Khác

Dấu Chân Nghĩa Binh Trên Đồi Mường Hum

Lào Cai02/12/2025Tẩn Tả Mẩy (xã Mường Hum)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tôi là Lý Láo Tả, sinh năm 1958, người thôn Mường Hum.
Tuổi đã ngoài sáu chục, râu tóc bạc như tro bếp sau mùa đông, nhưng những chuyện ông cha kể thuở tôi còn chăn trâu trên bãi cỏ bên suối Ngải Thầu thì chưa bao giờ phai trong đầu.

Có những đêm bên bếp, cha tôi – người thổi kèn lá giỏi nhất bản – kể rằng đất Mường Hum này không chỉ có lúa ngô, mà còn thấm cả mồ hôi, nước mắt và lòng quả cảm của người xưa.
Tôi nay kể lại để con cháu không quên.

1. Khi bản làng nổi lửa – chuyện 1903

Hồi đó, khoảng năm 1903, thực dân Pháp đóng đồn ở Mường Hum, chèn ép dân bản đủ đường. Thuế nặng như đá đè, cái muối ăn một hạt phải đổi bằng cả gùi củi. Dân Mông, dân Hà Nhì chỉ biết nghiến răng chịu đựng.

Cho đến một ngày, Tráng Tả Dìn, trưởng tộc người Mông, người được dân tin như cột đá giữ nương, đứng lên kêu gọi trai tráng đi khởi nghĩa.

Cha tôi kể:
“Nghe tiếng gọi của Dìn, trai bản Mường Hum bỏ việc đồng, phụ nữ gùi cơm nếp, ai cũng muốn góp một tay. Lửa nghĩa lúc ấy sáng hơn cả đuốc pơ mu.”

Họ kéo lên vây đồn Pháp.
Lính Pháp bị vây nhiều tháng trời, không dám ló đầu.
Trên núi, lửa trại hồng rực; dưới đất, tiếng tù và vang vọng như gọi cả đại ngàn đứng dậy.

Nhưng giặc máu mặt lắm. Chúng đổi sang kế ly gián.

Chúng đem muối trắng – thứ rất hiếm.
Đem dầu hỏa sáng cả đêm – thứ mà dân bản chưa từng có.
Rồi dụ dỗ:
“Bỏ nghĩa đi theo Pháp, sẽ phong chức, cho tiền, cho quyền.”

Nhiều nghĩa binh đói rét, lòng còn ngây thơ, nghe theo.
Khởi nghĩa yếu dần rồi tắt.

Cha tôi kết thúc câu chuyện bằng giọng trầm:

“Cây đổ nhưng rễ vẫn bám trong đất. Người thua nhưng chí không thua.”

2. Mùa hè 1918 – Lửa từ Y Tý cháy sang Mường Hum

Mười lăm năm sau, khi dân còn chưa nguôi uất hận, đêm 17 tháng 8 năm 1918, tiếng súng nổi lên từ Y Tý. Nghĩa quân người Hà Nhì – người Mông đánh vào đồn San Cha Chải, giải phóng chỉ trong một trận.

Cha bảo:
“Đêm ấy trời tối mà ánh lửa soi cả bản. Dân bản không ngủ. Người Y Tý đứng lên, dân Mường Hum cũng không thể đứng yên.”

Tin thắng chạy theo đường núi về Mường Hum nhanh như gió qua khe đá.
Dân các thôn Piềng Láo, Sùng Phài, Nậm Pung, Kin Chu Phìn… nắm tay nhau, phối hợp cùng người Y Tý bao vây đồn Mường Hum thêm một lần nữa.

Tối ấy, cha tôi khi còn nhỏ đã theo người lớn mang cơm nắm lên điểm canh.
Ông bảo:

“Tiếng tù và vang dài qua các dãy núi như gọi cả tổ tiên về phù hộ.”

3. Lính Pháp run sợ – và cuộc đàn áp đẫm máu

Lính Pháp trong đồn Mường Hum hoảng loạn.
Chúng biết nếu dân hai vùng Y Tý – Mường Hum hợp sức, cả khu đồn binh này sẽ mất.

Thế là Pháp điều quân từ Bát Xát lên.
Súng nổ, đất trời rung chuyển.
Nhiều nghĩa quân chỉ có nỏ gỗ, dao quắm, nhưng vẫn đứng chắn giữa đường, không lùi một bước.

Có người ngã xuống bên con suối Nậm Pung.
Có người bị thương vẫn bò lên mỏm đá thổi tù và gọi đồng đội.
Có bản cháy nhà vì địch đốt.
Có bản phải chạy vào rừng trốn khủng bố.

Rồi cuộc nổi dậy cũng bị dập tắt.

Cha tôi kể mà mắt đỏ hoe:

“Giặc có thể thắng bằng súng, nhưng chúng không bao giờ thắng được lòng người.”

4. Lời truyền của ông Tả gửi lại cho con cháu Mường Hum

Nay, tôi – Phàn Láo Tả – kể lại không phải để khơi buồn, mà để nhớ rằng cha ông ta đã hy sinh để bản làng hôm nay có yên bình.

Tôi nói với đám trẻ trong bản:

“Muối trắng ngày xưa có thể làm người ta lầm đường,
nhưng con cháu Mường Hum bây giờ phải sáng lòng hơn ánh đèn dầu.
Đất này cha ông giữ bằng máu,
chúng ta phải giữ bằng trí và lòng.”

Bếp lửa trước mặt tôi crack… crack…,
như tiếng thì thầm của tổ tiên:
“Còn người nhớ, là núi còn thiêng.”

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn