DẤU ẤN NGƯỜI LÍNH QUÂN Y TUYẾN ĐẦU BIÊN GIỚI PHÍA BẮC
Có những năm tháng của tuổi trẻ đi qua trong bình yên, nhưng cũng có một thế hệ thanh niên Việt Nam đã trưởng thành trong những năm tháng đất nước còn nhiều nhiệm vụ bảo vệ biên giới Tổ quốc. Trong số đó có Chu Văn Doát, người lính quân y từng trực tiếp làm nhiệm vụ tại biên giới phía Bắc trong giai đoạn tình hình chiến sự còn nhiều căng thẳng.

Chu Văn Doát sinh ngày 14/4/1964, quê quán tỉnh Hưng Yên. Tháng 9/1983, khi vừa bước vào tuổi đôi mươi, người thanh niên trẻ ấy lên đường nhập ngũ, mang theo nhiệt huyết của tuổi trẻ và ý thức trách nhiệm của một người lính đối với quê hương, đất nước.
Trong quân ngũ, ông được biên chế về Trung đoàn 769, Sư đoàn 323, đảm nhiệm nhiệm vụ quân y; người chiến sĩ Chu Văn Doát được huấn luyện nhanh tại Thao trường Trung đoàn 769, Sư đoàn 323, đóng quân tại khu vực Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh cách biên giới phía Bắc một dòng sông Kalong trước khi vào chiến trường. Với người lính quân y, nhiệm vụ không chỉ là chăm sóc sức khỏe cho các chiến sĩ mà còn phải trực tiếp có mặt tại những nơi nguy hiểm để sơ cứu, băng bó, cầm máu và cứu chữa thương binh trong những tình huống khẩn cấp.
Năm 1979, tình hình tại biên giới phía Bắc trong những năm tiếp theo vẫn còn nhiều căng thẳng. Những trận pháo kích và các cuộc đụng độ khiến người lính nơi biên cương luôn phải trong trạng thái sẵn sàng, bởi hiểm nguy có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Bước vào quân ngũ Năm 1983, người chiến sĩ Chu Văn Doát đã trải qua những năm tháng tuổi trẻ trong môi trường đặc biệt ấy. Công việc của người lính quân y đòi hỏi sự bình tĩnh, nhanh nhạy và tinh thần trách nhiệm cao, nhất là trong những thời điểm chiến đấu diễn ra căng thẳng.
Có những lúc giữa tiếng súng và tiếng pháo, khi một người đồng đội bị thương, người quân y phải nhanh chóng tiếp cận để xử lý vết thương. Chu Văn Doát vừa băng bó, vừa tìm cách cầm máu cho đồng đội, cố gắng duy trì sự sống cho người bị thương trong điều kiện chiến trường đầy nguy hiểm.
Nhưng chiến đấu không phải lúc nào cũng cho người lính có đủ thời gian để thực hiện nhiệm vụ một cách bình thường. Có lần, trong lúc ông đang chăm sóc một đồng đội bị thương, tình hình chiến đấu trở nên căng thẳng. Tiếng súng vẫn vang lên, nguy hiểm vẫn ở rất gần.
Trong khoảnh khắc ấy, người lính quân y phải trở thành một người lính chiến đấu thực sự. Chu Văn Doát cầm súng, vừa chiến đấu vừa bảo vệ người đồng đội đang bị thương, tạo điều kiện để đồng đội được tiếp tục sơ cứu và đưa về vị trí an toàn.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Đối với người lính quân y, đó là những khoảnh khắc không dễ quên. Một bên là nhiệm vụ cứu chữa đồng đội, một bên là yêu cầu bảo vệ mình và bảo vệ đồng đội trước tình huống chiến đấu. Trong hoàn cảnh ấy, sự dũng cảm, bình tĩnh và tình đồng chí, đồng đội trở thành điểm tựa để người lính vượt qua hiểm nguy.
Những năm tháng nơi biên giới phía Bắc đã để lại trong ký ức của Chu Văn Doát nhiều kỷ niệm sâu sắc. Đó là những ngày tháng gian khổ, những lần trực tiếp đối mặt với hiểm nguy, những người đồng đội cùng chia sẻ khó khăn và những khoảnh khắc mà mỗi người lính đều phải nỗ lực hết mình để hoàn thành nhiệm vụ.
Sau gần bốn năm trong quân ngũ, đến năm 1987, Chu Văn Doát hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ và xuất ngũ. Người chiến sĩ trẻ năm nào lựa chọn vào Nam lập nghiệp, bắt đầu một chặng đường mới giữa cuộc sống đời thường.
Những năm tháng quân ngũ đã khép lại, nhưng dấu ấn của một thời tuổi trẻ nơi biên giới phía Bắc vẫn theo ông trong suốt hành trình cuộc đời. Từ người lính quân y từng băng bó, cầm máu cho đồng đội giữa những thời khắc chiến đấu căng thẳng, Chu Văn Doát tiếp tục mang theo tinh thần trách nhiệm, ý chí vượt khó và tình cảm gắn bó với đồng đội vào cuộc sống mới.
Năm tháng trôi qua, người lính năm nào đã trở thành một cựu chiến binh luôn tích cực tham gia các hoạt động tại địa phương. Hiện nay, ông Chu Văn Doát là Đảng viên, đồng thời là hội viên cựu chiến binh tích cực, gương mẫu tại Tổ dân phố 10–11 Vĩnh Hội, phường Tây Nha Trang. Từ những việc làm trong cuộc sống hằng ngày đến các hoạt động của tổ dân phố và Hội Cựu chiến binh, ông luôn giữ tinh thần trách nhiệm, nhiệt tình và gần gũi với bà con.
Với ông, những năm tháng quân ngũ tuy đã lùi xa nhưng không bao giờ mất đi. Những kỷ niệm về đồng đội, những ngày tháng làm nhiệm vụ nơi biên giới và những khoảnh khắc sinh tử từng trải qua đã trở thành hành trang quý giá, giúp ông thêm trân trọng cuộc sống hôm nay và ý thức hơn về trách nhiệm của người Đảng viên, người cựu chiến binh trong thời bình.


