Cựu chiến binh

DẤU CHÂN GIỮA LỬA ĐẠN

Tôi sinh năm 1947, lớn lên giữa núi rừng Tây Bắc, nơi tiếng suối và khói bếp quyện vào tuổi thơ nghèo mà bình yên. Năm 1967, khi vừa tròn hai mươi, tôi khoác ba lô lên đường nhập ngũ, biên chế về đơn vị thuộc trung đoàn 148, sư đoàn 316 – quân khu Tây Bắc. Hôm ấy, mẹ tiễn tôi đến cuối con dốc, nắm tay tôi thật chặt, chỉ nói một câu: “Chồng đi, bằng mọi giá phải trở về.”

Lào Cai11/01/2026Giàng Thị Phượng (Đoàn xã Văn Chấn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi sinh năm 1947, lớn lên giữa núi rừng Tây Bắc, nơi tiếng suối và khói bếp quyện vào tuổi thơ nghèo mà bình yên. Năm 1967, khi vừa tròn hai mươi, tôi khoác ba lô lên đường nhập ngũ, biên chế về đơn vị thuộc trung đoàn 148, sư đoàn 316 – quân khu Tây Bắc. Hôm ấy, mẹ tiễn tôi đến cuối con dốc, nắm tay tôi thật chặt, chỉ nói một câu: “Chồng đi, bằng mọi giá phải trở về.”

1. Những ngày đầu giữa chiến trường Lào

Chúng tôi vượt rừng sang chiến trường Lào, nơi đêm tối dày như mực và tiếng máy bay địch cứa vào bầu trời đỏ rực. Bom cày đạn xới, đất rung lên từng nhịp. Những người lính trẻ như tôi chỉ biết siết chặt súng và tin vào nhau. Một lần, trong trận chốt giữ ở Xiêng Khoảng, đơn vị nhận lệnh lấy gạo từ nhà dân trên đồi. Tôi đi đầu. Ai ngờ, khi vừa đặt chân xuống thềm đất, một âm thanh chát chúa nổ lên — tôi giẫm phải mìn. Tôi chỉ kịp thấy đất đá bắn lên trời. Cơn đau buốt xé từ chân trái lan khắp người. Đồng đội lao tới, băng bó, cáng tôi trong đêm, bất chấp địch còn phục kích. Lúc ấy tôi tưởng mình không sống nổi nữa. Nhưng bàn tay đồng đội nắm lấy, cùng lời thì thầm: “Ráng lên! Tao không để mày bỏ lại đâu.”

đã kéo tôi trở về từ ranh giới sinh tử.

2. Vẫn sống nhờ chữ “đồng chí”

Tháng 11/1973, trong một trận phối hợp chiến đấu, đội 3 người chúng tôi bị địch phát hiện phục kích. Chỉ trong vài phút ngắn ngủi, chiến hào vỡ tung. Tôi vừa dìu đồng đội bị thương thì lựu đạn nổ gần, mảnh sắt găm vào vai và sườn.

Máu ướt đẫm áo. Nhưng tôi vẫn cõng đồng đội chạy, vừa chạy vừa nghe tiếng đạn xé sau lưng. Đến lúc giao được bạn cho quân y, chân tôi khuỵu xuống. Không phải vì đau, mà vì biết mình… đã sống sót thêm một lần nữa.

3. Những vết thương không bao giờ lành

Năm 1979, tôi phục viên. Trở về quê với đôi chân còn sẹo sâu vì mìn và mảnh bom rải khắp ngực, lưng, tôi mang theo những tháng năm máu lửa, những khuôn mặt đồng đội còn gửi lại trong rừng Lào. Nhưng cũng chính những năm tháng ấy đã dạy tôi hiểu: Tổ quốc được viết nên từ biết bao đôi chân bước trong lửa đạn.

4. Phần thưởng không phải là huân chương

Tôi được tặng Huân chương Chiến sĩ Vẻ vang hạng Nhất, Huy chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhất… nhưng với tôi, phần thưởng lớn nhất là mỗi sáng còn được thấy mặt trời, được nghe tiếng con trẻ cười, được sống thay phần những người đã nằm lại.

Thời hoa lửa không chỉ là những năm tháng chiến tranh, mà còn là ngọn lửa của niềm tin, của tình đồng đội, của lòng yêu nước cháy trong tim những người lính – dù bom đạn hay thương tích cũng không thể dập tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn