – không chỉ bằng tiếng súng, mà bằng những con người đã dùng tri thức, nghề nghiệp và cả cuộc đời mình để giữ lấy sự sống.


