Người có công giúp đỡ cách mạng

Đặng Vũ Hỷ – Người đặt nền móng cho ngành Da liễu Việt Nam, từ chiến khu đến giảng đường y khoa

Giáo sư, bác sĩ Đặng Vũ Hỷ (1910–1977) là một trong những người đặt nền móng cho ngành Da liễu Việt Nam hiện đại. Ông nghiên cứu sâu về các bệnh da, bệnh phong và bệnh lây truyền qua đường tình dục; đồng thời có nhiều đóng góp trong đào tạo bác sĩ, xây dựng hệ thống Da liễu và chăm sóc người bệnh. Trong kháng chiến chống Pháp, ông tham gia công tác y tế kháng chiến và đào tạo cán bộ. Sau năm 1954, ông góp phần xây dựng Bộ môn Da liễu Trường Đại học Y Hà Nội và ngành Da liễu nước ta.

An Giang21/08/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: Thời kỳ Pháp thuộc và phong trào yêu nước trước Cách mạng Tháng Tám; Cách mạng Tháng Tám năm 1945; kháng chiến chống thực dân Pháp (1946–1954); miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và kháng chiến chống Mỹ (1954–1975); giai đoạn đầu xây dựng nền y tế Việt Nam thống nhất sau năm 1975.
Phần 1: Người bác sĩ chọn một chuyên ngành ít người muốn làm

Đặng Vũ Hỷ sinh năm 1910 tại Hà Nội.

Ông thuộc thế hệ bác sĩ được đào tạo trong hệ thống y khoa thời thuộc địa.

Năm 1935, ông tốt nghiệp bác sĩ y khoa tại Trường Đại học Y khoa Đông Dương.

Trong những năm đầu hành nghề, ông tiếp xúc với rất nhiều bệnh nhân mắc các bệnh ngoài da.

Đó là những căn bệnh thường bị xem nhẹ.

Một số bệnh khiến người bệnh đau đớn.

Một số gây biến dạng cơ thể.

Một số lại khiến người bệnh bị xã hội xa lánh.

Đặc biệt là bệnh phong và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Đó không phải những lĩnh vực dễ làm.

Người bác sĩ phải đối diện với sự kỳ thị.

Phải kiên nhẫn.

Phải nghiên cứu.

Và phải có lòng thương người rất lớn.

Đặng Vũ Hỷ đã chọn con đường ấy.

Ông dành phần lớn sự nghiệp cho Da liễu và các bệnh xã hội.

Đó là một lựa chọn chuyên môn.

Nhưng càng về sau, nó trở thành một lựa chọn nhân văn.


Phần 2: Đằng sau một căn bệnh là một con người

Một trong những phẩm chất quan trọng của Đặng Vũ Hỷ là ông không nhìn người bệnh chỉ qua căn bệnh.

Một người mắc bệnh phong không chỉ là “một ca phong”.

Đó là một con người có gia đình.

Có cuộc sống.

Có nỗi sợ.

Có sự mặc cảm.

Có nguy cơ bị cộng đồng xa lánh.

Một người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục cũng vậy.

Nếu chỉ chữa bệnh mà không giải quyết sự kỳ thị, người bệnh vẫn có thể sống trong cô độc.

Đặng Vũ Hỷ quan tâm cả hai mặt:

y học và con người.

Ông nghiên cứu bệnh.

Nhưng đồng thời cũng quan tâm đến việc tổ chức điều trị và giáo dục sức khỏe.

Đó là một cách tiếp cận rất tiến bộ đối với thời kỳ ấy.


Phần 3: Cách mạng Tháng Tám và một nền y tế mới

Năm 1945.

Cách mạng Tháng Tám thành công.

Một nền chính quyền mới ra đời.

Những người trí thức được đặt trước một câu hỏi:

phục vụ nền y tế mới như thế nào?

Đặng Vũ Hỷ chọn tiếp tục nghề y.

Nhưng trong hoàn cảnh mới, nghề y không còn chỉ là công việc chuyên môn.

Đất nước bước vào chiến tranh.

Các bệnh viện thiếu thốn.

Thuốc men khan hiếm.

Cán bộ y tế thiếu.

Và những vùng kháng chiến cần người.

Đặng Vũ Hỷ tham gia công tác y tế phục vụ kháng chiến.

Từ đây, ông bắt đầu một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp:

vừa chữa bệnh, vừa đào tạo người, vừa xây dựng ngành.


Phần 4: Người thầy thuốc trong kháng chiến chống Pháp

Cuộc kháng chiến chống Pháp đặt ngành y tế Việt Nam trước những thử thách chưa từng có.

Không thể có đầy đủ bệnh viện.

Không thể có đủ thuốc.

Không thể có đầy đủ thiết bị.

Nhưng bệnh tật vẫn tồn tại.

Các bệnh da vẫn tồn tại.

Bệnh phong vẫn tồn tại.

Các bệnh xã hội vẫn tồn tại.

Và trong điều kiện chiến tranh, một số bệnh còn có nguy cơ lan rộng.

Đặng Vũ Hỷ tham gia xây dựng công tác chuyên môn và đào tạo cán bộ.

Ông hiểu rằng nếu muốn xây dựng nền y tế độc lập, Việt Nam phải có đội ngũ bác sĩ Việt Nam.

Không thể mãi phụ thuộc vào hệ thống đào tạo của chế độ thuộc địa.

Vì vậy, công việc giảng dạy trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời ông.

https://images.openai.com/static-rsc-4/3xgT02c3ReTGLdMuBx5J1b9QvVW9deflZvAsJd9aFSNREVPXoAxQcaOYWwew4LyaLMjNjb3iueSIaUxT3zAKOo2mni3XIBYm8yR6PYL22l1AuedFuEreoSqorrkYD_HVfxKHB9fLO3ljSH_1E2-cQ5qOmdG1O7_VsHk4lcjlQ797az9DCN52czd-ejGwj9Xf?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/wz1yCvpfhSiKra3BImBxM0YiMmiPtVJsZ3s0OVIz_wHyl_vWMcEEjLOfE78uVvm2l25-qg7ypmfdWuaY32gsHFDNQ-9WOZAIuEJBGUE8wM1335ZNRsUW19D32QjDUrwyuTuDXfdxJ-ftBTwxlCkp0TXVU-cyYuR1b18MBhlhNefzdINdNSQlR5JPia_5hwAV?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/p_jLv_CiBwc_zL4eYxjBQiNXI93X_q6hFXE8W5XQuHIx6zXYZszaesT0v094JGNKkqqoV0LCfgYBDK8-wj5UvTyX3jYBCLFG6RL_323jauW03JJKzTcVCVOt61YZcI1m2BVNbwH08Fd7sRJIlga67-Nt-TXu439l2ZJov8rlj5X2cWZ1IntkzjbFZbIx-dnx?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Hình ảnh minh họa hoạt động y tế và đào tạo cán bộ trong kháng chiến chống Pháp; không gán trực tiếp cho Đặng Vũ Hỷ nếu nguồn ảnh không xác nhận.


Phần 5: Xây dựng ngành Da liễu từ gần như con số không

Sau năm 1954, miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng mới.

Đặng Vũ Hỷ trở về Hà Nội.

Đây là lúc ông có điều kiện tập trung hơn vào chuyên ngành.

Ông tham gia xây dựng Bộ môn Da liễu Trường Đại học Y Hà Nội và góp phần phát triển ngành Da liễu Việt Nam.

Công việc không chỉ là khám bệnh.

Phải xây dựng chương trình đào tạo.

Phải biên soạn tài liệu.

Phải nghiên cứu đặc điểm bệnh tật ở Việt Nam.

Phải đào tạo bác sĩ chuyên khoa.

Và phải xây dựng mạng lưới điều trị.

Một ngành y không thể tồn tại chỉ bằng một vài chuyên gia.

Nó cần cả một thế hệ.

Đặng Vũ Hỷ dành nhiều năm để tạo ra thế hệ ấy.


Phần 6: Những bệnh tưởng như “khó nói”

Có những căn bệnh người bệnh sẵn sàng chịu đau nhưng không muốn nói ra.

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục thuộc nhóm đó.

Người bệnh thường sợ:

bị phát hiện,

bị kỳ thị,

bị đánh giá,

bị gia đình xa lánh.

Vì vậy, việc điều trị đòi hỏi người thầy thuốc phải giữ bí mật và tạo niềm tin.

Đặng Vũ Hỷ dành nhiều công sức nghiên cứu nhóm bệnh này.

Ông coi đó là một vấn đề y tế công cộng, chứ không phải chuyện đạo đức để phán xét người bệnh.

Đây là một thay đổi rất quan trọng.

Người bác sĩ không hỏi:

“Anh đã làm gì?”

Mà phải hỏi:

“Tôi có thể giúp anh khỏi bệnh như thế nào?”

Đó là tinh thần nhân văn của nghề y.


Phần 7: Bệnh phong – cuộc chiến chống lại sự kỳ thị

Trong tất cả các bệnh mà Đặng Vũ Hỷ quan tâm, bệnh phong có lẽ là một trong những vấn đề nhân văn nhất.

Bệnh phong từng khiến người bệnh bị cộng đồng xa lánh.

Nhiều người sợ hãi khi nhìn thấy những biến dạng trên cơ thể.

Nhưng y học hiện đại cho thấy bệnh phong có thể được điều trị.

Người bệnh không phải là “người bị nguyền rủa”.

Họ là bệnh nhân.

Đặng Vũ Hỷ nghiên cứu bệnh phong và góp phần xây dựng công tác phòng chống bệnh phong ở Việt Nam.

Ông quan tâm đến:

chẩn đoán,

điều trị,

phát hiện sớm,

quản lý bệnh nhân,

và tuyên truyền cho cộng đồng.

Đó là cách một người thầy thuốc biến một vấn đề y khoa thành một vấn đề xã hội cần giải quyết.


Phần 8: Người thầy của những người thầy thuốc

Một trong những đóng góp lớn nhất của Đặng Vũ Hỷ không nằm ở một ca bệnh cụ thể.

Mà nằm ở những người ông đào tạo.

Các thế hệ bác sĩ Da liễu được học từ ông.

Họ tiếp tục làm việc tại:

bệnh viện,

trường đại học,

các tỉnh,

các cơ sở điều trị.

Một người thầy thuốc có thể chữa cho hàng nghìn bệnh nhân.

Nhưng một người thầy có thể truyền kiến thức cho hàng trăm bác sĩ.

Và những bác sĩ ấy tiếp tục chữa cho hàng trăm nghìn người.

Đó là sức lan tỏa của giáo dục y khoa.

Đặng Vũ Hỷ hiểu điều đó.

Vì vậy ông dành nhiều tâm huyết cho giảng dạy.


Phần 9: Người bác sĩ và những công trình nghiên cứu

Đặng Vũ Hỷ không chỉ giảng dạy bằng kinh nghiệm.

Ông nghiên cứu.

Các công trình của ông tập trung vào những vấn đề quan trọng của Da liễu Việt Nam:

bệnh phong,

bệnh mắt hột liên quan đến da-niêm mạc,

các bệnh lây truyền qua đường tình dục,

các bệnh da thường gặp,

và đặc điểm bệnh tật của người Việt Nam.

Điều quan trọng là ông không sao chép máy móc kiến thức từ nước ngoài.

Ông cố gắng trả lời câu hỏi:

“Bệnh này biểu hiện thế nào ở người Việt Nam, trong điều kiện Việt Nam?”

Đó là nền tảng của một nền y học độc lập.


Phần 10: Giữa chiến tranh chống Mỹ, ngành Da liễu vẫn phải tồn tại

Sau năm 1954, miền Bắc vừa xây dựng đất nước vừa bước vào cuộc chiến tranh mới.

Bom đạn lại xuất hiện.

Bệnh viện phải sơ tán.

Trường học phải phân tán.

Nhưng đào tạo y khoa không thể dừng.

Đặng Vũ Hỷ tiếp tục công việc của mình.

Ngành Da liễu phải tiếp tục hoạt động.

Bác sĩ phải tiếp tục được đào tạo.

Người bệnh vẫn cần được điều trị.

Điều này cho thấy một đặc điểm của ngành y thời chiến:

chiến tranh có thể phá hủy cơ sở vật chất, nhưng không thể để tri thức y học bị gián đoạn.

Những người như Đặng Vũ Hỷ giữ cho mạch tri thức ấy tiếp tục chảy.


Phần 11: Một người thầy không chỉ dạy cách chữa bệnh

Đặng Vũ Hỷ thuộc thế hệ mà nghề y gắn rất chặt với đạo đức.

Với ông, người bác sĩ phải có:

kiến thức,

kỷ luật,

lòng thương người,

và trách nhiệm với cộng đồng.

Đặc biệt đối với những bệnh nhân mắc các bệnh dễ bị kỳ thị, thái độ của người thầy thuốc có thể quan trọng không kém thuốc.

Một lời nói đúng có thể khiến bệnh nhân tiếp tục điều trị.

Một thái độ khinh miệt có thể khiến họ bỏ bệnh viện.

Vì vậy, đào tạo bác sĩ không chỉ là dạy chẩn đoán.

Phải dạy cả cách đối xử với người bệnh.

Đó là một trong những giá trị lớn trong di sản của ông.


Phần 12: Sau ngày đất nước thống nhất

Năm 1975.

Đất nước thống nhất.

Đặng Vũ Hỷ đã đi qua một chặng đường rất dài.

Từ thời Pháp thuộc.

Qua Cách mạng Tháng Tám.

Kháng chiến chống Pháp.

Xây dựng ngành y ở miền Bắc.

Kháng chiến chống Mỹ.

Và đến ngày đất nước thống nhất.

Ông tiếp tục công việc chuyên môn và đào tạo.

Ngành Da liễu Việt Nam lúc này đã có một đội ngũ được đào tạo bài bản hơn.

Có bệnh viện chuyên khoa.

Có hệ thống đào tạo.

Có nghiên cứu.

Những điều đó không xuất hiện trong một ngày.

Nó là kết quả của nhiều thập niên xây dựng.

Và Đặng Vũ Hỷ là một trong những người đặt nền móng.


Phần 13: Những năm cuối đời

Đặng Vũ Hỷ qua đời năm 1977.

Ông không sống lâu sau ngày đất nước thống nhất.

Nhưng ông đã kịp chứng kiến một điều mà thế hệ mình đã chờ đợi suốt nhiều thập niên:

đất nước hòa bình.

Một nền y tế độc lập mà ông và các đồng nghiệp từng đặt nền móng cũng tiếp tục phát triển.

Những học trò của ông tiếp tục đứng trên bục giảng.

Những bác sĩ ông đào tạo tiếp tục khám bệnh.

Những công trình ông để lại tiếp tục được sử dụng.

Một người thầy có thể qua đời.

Nhưng tri thức mà ông truyền lại thì tiếp tục sống.


Lời kết: Người thầy thuốc đứng về phía người bệnh

Đặng Vũ Hỷ không phải là nhân vật thường xuyên xuất hiện trong những câu chuyện về chiến trường.

Ông không cầm súng.

Không chỉ huy một trận đánh.

Không có những phút giây hào hùng trước họng súng.

Nhưng ông thuộc về một mặt trận khác.

Mặt trận chống bệnh tật.

Ở đó, kẻ thù không có hình dạng rõ ràng.

Có khi là vi khuẩn.

Có khi là ký sinh trùng.

Có khi là bệnh phong.

Có khi là sự kỳ thị.

Có khi là sự thiếu hiểu biết.

Và người thầy thuốc phải chiến đấu bằng kiến thức.

Bằng lòng kiên nhẫn.

Bằng sự tận tụy.

Đặng Vũ Hỷ đã dành gần cả cuộc đời cho mặt trận ấy.

Từ thời Pháp thuộc, ông bước vào nghề y.

Cách mạng Tháng Tám đến, ông tiếp tục phục vụ.

Kháng chiến chống Pháp nổ ra, ông vào công tác y tế kháng chiến.

Đất nước bước sang thời kỳ xây dựng miền Bắc, ông xây dựng ngành Da liễu.

Chiến tranh chống Mỹ diễn ra, ông vẫn đào tạo người và giữ cho chuyên ngành không bị gián đoạn.

Đất nước thống nhất, ông tiếp tục làm việc.

Rồi năm 1977, ông qua đời.

Nhưng nếu hỏi điều gì còn lại sau một người thầy thuốc, câu trả lời không phải là những chức danh.

Mà là những người bệnh được chữa khỏi.

Những người bệnh phong được đối xử như những con người bình thường.

Những bệnh nhân mắc bệnh xã hội được chữa trị mà không bị phán xét.

Những bác sĩ trẻ được học nghề.

Những thế hệ Da liễu tiếp tục phát triển.

Đó là di sản của Đặng Vũ Hỷ.

Ông đã góp phần biến Da liễu từ một lĩnh vực còn nhỏ bé thành một chuyên ngành y học có hệ thống ở Việt Nam.

Nhưng có lẽ điều đẹp nhất trong cuộc đời ông nằm ở một điều rất giản dị:

ông chọn đứng về phía người bệnh, kể cả khi xã hội chưa sẵn sàng đứng về phía họ.

Bệnh phong từng khiến người ta sợ hãi.

Ông nhìn thấy một bệnh nhân.

Bệnh xã hội từng khiến người ta xấu hổ.

Ông nhìn thấy một người cần chữa bệnh.

Những căn bệnh da từng bị xem nhẹ.

Ông nhìn thấy một lĩnh vực khoa học cần được nghiên cứu.

Và những thế hệ bác sĩ còn thiếu.

Ông nhìn thấy những người cần được đào tạo.

Đó chính là phẩm chất của một người thầy thuốc lớn:

nhìn thấy con người trước khi nhìn thấy căn bệnh.

Và trong những năm tháng đất nước đi qua chiến tranh, phẩm chất ấy càng trở nên quý giá.

Bởi thời chiến có thể lấy đi rất nhiều thứ.

Nhưng những người như Đặng Vũ Hỷ đã cố giữ lại một điều:

lòng nhân ái của nghề y.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn