Đào Duy Chỉnh - Người đi qua những mùa lửa
Trung tá Đào Duy Chỉnh - Người lính đi qua những mùa lửa

Người lính đi qua những mùa lửa: Câu chuyện về Đào Duy Chỉnh
Sinh năm 1947, ông Đào Duy Chỉnh lớn lên trong một đất nước chưa một ngày yên tiếng súng. Tuổi thơ của ông không chỉ có những ký ức đời thường, mà còn là âm vang của chiến tranh, của những đoàn người ra đi và những cuộc chia ly. Và rồi, như bao thanh niên cùng thế hệ, tháng 1 năm 1966, ông khoác lên mình màu áo lính, chính thức bước vào hành trình mà sau này trở thành cả cuộc đời.
Ba tháng tập huấn tại Hà Bắc là những ngày đầu tiên ông làm quen với kỷ luật quân đội, với súng đạn và với trách nhiệm của một người lính. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Ngay sau đó, ông được điều về Bạch Mai, tham gia thành lập đơn vị C4 AM – tiền thân của Trung đoàn 241, nay là Lữ đoàn 241 Anh hùng thuộc Quân đoàn 1. Từ đây, cuộc đời binh nghiệp của ông gắn chặt với những đơn vị chủ lực, với những chiến dịch lớn và những thử thách khốc liệt.
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, ông Đào Duy Chỉnh từng giữ cương vị Đại đội trưởng Đại đội 27, Tiểu đoàn 39. Đó không chỉ là một vị trí chỉ huy, mà còn là trách nhiệm dẫn dắt đồng đội đi qua sinh tử. Ông trực tiếp tham gia Chiến dịch Đường 9 - Nam Lào năm 1971, một chiến dịch quy mô lớn, nơi mỗi bước tiến đều phải đánh đổi bằng mồ hôi, máu và cả tính mạng.
Nhưng trong suốt cuộc đời quân ngũ của mình, có lẽ không ký ức nào khắc sâu như 81 ngày đêm tại Thành cổ Quảng Trị năm 1972. Ông kể lại, đó là một nhiệm vụ lịch sử. Đơn vị của ông được giao nhiệm vụ bảo vệ Thành cổ Quảng Trị trong suốt 81 ngày đêm, từ mùa hè sang mùa thu năm ấy. Không chỉ là một trận đánh, đó là biểu tượng của ý chí. Khi đó, toàn quân và dân ta đều mang một quyết tâm sắt đá: “trụ vững Quảng Trị” bằng mọi giá, theo chiến lược của Bộ Quốc phòng và Trung ương Đảng.
Trong ký ức của ông, Quảng Trị không chỉ là chiến trường, mà là nơi thời gian như bị kéo dài vô tận giữa bom đạn. Mỗi ngày trôi qua là một thử thách của ý chí, của lòng kiên cường. Và chính sự bền bỉ ấy, cùng với chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” tại Hà Nội, đã góp phần tạo nên thế mạnh trên bàn đàm phán, buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris năm 1973.
Khi hiệp định được ký kết, chiến trường tạm thời lặng tiếng súng. Hai bên ngừng bắn tại chỗ – lực lượng ở đâu giữ nguyên tại đó. Từ năm 1973, đất nước bước vào một khoảng lặng hiếm hoi. Nhưng với người lính như ông Chỉnh, đó không phải là lúc nghỉ ngơi, mà là thời gian chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo.
Ông được điều về Ninh Bình để học cách làm chủ các loại vũ khí mới, trong đó có pháo 57 và K860 do Trung Quốc viện trợ. Không chỉ vậy, ông còn được cử đi học lớp cán bộ trung cấp – một dấu mốc đặc biệt. Khi ấy, Quân chủng Phòng không - Không quân chưa có học viện chính quy như sau này, việc đào tạo chủ yếu ở mức sơ cấp. Lớp học của ông là một trong những lớp đầu tiên được đào tạo ở trình độ trung cấp. Do chiến tranh vẫn còn tiềm ẩn, nhà trường phải sơ tán về Thủ Chung, cách địa điểm cũ khoảng 3km, để đảm bảo an toàn cho việc dạy và học.
Rồi năm 1975 đến – một năm mà ông nhớ là “diễn biến nhanh đến mức vượt xa mọi dự tính”.
Khi đó, ông và đồng đội đang trong quá trình học tập. Nhưng trước thời cơ lịch sử, Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Hồ Chí Minh sớm hơn dự kiến. Lệnh được đưa xuống: phải rút ngắn tối đa thời gian huấn luyện để kịp thời tham gia chiến đấu.
Một nhiệm vụ đặc biệt được đặt ra: làm chủ các khí tài thu được từ đối phương. Khi quân ta giải phóng Phan Rang và các sân bay lớn, nhiều máy bay như A-37 và F-5 đã được tiếp quản. Vấn đề là phải đào tạo phi công sử dụng chúng trong thời gian cực ngắn.
Ông nhắc đến phi công Nguyễn Thành Trung, người đã trực tiếp huấn luyện các phi công ta chỉ trong vòng một tuần. Sau đó, các phi đội đã thực hiện những phi vụ quan trọng – ném bom vào Dinh Độc Lập và sân bay Tân Sơn Nhất, góp phần làm suy yếu hệ thống phòng thủ của đối phương.
Trong những ngày ấy, ông Chỉnh nhớ rõ không khí trong lớp học của mình. Khoảng 50 cán bộ, chiến sĩ – tất cả đều nóng lòng, sục sôi ý chí, chỉ mong được ra chiến trường ngay lập tức để trực tiếp chiến đấu. Đơn vị của ông, Lữ đoàn 241 thuộc Quân đoàn 1, đã phối hợp cùng lực lượng phòng không để bảo vệ đội hình hành quân tiến vào giải phóng Sài Gòn.
Và rồi, chiến thắng đến nhanh hơn tất cả những gì họ tưởng tượng. Cuộc tổng tiến công không kéo dài nhiều tháng như dự tính ban đầu, mà nhanh chóng kết thúc thắng lợi. Đất nước thống nhất – một kết thúc mà cả một thế hệ đã đánh đổi bằng tuổi trẻ.
Nhưng hành trình của người lính Đào Duy Chỉnh chưa dừng lại ở đó.
Năm 1979, ông tiếp tục tham gia Chiến dịch Cam- pu - chia trong đội hình Sư đoàn Không quân 372. Ông góp phần vào nhiệm vụ giải phóng Cam- pu - chia khỏi chế độ diệt chủng. Sau đó, ông tham gia tiếp quản các khu vực Siem - Reap, Bat - tam - bang, và thực hiện nhiệm vụ tiếp tế cho Quân khu 5 tại vùng Tây Bắc Siem Reap.
Cuộc đời của ông Đào Duy Chỉnh là một hành trình đi qua những giai đoạn quan trọng nhất của lịch sử hiện đại Việt Nam: từ những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, 81 ngày đêm khốc liệt ở Quảng Trị, mùa xuân thần tốc năm 1975, đến nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia.
Ở ông, người ta không chỉ thấy một người lính đã chiến đấu, mà còn thấy một con người đã trưởng thành qua từng giai đoạn: từ huấn luyện, chiến đấu đến học tập, làm chủ vũ khí, rồi tiếp tục cống hiến trong những nhiệm vụ mới.
Những ký ức ông kể lại không phải là những trang sử khô khan, mà là những mảnh đời thật – nơi có ý chí, trách nhiệm và một niềm tin bền bỉ vào ngày đất nước hòa bình.
Và có lẽ, điều ông nhớ nhất không phải là những chiến công, mà là những năm tháng đã sống trọn vẹn với lý tưởng của một người lính.



