Cựu chiến binh

Dấu chân người giao liên nhỏ tuổi trong thời hoa lửa

Lâm Đồng31/07/2026Đoàn trường THPT Đơn Dương (Đơn Dương)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Dấu chân người giao liên nhỏ tuổi trong thời hoa lửa

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những câu chuyện về một thời “hoa lửa” vẫn còn đó, âm ỉ cháy trong ký ức của những con người đã đi qua nó. Trong một buổi gặp gỡ giản dị tại đường số 4, thôn Quảng Thuận, xã Quảng Lập, tỉnh Lâm Đồng, chúng tôi có dịp được lắng nghe câu chuyện của bác Thái On – một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ từ khi còn rất nhỏ. Câu chuyện của bác không ồn ào, không phô trương, nhưng lại khiến người nghe không thể nào quên.

image.png

Bác nói mình sinh ra trong một “thời may mắn”. Nghe qua tưởng như nghịch lý, nhưng với bác, đó là cái may mắn của một thế hệ được sống trong lý tưởng chung của dân tộc – cùng nhau đứng lên bảo vệ đất nước.

Năm 1968, khi mới khoảng 12 tuổi, bác đã tham gia cách mạng. Công việc ban đầu của bác là giao liên – đưa thư, chuyển công văn giữa các đơn vị trong rừng. Những con đường bác đi khi ấy không hề có trên bản đồ, chỉ là những lối mòn mờ nhạt giữa rừng sâu, cách nhau vài cây số, đi bộ mất khoảng nửa giờ.

“Không được đi theo đường mòn,” bác nhấn mạnh, “vì đi vậy dễ bị phát hiện.”

Thay vào đó, bác phải men theo bờ suối, len lỏi qua những tán rừng rậm rạp. Có những lần đi xa, lạc hướng, không biết đường quay về. Nhưng nhờ sự chỉ dẫn của các anh, các chú đi trước, cậu bé giao liên ngày nào dần quen với rừng, thuộc từng lối đi, từng dòng suối.

Bác kể, có lần đang mang công văn thì nghe tiếng trực thăng quần trên đầu. Âm thanh cánh quạt xé gió vang dội cả khu rừng. Không kịp suy nghĩ, bác lao xuống một khe suối, nằm ép mình dưới lớp lá mục. Nước lạnh ngấm vào người, nhưng bác không dám cử động.

“Lúc đó chỉ sợ bị phát hiện… chứ không nghĩ cho mình,” bác nói.

Trong tay bác khi ấy là túi tài liệu – thứ quan trọng hơn cả bản thân. Bác hiểu rằng nếu không hoàn thành nhiệm vụ, hậu quả sẽ không chỉ dừng lại ở một cá nhân.Những chuyến đi của bác thường kéo dài trong điều kiện khắc nghiệt. Có hôm trời mưa lớn, nước suối dâng cao, bác phải ngồi chờ hàng giờ liền, bụng đói, người lạnh, nhưng vẫn không quay lại.

“Đi là phải tới,” bác nói đơn giản, nhưng đầy quyết tâm.

Giữa những ngày tháng gian khổ ấy, bác vẫn được học chữ trong rừng. Những lớp học không bảng đen, không bàn ghế, nhưng lại đầy ắp tinh thần học tập. Bác cười:

“Học để sau này còn xây dựng đất nước.”

Cuộc sống thiếu thốn trăm bề. Quần áo rách rưới, bữa ăn đạm bạc, nhưng không ai than vãn. Ngược lại, mọi người luôn động viên nhau cố gắng. Với thân hình nhỏ con, bác có lợi thế là dễ ẩn mình, khó bị phát hiện. Nhưng điều khiến bác lo lắng nhất không phải là bom đạn, mà là nỗi sợ không hoàn thành nhiệm vụ.

“Mang thư thì phải tới nơi, đúng giờ,” bác kể, “trễ là nguy hiểm cho cả đơn vị.”

Chiến tranh không chỉ có gian khổ, mà còn đầy mất mát. Khi nhắc đến lần đầu tiên chứng kiến đồng đội hi sinh, giọng bác chậm lại. Đó là một người quen, gần như họ hàng. Trong một lần đụng độ, người ấy ngã xuống ngay bên cạnh bác.

“Lúc đó… không kịp làm gì,” bác nói khẽ.

Khoảnh khắc ấy đã in sâu vào ký ức của bác. Không chỉ là nỗi đau, mà còn là sự ám ảnh, nhắc nhở về cái giá của chiến tranh. Có một lần khác, bác được giao nhiệm vụ dẫn đường cho một đơn vị. Đó là nhiệm vụ quan trọng hơn, cũng nguy hiểm hơn.

“Lúc đó run lắm,” bác cười nhẹ, “sợ dẫn sai đường là ảnh hưởng cả đoàn.”

Nhưng rồi, bằng kinh nghiệm tích lũy từ những chuyến đi trước, bác đã hoàn thành nhiệm vụ. Từ một cậu bé giao liên, bác dần trưởng thành, trở thành người có thể dẫn lối giữa rừng sâu.

image.png

Rồi ngày 30/4/1975 – ngày lịch sử của dân tộc – cũng đến. Khi nghe tin đất nước được giải phóng, bác cùng đồng đội đã không kìm được nước mắt.

“Khóc nhiều lắm… mừng vì hết chiến tranh rồi,” bác nhớ lại.

Đặc biệt, khi nghe tin lá cờ đã được cắm trên nóc Dinh Độc Lập, cảm xúc lúc ấy là sự vỡ òa. Sau bao năm gian khổ, hi sinh, cuối cùng hòa bình cũng trở lại.

“Chỉ nghĩ một điều thôi… đất nước mình sống rồi,” bác nói, giọng trầm xuống.

Nghe đến đây, tôi chợt nhận ra rằng, những gì chúng tôi học trong sách vở chỉ là một phần rất nhỏ của thực tế. Đằng sau những mốc thời gian là biết bao con người, biết bao câu chuyện, biết bao hi sinh thầm lặng.

Khi nói về thế hệ trẻ hôm nay, ánh mắt bác trở nên ấm áp hơn. Bác bày tỏ niềm tự hào khi đất nước có một lớp trẻ năng động, có tri thức. Nhưng bác cũng nhắn nhủ:

“Đừng bao giờ nghĩ mình đã đủ. Phải luôn cố gắng vươn lên. Và phải nhớ, để có được ngày hôm nay, đã có rất nhiều người hi sinh.”

Bác nhấn mạnh rằng mỗi người phải luôn vươn lên, không dừng lại ở vị trí hiện tại, phải nhớ đến sự hi sinh của những người đi trước. Và bác nhắc đến con số hơn một triệu liệt sĩ đã ngã xuống vì Tổ quốc. Câu nói ấy không lớn, nhưng đủ khiến người nghe lặng đi.

Rời buổi trò chuyện, tôi mang theo rất nhiều suy nghĩ. Những câu chuyện tưởng chừng xa xôi bỗng trở nên gần gũi, chân thật. Chúng tôi hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải là điều hiển nhiên, mà là kết quả của biết bao máu xương.

Câu chuyện của bác Thái On không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là một phần của lịch sử dân tộc. Nó nhắc nhở chúng tôi – những người trẻ – phải biết trân trọng hiện tại, sống có trách nhiệm và không ngừng cố gắng để xứng đáng với những gì đã được đánh đổi.

image.png

Thời “hoa lửa” đã qua, nhưng ngọn lửa của tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường vẫn sẽ còn mãi. Và có lẽ, đó chính là điều quý giá nhất mà thế hệ hôm nay cần gìn giữ và tiếp nối.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn