Dấu chân người du kích trên đất Phú Diên
Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc, những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước luôn được nhắc đến như một bản anh hùng ca thấm đẫm máu, nước mắt nhưng cũng rực sáng tinh thần yêu nước và ý chí quật cường của con người Việt Nam. Trên mảnh đất Phú Diên năm xưa (nay là xã Xuân Phú), nơi từng hứng chịu biết bao bom đạn tàn khốc của chiến tranh, đã có những con người bình dị mà kiên cường đứng lên bảo vệ quê hương. Ông Phạm Văn Sỹ là một trong những người như thế – một người nông dân chân chất, quanh năm gắn bó với ruộng đồng, nhưng khi Tổ quốc gọi tên, đã sẵn sàng gác lại cuộc sống yên bình để trở thành một chiến sĩ du kích dũng cảm.
Năm 1968, chiến tranh bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Đế quốc Mỹ tăng cường lực lượng, liên tiếp mở những trận càn quét quy mô lớn nhằm triệt phá phong trào cách mạng ở các vùng nông thôn. Xã Phú Diên trở thành một trong những trọng điểm đánh phá dữ dội. Ngày đêm, bầu trời không lúc nào yên tiếng máy bay. Những chiếc phi cơ gầm rú, trút bom xuống làng mạc, ruộng đồng, khiến đất đai bị xới tung, nhà cửa đổ nát, cây cối cháy rụi. Những cánh đồng lúa từng xanh tốt giờ đây chỉ còn lại những hố bom chằng chịt, khói bụi mịt mù. Cuộc sống của người dân bị đảo lộn hoàn toàn, nhiều gia đình phải sống trong cảnh chạy loạn, mất mát, chia ly.
Đau thương lên đến đỉnh điểm khi một trung đội lính Mỹ tràn vào địa bàn xã, tiến hành lùng sục, khủng bố. Chúng không chỉ truy lùng cán bộ cách mạng mà còn ngang nhiên bắn giết cả những người dân vô tội. Tiếng súng nổ chát chúa xen lẫn tiếng la hét, khóc than vang vọng khắp xóm làng. Nhiều người đã ngã xuống ngay trước sân nhà mình, nhiều mái ấm tan nát chỉ trong khoảnh khắc. Những hình ảnh tang thương ấy đã in sâu vào tâm trí của ông Phạm Văn Sỹ, trở thành nỗi ám ảnh không thể nào quên, đồng thời cũng thổi bùng lên trong ông ngọn lửa căm thù giặc mãnh liệt.
Trước tình cảnh quê hương bị tàn phá, khi được địa phương vận động tham gia lực lượng du kích, ông Sỹ đã không chút do dự. Từ một người nông dân quen tay cày cuốc, ông bắt đầu làm quen với súng đạn, với những nhiệm vụ nguy hiểm nơi chiến trường. Ông cùng các đồng đội bí mật hoạt động trong vùng địch kiểm soát, tham gia canh gác, dẫn đường, chuyển tin, đào hầm, đặt bẫy và phục kích địch. Có những đêm phải nằm phục hàng giờ trong rừng, giữa cái lạnh và nỗi lo bị phát hiện; có những lần đối mặt với kẻ thù trong gang tấc, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể đánh đổi bằng tính mạng. Thế nhưng, ông và đồng đội vẫn kiên cường bám trụ, quyết tâm bảo vệ từng tấc đất quê hương.
Không dừng lại ở đó, nhân dân và lực lượng vũ trang địa phương còn phải đối mặt với các cuộc càn quét của lính Đại Hàn do chính quyền Sài Gòn (chế độ Thiệu) đưa vào. Đây là lực lượng được trang bị hiện đại, chiến đấu hung hãn và thường xuyên sử dụng các biện pháp tàn bạo. Tuy nhiên, với lợi thế am hiểu địa hình, cùng tinh thần đoàn kết và sự mưu trí, quân và dân ta đã tổ chức nhiều trận đánh hiệu quả. Ông Sỹ cùng đồng đội tham gia hỗ trợ, phối hợp với bộ đội chủ lực, tạo nên những thế trận bất ngờ, khiến địch nhiều phen hoang mang, thiệt hại nặng nề.
Những trận đánh như “đòn núi đất”, “Gò Hòn Giang” đã trở thành những dấu mốc đáng nhớ, thể hiện rõ sự gan dạ và trí thông minh của quân và dân Phú Diên. Từng bước, từng trận đánh, lực lượng cách mạng đã làm suy yếu dần sức mạnh của Mỹ - ngụy, phá vỡ các kế hoạch càn quét và bình định của địch. Trong những chiến công ấy, có sự đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ của những người du kích như ông Phạm Văn Sỹ.
Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ và tinh thần chiến đấu anh dũng của toàn thể quân và dân, xã Phú Diên (cũ) đã vinh dự được Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý “Xã anh hùng diệt Mỹ”. Danh hiệu ấy không chỉ là niềm tự hào mà còn là sự ghi nhận xứng đáng cho những hy sinh, mất mát to lớn mà người dân nơi đây đã trải qua.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa, mảnh đất Xuân Phú đã hồi sinh mạnh mẽ. Những con đường làng đã được bê tông hóa, những cánh đồng lại xanh tươi, cuộc sống người dân ngày càng ổn định. Thế nhưng, đối với ông Phạm Văn Sỹ, ký ức về một thời “hoa lửa” vẫn còn vẹn nguyên. Đó là ký ức về những ngày tháng gian khổ, về những người đồng đội đã ngã xuống, về những lần đối mặt với cái chết trong gang tấc – nhưng cũng là ký ức về niềm tin, lòng dũng cảm và tình yêu quê hương sâu sắc.
Câu chuyện của ông không chỉ là hồi ức cá nhân, mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho cả một thế hệ đã sống và chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Những con người bình dị ấy đã làm nên lịch sử bằng chính sự hy sinh thầm lặng và lòng yêu nước sâu sắc. Sau chiến tranh, ông Phạm Văn Sỹ vẫn tiếp tục cống hiến cho quê hương khi đảm nhiệm vai trò Bí thư Chi đoàn, tích cực tham gia công tác Đoàn, tuyên truyền và dìu dắt thế hệ trẻ tiếp nối truyền thống cách mạng. Ông trở thành tấm gương tiêu biểu về tinh thần trách nhiệm và ý chí cống hiến. Đó cũng là lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay: hãy biết trân trọng hòa bình, biết ơn quá khứ và tiếp tục gìn giữ, phát huy những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã để lại.


