Bài viết

Đặng Văn Ngữ và ống nấm penicillin trở về cùng kháng chiến

Rời Nhật Bản cuối năm 1949, bác sĩ Đặng Văn Ngữ chỉ mang hai bộ quần áo và một ống giống nấm penicillin, rồi dựng phòng thí nghiệm giữa chiến khu để sản xuất thuốc cứu thương binh.

Đà Nẵng25/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối năm 1949, bác sĩ Đặng Văn Ngữ rời Nhật Bản để trở về một đất nước đang kháng chiến. Hành lý của ông không có máy móc hiện đại hay một kho hóa chất. Trong bản tự thuật năm 1952, ông viết rằng mình chỉ mang theo hai bộ quần áo và một ống giống nấm penicillin. Chiếc ống nhỏ ấy chứa thành quả nghiên cứu nhiều năm, đồng thời là lời cam kết của một nhà khoa học: kiến thức chỉ thật sự có ý nghĩa khi được đem về phục vụ đồng bào.

Đặng Văn Ngữ sinh ngày 4 tháng 4 năm 1910 tại An Cựu, Huế. Sau khi tốt nghiệp bác sĩ y khoa năm 1937, ông trở thành người Việt Nam đầu tiên được giữ lại làm phụ giảng cho giáo sư Galliard, Chủ nhiệm Bộ môn Ký sinh trùng của Trường Y–Dược Đông Dương. Năm 1943, ông sang Nhật Bản tu nghiệp, nghiên cứu về vi trùng học, sinh hóa và ký sinh trùng. Tại đây, ông tìm được giống nấm có khả năng sản xuất penicillin và công bố nhiều công trình khoa học.

Những cơ sở nghiên cứu ở nước ngoài có thể mang lại cho ông điều kiện làm việc thuận lợi và một cuộc sống ổn định. Nhưng khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, Đặng Văn Ngữ quyết định trở về. Hành trình từ Nhật Bản qua nhiều chặng, xuyên Lào và vượt Trường Sơn kéo dài đến cuối tháng 12 năm 1949 mới đưa ông tới Liên khu IV. Trong lúc dừng chân ở Thái Lan chờ chỉ thị, ông vẫn tranh thủ thử nuôi nấm penicillin bằng nước dừa, một nguyên liệu sẵn có ở miền Nam, đồng thời mua những dụng cụ thủy tinh cần thiết cho phòng thí nghiệm tương lai.

Tết năm 1950, một ngôi chùa nhỏ tại Yên Thành được sửa thành nơi nghiên cứu. Căn phòng ấy thiếu gần như mọi thứ mà một nhà khoa học thường cần. Không có cân tiểu ly, nhóm nghiên cứu phải so thể tích; mễ kê được dùng làm bàn; ống tre thay dụng cụ đo và những ống sậy đảm nhiệm vai trò của đồ thủy tinh. Trong điều kiện ấy, ba lọ penicillin bột đầu tiên ra đời, mỗi lọ khoảng hai vạn đơn vị. Tháng 5 năm 1950, phòng thí nghiệm đã sản xuất được tổng cộng sáu vạn đơn vị penicillin dạng bột.

Kết quả đó quan trọng không chỉ vì số lượng thuốc. Nó chứng minh người Việt Nam có thể tự sản xuất kháng sinh bằng nguyên liệu và phương tiện tại chỗ giữa hoàn cảnh chiến tranh. Sau đó, theo đề nghị của Bộ trưởng Nguyễn Văn Huyên và giáo sư Hồ Đắc Di, Đặng Văn Ngữ lên Việt Bắc phụ trách phòng thí nghiệm của Đại học Y khoa. Ông nhận thấy việc làm penicillin kết tinh mất nhiều thời gian, khó đáp ứng nhu cầu cấp bách, nên tập trung vào nước lọc penicillin để xử lý tại chỗ các vết thương phẫu thuật bị nhiễm trùng.

Các lớp hướng dẫn điều chế được mở cho bác sĩ, dược sĩ, sinh viên và dược tá. Nước từ thân cây ngô giàu glucose được tận dụng để nuôi nấm. Chỉ sau khoảng hai tuần, học viên có thể nắm được quy trình, rồi mang kỹ thuật về các cơ sở y tế địa phương. Một tập san chuyên về penicillin cũng được phát hành hằng tháng để kiến thức không nằm lại trong một phòng thí nghiệm. Nhờ cách tổ chức ấy, thuốc kháng sinh tự sản xuất đã góp phần cứu chữa thương binh, hạn chế nhiễm trùng và nguy cơ phải cắt bỏ tay chân, đặc biệt trong giai đoạn cuối cuộc kháng chiến chống Pháp và Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Sau năm 1954, Đặng Văn Ngữ chuyển trọng tâm sang căn bệnh sốt rét, một kẻ thù âm thầm làm suy kiệt người dân và bộ đội. Ông tổ chức những cuộc điều tra quy mô lớn về ký sinh trùng, muỗi truyền bệnh và môi trường sinh sản của chúng. Từ năm 1955 đến 1957, các nhóm chuyên môn triển khai hơn 3.000 điểm điều tra; khám lá lách cho 646.277 người, thử máu 435.370 người, khảo sát muỗi tại 319.087 ngôi nhà và điều tra bọ gậy ở 168.984 điểm nước. Những con số ấy cho thấy nghiên cứu y học không chỉ là vài thí nghiệm trong phòng kín, mà là công việc bền bỉ trên phạm vi cộng đồng.

Đặng Văn Ngữ thường trực tiếp đến vùng sốt rét, cho muỗi đốt tay chân mình rồi bắt từng con, mổ và soi kính hiển vi để tìm ký sinh trùng. Đến năm 1964, số ca sốt rét ở miền Bắc giảm mạnh, được ghi nhận thấp hơn khoảng hai mươi lần. Nhưng tại chiến trường miền Nam, bệnh vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng chiến đấu của bộ đội. Ông muốn vào tận nơi nghiên cứu, hướng tới tìm một loại vaccine phòng sốt rét.

Vì đã ngoài năm mươi tuổi và là chuyên gia đầu ngành, đề nghị của ông ban đầu không được chấp thuận. Để chứng minh mình đủ sức đi đường dài, ông hằng ngày đeo ba lô chứa gạch luyện tập. Có lần, ông mang 30 kilôgam gạo, đi bộ từ Mễ Trì qua nhiều phố Hà Nội đến nhà Bộ trưởng Y tế Phạm Ngọc Thạch. Sự chuẩn bị ấy cuối cùng thuyết phục được lãnh đạo.

Tháng 2 năm 1967, đoàn nghiên cứu gồm mười ba người do Đặng Văn Ngữ làm trưởng đoàn rời Hà Nội vào Vĩnh Linh, rồi đến chiến trường Trị Thiên–Huế. Họ dựng lán và bắt đầu nghiên cứu biện pháp phòng sốt rét tại chỗ. Ngày 1 tháng 4 năm 1967, một trận bom B-52 đánh trúng khu vực, Đặng Văn Ngữ cùng hai thành viên trong đoàn hy sinh ngay trên chính quê hương mình.

Cuộc đời ông nối hai hình ảnh tưởng như cách xa nhau: chiếc kính hiển vi và đường mòn chiến trường. Ông không xem khoa học là nơi trú ẩn khỏi gian khó, mà là phương tiện để đi thẳng vào nơi con người cần được cứu nhất. Từ một ống nấm mang về năm 1949 đến chuyến đi cuối cùng năm 1967, Đặng Văn Ngữ đã chứng minh lòng yêu nước của người trí thức có thể được đo bằng những nghiên cứu chính xác, những phương pháp được trao lại cho đồng nghiệp và những sinh mạng được giữ lại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn