Anh hùng Lực lượng vũ trang

ĐẶNG VŨ HIỆP – NGƯỜI CHÍNH ỦY GIỮ NIỀM TIN GIỮA CHIẾN TRƯỜNG

Thượng tướng, Anh hùng LLVTND Đặng Vũ Hiệp là một người lính đã trải qua hai cuộc kháng chiến của dân tộc, đặc biệt có nhiều năm gắn bó với chiến trường Tây Nguyên. Trên cương vị cán bộ chính trị, ông không chỉ cùng đơn vị tổ chức chiến đấu mà còn chăm lo đời sống, giữ vững tinh thần cho bộ đội giữa những thời điểm gian khổ, ác liệt. Từ những năm tháng sốt rét, thiếu lương thực giữa đại ngàn đến những chiến dịch quyết định của mùa Xuân 1975, ông cùng đồng đội đi qua chiến tranh và sống đến ngày đất nước thống nhất. Sau này, ông trở thành một cựu chiến binh, một vị tướng luôn đau đáu với ký ức về những đồng đội đã nằm lại chiến trường.

Hà Nội06/10/2026Đoàn phường Đông Hòa (Phường Đông Hòa)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến trường Tây Nguyên những năm kháng chiến chống Mỹ không chỉ có bom đạn.

Ở đó còn có những cánh rừng kéo dài tưởng như vô tận.

Có những mùa mưa dai dẳng.

Có những con suối nước dâng bất ngờ.

Có đói.

Có bệnh tật.

Và có một kẻ thù mà rất nhiều người lính từng phải đối diện:

Sốt rét rừng.

Giữa chiến trường khắc nghiệt ấy có một người cán bộ đã gắn bó nhiều năm với bộ đội.

Tên ông là Đặng Vũ Hiệp.

Ông sinh năm 1928 tại Hưng Yên.

Từ khi còn trẻ, Đặng Vũ Hiệp đã tham gia cách mạng, trở thành người lính và trải qua những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp.

Nhưng khi cuộc chiến tranh chống Mỹ ngày càng ác liệt, ông lại tiếp tục lên đường.

Điểm đến lần này là Tây Nguyên.

Đó là một chiến trường đặc biệt.

Những người lính phải sống và chiến đấu giữa núi rừng trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Có thời điểm lương thực không đủ.

Bộ đội phải tìm thêm rau rừng.

Thuốc men khan hiếm.

Nhiều chiến sĩ sốt rét đến mức người gầy rộc đi.

Có những đêm một người lên cơn sốt, đồng đội phải thay nhau chăm sóc.

Sáng hôm sau, nếu sức khỏe cho phép, họ lại tiếp tục hành quân.

Đặng Vũ Hiệp là một cán bộ chính trị.

Công việc của ông không chỉ là truyền đạt mệnh lệnh hay tổ chức sinh hoạt đơn vị.

Ở chiến trường, người cán bộ chính trị còn phải trả lời một câu hỏi khó hơn rất nhiều:

Làm thế nào để người lính vẫn giữ được niềm tin khi xung quanh mình là gian khổ và mất mát?

Câu trả lời của ông không chỉ nằm trong những lời động viên.

Người cán bộ phải sống cùng chiến sĩ.

Bộ đội ăn gì, cán bộ ăn như thế.

Chiến sĩ ngủ võng giữa rừng, người chỉ huy cũng ở giữa rừng.

Khi đơn vị hành quân, cán bộ cùng đi.

Khi bộ đội gặp khó khăn, người chỉ huy phải có mặt.

Bởi giữa chiến trường, đôi khi một lời nói không có sức mạnh bằng việc người lính nhìn thấy người chỉ huy của mình vẫn đang ở bên cạnh.

Những năm tháng ấy, Đặng Vũ Hiệp chứng kiến nhiều người lính trẻ đến với Tây Nguyên.

Có người mới mười tám, đôi mươi.

Họ rời quê hương khi tuổi đời còn rất trẻ.

Trong ba lô có vài bộ quần áo.

Có những lá thư từ gia đình.

Có tấm ảnh của cha mẹ.

Và có những lời hẹn:

“Hết chiến tranh sẽ trở về.”

Nhưng không phải lời hẹn nào cũng thực hiện được.

Có người hy sinh trong trận đánh.

Có người không vượt qua được những vết thương.

Có người ngã xuống giữa rừng vì bệnh tật.

Sau mỗi lần đơn vị mất một chiến sĩ, người cán bộ chính trị lại phải đứng trước những người còn sống.

Ông cũng đau.

Cũng tiếc thương đồng đội.

Nhưng người chỉ huy không được phép để đơn vị mất niềm tin.

Bởi ngày mai họ vẫn phải bước tiếp.

Đặng Vũ Hiệp cùng đồng đội đi qua những năm tháng ấy.

Từ những ngày khó khăn nhất của chiến trường Tây Nguyên, lực lượng cách mạng ngày càng trưởng thành.

Những đơn vị được củng cố.

Những trận đánh ngày càng lớn.

Và rồi năm 1975 đến.

Tây Nguyên trở thành nơi mở đầu cho cuộc Tổng tiến công chiến lược mùa Xuân.

Tháng 3 năm ấy, Buôn Ma Thuột trở thành một trong những địa danh làm thay đổi cục diện chiến trường.

Những người lính đã sống nhiều năm giữa đại ngàn bước vào một chiến dịch có ý nghĩa quyết định.

Chiến thắng Tây Nguyên tạo nên sự chuyển biến lớn.

Từ Tây Nguyên, các cánh quân tiếp tục tiến về phía trước.

Huế được giải phóng.

Đà Nẵng được giải phóng.

Rồi các lực lượng tiến về Sài Gòn.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, chiến tranh kết thúc.

Đất nước thống nhất.

Đặng Vũ Hiệp là một trong những người lính may mắn sống đến ngày ấy.

Nhưng niềm vui chiến thắng luôn có một khoảng lặng.

Bởi những người từng cùng ông sống giữa rừng năm nào không phải ai cũng có mặt.

Có những người đã nằm lại Tây Nguyên.

Có người nằm lại trên những con đường hành quân.

Có người chỉ còn tên trên những tấm bia liệt sĩ.

Những người còn sống bước vào hòa bình thay cả phần của những người đã khuất.

Sau chiến tranh, Đặng Vũ Hiệp tiếp tục phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam.

Từ người cán bộ chiến trường năm xưa, ông trở thành một vị tướng.

Ông được phong quân hàm Thượng tướng và được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng dù ở cương vị nào, ký ức về chiến trường và đồng đội vẫn theo người lính ấy.

Bởi có một điều những cựu chiến binh thường không bao giờ quên:

Mình đã trở về, nhưng có những người bạn của mình thì không.

Năm 2008, Thượng tướng Đặng Vũ Hiệp qua đời.

Ông đã đi hết một cuộc đời của người lính.

Từ những năm tháng kháng chiến, qua chiến trường Tây Nguyên đến ngày đất nước thống nhất và những năm tháng xây dựng Quân đội trong hòa bình.

Câu chuyện của ông để lại một bài học giản dị.

Một người chỉ huy giỏi không chỉ là người biết đưa ra mệnh lệnh.

Người chỉ huy còn phải biết đứng bên cạnh đồng đội khi khó khăn nhất, chia sẻ gian khổ và giữ cho những người xung quanh mình niềm tin để tiếp tục bước đi.

Đặng Vũ Hiệp đã đi qua chiến trường Tây Nguyên bằng tinh thần ấy.

Và khi chiến tranh đã lùi xa, câu chuyện về người chính ủy năm xưa vẫn nhắc thế hệ hôm nay rằng:

Trong những thời khắc khó khăn nhất, sức mạnh của một tập thể không chỉ đến từ vũ khí hay mệnh lệnh, mà còn đến từ niềm tin rằng bên cạnh mình luôn có những người đồng đội sẵn sàng cùng mình đi đến cuối con đường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn