Cựu Thanh niên xung phong

DẤU ẤN THANH XUÂN CỦA BÀ NỘI ĐÌNH THỊ RÀNG

Hưng Yên08/12/2025Nguyễn Ngọc Ánh (Lớp: 6C – Trường THCS Lương Thế Vinh, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên.)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong cuộc đời này, ai cũng có những người hùng của riêng mình. Với tôi, người hùng vĩ đại nhất, đẹp nhất, chính là người bà nội kính yêu của tôi. Nhìn tấm ảnh này, các bạn có thấy không? Bà tôi, với mái tóc bạc trắng, nhưng khi khoác lên mình bộ quân phục màu xanh sẫm ấy, đặc biệt là chiếc huy hiệu sáng lấp lánh trên ngực, bà lại như trẻ lại, như trở về với những năm tháng rực lửa của tuổi thanh xuân.

Hôm nay, tôi xin kể lại câu chuyện về người bà nội anh hùng của tôi – một Nữ Thanh niên Xung phong đã đi qua "Thời Hoa Lửa" của dân tộc.

Bà tôi tên là Đình Thị Ràng sinh ra và lớn lên tại thôn Cao Bạt Đoài – Nam Cao – Kiến Xương – Thái Bình, ở một làng quê nghèo yên bình, nhưng trong tim bà lại có một ngọn lửa lớn.

Năm ấy, bà chỉ mới mười tám – cái tuổi đẹp nhất, hồn nhiên nhất. Trong khi những cô gái khác chỉ lo học thêu thùa, may vá, thì bà tôi đã đứng trong hàng ngũ những người con gái quyết tâm "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Bà xin phép gia đình để tham gia lực lượng Thanh niên Xung phong.

Bà kể, ngày chia tay, mẹ bà đã khóc rất nhiều. Bà đã ôm mẹ, và nói: "Con đi để mẹ và các em được sống trong hòa bình. Khi đất nước hết giặc, con sẽ về." Lời thề giản dị ấy đã trở thành động lực lớn nhất trong suốt những năm tháng gian khổ của bà.

Nhập vào Đoàn thanh niên xung phong, bà được huấn luyện để làm những công việc tưởng chừng chỉ dành cho đàn ông: mở đường, san lấp hố bom, tải đạn, vận chuyển lương thực trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại.

Bà kể: "Thanh niên xung phong chúng tôi chiến đấu không bằng súng, mà bằng xẻng, cuốc và ý chí thép."

Tuyến đường Trường Sơn – nơi bà tôi công tác – không bao giờ yên tĩnh. Máy bay Mỹ luôn rình rập, ném bom ngày đêm để cắt đứt mạch máu giao thông.

Công việc nguy hiểm nhất của bà và đồng đội là "trực chiến" và "bám đường". Khi tiếng còi báo động vang lên, tất cả phải lao xuống hầm. Nhưng khi tiếng bom vừa dứt, chưa kịp hoàn hồn, họ phải lập tức lao lên mặt đường.

"Địch ném bom để chặn đường, thanh niên xung phong chúng tôi phải san lấp hố bom ngay lập tức, đảm bảo xe vận tải không bị tắc dù chỉ một phút," bà kể.

Mỗi hố bom là một "cái miệng" khổng lồ, sâu hoắm. Đất đá nóng hổi, khói bom còn cay xè. Bà và các chị em phải dùng xẻng, dùng cuốc, và thậm chí là dùng tay để gạt đất, lấp đá. Có những lúc, bom chưa kịp nổ đã nằm chình ình giữa đường, họ phải dùng sức người để đẩy quả bom đi nơi khác.

Tôi không thể tưởng tượng được sức mạnh phi thường nào đã giúp những cô gái chân yếu tay mềm ấy làm được những công việc nặng nhọc đến thế. Đó chính là tinh thần "Sống bám đường, chết kiên cường".

Cuộc sống thanh niên xung phong vô cùng gian khổ và thiếu thốn. Họ phải ngủ trong lán trại tạm bợ, thức ăn chủ yếu là cơm nắm, rau rừng. Sốt rét, rắn rết, muỗi vắt là những kẻ thù không nhìn thấy nhưng luôn rình rập.

Nhưng bà tôi luôn kể về những kỷ niệm đẹp đẽ nhất: đó là tình đồng đội thiêng liêng.

"Chúng tôi, những cô gái xa nhà, sống với nhau như chị em ruột. Một miếng lương khô cũng bẻ đôi, một chiếc áo ấm cũng thay phiên nhau mặc," bà kể, giọng đầy xúc động.

Họ động viên nhau bằng những câu hát, những điệu múa giản dị bên ánh lửa trại. Giữa rừng Trường Sơn đầy bom đạn, tiếng hát của các nữ thanh niên xung phong vang lên như những đóa hoa rừng kiên cường. Bà kể về chị Hạnh, người luôn lạc quan và hay hát nhất đoàn. Chị Hạnh là người đã may cho bà một chiếc túi nhỏ để đựng thư nhà.

Trong một trận bom ác liệt, khi đang làm nhiệm vụ tải thương, chị Hạnh đã bị thương nặng. Trước khi trút hơi thở cuối cùng, chị đã nắm chặt tay bà tôi và nói: "Ràng ơi, mày hãy sống tiếp, sống cho cả phần tao nữa, để được thấy ngày thống nhất."

Ký ức về sự hy sinh của đồng đội đã trở thành sức mạnh tinh thần to lớn nhất của bà. Bà đã nuốt nước mắt vào tim, biến nỗi đau thành sự kiên cường, lao vào lấp đường, tải đạn với một ý chí không gì lay chuyển nổi. Bà không chỉ làm nhiệm vụ của mình, mà bà còn sống và chiến đấu bằng cả tinh thần của những người đã ngã xuống.

Chiến tranh kết thúc, đất nước hoàn toàn giải phóng. Bà tôi trở về quê hương. Người nữ thanh niên xung phong năm nào, dù mang theo những vết sẹo chiến trường, nhưng mang theo cả niềm tự hào và sự vinh quang.

Bộ quân phục và huy hiệu mà bà mặc trong bức ảnh này là minh chứng rõ nhất cho một thời tuổi trẻ cống hiến.

Năm nay bà đã già, nhưng cứ mỗi dịp lễ lớn, bà lại cẩn thận mặc bộ quân phục, đeo huy hiệu để đi gặp mặt các đồng đội cũ. Những lúc đó, mắt bà lấp lánh như có lửa, nhưng cũng ầng ậc nước vì xúc động. Họ ôm nhau, hỏi thăm nhau, và kể lại những câu chuyện của hơn nửa thế kỷ trước. Tôi biết, đó là những giây phút hạnh phúc và tự hào nhất trong đời bà.

Nhìn bức ảnh này, tôi đứng cạnh bà, trên tay là cuốn sách vở. Tôi chợt hiểu: Thời Hoa Lửa của bà tôi đã mang lại cho tôi thời bình yên để cắp sách đến trường. Bom đạn của bà đã được đổi bằng trang sách, bằng ánh điện, bằng tiếng cười của tuổi thơ tôi.

Bà tôi thường dặn dò: "Cháu gái phải nhớ, hòa bình này là máu và mồ hôi. Cháu hãy biến tinh thần kiên cường của bà ngày xưa thành ý chí học tập của cháu hôm nay. Đừng bao giờ lùi bước trước khó khăn."

Tôi, Nguyễn Ngọc Ánh, xin hứa với bà và với tất cả các anh hùng, liệt sĩ đã hy sinh: Tôi sẽ học tập thật tốt, rèn luyện thật chăm chỉ, để xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ thanh niên xung phong như bà nội tôi. Tôi sẽ là người tiếp nối, giữ mãi ngọn lửa tự hào ấy trong tim mình.

Bà tôi là người hùng thầm lặng, là nguồn cảm hứng lớn nhất của tôi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn