ĐẶNG VĂN NGỮ – NHÀ KHOA HỌC DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO SỨC KHỎE NHÂN DÂN
Có những người chiến sĩ cầm súng bảo vệ Tổ quốc, có những người thầy thuốc cầm dao mổ cứu người, và cũng có những nhà khoa học âm thầm nghiên cứu để giành lại sự sống cho đồng bào trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một tấm gương tiêu biểu của ngành y học Việt Nam. Cuộc đời ông là câu chuyện về trí tuệ, lòng yêu nước và sự hy sinh của một người trí thức đã lựa chọn đem kiến thức khoa học phục vụ nhân dân, nhất là trong những năm tháng chiến tranh gian khổ.
ĐẶNG VĂN NGỮ
ĐẶNG VĂN NGỮ – NHÀ KHOA HỌC DÀNH TRỌN CUỘC ĐỜI CHO SỨC KHỎE NHÂN DÂN
Có những người chiến sĩ cầm súng bảo vệ Tổ quốc, có những người thầy thuốc cầm dao mổ cứu người, và cũng có những nhà khoa học âm thầm nghiên cứu để giành lại sự sống cho đồng bào trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một tấm gương tiêu biểu của ngành y học Việt Nam. Cuộc đời ông là câu chuyện về trí tuệ, lòng yêu nước và sự hy sinh của một người trí thức đã lựa chọn đem kiến thức khoa học phục vụ nhân dân, nhất là trong những năm tháng chiến tranh gian khổ.
Đặng Văn Ngữ sinh ngày 4 tháng 4 năm 1910 tại Huế. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã thể hiện niềm say mê học tập và nghiên cứu. Sau khi theo học y khoa tại Hà Nội, ông từng bước đi sâu vào lĩnh vực ký sinh trùng học, nghiên cứu những tác nhân gây bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Với ông, y học không chỉ là nghề nghiệp mà còn là con đường để giảm bớt đau đớn, bảo vệ sự sống và góp phần cải thiện đời sống cộng đồng.
Năm 1943, ông sang Nhật Bản nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực y học. Trong môi trường khoa học mới, ông có điều kiện tiếp cận các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, tích lũy kiến thức chuyên môn và rèn luyện tư duy khoa học. Tuy nhiên, dù có cơ hội tiếp tục phát triển sự nghiệp ở nước ngoài, ông vẫn luôn hướng về quê hương, nơi nhân dân đang phải đối mặt với chiến tranh, bệnh tật và tình trạng thiếu thốn các điều kiện chăm sóc sức khỏe.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào thời kỳ mới, nhưng cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp nhanh chóng bùng nổ. Trước lời gọi của Tổ quốc, Đặng Văn Ngữ quyết định trở về Việt Nam năm 1949 để trực tiếp tham gia công tác y tế phục vụ kháng chiến. Đó là lựa chọn thể hiện rõ trách nhiệm của người trí thức đối với dân tộc: đem những kiến thức đã tích lũy trở về giải quyết những vấn đề cấp thiết của đất nước.
Trong những năm kháng chiến, sốt rét là một trong những căn bệnh gây nhiều khó khăn cho bộ đội và nhân dân. Điều kiện sinh hoạt thiếu thốn, môi trường rừng núi và việc tiếp cận thuốc men hạn chế khiến công tác phòng chống bệnh gặp nhiều trở ngại. Trước thực tế ấy, Đặng Văn Ngữ tập trung nghiên cứu ký sinh trùng gây bệnh và tìm kiếm những phương pháp hỗ trợ chẩn đoán, điều trị và phòng chống sốt rét.
Ông cùng các cộng sự tiến hành nhiều nghiên cứu trong điều kiện vật chất còn thiếu thốn. Công việc khoa học khi ấy không diễn ra trong những phòng thí nghiệm hiện đại, mà gắn chặt với thực tiễn kháng chiến. Mỗi kết quả nghiên cứu có thể góp phần cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe, giúp giảm thiểu tác động của bệnh tật đối với những người đang chiến đấu và lao động vì đất nước. Chính sự gắn bó giữa nghiên cứu và thực tiễn đã làm nổi bật giá trị nhân văn trong con đường khoa học mà ông theo đuổi.
Đặng Văn Ngữ còn tham gia giảng dạy và đào tạo cán bộ y tế, góp phần xây dựng đội ngũ chuyên môn cho nền y học Việt Nam. Ông hiểu rằng muốn chăm sóc sức khỏe nhân dân một cách bền vững thì không thể chỉ dựa vào nỗ lực của một cá nhân. Đất nước cần có nhiều thầy thuốc giỏi, những người biết nghiên cứu, làm việc có trách nhiệm và sẵn sàng đến những nơi còn khó khăn để phục vụ cộng đồng.
Đối với ông, người làm khoa học phải có tinh thần kiên trì, trung thực và không ngừng học hỏi. Nghiên cứu không phải lúc nào cũng đem lại kết quả ngay lập tức. Có những vấn đề cần nhiều thời gian, nhiều lần kiểm chứng và sự phối hợp của nhiều người. Tuy nhiên, nếu mục tiêu nghiên cứu gắn với nhu cầu thực tế của nhân dân, từng nỗ lực nhỏ đều có thể góp phần tạo nên những thay đổi có ý nghĩa.
Năm 1967, trong khi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước diễn ra ác liệt, Đặng Văn Ngữ vào chiến trường để tiếp tục nghiên cứu và phục vụ công tác y tế. Ngày 1 tháng 4 năm 1967, ông hy sinh tại chiến trường Thừa Thiên trong khi đang thực hiện nhiệm vụ. Sự ra đi của ông là mất mát lớn đối với ngành y học Việt Nam, nhưng tinh thần tận tụy, lòng yêu nước và những đóng góp khoa học của ông vẫn được các thế hệ sau trân trọng.
Cuộc đời Đặng Văn Ngữ cho thấy lòng yêu nước có thể được thể hiện bằng chính năng lực chuyên môn của mỗi người. Ông không trực tiếp cầm súng trên chiến trường, nhưng đã góp phần vào cuộc kháng chiến bằng kiến thức y học và những nỗ lực bảo vệ sức khỏe bộ đội, nhân dân. Tấm gương ấy khẳng định rằng mỗi ngành nghề đều có thể trở thành một phương thức phụng sự Tổ quốc nếu người làm nghề có trách nhiệm, biết đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân và luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ.
Ngày nay, đất nước đang phát triển mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. Những thách thức mới trong chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống tiếp tục đòi hỏi tinh thần sáng tạo, ý thức học tập suốt đời và sự hợp tác giữa các ngành nghề. Tấm gương Đặng Văn Ngữ nhắc nhở thanh niên rằng tri thức chỉ thật sự có giá trị khi được vận dụng để giải quyết những vấn đề của con người và xã hội.
Noi gương Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ, tuổi trẻ phường Minh Hưng quyết tâm phát huy tinh thần ham học hỏi, sáng tạo và tận tâm phục vụ Nhân dân. Mỗi đoàn viên, thanh niên hãy chủ động nâng cao kiến thức, rèn luyện kỹ năng, quan tâm chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình, tích cực tham gia các hoạt động tuyên truyền phòng chống dịch bệnh, bảo vệ môi trường và hỗ trợ những hoàn cảnh khó khăn. Dù làm việc trong lĩnh vực nào, mỗi người trẻ đều có thể đóng góp bằng chuyên môn, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm của mình. Tuổi trẻ Minh Hưng nguyện biến nhiệt huyết thành hành động, biến tri thức thành giá trị thiết thực, tiếp nối truyền thống yêu nước của các thế hệ đi trước và góp sức xây dựng quê hương ngày càng văn minh, khỏe mạnh, phát triển bền vững.



