DẤU CHÂN NGƯỜI ĐI TRƯỚC
Năm 1961, người thanh niên Lê Hữu Hiệu rời thôn Hạ Vũ 1, khoác ba lô vào quân ngũ khi đất nước đang bước vào giai đoạn cam go nhất. Trên chiến trường miền Đông Nam Bộ, ông là chiến sĩ trinh sát – người đi trước, mở đường trong lặng lẽ và hiểm nguy. Có những đêm rừng tối đặc, chỉ tiếng tim mình đập và tiếng địch rất gần, ông vẫn phải bò lên trước để giữ an toàn cho đơn vị. Những năm tháng ấy theo ông suốt đời, âm thầm mà không thể nào quên.
Bác Lê Hữu Hiệu nhập ngũ năm 1961, khi đã ngoài hai mươi tuổi – cái tuổi không còn bồng bột, mà đủ chín để hiểu rõ mình đang đi đâu. Từ lực lượng vũ trang địa phương Thanh Hoá, bác được biên chế vào đơn vị tăng cường cho chiến trường miền Đông Nam Bộ. Với dáng người gầy rắn rỏi, nhanh nhẹn và đặc biệt gan lì, bác được giao nhiệm vụ chiến sĩ trinh sát – người luôn đi trước đội hình, nắm tình hình địch, dẫn đường cho bộ đội chủ lực.
Chiến trường B không giống bất kỳ nơi nào bác từng biết. Rừng rậm, sình lầy, muỗi vắt, sốt rét và bom đạn Mỹ trút xuống ngày đêm. Có những khu rừng chỉ cần bước sai một bước là mìn nổ, là lộ cả đơn vị.
Bác từng kể, giọng trầm xuống khi nhắc lại:
“Làm trinh sát không sợ chết, chỉ sợ mình sơ sẩy để anh em phía sau bị hy sinh.”
Một đêm cuối năm 1967, đơn vị bác nhận nhiệm vụ áp sát một căn cứ quân Mỹ gần rừng cao su phía bắc tỉnh Bình Phước. Bác là người bò lên trước. Trời tối đen, mưa lâm thâm, đất rừng nhão ra dưới bụng. Phía trước chỉ cách hàng rào địch chừng vài chục mét. Bác nằm im hàng giờ, lắng nghe từng tiếng động, đếm từng bước chân tuần tra của lính Mỹ.
“Có lúc chúng nó đứng cách tôi chưa đầy mười mét,” bác nhớ lại, “tôi nín thở, tim đập muốn vỡ ngực, chỉ cần động một cành lá là coi như xong.”
Sau khi xác định được lối mở, bãi mìn và quy luật tuần tra, bác quay về báo cáo. Nhờ thông tin chính xác đó, đơn vị tổ chức đánh tập kích thành công, phá huỷ kho đạn của địch rồi rút lui an toàn. Trận ấy, cả đơn vị không ai hy sinh.
Nhưng chiến tranh không chỉ có những trận đánh. Có những ký ức rất đời thường mà bác bảo còn ám ảnh hơn bom đạn. Đó là lần bác và một đồng đội bị lạc rừng ba ngày liền. Không nước, không lương thực, chỉ có mấy củ mài đào vội. Đêm đến, hai người tựa lưng vào nhau để chống lạnh và chống sợ.
“Lúc ấy tôi nghĩ đơn giản lắm,” bác kể, “sống được thì về đánh tiếp, còn nếu chết thì cũng chết trong rừng của mình.”
Năm 1969, trong một lần làm nhiệm vụ trinh sát dài ngày, bác bị sốt rét ác tính. Cơn sốt khiến người run bần bật, mê man nhiều đêm. Anh em phải thay nhau cõng bác băng rừng, vượt suối đưa về trạm quân y dã chiến. Bác sống sót, nhưng từ đó mang theo những cơn sốt âm ỉ suốt đời.
Năm 1970, giữa rừng sâu miền Đông Nam Bộ, bác được kết nạp vào Đảng. Lễ kết nạp diễn ra giản dị: dưới tán cây lớn, ánh đèn dầu leo lét, lời thề vang lên rất khẽ nhưng rất nặng.
“Tôi đứng nghiêm mà nước mắt cứ chảy,” bác nói, “không phải vì xúc động, mà vì nghĩ đến bao người đã không còn để đứng ở đó.”
Năm 1972, bác xuất ngũ, rời chiến trường khi mái tóc đã điểm sợi bạc. Ngày chia tay đơn vị, không kèn, không cờ, chỉ là những cái bắt tay thật chặt. Bác quay đầu nhìn lại cánh rừng lần cuối – nơi đã lấy đi tuổi trẻ, nhưng cũng cho bác một đời ký ức không bao giờ phai.
Với hơn mười năm quân ngũ, chiến đấu tại chiến trường ác liệt, bác Lê Hữu Hiệu được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba và nhiều giấy khen của đơn vị. Nhưng với bác, phần thưởng lớn nhất là được trở về, sống tiếp để kể lại cho con cháu nghe về một thời đã sống trọn vẹn vì Tổ quốc.
“Giờ già rồi, chỉ mong người sau hiểu rằng hòa bình này không tự nhiên mà có,” bác nói chậm rãi, “nó được đổi bằng máu, bằng cả tuổi thanh xuân của rất nhiều người.”



