Bài viết

DANH NHÂN LỊCH SỬ NGUYỄN TRÃI - Bậc khai quốc công thần, danh nhân văn hóa thế giới và ngôi sao Khuê tỏa sáng muôn đời

Hải Phòng16/09/2026Đoàn xã Hưng Vũ (Xã Hưng Vũ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bậc khai quốc công thần, danh nhân văn hóa thế giới và ngôi sao Khuê tỏa sáng muôn đời

Trong bầu trời văn hiến Việt Nam, Nguyễn Trãi (1380 – 1442), hiệu là Ứng Trai, tỏa sáng như một ngôi sao Khuê lấp lánh nhất. Ông không chỉ là một nhà chính trị thiên tài, một nhà chiến lược quân sự lỗi lạc, bậc khai quốc công thần vĩ đại của vương triều Lê, mà còn là một nhà văn giáo, nhà thơ lớn và là Danh nhân văn hóa thế giới được UNESCO vinh danh. Cả cuộc đời ông là một bản hùng ca bi tráng, gắn liền với mười năm nếm mật nằm gai của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, giành lại độc lập cho đất nước. Thế nhưng, cuộc đời vĩ đại ấy cũng phải chịu một kết cục bi thảm bậc nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam với vụ án oan Lệ Chi Viên. Dù vậy, nhân cách thanh cao và tư tưởng "lấy dân làm gốc" của ông vẫn soi sáng ngàn năm.

Nguyễn Trãi sinh ra tại kinh thành Thăng Long, trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và yêu nước sâu sắc. Cha ông là Nguyễn Phi Khanh, một học giả uyên bác đỗ đại khoa, mẹ là Trần Thị Thái, con gái của quan Tư đồ Trần Nguyên Đán. Từ thuở nhỏ, Nguyễn Trãi đã thấm nhuần tư tưởng yêu nước, thương dân và được rèn luyện trong môi trường học thuật đỉnh cao. Năm 1400, khi mới tròn 20 tuổi, ông đỗ Thái học sinh (Tiến sĩ) dưới triều nhà Hồ và cùng cha ra làm quan. Tuy nhiên, những ngày tháng bình yên chẳng kéo dài được bao lâu. Năm 1406, nhà Minh mượn cớ "phù Trần diệt Hồ" đem quân sang xâm lược nước ta. Cha ông, Nguyễn Phi Khanh, bị giặc bắt giải về Trung Quốc. Nguyễn Trãi định đi theo hầu hạ cha, nhưng tại ải Nam Quan, Nguyễn Phi Khanh đã căn dặn con trai quay về, dùng tài năng của mình để rửa nhục cho đất nước, trả thù cho cha mới là đạo hiếu lớn nhất.

Khắc cốt ghi tâm lời cha dặn, Nguyễn Trãi quay về nhưng bị quân Minh giam lỏng ở thành Đông Quan (Hà Nội ngày nay) suốt 10 năm. Trong những năm tháng nếm trải nỗi đau mất nước ấy, ông đã chứng kiến biết bao tội ác dã man của kẻ thù đối với đồng bào mình. Lòng căm thù giặc và ý chí phục quốc ngày càng nung nấu. Sau khi trốn thoát khỏi Đông Quan, Nguyễn Trãi đã lặn lội vào vùng núi rừng Thanh Hóa để tìm gặp Lê Lợi – người đang phất cờ khởi nghĩa Lam Sơn chống quân Minh. Tại đây, ông đã dâng lên chủ tướng Lê Lợi bản chiến lược quân sự chính trị kiệt xuất mang tên "Bình Ngô sách". Bản chiến lược này không thiên về võ lực quân sự đơn thuần, mà đặt trọng tâm vào nghệ thuật "tâm công" (đánh vào lòng người) và tư tưởng nhân nghĩa, lấy đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo. Lê Lợi vô cùng tâm đắc và phong cho ông chức Tuyên phong đại phu, giao trọng trách soạn thảo các văn thư, thư từ dụ hàng tướng giặc và bàn định mưu kế quân sự.

Trong suốt 10 năm gian khổ của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427), Nguyễn Trãi luôn kề vai sát cánh cùng Lê Lợi. Ông chính là "bộ não" của cuộc khởi nghĩa, biến những tư tưởng tiến bộ của mình thành hiện thực vũ khí sắc bén. Những bức thư dụ hàng gửi cho các tướng lĩnh nhà Minh như Sơn Thọ, Vương Thông do Nguyễn Trãi chấp bút không chỉ thể hiện một trí tuệ uyên bác, một lập luận đanh thép không thể bẻ gãy, mà còn mở ra con đường sống cho kẻ thù nếu chúng biết hối cải. Chiến lược "đánh vào lòng người" ấy đã làm tan rã ý chí chiến đấu của hàng vạn quân giặc, giúp quân Lam Sơn hạ hàng loạt thành trì mà không tốn một mũi tên, hạn chế tối đa máu xương của binh sĩ và nhân dân cả hai nước.

Mùa đông năm 1427, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi hoàn toàn, quét sạch bóng dáng quân xâm lược Minh ra khỏi bờ cõi. Đầu năm 1428, thay lời vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi), Nguyễn Trãi đã viết bài "Bình Ngô đại cáo". Đây là một áng thiên cổ hùng văn, được xem là bản Tuyên ngôn Độc lập thứ hai của dân tộc Việt Nam. Bài cáo không chỉ là khúc ca khải hoàn ca tụng chiến thắng vĩ đại, mà còn là lời khẳng định đanh thép về chủ quyền, lãnh thổ, nền văn hiến độc lập lâu đời của nước Đại Việt. Quan trọng hơn cả, "Bình Ngô đại cáo" đã nâng tầm tư tưởng nhân nghĩa lên một đỉnh cao mới: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân / Quân điếu phạt trước lo trừ bạo”. Với Nguyễn Trãi, nhân nghĩa không phải là lý thuyết suông trên trang sách, mà chính là hành động cụ thể để đem lại cuộc sống bình yên, no ấm cho người dân.

Sau khi đất nước hòa bình, Nguyễn Trãi được phong làm Khai quốc công thần, giữ chức Hành khiển, tước Quan Phục hầu. Ông dốc hết tâm huyết vào việc xây dựng triều đình mới, định ra luật lệ, lễ nhạc và ra sức canh tân đất nước. Thế nhưng, chốn quan trường đầy rẫy những mưu mô phe phái, đố kỵ. Những tư tưởng ngay thẳng, trung trực của ông bị các đại thần gian nịnh ghen ghét, tìm cách gièm pha trước mặt nhà vua. Nhận thấy hoài bão "trị quốc bình thiên hạ" của mình bị cản trở, Nguyễn Trãi đã xin từ quan, lui về quy ẩn tại núi Côn Sơn (Chí Linh, Hải Dương) – nơi ông từng sống thời thơ ấu bên ông ngoại Trần Nguyên Đán. Tại Côn Sơn, ông hòa mình vào thiên nhiên, làm thơ, vui thú điền viên, sống một cuộc đời thanh bạch, lánh xa bụi trần tục lụy. Những tác phẩm như Ứng Trai thi tập, Quốc âm thi tập sinh ra trong giai đoạn này đã đặt nền móng vững chắc cho nền văn học chữ Nôm nước nhà.

Dù đã về cõi ẩn dật, vận mệnh vẫn không buông tha bậc trung thần. Năm 1442, vua Lê Thái Tông tuần thú miền Đông, đến thăm Nguyễn Trãi tại Côn Sơn. Khi nhà vua rời đi, có lệnh cho Thị lộ – một người thiếp tài hoa của Nguyễn Trãi – đi theo hầu hạ. Trớ trêu thay, dọc đường đi, vua Lê Thái Tông bất ngờ băng hà tại Lệ Chi Viên (vườn vải, nay thuộc Bắc Ninh). Bọn gian thần trong triều đình đã chớp lấy cơ hội này để vu khống cho Nguyễn Trãi và Thị Lộ âm mưu giết vua. Một bản án oan thấu tận trời xanh đã ập xuống gia đình ông: Nguyễn Trãi bị khép tội chu di tam tộc (giết hại ba họ). Đây là một trong những thảm án bi thương và tàn khốc nhất trong lịch sử nước nhà, khiến cho một bậc đại công thần phải chịu cái chết oan khuất cùng gia tộc.

Phải đến hơn 20 năm sau, vào năm 1464, vị minh quân Lê Thánh Tông mới chính thức minh oan cho Nguyễn Trãi. Nhà vua đã ra lệnh sưu tầm lại toàn bộ thơ văn của ông, truy phong cho ông tước hiệu cao quý và để lại một lời nhận xét bất hủ đầy xúc động: “Ứng Trai tâm thượng quang khuê tảo” (Tấm lòng của Ứng Trai sáng như sao Khuê). Lời minh oan ấy đã trả lại sự trong sạch và vinh quang vốn có cho một nhân cách vĩ đại. Nguyễn Trãi đã ra đi, nhưng tư tưởng lấy dân làm gốc, lòng yêu nước nồng nàn và những giá trị văn hóa đồ sộ mà ông để lại đã trở thành tài sản vô giá, sống mãi trong lòng mỗi người dân Việt Nam và được cả nhân loại kính cẩn nghiêng mình ngưỡng mộ.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn