Đào hào và hệ thống phòng thủ Cổ Loa.
Mỗi lần trở lại Cổ Loa, tôi không chỉ đi trên mặt thành mà còn dành nhiều thời gian men theo những con hào nước quanh làng. Nhiều đoạn nay đã thu hẹp, có nơi trở thành ao hồ hoặc kênh tưới tiêu, nhưng khi nhìn trên bản đồ và đối chiếu với các kết quả khảo cổ, tôi mới thấy hết sự tài tình của người xưa. Cổ Loa không phải chỉ có thành đất; sức mạnh thật sự của nó nằm ở sự kết hợp giữa thành, hào và sông nước thành một hệ thống phòng thủ hoàn chỉnh.
Mỗi lần trở lại Cổ Loa, tôi không chỉ đi trên mặt thành mà còn dành nhiều thời gian men theo những con hào nước quanh làng. Nhiều đoạn nay đã thu hẹp, có nơi trở thành ao hồ hoặc kênh tưới tiêu, nhưng khi nhìn trên bản đồ và đối chiếu với các kết quả khảo cổ, tôi mới thấy hết sự tài tình của người xưa. Cổ Loa không phải chỉ có thành đất; sức mạnh thật sự của nó nằm ở sự kết hợp giữa thành, hào và sông nước thành một hệ thống phòng thủ hoàn chỉnh.
Theo truyền thuyết, An Dương Vương cho xây thành nhiều vòng và đào hào bao quanh để chống giặc. Dân gian kể rằng nước trong hào thông với sông Hoàng, thuyền bè có thể đi lại được. Khi tôi hỏi các cụ cao niên ở Cổ Loa, nhiều người vẫn nói: “Ngày xưa hào rộng lắm, nước sâu lắm, giặc khó mà vượt qua.”
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy lời kể ấy không phải không có cơ sở. Thành Cổ Loa gồm nhiều vòng thành, và mỗi vòng đều gắn với hệ thống hào nước. Có đoạn hào rộng hàng chục mét, vừa là chướng ngại vật, vừa là tuyến giao thông quân sự. Điều này khiến tôi đặc biệt khâm phục tư duy quân sự của người Âu Lạc.
Hãy thử hình dung một đạo quân từ bên ngoài tiến vào. Trước tiên họ phải vượt qua vùng nước và đầm lầy, sau đó đến hào, rồi mới tiếp cận chân thành dốc cao. Nếu vượt được vòng ngoài, họ lại gặp tiếp một hào khác và một vòng thành khác. Đó là kiểu phòng thủ nhiều lớp, không để toàn bộ số phận của kinh đô phụ thuộc vào một bức tường duy nhất.
Đi dọc một đoạn hào còn khá rõ ở phía nam Cổ Loa, tôi thường nghĩ đến công sức đào đắp của người xưa. Không có máy xúc hay phương tiện hiện đại, hàng vạn người phải dùng cuốc, xẻng và quang gánh để đào đất, chuyển đất lên đắp thành. Đất đào từ hào lại được tận dụng để nâng cao tường thành. Đây là một giải pháp rất thông minh: đào đến đâu có vật liệu xây thành đến đó.
Điều khiến tôi ấn tượng hơn nữa là sự kết nối giữa hào và sông ngòi tự nhiên. Cổ Loa nằm trong vùng có nhiều dòng chảy cổ của sông Hồng và sông Hoàng. Người Âu Lạc không tách công trình quân sự khỏi thiên nhiên, mà biết dựa vào địa hình và thủy văn để tăng sức phòng thủ. Khi nước dâng, hào càng khó vượt; khi cần, thuyền chiến có thể cơ động theo các tuyến nước.
Từ góc nhìn của người sưu tầm lịch sử, hệ thống phòng thủ Cổ Loa có thể được hiểu qua bốn lớp:
Lớp tự nhiên: sông ngòi, đầm lầy và địa hình thấp trũng.
Lớp hào nước: ngăn cản và làm chậm bước tiến của quân địch.
Lớp thành đất: tạo vị trí cao cho quân phòng thủ.
Lớp trung tâm: nơi đặt cung điện, kho tàng và lực lượng chủ lực.
Đây là tư duy quân sự rất tiến bộ đối với thời kỳ cách đây hơn hai nghìn năm.
Trong truyền thuyết, người ta thường nhắc nhiều đến nỏ thần, nhưng theo tôi, nếu không có hệ thống thành hào vững chắc thì nỏ cũng khó phát huy hiệu quả. Quân phòng thủ đứng trên mặt thành cao, phía trước là hào nước, bắn xuống quân địch đang chật vật vượt hào – đó mới là sự kết hợp giữa công trình phòng thủ và hỏa lực.
Tuy nhiên, câu chuyện Cổ Loa cũng chứa đựng một bài học sâu sắc. Thành cao, hào sâu, nỏ mạnh cuối cùng vẫn không cứu được Âu Lạc khi bí mật quân sự bị lộ và triều đình mất cảnh giác. Điều ấy cho thấy người xưa đã hiểu rằng phòng thủ không chỉ là tường đất và nước hào, mà còn là sự tỉnh táo của con người.
Ngày nay, nhiều đoạn hào đã không còn nguyên vẹn, nhưng khi đi giữa những vòng thành còn sót lại, tôi vẫn cảm nhận được quy mô của một kinh đô quân sự cổ đại. Gió thổi trên mặt nước, lúa xanh ven hào, trẻ em chơi đùa nơi từng là tuyến phòng thủ của Âu Lạc. Thời gian đã làm thay đổi cảnh vật, nhưng dấu ấn của trí tuệ tổ tiên vẫn còn đó.
Đào hào và xây dựng hệ thống phòng thủ Cổ Loa vì thế không chỉ là công việc kỹ thuật, mà là biểu hiện của một nhà nước đã biết tổ chức sức dân, hiểu quy luật sông nước và xây dựng thế trận bảo vệ quốc gia một cách toàn diện.
Và mỗi lần rời Cổ Loa, tôi luôn mang theo một suy nghĩ: từ buổi đầu lịch sử, cha ông ta đã hiểu rằng muốn giữ được non sông thì phải biết dựa vào đất, dựa vào nước, dựa vào trí tuệ và trên hết là dựa vào lòng người.



