Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

DANH NHÂN LỊCH SỬ CHU VĂN AN - Người thầy chuẩn mực muôn đời của nền giáo dục Việt Nam

Phú Thọ16/09/2026Đoàn xã Hưng Vũ (Xã Hưng Vũ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

KỂ VỀ DANH NHÂN LỊCH SỬ CHU VĂN AN

Người thầy chuẩn mực muôn đời của nền giáo dục Việt Nam

Trong dòng chảy thiên niên kỷ của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những bậc vĩ nhân không đi vào tâm thức thế hệ sau bằng thanh gươm hay yên ngựa, mà bằng ánh sáng đạo học soi rọi muôn đời. Chu Văn An (1292 – 1370), người thầy được vinh danh là “Vạn thế sư biểu” (Người thầy của muôn đời), chính là một biểu tượng bất tử như thế. Cả cuộc đời ông là một bản anh hùng ca thầm lặng về khí tiết thanh cao, lòng yêu nước thương dân sâu sắc và một tư tưởng giáo dục tiến bộ vượt thời gian. Cho đến tận ngày nay, câu chuyện về người thầy dâng sớ chém nịnh thần rồi lui về quy ẩn vẫn là bài học sâu sắc về nhân cách của một trí thức chân chính.

Chu Văn An, tên chữ là Linh Triệt, hiệu là Tiều Ẩn, sinh ra tại làng Quang Liệt, huyện Thanh Đầm (nay là xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội). Từ thuở thiếu thời, ông đã nổi tiếng là người có học vấn uyên thâm, tính tình cương trực, nghiêm nghị và không màng danh lợi. Điểm khác biệt lớn nhất của Chu Văn An so với các sĩ tử cùng thời là việc học của ông không nhằm mục đích vinh thân phì gia hay tìm kiếm một tấm vé bước vào chốn quan trường đầy bổng lộc. Ông học để thấu hiểu đạo lý, để hoàn thiện nhân cách và để cống hiến cho cuộc đời. Khi đỗ Thái học sinh (học vị Tiến sĩ thời bấy giờ), thay vì hăm hở nhận chức quan triều đình ban tặng, Chu Văn An chọn một lối đi riêng: trở về quê nhà mở trường dạy học.

Ngôi trường bên bến Huỳnh Cung của thầy Chu nhanh chóng trở thành một trung tâm giáo dục lớn của kinh thành Thăng Long và các vùng lân cận. Tại đây, thầy Chu đã thực hiện một triết lý giáo dục vô cùng tiến bộ mà đến ngày nay thế giới vẫn đang hướng tới: giáo dục không phân biệt giai cấp và coi trọng thực học. Học trò khắp nơi kéo về Huỳnh Cung đông nghịt, từ con em quý tộc, quan lại cho đến những Nho sinh nghèo khổ ở các vùng quê hẻo lánh. Với thầy Chu, chỉ có người ham học hay lười học, người có đức hay thiếu đức, chứ tuyệt nhiên không có sự phân biệt giàu nghèo hay địa vị xã hội. Ông rèn luyện cho học trò tính tự lập, nghiêm khắc với bản thân và đặc biệt là lòng trung chính. Những học trò xuất sắc của ông như Phạm Sư Mạnh, Lê Quát sau này đều đỗ đại khoa, trở thành những đại thần trụ cột của vương triều nhà Trần, nhưng khi về thăm thầy vẫn khép nép giữ đúng lễ nghĩa, bộc lộ niềm tôn kính vô bờ bến.

Tiếng vang về tài năng và đức độ của Chu Văn An bay đến tận hoàng cung. Vua Trần Minh Tông, một vị minh quân trọng dụng nhân tài, đã đích thân mời ông ra kinh thành giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám – trường đại học hoàng gia đầu tiên của Việt Nam. Đây là giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp giáo dục của Chu Văn An. Ông không chỉ dạy dỗ các thái tử, hoàng tử – những người sẽ nắm giữ vận mệnh quốc gia trong tương lai – mà còn tham gia chỉnh đốn lại quy chế học tập, soạn thảo sách giáo khoa và định hình lại hệ thống giáo dục chính thống của vương triều. Dưới sự dẫnắt của ông, Quốc Tử Giám đã đào tạo ra một thế hệ trí thức có tài, có đức, góp phần gìn giữ sự hưng thịnh của quốc gia.

Tuy nhiên, lịch sử không phải lúc nào cũng là một dải lụa êm đềm. Khi vua Trần Hiến Tông rồi đến Trần Dụ Tông lên ngôi, chính sự ngày càng sa sút. Vua Trần Dụ Tông thuở đầu là người thông minh nhưng càng về sau càng lún sâu vào ăn chơi sa đọa, xây dựng cung điện nguy nga, bỏ bê việc triều chính. Bên cạnh vua, các tập đoàn phong kiến lũng đoạn, bọn nịnh thần kéo bè kết cánh, tham nhũng hoành hành, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than, oán thán khắp nơi. Đứng trước cảnh nước mất nhà tan cận kề, lòng Chu Văn An như lửa đốt. Là một nhà giáo, một vị quan giữ gìn kỷ cương đạo đức, ông không thể nhắm mắt làm ngơ. Sau nhiều đêm thức trắng trăn trở, Chu Văn An đã đưa ra một quyết định làm chấn động cả triều đình: dâng tờ "Thất trảm sớ".

"Thất trảm sớ" là tờ sớ thẳng thắn, đanh thép, cầu xin nhà vua xuống lệnh chém đầu bảy tên gian thần hoành hành lúc bấy giờ. Đó đều là những kẻ quyền cao chức trọng, tay chân thân tín của nhà vua, đang ngày đêm đục khoét giang sơn. Trong bối cảnh nền chính trị phong kiến chuyên chế, nơi lời nói của vua là thiên luật và quyền lực của gian thần có thể lấy mạng bất cứ ai, hành động của Chu Văn An không khác nào tự bước chân vào chỗ chết. Nhưng ông không sợ. Với ông, cái chết của một cá nhân không đáng sợ bằng cái chết của đạo lý và sự sụp đổ của một quốc gia. Tờ sớ được dâng lên, gây ra một cơn địa chấn trong hoàng cung. Gian thần run sợ, căm phẫn; những người chính trực thì khâm phục, nể trọng tấm lòng trung trinh phụng quốc của thầy Chu.

Đáng tiếc thay, vua Trần Dụ Tông đã không có đủ sự tỉnh táo và dũng khí của một bậc minh quân để nghe theo lời khuyên can huyết lệ ấy. Vua lờ tờ sớ đi, không phê duyệt nhưng cũng không dám hạch tội Chu Văn An vì uy tín của ông quá lớn. Nhận thấy tâm huyết của mình không được thấu hiểu, triều đình đã mục nát đến mức không thể cứu vãn, Chu Văn An thẳng thắn cởi mũ áo từ quan. Ông không luyến tiếc vinh hoa phú quý, không màng đến bổng lộc triều đình, hiên ngang quay lưng lại với chốn kinh thành đầy rẫy mưu mô phe phái.

Rời Thăng Long, Chu Văn An chọn vùng núi Phượng Hoàng (thuộc Chí Linh, Hải Dương ngày nay) làm nơi quy ẩn, lấy hiệu là Tiều Ẩn (người tiều phu ẩn dật). Tại đây, giữa cảnh mây ngàn gió nội, ông tiếp tục sống cuộc đời thanh bạch, hái thuốc chữa bệnh cho người dân nghèo và mở lớp dạy học cho trẻ em trong vùng. Những năm tháng cuối đời ở núi Phượng Hoàng là minh chứng rõ nét nhất cho nhân cách cao khiết của ông. Ông hòa mình vào thiên nhiên, làm thơ, viết sách, gieo những hạt mầm tri thức và đạo đức vào tâm hồn những đứa trẻ nghèo khó. Khi đất nước xảy ra thiên tai, mất mùa, ông lại đem hết số tiền của ít ỏi thu góp được để giúp đỡ dân làng vượt qua hoạn nạn.

Năm 1370, người thầy vĩ đại ấy trút hơi thở cuối cùng tại núi Phượng Hoàng, hưởng thọ 78 tuổi. Nhận được tin ông mất, triều đình nhà Trần vô cùng thương tiếc, vua Trần Nghệ Tông đã truy phong cho ông tước Văn Trinh công – tước vị cao quý nhất dành cho một bậc trí giả – và đưa ông vào thờ tại Văn Miếu, sánh ngang với các bậc thánh hiền đời trước. Đây là một vinh dự độc nhất vô nhị, khẳng định vị thế tối cao của ông trong lịch sử văn hóa dân tộc.

Chu Văn An đã đi vào cõi vĩnh hằng hơn sáu thế kỷ, nhưng di sản ông để lại vẫn vẹn nguyên giá trị. Vào năm 2019, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO) đã ra nghị quyết cùng kỷ niệm 650 năm ngày mất của Chu Văn An, vinh danh ông là Danh nhân văn hóa thế giới. Đây là sự công nhận mang tầm quốc tế đối với những đóng góp vĩ đại của ông cho nền giáo dục và các giá trị nhân văn cao cả. Cuộc đời Chu Văn An là một tấm gương sáng ngời về đạo đức làm người, làm thầy và làm quan. Ông dạy chúng ta rằng: học chữ phải đi đôi với học làm người; tri thức phải gắn liền với khí tiết; và dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, con người cũng phải giữ cho mình một tâm hồn trong sạch, một lòng yêu nước thương dân nồng nàn. Người thầy ấy chính là ngọn hải đăng vĩnh cửu, soi đường cho các thế hệ nhà giáo và học sinh Việt Nam trên con đường chinh phục tri thức và hoàn thiện nhân cách

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn