Người có công giúp đỡ cách mạng

Đặng Vũ Hỷ – Người bác sĩ để ấu trùng cắn vào chân mình vì bệnh nhân nghèo

Đặng Vũ Hỷ từng lội xuống ruộng cói, để ấu trùng gây bệnh bám vào chính chân mình nhằm nghiên cứu căn bệnh của nông dân vùng biển. Ông còn đi khắp các trại phong, góp phần đưa người bệnh từ cảnh bị cách ly, xa lánh trở lại với cộng đồng.

An Giang22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trên những cánh đồng cói ngập nước ven biển miền Bắc, nhiều nông dân từng mắc một chứng viêm da lạ. Sau khi lội ruộng, chân họ nổi những nốt đỏ, ngứa và đau rát. Căn bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến những người phải làm việc hằng ngày dưới nước nhưng nguyên nhân chưa được hiểu đầy đủ.

Bác sĩ Đặng Vũ Hỷ không chỉ đứng trên bờ quan sát. Ông lội xuống ruộng cói, để cho ấu trùng bám và cắn vào chân mình, theo dõi phản ứng của cơ thể rồi đối chiếu với biểu hiện trên người bệnh.

Giáo sư Phạm Song, một học trò của ông và sau này là Bộ trưởng Bộ Y tế, đặc biệt nhớ công trình ấy. Đặng Vũ Hỷ chấp nhận biến chính cơ thể mình thành một phần của thực nghiệm để xác định nguyên nhân và tìm cách phòng trị căn bệnh thường được gọi là “sán vịt”.

Câu chuyện nhỏ trên ruộng cói thể hiện khá rõ con đường y học mà Đặng Vũ Hỷ lựa chọn: người thầy thuốc phải đến tận nơi bệnh nhân sống, hiểu công việc của họ và không được đứng ngoài những đau đớn mà họ đang chịu đựng.

Ông sinh năm 1910 tại làng Hành Thiện, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định. Đây là vùng quê có truyền thống học hành lâu đời. Sau thời gian học y khoa, ông sang Pháp tiếp tục đào tạo chuyên ngành da liễu.

Năm 1937, Đặng Vũ Hỷ tốt nghiệp bác sĩ nội trú da liễu tại Paris. Ông được xem là bác sĩ Việt Nam đầu tiên được tuyển dụng vào Bệnh viện Saint-Lazare, một cơ sở chuyên điều trị các bệnh về da và bệnh truyền nhiễm.

Đó có thể là điểm khởi đầu cho một sự nghiệp thuận lợi tại Pháp. Nhưng Đặng Vũ Hỷ lựa chọn trở về Việt Nam. Ông được mời làm bác sĩ trưởng tại bệnh viện thuộc vùng mỏ Đông Triều. Tuy nhiên, do bất bình trước chế độ thuộc địa và cách đối xử bất công với người Việt, ông rời vị trí này để mở phòng khám riêng.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia giảng dạy tại Trường Đại học Y Dược Hà Nội theo lời mời của Giáo sư Hồ Đắc Di, đồng thời khám chữa bệnh tại Nhà thương Đồn Thủy. Khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, Đặng Vũ Hỷ rời thành phố, tham gia xây dựng hệ thống quân y và đào tạo cán bộ y tế tại vùng kháng chiến.

Ông từng phụ trách Quân y viện khu Hà Nam – Ninh Bình, rồi công tác tại Trường Y sĩ Liên khu III – IV ở Nông Cống, Thanh Hóa. Trong điều kiện thiếu thuốc, thiếu dụng cụ và thường xuyên phải di chuyển, người thầy thuốc vừa chữa bệnh, vừa giảng dạy, vừa tìm cách xây dựng đội ngũ y tế cho cuộc kháng chiến lâu dài.

Sau năm 1954, Đặng Vũ Hỷ trở về Hà Nội và tập trung phát triển ngành da liễu. Một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất của ông là điều trị bệnh phong.

Khi ấy, bệnh phong vẫn thường bị xếp vào nhóm “tứ chứng nan y”. Nỗi sợ lây nhiễm khiến nhiều người bệnh bị gia đình và cộng đồng xa lánh. Có người phải rời làng, sống biệt lập trong các trại phong suốt nhiều năm. Họ không chỉ chịu tổn thương ở da, dây thần kinh và tay chân mà còn phải mang một định kiến nặng nề.

Đặng Vũ Hỷ cho rằng người mắc bệnh phong trước hết vẫn là người bệnh, có quyền được chữa trị và tôn trọng. Ông đến hầu khắp các cơ sở điều trị phong ở miền Bắc như Quỳnh Lập, Văn Môn, Quả Cảm, Phú Bình và Sông Mã để trực tiếp khám, theo dõi tình trạng bệnh và hướng dẫn cán bộ y tế.

Những chuyến đi ấy không phải các cuộc thăm viếng mang tính hình thức. Ông tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, kiểm tra tổn thương, điều chỉnh phương pháp điều trị và động viên những người đã sống quá lâu trong mặc cảm. Ông chú trọng phát hiện sớm để hạn chế biến chứng, theo dõi bệnh nhân lâu dài và kết hợp điều trị nội trú với ngoại trú.

Cách tiếp cận này góp phần thay đổi quan niệm coi trại phong đơn thuần là nơi cách ly. Các cơ sở dần trở thành nơi điều trị, phục hồi chức năng và chuẩn bị điều kiện để người bệnh có thể trở về cộng đồng.

Đặng Vũ Hỷ cũng chú trọng đào tạo bác sĩ chuyên khoa. Với ông, một ngành y học không thể phát triển nếu chỉ dựa vào vài cá nhân. Phải có giáo trình, hệ thống nghiên cứu, đội ngũ kế cận và mạng lưới điều trị tại nhiều địa phương.

Từ năm 1954 đến khi qua đời năm 1972, ông công bố 48 công trình khoa học trên các tạp chí chuyên ngành tại Việt Nam, Pháp, Anh, Đức và Romania. Di sản khoa học của ông gồm hai cuốn sách chuyên khảo, 16 công trình nghiên cứu bệnh phong, bộ giáo trình da liễu cùng 32 công trình về các bệnh da và vấn đề y học khác.

Nghiên cứu của Đặng Vũ Hỷ không tách rời đời sống. Ngoài bệnh phong và chứng viêm da do ấu trùng ở ruộng cói, ông quan tâm nhiều bệnh thường gặp trong điều kiện khí hậu, lao động và sinh hoạt của người Việt Nam. Phòng khám của ông vì thế không chỉ nằm trong bệnh viện mà còn hiện diện trên đồng ruộng, tại vùng mỏ và những cơ sở điều trị xa xôi.

Ông là một trong 12 nhà khoa học được phong học hàm giáo sư trong đợt đầu tiên của Việt Nam. Nhưng đối với nhiều học trò và bệnh nhân, điều đáng nhớ nhất không phải chức danh mà là cách ông đối xử với người bệnh.

Đặng Vũ Hỷ qua đời năm 1972, khi mới 62 tuổi. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ đợt đầu tiên. Tại Bệnh viện Phong – Da liễu Trung ương Quy Hòa, tượng của ông được dựng lên để tưởng nhớ một người thầy thuốc đã dành cả cuộc đời cho những bệnh nhân từng bị xã hội xa lánh.

Y học cần những thiết bị chính xác và những công trình được công bố. Nhưng câu chuyện Đặng Vũ Hỷ bước xuống ruộng cói còn nhắc đến một điều căn bản hơn: muốn hiểu nỗi đau của người bệnh, đôi khi người thầy thuốc phải sẵn sàng đặt chính đôi chân mình vào nơi họ đang đứng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn