DẤU CHÂN GIỮA MÙA HOA LỬA

Chiều cuối tháng Bảy, nắng vàng dịu trải trên con đường nhỏ dẫn vào thôn An Ninh. Trước hiên ngôi nhà đơn sơ, người cựu chiến binh Nguyễn Thọ lặng lẽ ngồi bên chén trà đã nguội. Mái tóc bạc theo năm tháng, đôi bàn tay chai sần vì lao động, nhưng mỗi khi nhắc đến những năm tháng quân ngũ, ánh mắt ông vẫn sáng lên như mang theo ngọn lửa của tuổi hai mươi.
Ông bảo:
- Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức thì chưa bao giờ cũ.
Lời nói ấy mở ra trong tôi cả một chặng đường đầy gian khổ của người lính năm xưa.
Năm 1977, khi vừa tròn mười tám tuổi, chàng thanh niên Nguyễn Thọ rời quê hương Diên Khánh để nhập ngũ. Ngày tiễn con lên đường, mẹ ông chỉ kịp gói vài bộ quần áo cũ và nắm chặt tay con.
- Con đi mạnh giỏi. Đất nước cần thì mình phải đi. Mẹ chờ ngày con trở về.
Chuyến xe lăn bánh trong tiếng khóc xen lẫn niềm tự hào của những người mẹ có con lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Sau những ngày đầu trong quân ngũ, ông cùng đồng đội được đưa ra Quế Sơn, Quảng Nam – Đà Nẵng để huấn luyện. Vùng đất từng oằn mình dưới bom đạn vẫn còn in dấu tích chiến tranh. Dưới cái nắng miền Trung bỏng rát, những người lính trẻ ngày ngày luyện bắn súng, hành quân, đào công sự, vượt vật cản. Không ai than vất vả. Ai cũng hiểu rằng những giọt mồ hôi hôm nay sẽ giúp mình sống sót trên chiến trường ngày mai.
Tháng 10 năm 1978, đơn vị từ biên giới về sân bay Nhân Cơ (Đắk Nông) để huấn luyện giai đoạn cuối trước khi thực hiện nhiệm vụ quốc tế. Không khí lúc ấy trở nên khẩn trương hơn. Những buổi hành quân dài hơn, những bài học về tác chiến trong rừng, về rà phá mìn, về cách sinh tồn giữa nơi thiếu thốn được luyện tập liên tục.
Ngày 20 tháng 12 năm 1978, đoàn quân từ ngã ba Đức Cơ đánh sang Campuchia. Trên những chiếc xe quân sự phủ bạt kín, không ai biết phía trước sẽ là điều gì. Có người lặng lẽ nhìn về hướng quê nhà. Có người ôm chặt khẩu súng. Cũng có người chỉ khẽ nói:
- Rồi mình sẽ về thôi.
Đầu năm 1979, đơn vị của ông được điều động đến Battambang. Chiến trường Campuchia khắc nghiệt hơn tất cả những gì họ từng tưởng tượng. Ban ngày nắng như đổ lửa. Ban đêm rừng sâu lạnh buốt. Điều đáng sợ nhất không phải tiếng súng.
Mà là... mìn. Ông kể:
- Mìn nhiều lắm. Nhiều như người ta rải mạ ngoài đồng vậy. Chỉ cần sơ ý một bước là không còn cơ hội quay về.
Bởi vậy, mỗi lần hành quân đều phải vô cùng cẩn trọng. Một người đi phía trước thì luôn có người phía sau cảnh giới. Không ai được phép chủ quan. Có những lúc địch và ta ở rất gần nhau. Chỉ cần một cành cây gãy, một tiếng động nhỏ cũng có thể làm bùng lên cuộc đấu súng.
Để bảo vệ mình trước những loạt đạn bắn thẳng của địch, mỗi chiến sĩ đều phải tự đào một hố cá nhân ngay tại vị trí đóng quân.
Ban ngày chiến đấu.
Ban đêm lại chui xuống hố nghỉ ngơi.
Có hôm mưa lớn, nước ngập gần đầy hố.
Vậy mà sáng hôm sau vẫn tiếp tục lên đường.
Đó vừa là nơi trú ẩn, vừa là "ngôi nhà" của người lính giữa chiến trường.
Những ngày ấy, cái đói cũng là một kẻ thù. Lương thực tiếp tế nhiều khi không kịp. Có những tuần, đơn vị phải tận dụng mọi thứ có thể ăn được. Ông cười hiền khi nhớ lại:
- Có thời gian anh em phải ăn cả thân cây đu đủ. Chặt phần non, bóc vỏ, luộc lên rồi chia nhau từng miếng. Đói quá thì ăn gì cũng thấy ngon.
Câu nói giản dị ấy khiến tôi lặng người. Ngày nay, bữa cơm đủ đầy là điều bình thường. Nhưng năm ấy, giữa rừng sâu, chỉ cần có cái ăn để tiếp tục bước đi cũng là một niềm hạnh phúc.
Có một lần, đơn vị hành quân liên tục suốt gần ba tháng.
Ngày đi.
Đêm nghỉ.
Đường rừng nối tiếp đường rừng.
Mục tiêu là truy quét tàn quân Pôn Pốt tại khu vực Mondulkiri.
Những đôi dép cao su đã mòn đến mức phải chuyền cho nhau sử dụng.
Quần áo vá chằng vá đụp.
Vai ai cũng hằn sâu vết quai ba lô.
Nhưng không ai bỏ cuộc.
Bởi sau lưng họ là Tổ quốc.
Là nhân dân.
Là khát vọng đem lại bình yên cho những vùng đất vừa bước ra khỏi chiến tranh.
Năm 1982, ông được điều về Đại đội Công binh D25, Sư đoàn 309. Công việc của người lính công binh không có những đợt xung phong rực lửa như trong phim ảnh. Họ lặng lẽ đi trước. Chặt cây mở đường để xe tăng và bộ đội tiến quân. Mỗi nhát rìu đều có thể đổi bằng tính mạng nếu dưới gốc cây là một quả mìn chưa nổ. Ông nói:
- Người công binh luôn là người bước trước. Mình đi được thì đồng đội mới đi được.
Chỉ một câu nói ngắn ngủi nhưng chứa đựng biết bao trách nhiệm.
Tháng Mười năm 1982, sau gần năm năm quân ngũ, ông trở về quê hương. Ngày ông bước xuống xe, mẹ già ôm chầm lấy con trai mà nước mắt không ngừng rơi. Làng quê vẫn vậy. Con đường đất đỏ vẫn vậy. Chỉ có chàng trai ngày nào giờ đã trở thành một người lính từng đi qua chiến tranh.
Sau khi xuất ngũ, ông về làm định mức ở Hợp tác xã Nông nghiệp xã Diên An, rồi được cử đi học sơ cấp kế toán ở Nha Trang. Tháng 7/1984 ông làm Ủy viên thư kí Ủy ban và sau này làm nhiều công việc khác nhau để chăm lo cho gia đình.
Ông chưa bao giờ kể nhiều về những gian khổ mình đã trải qua. Chỉ đến khi con cháu hỏi, ông mới nhẹ nhàng nhắc lại. Không phải để kể công mà để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Trong căn nhà nhỏ, Huân chương Chiến công hạng Ba được treo trang trọng trên vách tường sờn cũ. Đó không chỉ là phần thưởng dành cho riêng ông mà còn là biểu tượng của biết bao đồng đội đã cùng ông vượt qua những năm tháng "hoa lửa", có người trở về, có người mãi mãi nằm lại nơi đất bạn.
Mỗi dịp tháng Bảy, ông lại lặng lẽ thắp nén hương tưởng nhớ những người đồng đội năm xưa.
Khói hương bay lên giữa khoảng trời bình yên.
Không còn tiếng súng.
Không còn khói lửa.
Chỉ còn lòng biết ơn lặng thầm dành cho những người đã hiến dâng tuổi xuân để đất nước được nở hoa trong hòa bình. Người lính năm ấy giờ đã già. Nhưng trong ánh mắt ông, tôi vẫn thấy thấp thoáng hình ảnh chàng trai mười tám tuổi khoác ba lô rời quê hương với một niềm tin giản dị: "Đất nước cần thì mình đi."
Và chính những con người bình dị như ông đã góp phần viết nên những trang sử hào hùng của dân tộc.
* Ý nghĩa đối với thế hệ trẻ hôm nay
Câu chuyện về cựu chiến binh Nguyễn Thọ không chỉ là ký ức của một người lính từng làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của hòa bình, lòng yêu nước và trách nhiệm công dân. Những năm tháng huấn luyện gian khổ ở Quế Sơn, những ngày chiến đấu giữa bãi mìn ở Battambang, những bữa ăn đạm bạc với thân cây đu đủ hay những hố cá nhân đào vội để chống đạn bắn thẳng đã cho thấy ý chí kiên cường và tinh thần sẵn sàng hy sinh của thế hệ cha anh. Hôm nay, thế hệ trẻ không còn cầm súng ra chiến trường, nhưng vẫn có trách nhiệm giữ gìn và phát huy thành quả mà cha ông đã đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương. Mỗi người trẻ hãy sống có lý tưởng, học tập tốt, rèn luyện đạo đức, đoàn kết, sáng tạo và cống hiến cho quê hương, đất nước. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người đã đi qua "thời hoa lửa", để ngọn lửa yêu nước luôn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần xây dựng một Việt Nam hòa bình, giàu mạnh và phát triển bền vững.



